Gói thầu: Số 01-XL: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Số 01-XL: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và Chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:39:00 đến ngày 2020-11-27 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,609,959,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 100,39 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 261,1565 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m ( 20% hiện trạng)( Chiều dài tính TB) | Mô tả KT theo chương V | 0,7518 | m3 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 125,178 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả KT theo chương V | 385,5712 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 6,7008 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ 80%KL lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 875,7568 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 385,3112 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 260,24 | m2 |
| 10 | Phá 20% lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 286,1612 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 61,8244 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 43,1544 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,67 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống ống nhựa PVC thoát nước mái | Mô tả KT theo chương V | 14 | ck |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 460,1018 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 86,1554 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 411,481 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.301,819 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 385,571 | m2 |
| 20 | Cửa sổ cánh mở ra ngoài nhôm thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 31,92 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 72,13 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 140,6 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả KT theo chương V | 68,47 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 125,178 | 1m2 |
| 25 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | Mô tả KT theo chương V | 0,39 | 1m3 |
| 26 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ cầu phong | Mô tả KT theo chương V | 0,29 | 1m3 |
| 27 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 ( Lợp lại 80% ngói) | Mô tả KT theo chương V | 2,1322 | 100m2 |
| 28 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB30 ( Lợp 20% ngói mới) | Mô tả KT theo chương V | 0,5331 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,7 | 100m |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 28 | cái |
| 31 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 32 | Keo dán nhựa PVC | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 120 | cái |
| 34 | Khò nhiệt chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 66,77 | m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 13 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 28 | bộ |
| 37 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 38 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 41 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 415 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 232 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 61 | m |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 720 | m |
| 49 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Nẹp nhựa đi dây dưới trần | Mô tả KT theo chương V | 75 | m |
| 51 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| B | NHÀ HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 91,26 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 267,3287 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤28m ( Chiều dài tính TB) | Mô tả KT theo chương V | 4,1822 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | Mô tả KT theo chương V | 10 | ck |
| 5 | Tháo dỡ chống sét và thiết bị điện nổi hiện trạng | Mô tả KT theo chương V | 20 | Công |
| 6 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả KT theo chương V | 384,0252 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 0,613 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 0,6815 | m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mô tả KT theo chương V | 4,032 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 184,792 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 6,5088 | 100m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 974,5175 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 37,08 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 466,9588 | m2 |
| 15 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 4,8373 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,3965 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 1,647 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả KT theo chương V | 0,0391 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,4026 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,1602 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, xà dầm | Mô tả KT theo chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,0051 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,0352 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 1 | 1cấu kiện |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 1,6124 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 272,74 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 739,662 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 290,04 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.206,621 | m2 |
| 32 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả KT theo chương V | 19,78 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 382,6216 | m2 |
| 34 | CCLD cửa sổ cánh mở ra ngoài nhôm thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 71,82 | m2 |
| 35 | CCLD cửa đi 2 cánh thanh nhôm Việt pháp kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 22,68 | m2 |
| 36 | CCLD vách kính cố định khung nhôm việt pháp kính an toàn 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 6,48 | m2 |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 181,372 | 1m2 |
| 38 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,032 | m2 |
| 39 | Gia công xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,1574 | tấn |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,1574 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 75,072 | 1m2 |
| 42 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,6733 | 100m2 |
| 43 | Tôn úp nóc | Mô tả KT theo chương V | 48,99 | m |
| 44 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 624 | Cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 0,9 | 100m |
| 46 | Chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 47 | Keo dán nhựa PVC | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 48 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 49 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 68,295 | m2 |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 45,53 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,765 | m2 |
| 52 | Chống thấm khò nhiệt | Mô tả KT theo chương V | 68,295 | m2 |
| 53 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 4 | cọc |
| 54 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 57 | Thép chân bật | Mô tả KT theo chương V | 25 | Cái |
| 58 | Quả hồ lô chống sét bằng sứ | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | 1m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả KT theo chương V | 6,65 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,55 | m3 |
| 62 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 64 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 34 | cái |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 17 | cái |
| 68 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 475 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 65 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 90 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 750 | m |
| 76 | Tủ điện động lực vỏ kim loại lắp KT600x400x200 | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
| 77 | Tủ điện đế thép mặt nhựa | Mô tả KT theo chương V | 2 | Cái |
| 78 | Nẹp nhựa đi dây dưới trần | Mô tả KT theo chương V | 75 | m |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 6 | hộp |
| 80 | Phá dỡ móng gạch | Mô tả KT theo chương V | 3,1905 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,8508 | m3 |
| 82 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 3,1905 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,45 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 18,738 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤4m | Mô tả KT theo chương V | 4,584 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,584 | m2 |
| 87 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 15,28 | m |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 4,584 | m2 |
| C | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả KT theo chương V | 8,8632 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 20,6808 | m2 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 8,863 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 29,544 | m2 |
| 5 | CCLD khung biển hiệu nhà trường dán composite, gắn chữ nổi bằng meka | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| D | SÂN THỂ THAO | |||
| 1 | Vét hữu cơ, bóc phong hóa, thủ công, đất C2, 5%KL | Mô tả KT theo chương V | 43,664 | 1m3 |
| 2 | Vét hữu cơ, bóc phong hóa, máy đào <=1,25m3, đất C2, 95%KL | Mô tả KT theo chương V | 8,2962 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa đi đổ bải thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 8,7328 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp tại mỏ đất xã Ngọc Sơn | Mô tả KT theo chương V | 52,3086 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, 5%KL | Mô tả KT theo chương V | 2,3777 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90, 95%KL | Mô tả KT theo chương V | 45,1756 | 100m3 |
| 7 | Rải bạt xác rắn làm lớp cách ly | Mô tả KT theo chương V | 9,0736 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 90,736 | m3 |
| 9 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 907,36 | m2 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III, 5%KL | Mô tả KT theo chương V | 6,9592 | 1m3 |
| 11 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III, 95%KL | Mô tả KT theo chương V | 1,3222 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào mương thừa sau tận dụng đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,9279 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 16,7772 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 22,506 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 81,84 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 204,6 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,5248 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả KT theo chương V | 0,849 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 9,84 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 165 | 1cấu kiện |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,3741 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 16,6488 | 1m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 1,4365 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch dặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,8337 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả KT theo chương V | 0,0236 | 100m2 |
| 26 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả KT theo chương V | 0,5417 | m3 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả KT theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 28 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 5,5497 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,111 | 100m3 |
| 30 | Rải bạt xác rắn làm lớp cách ly | Mô tả KT theo chương V | 2,8951 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 34,7412 | m3 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 289,51 | m2 |
| 33 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả KT theo chương V | 0,2928 | 1m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | m3 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 0,25 | m3 |
| 36 | Tăng đơ lưới bóng chuyền | Mô tả KT theo chương V | 4 | Cái |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 38 | Lắp cột thép các loại | Mô tả KT theo chương V | 0,0417 | tấn |
| 39 | Lưới bóng chuyền | Mô tả KT theo chương V | 1 | Bộ |
| 40 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả KT theo chương V | 0,0603 | tấn |
| 41 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả KT theo chương V | 0,0603 | tấn |
| 42 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 | Mô tả KT theo chương V | 4,32 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi