Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161283-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Thủy lợi và phòng chống thiên tai Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201076050 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phòng chống thiên tai |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:35:00 đến ngày 2020-12-01 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,646,455,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TU SỬA, CẢI TẠO MẶT ĐÊ TẢ SÔNG MỚI ĐOẠN TỪ Km0+000 ĐẾN Km1+000, HUYỆN TIÊN LÃNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Chương V, E-HSMT | 77,48 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I (Bóc phong hóa) | Chương V, E-HSMT | 3,1864 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (đào đánh cấp mái đê) | Chương V, E-HSMT | 1,3082 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào khuôn đường) | Chương V, E-HSMT | 1,9469 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất thân đê) | Chương V, E-HSMT | 13,1039 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | Chương V, E-HSMT | 0,9719 | 100m3 |
| 7 | Mua đất núi để đắp đê (HS 1,283) | Chương V, E-HSMT | 1.638,0831 | m3 |
| 8 | Dẫy cỏ lề đường (đánh cỏ xung quanh công trình) | Chương V, E-HSMT | 292,876 | 10m2 |
| 9 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Chương V, E-HSMT | 29,2876 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m | Chương V, E-HSMT | 29,2876 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1.034,11 | m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 9,9109 | 100m3 |
| 13 | Nilon lót đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 5.143,7 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V, E-HSMT | 5,0296 | 100m2 |
| 15 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V, E-HSMT | 761,72 | 1m |
| 16 | Nhựa đường khe co giãn bê tông mặt đê | Chương V, E-HSMT | 321,34 | kg |
| 17 | Gỗ khe giãn | Chương V, E-HSMT | 0,42 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi