Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp 07 tuyến đường nội đồng vào khu tưới;
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp 07 tuyến đường nội đồng vào khu tưới; |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TPCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 19:24:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,253,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 195,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤC CHÍNH | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ phạm vi tuyến đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 5,995 | 100m3 |
| 2 | Xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC đổ đi | Chương 5, E-HSMT | 5,995 | 100m3 |
| 3 | Ôtô vận chuyển đất đào vét hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 5,995 | 100m3 |
| 4 | Ôtô vận chuyển đất đào vét hữu cơ đổ đi, cử ly L=4Km, đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 5,995 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường + đánh cấp bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 6,507 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền đường lẫn cỏ rác+ đánh cấp đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 2,603 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp đất đào đường lẫn cỏ rác + đánh cấp cự ly Lvc=4Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 2,603 | 100m3 |
| 8 | Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 25,782 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 25,782 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp đất đắp nền đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 25,782 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đắp nền đường tận dụng lại từ nền đào trong phạm vi Lvc=300m bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 3,904 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 26,271 | 100m3 |
| 13 | Bù vênh lớp móng dưới bằng CPĐD loại II Đmax 25, độ chặt Kyc=0.98 | Chương 5, E-HSMT | 9,991 | 100m3 |
| 14 | Làm lớp móng trên bằng CPDD loại II Đmax 25mm dày 12cm, Kyc=0.98 | Chương 5, E-HSMT | 19,516 | 100m3 |
| 15 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 145,83 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường dày (14-:-18)cm đá 1x2, vữa BT mác 300# | Chương 5, E-HSMT | 2.506,479 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Chương 5, E-HSMT | 18,929 | 100m2 |
| 18 | Thi công khe dọc mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 3.713,89 | m |
| 19 | Khai thác đất CPTN đắp lề đường | Chương 5, E-HSMT | 22,364 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất CPTN đắp lê đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km | Chương 5, E-HSMT | 22,364 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp đất CPTN đắp lề đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương 5, E-HSMT | 22,364 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất CPTN lề đường bằng đầm 70kg, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 19,791 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 1,09 | 100m3 |
| 24 | Làm lớp đá đệm móng (đá 4*6 + cát đệm) | Chương 5, E-HSMT | 17,507 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 1,934 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4, M150# | Chương 5, E-HSMT | 61,806 | m3 |
| 27 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2*4, mác 150# | Chương 5, E-HSMT | 13,933 | m3 |
| 28 | Ván khuôn đúc cống các loại | Chương 5, E-HSMT | 2,602 | 100m2 |
| 29 | Bê tông đúc ống cống đá 1*2 M200# | Chương 5, E-HSMT | 15,54 | m3 |
| 30 | Cốt théo ống cống ≤10mm | Chương 5, E-HSMT | 1,665 | tấn |
| 31 | Hạ chỉnh ống cống | Chương 5, E-HSMT | 37 | C/ kiện |
| 32 | Cốt thép tấm bản đầu fi 6-:10mm CT3 | Chương 5, E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 33 | Cốt thép tấm bản fi 10-:18mm CT5 | Chương 5, E-HSMT | 0,102 | tấn |
| 34 | Ván khuôn đúc tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 0,105 | 100m2 |
| 35 | Bê tông đúc tấm bản M200 đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 1,228 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Bê tông mối nối tấm bản, ống cống M250# đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 0,808 | m3 |
| 38 | Bê tông phủ mặt bản M250# đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 0,572 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 2,095 | 100m3 |
| 40 | Làm lớp đá đệm móng (đá dăm+ cát đệm) | Chương 5, E-HSMT | 20,66 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gia cố mái ta luy | Chương 5, E-HSMT | 0,613 | 100m2 |
| 42 | Bê tông gia cố mái taluy + lề đường + chân khay đá 2x4 M150# | Chương 5, E-HSMT | 64,728 | m3 |
| 43 | Đào đất gia cố mái taluy | Chương 5, E-HSMT | 25,738 | m3 |
