Gói thầu: Số 01-XL: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161095-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu Số 01-XL: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201160949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:39:00 đến ngày 2020-11-27 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,609,959,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 100,39 m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 261,1565 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m ( 20% hiện trạng)( Chiều dài tính TB) Mô tả KT theo chương V 0,7518 m3
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 125,178 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả KT theo chương V 385,5712 m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 6,7008 100m2
7 Cạo bỏ 80%KL lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 875,7568 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 385,3112 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 260,24 m2
10 Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 286,1612 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả KT theo chương V 61,8244 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 43,1544 m2
13 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,67 m2
14 Tháo dỡ hệ thống ống nhựa PVC thoát nước mái Mô tả KT theo chương V 14 ck
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 460,1018 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 86,1554 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 411,481 m2
18 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.301,819 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 385,571 m2
20 Cửa sổ cánh mở ra ngoài nhôm thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 31,92 m2
21 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 72,13 m2
22 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 140,6 m2
23 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả KT theo chương V 68,47 1m2
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 125,178 1m2
25 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng Mô tả KT theo chương V 0,39 1m3
26 Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong Mô tả KT theo chương V 0,29 1m3
27 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 ( Lợp lại 80% ngói) Mô tả KT theo chương V 2,1322 100m2
28 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 ( Lợp 20% ngói mới) Mô tả KT theo chương V 0,5331 100m2
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,7 100m
30 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 28 cái
31 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 14 cái
32 Keo dán nhựa PVC Mô tả KT theo chương V 8 cái
33 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 120 cái
34 Khò nhiệt chống thấm Mô tả KT theo chương V 66,77 m2
35 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 13 bộ
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả KT theo chương V 28 bộ
37 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 18 cái
38 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 32 cái
39 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 14 cái
40 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 17 cái
41 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 15 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 10 cái
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 415 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 232 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 61 m
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 90 m
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 720 m
49 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 Mô tả KT theo chương V 1 cái
50 Nẹp nhựa đi dây dưới trần Mô tả KT theo chương V 75 m
51 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 6 hộp
B NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 91,26 m2
2 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 267,3287 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m ( Chiều dài tính TB) Mô tả KT theo chương V 4,1822 m3
4 Tháo dỡ ống thoát nước mái Mô tả KT theo chương V 10 ck
5 Tháo dỡ chống sét và thiết bị điện nổi hiện trạng Mô tả KT theo chương V 20 Công
6 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả KT theo chương V 384,0252 m2
7 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mô tả KT theo chương V 0,613 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 0,6815 m3
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Mô tả KT theo chương V 4,032 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả KT theo chương V 184,792 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả KT theo chương V 6,5088 100m2
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 974,5175 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 37,08 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 466,9588 m2
15 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 4,8373 1m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,3965 m3
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 1,647 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,0366 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0068 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0391 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,4026 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,1602 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm Mô tả KT theo chương V 0,0032 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0051 tấn
25 Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,0352 m3
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 1 1cấu kiện
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 1,6124 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 272,74 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 739,662 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 290,04 m2
31 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.206,621 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả KT theo chương V 19,78 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 382,6216 m2
34 CCLD cửa sổ cánh mở ra ngoài nhôm thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 71,82 m2
35 CCLD cửa đi 2 cánh thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 22,68 m2
36 CCLD vách kính cố định khung nhôm việt pháp kính an toàn 6,38mm Mô tả KT theo chương V 6,48 m2
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 181,372 1m2
38 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 4,032 m2
39 Gia công xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,1574 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,1574 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 75,072 1m2
42 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,6733 100m2
43 Tôn úp nóc Mô tả KT theo chương V 48,99 m
44 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 624 Cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 0,9 100m
46 Chắn rác Mô tả KT theo chương V 10 cái
47 Keo dán nhựa PVC Mô tả KT theo chương V 5 hộp
48 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 30 cái
49 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Mô tả KT theo chương V 68,295 m2
50 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 45,53 m2
51 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,765 m2
52 Chống thấm khò nhiệt Mô tả KT theo chương V 68,295 m2
53 Gia công, đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 4 cọc
54 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Mô tả KT theo chương V 4 cái
56 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mô tả KT theo chương V 150 m
57 Thép chân bật Mô tả KT theo chương V 25 Cái
58 Quả hồ lô chống sét bằng sứ Mô tả KT theo chương V 4 cái
59 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 7,2 1m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả KT theo chương V 6,65 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,55 m3
62 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 15 bộ
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 24 bộ
64 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 12 cái
65 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 34 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 18 cái
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 17 cái
68 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả KT theo chương V 18 cái
69 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả KT theo chương V 6 cái
70 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 475 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 250 m
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 65 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả KT theo chương V 90 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả KT theo chương V 750 m
76 Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 Mô tả KT theo chương V 1 Cái
77 Tủ điện đế thép mặt nhựa Mô tả KT theo chương V 2 Cái
78 Nẹp nhựa đi dây dưới trần Mô tả KT theo chương V 75 m
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả KT theo chương V 6 hộp
80 Phá dỡ móng gạch Mô tả KT theo chương V 3,1905 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,8508 m3
82 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 3,1905 m3
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,45 m2
84 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả KT theo chương V 18,738 m2
85 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m Mô tả KT theo chương V 4,584 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,584 m2
87 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 15,28 m
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 4,584 m2
C CỔNG CHÍNH
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả KT theo chương V 8,8632 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả KT theo chương V 20,6808 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 8,863 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 29,544 m2
5 CCLD khung biển hiệu nhà trường dán composite, gắn chữ nổi bằng meka Mô tả KT theo chương V 1 bộ
D SÂN THỂ THAO
1 Vét hữu cơ, bóc phong hóa, thủ công, đất C2, 5%KL Mô tả KT theo chương V 43,664 1m3
2 Vét hữu cơ, bóc phong hóa, máy đào <=1,25m3, đất C2, 95%KL Mô tả KT theo chương V 8,2962 100m3
3 Vận chuyển đất phong hóa đi đổ bải thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 8,7328 100m3
4 Mua đất đắp tại mỏ đất xã Ngọc Sơn Mô tả KT theo chương V 52,3086 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, 5%KL Mô tả KT theo chương V 2,3777 100m3
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90, 95%KL Mô tả KT theo chương V 45,1756 100m3
7 Rải bạt xác rắn làm lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 9,0736 100m2
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả KT theo chương V 90,736 m3
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 907,36 m2
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III, 5%KL Mô tả KT theo chương V 6,9592 1m3
11 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III, 95%KL Mô tả KT theo chương V 1,3222 100m3
12 Vận chuyển đất đào mương thừa sau tận dụng đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,9279 100m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 16,7772 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 22,506 m3
15 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 81,84 m2
16 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 204,6 m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,5248 100m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả KT theo chương V 0,849 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 9,84 m3
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 165 1cấu kiện
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,3741 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 16,6488 1m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 1,4365 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,8337 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả KT theo chương V 0,0236 100m2
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả KT theo chương V 0,5417 m3
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 8 1cấu kiện
28 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 5,5497 m3
29 Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,111 100m3
30 Rải bạt xác rắn làm lớp cách ly Mô tả KT theo chương V 2,8951 100m2
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Mô tả KT theo chương V 34,7412 m3
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả KT theo chương V 289,51 m2
33 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả KT theo chương V 0,2928 1m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả KT theo chương V 0,05 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả KT theo chương V 0,25 m3
36 Tăng đơ lưới bóng chuyền Mô tả KT theo chương V 4 Cái
37 Gia công cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,0417 tấn
38 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,0417 tấn
39 Lưới bóng chuyền Mô tả KT theo chương V 1 Bộ
40 Gia công hệ khung dàn Mô tả KT theo chương V 0,0603 tấn
41 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả KT theo chương V 0,0603 tấn
42 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả KT theo chương V 4,32 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->