| 44 | Làm cọc tiêu BTCT | Chương 5, E-HSMT | 40 | cái |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt trụ đơ, biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 46 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ, biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 3 | cái |
| B | TRỤC N1, N2, N3, N4 | |||
| 1 | Phát rừng dọn quang phạm vi tuyến | Chương 5, E-HSMT | 114,508 | 100m2 |
| 2 | Đào vét hữu cơ phạm vi tuyến đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 70,0117 | 100m3 |
| 3 | Xúc đất vét hữu cơ đổ lên PTVC | Chương 5, E-HSMT | 70,0117 | 100m3 |
| 4 | Ôtô vận chuyển đất đào vét hữu cơ đổ đi, cử ly L=1Km, đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 70,0117 | 100m3 |
| 5 | Ôtô vận chuyển đất đào vét hữu cơ đổ đi, cử ly L=4Km, đất cấp 1 | Chương 5, E-HSMT | 70,0117 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 0,7939 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đào nền đường (đất lẫn cỏ rác) đổ đi bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 0,3176 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp đất đào đường (đất lẫn cỏ rác) cự ly Lvc=4Km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 0,3176 | 100m3 |
| 9 | Khai thác đất đắp nền đường, đât cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 178,266 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đắp nền đường bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi Lvc=1Km, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 178,266 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất đất đắp nền đường cự ly Lvc=5km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 178,266 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 158,179 | 100m3 |
| 13 | Khai thác đất đắp mặt đường CPTN | Chương 5, E-HSMT | 51,9858 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất CPTN đắp mặt đường bằng ôtô tự đổ 7T Lvc=1Km | Chương 5, E-HSMT | 51,9858 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp đất CPTN đắp mặt đường cự ly=5km bằng ôtô tự đổ 7T | Chương 5, E-HSMT | 51,9858 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất mặt đường CPTN dày 20cm bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 46,0052 | 100m3 |
| 17 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp 3 | Chương 5, E-HSMT | 2,4303 | 100m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng (đá 4*6 + cát đệm) | Chương 5, E-HSMT | 44,8066 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thi công cống | Chương 5, E-HSMT | 7,7151 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng cống, chân khay đá 2x4, M150# | Chương 5, E-HSMT | 172,8123 | m3 |
| 21 | Bê tông tường đầu, tường cánh, thân cống đá 2*4, mác 150# | Chương 5, E-HSMT | 79,8778 | m3 |
| 22 | Cốt thép tấm bản đầu fi 6-:10mm CT3 | Chương 5, E-HSMT | 0,4606 | tấn |
| 23 | Cốt thép tấm bản fi 10-:18mm CT5 | Chương 5, E-HSMT | 1,5561 | tấn |
| 24 | Ván khuôn đúc tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 1,7073 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đúc tấm bản M200 đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 21,1059 | m3 |
| 26 | Lắp đặt tấm bản | Chương 5, E-HSMT | 89 | cái |
| 27 | Bê tông mối nối tấm bản, M250# đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 0,978 | m3 |
| 28 | Bê tông phủ mặt bản M250# đá 1*2 | Chương 5, E-HSMT | 8,5865 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Chương 5, E-HSMT | 1,5992 | 100m3 |
| 30 | Làm lớp móng bằng CPDD loại II Đmax 25mm dày 12cm, Kyc=0.95 | Chương 5, E-HSMT | 0,6302 | 100m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương 5, E-HSMT | 5,3469 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mặt tràn, đường dày 18cm đá 1x2, vữa BT mác 300# | Chương 5, E-HSMT | 95,9724 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thi công gia cố | Chương 5, E-HSMT | 0,5135 | 100m2 |
| 34 | Thi công khe dọc mặt đường BTXM | Chương 5, E-HSMT | 95,1 | m |
| 35 | Làm lớp đá đệm móng (đá dăm+ cát đệm) | Chương 5, E-HSMT | 39,204 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gia cố mái taluy + chân khay | Chương 5, E-HSMT | 1,8869 | 100m2 |
| 37 | Bê tông gia cố mái taluy + chân khay đá 2x4 M150# | Chương 5, E-HSMT | 123,287 | m3 |
| 38 | Đào đất gia cố mái taluy, chân khay | Chương 5, E-HSMT | 104,4047 | m3 |
| 39 | Làm cọc tiêu BTCT và cọc thủy chí | Chương 5, E-HSMT | 82 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt trụ đơ, biển báo tam giác | Chương 5, E-HSMT | 13 | cái |
| 41 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ, biển báo tròn | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| C | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí tài nguyên khai thác đất đắp (QĐ 03/2018/UBND) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí bảo vệ môi trường (NQ 11/2016/NQ-HĐND) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| D | Chi phí hang mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi