Gói thầu: GXL1: Xây dựng trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội Kỳ Anh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154971-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hà Tĩnh
Tên gói thầu GXL1: Xây dựng trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội Kỳ Anh
Số hiệu KHLCNT 20201132091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 15:32:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,364,714,877 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK kèm theo 0,7777 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK kèm theo 8,6415 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 26,7514 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,8241 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,8674 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 1,4977 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK kèm theo 3,2217 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK kèm theo 6,4508 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 92,0513 m3
10 Bê tông cổ móng M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 8,9035 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 1,0024 100m2
12 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 12,0096 m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,5852 m3
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,4948 m2
15 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 57,2163 m3
16 Ốp chân tường 60x240mm Theo HSTK kèm theo 34,807 m2
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK kèm theo 10,1166 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( đường loại 5) Theo HSTK kèm theo 114,7608 10m³/1km
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km( loại 2) Theo HSTK kèm theo 114,7608 10m³/1km
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9.09km ( loại 2) Theo HSTK kèm theo 114,7608 10m³/1km
21 Tiền mua đất Theo HSTK kèm theo 1.147,608 m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 21,1291 m3
23 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,4706 m3
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,4706 m3
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK kèm theo 48,366 m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 3,2308 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,8951 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,6171 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 4,6619 tấn
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 23,822 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 6,5718 100m2
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 1,6124 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 2,9465 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 6,8898 tấn
35 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 51,5949 m3
36 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK kèm theo 7,4664 100m2
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 7,9581 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,0846 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 81,854 m3
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 86,2728 m2
41 Quét phụ gia chống thấm Latex R114 Theo HSTK kèm theo 86,2728 m2
42 Nhân công quét phụ gia chống thấm Latex R114 Theo HSTK kèm theo 86,2728 m2
43 Quét phụ gia chống thấm Bestseal AC 400 Theo HSTK kèm theo 86,2728 m2
44 Nhân công quét chống thấm Bestseal AC 400 Theo HSTK kèm theo 86,2728 m2
45 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK kèm theo 0,319 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,606 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,138 tấn
48 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,7712 m3
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô Theo HSTK kèm theo 0,0092 100m2
50 Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Theo HSTK kèm theo 0,0665 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK kèm theo 4 1cấu kiện
52 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Theo HSTK kèm theo 0,3984 100m2
53 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0325 tấn
54 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 2,4959 tấn
55 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 9,5538 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 102,7153 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 56,9277 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 11,8333 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,959 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,5467 m3
61 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 30,9643 m3
62 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 562,2314 m2
63 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Theo HSTK kèm theo 37,2 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK kèm theo 41,5461 m2
65 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo HSTK kèm theo 146,925 m2
66 Quét phụ gia chống thấm Latex R114 Theo HSTK kèm theo 33,7935 m2
67 Nhân công quét phụ gia chống thấm Latex R114 Theo HSTK kèm theo 33,7935 m2
68 Quét phụ gia chống thấm Bestseal AC 400 Theo HSTK kèm theo 33,7935 m2
69 Nhân công quét chống thấm Bestseal AC 400 Theo HSTK kèm theo 33,7935 m2
70 Ốp tường INAX-255/VIZ-2N màu xám, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 186,6585 m2
71 Lát đá mặt bệ bàn rửa PCB40 Theo HSTK kèm theo 5,556 m2
72 Bộ đỡ bàn đá bằng Inox 304 Theo HSTK kèm theo 12 bộ
73 Sản xuất lan can cầu thang (bao gồm cả sơn tĩnh điện) Theo HSTK kèm theo 18,477 m2
74 Lắp dựng lan can cầu thang sắt Theo HSTK kèm theo 18,477 m2
75 Trụ gỗ cầu thang Lim Theo HSTK kèm theo 1 cái
76 Lắp đặt trụ cầu thang Theo HSTK kèm theo 1 cái
77 Tay vịn lan can 80x100 bằng gỗ Lim Theo HSTK kèm theo 20,53 md
78 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Theo HSTK kèm theo 20,53 m
79 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Theo HSTK kèm theo 39,3374 m2
80 Trần tôn sóng nhỏ Theo HSTK kèm theo 42,0201 m2
81 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK kèm theo 424,2778 m2
82 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK kèm theo 187,004 m2
83 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*2 Theo HSTK kèm theo 1,2859 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*2 Theo HSTK kèm theo 1,2859 tấn
85 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0.45mm Theo HSTK kèm theo 2,4912 100m2
86 Tôn úp nốc Theo HSTK kèm theo 30,73 m
87 Ke chống bão Theo HSTK kèm theo 509 cái
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 300,4648 m2
89 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1.110,4524 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 203,784 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 386,2858 m2
92 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 280,3421 m2
93 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 147,53 m
94 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Theo HSTK kèm theo 300,4648 m2
95 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Theo HSTK kèm theo 1.110,4524 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSTK kèm theo 1.294,6897 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 300,4648 m2
98 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 2.405,1421 m2
99 Vách compac khu vệ sinh dày 18mm Theo HSTK kèm theo 30,477 m2
100 Sản xuất hoa sắt cửa hộp 14x14 Theo HSTK kèm theo 138,795 m2
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK kèm theo 138,795 m2
102 Sơn tĩnh điện hoa sắt Theo HSTK kèm theo 97,1565 m2
103 Lo go ngân hàng Theo HSTK kèm theo 2 bộ
104 Chữ đắp bằng xi măng Theo HSTK kèm theo 1 tt
105 Sản xuất cửa kính cường lực 12mm, cánh mở tự động Theo HSTK kèm theo 9,184 m2
106 Bộ mô tơ và thiết bị tự động tương đương woosung Hàn Quốc Theo HSTK kèm theo 1 bộ
107 Nắp đậy inox Theo HSTK kèm theo 10,56 md
108 Lắp dựng cửa Theo HSTK kèm theo 9,184 m2
109 Cửa cuốn Đức Theo HSTK kèm theo 10,332 m2
110 Mô tơ cửa cuốn Theo HSTK kèm theo 1 cái
111 Tấm ốp Composite mô tơ cửa cuốn Theo HSTK kèm theo 6,56 m2
112 Cửa thép hộp mạ kẽm Theo HSTK kèm theo 4,14 m2
113 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm Theo HSTK kèm theo 17,46 m2
114 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm Theo HSTK kèm theo 37,22 m2
115 Cửa sổ mở hất, kính dày 6,38mm Theo HSTK kèm theo 87,327 m2
116 Vách kính dày 6.38mm Theo HSTK kèm theo 101,372 m2
117 Cửa lên mái Theo HSTK kèm theo 1 cái
118 Cửa kho tiền (cửa 2 lớp) Theo HSTK kèm theo 1 bộ
119 Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm gia cường vách kính Theo HSTK kèm theo 151,078 kg
120 Lắp đặt thép gia cường vách kính Theo HSTK kèm theo 0,1511 tấn
121 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK kèm theo 10,3712 100m2
122 Quả cầu chắn rác Theo HSTK kèm theo 17 cái
123 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 1,95 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm Theo HSTK kèm theo 0,068 100m
125 Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 68 cái
126 Đai giữ ống Theo HSTK kèm theo 229 cái
127 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Theo HSTK kèm theo 17 cái
128 Đèn hộp vuông bóng 20W Theo HSTK kèm theo 7 bộ
129 Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W Theo HSTK kèm theo 12 bộ
130 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo HSTK kèm theo 5 bộ
131 Đèn máng âm trần 600x600 loại 3 bóng LED Theo HSTK kèm theo 14 bộ
132 Đèn máng âm trần 600x1200 loại 3 bóng LED Theo HSTK kèm theo 19 bộ
133 Lắp đặt đèn Downlight âm trần D90 Theo HSTK kèm theo 124 bộ
134 Đèn led dây Theo HSTK kèm theo 80 md
135 Lắp đặt đèn trang trí ốp tường bóng 18W Theo HSTK kèm theo 2 bộ
136 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo HSTK kèm theo 6 cái
137 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK kèm theo 3 cái
138 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK kèm theo 9 cái
139 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK kèm theo 12 cái
140 Lắp đặt công tắc ngầm tường Theo HSTK kèm theo 4 cái
141 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK kèm theo 53 cái
142 Tủ điện tổng - tôn sơn điện 600x400x200 Theo HSTK kèm theo 1 cái
143 Tủ điện tổng - tôn sơn điện 400x300x180 Theo HSTK kèm theo 2 cái
144 Tủ điện phòng Theo HSTK kèm theo 7 cái
145 Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 10 cái
146 Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 13 cái
147 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 7 cái
148 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) Theo HSTK kèm theo 7 cái
149 Lắp đặt các automat 3 pha 20A(6KA) Theo HSTK kèm theo 1 cái
150 Lắp đặt các automat 3 pha 40A(10KA) Theo HSTK kèm theo 4 cái
151 Lắp đặt các automat 3 pha 80A(10KA) Theo HSTK kèm theo 1 cái
152 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK kèm theo 1.572 m
153 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK kèm theo 1.176 m
154 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK kèm theo 118 m
155 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x16mm2) Theo HSTK kèm theo 100 m
156 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x6mm2) Theo HSTK kèm theo 30 m
157 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x4mm2) Theo HSTK kèm theo 30 m
158 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x6mm2) Theo HSTK kèm theo 88 m
159 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK kèm theo 786 m
160 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 392 m
161 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Theo HSTK kèm theo 108 m
162 Lắp đặt hộp nối Theo HSTK kèm theo 20 hộp
163 Đóng cọc V63x63x2500 ( mạ kẽm) Theo HSTK kèm theo 3 cọc
164 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK kèm theo 3 m
165 Thép dẹt 40x4 Theo HSTK kèm theo 5 m
166 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK kèm theo 6 cọc
167 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo HSTK kèm theo 6 cái
168 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm Theo HSTK kèm theo 85 m
169 Thép dẹt 40x4 Theo HSTK kèm theo 25 m
170 Cọc tiếp chân bật Theo HSTK kèm theo 30 cái
171 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo HSTK kèm theo 10,074 m3
172 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK kèm theo 0,1007 100m3
173 Hộp kiểm tra điện trở Theo HSTK kèm theo 3 hộp
174 Bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK kèm theo 8 cái
175 Bình chữa cháy CO2 Theo HSTK kèm theo 4 cái
176 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK kèm theo 4 hộp
177 Bảng tiêu lệnh và nội quy Theo HSTK kèm theo 4 bộ
178 Lắp đặt Lavabo Theo HSTK kèm theo 6 bộ
179 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK kèm theo 6 bộ
180 Lắp đặt gương soi Theo HSTK kèm theo 6 cái
181 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK kèm theo 6 cái
182 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK kèm theo 9 bộ
183 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK kèm theo 6 cái
184 Lắp đặt hộp giấy chống nước Theo HSTK kèm theo 6 cái
185 Lắp đặt giá treo Theo HSTK kèm theo 6 cái
186 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK kèm theo 6 bộ
187 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
188 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSTK kèm theo 6 bộ
189 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo HSTK kèm theo 1 bể
190 Van phao cơ D25 Theo HSTK kèm theo 1 cái
191 Van phao điện D25 Theo HSTK kèm theo 1 cái
192 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 40mm Theo HSTK kèm theo 0,24 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm Theo HSTK kèm theo 0,36 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm Theo HSTK kèm theo 0,3 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 0,3 100m
196 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 0,24 100m
197 Van khóa nhựa D40 Theo HSTK kèm theo 3 cái
198 Van khóa nhựa D32 Theo HSTK kèm theo 3 cái
199 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm Theo HSTK kèm theo 4 cái
200 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x32mm Theo HSTK kèm theo 3 cái
201 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32,DK32x25,ĐK32x20mm Theo HSTK kèm theo 48 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
203 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32x90 độ Theo HSTK kèm theo 18 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ Theo HSTK kèm theo 18 cái
205 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ Theo HSTK kèm theo 36 cái
206 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
207 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm Theo HSTK kèm theo 0,36 100m
208 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 0,36 100m
209 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm Theo HSTK kèm theo 0,32 100m
210 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm Theo HSTK kèm theo 0,24 100m
211 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/110mm Theo HSTK kèm theo 15 cái
212 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 90/60mm Theo HSTK kèm theo 3 cái
213 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 60/60mm Theo HSTK kèm theo 6 cái
214 Lắp đặt tê nhựa U.PVC ĐK 60/42mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
215 Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/110 Theo HSTK kèm theo 1 cái
216 Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/90 Theo HSTK kèm theo 1 cái
217 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm Theo HSTK kèm theo 9 cái
218 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 3 cái
219 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm Theo HSTK kèm theo 6 cái
220 Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42mm Theo HSTK kèm theo 24 cái
221 Siphong D110 Theo HSTK kèm theo 9 cái
222 Siphong D76 Theo HSTK kèm theo 12 cái
223 Siphong D42 Theo HSTK kèm theo 6 cái
224 Nắp lưới chống côn trùng D42 Theo HSTK kèm theo 6 cái
225 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,2206 100m3
226 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 0,1985 100m3
227 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 0,9774 m3
228 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,5148 m3
229 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,0296 100m2
230 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,1485 tấn
231 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK kèm theo 2,2793 m3
232 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK kèm theo 0,6651 m3
233 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK kèm theo 0,0247 100m2
234 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo HSTK kèm theo 0,0581 tấn
235 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 28,1328 m2
236 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 5,0112 m2
237 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK kèm theo 33,144 m2
238 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK kèm theo 6 1cấu kiện
239 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm Theo HSTK kèm theo 0,11 100m
240 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,0704 100m2
241 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0233 tấn
242 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,2321 m3
B NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Theo HSTK kèm theo 0,4828 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Theo HSTK kèm theo 5,364 1m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 10,8552 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,2064 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,5338 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,3861 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK kèm theo 2,179 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 14,1108 m3
9 Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 Theo HSTK kèm theo 4,2701 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,9291 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 11,614 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo HSTK kèm theo 8,4964 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK kèm theo 21,696 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 21,696 m2
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK kèm theo 6,5155 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( đường loại 5) Theo HSTK kèm theo 74,1121 10m³/1km
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km( loại 2) Theo HSTK kèm theo 74,1121 10m³/1km
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9.09km ( loại 2) Theo HSTK kèm theo 74,1121 10m³/1km
19 Tiền mua đất Theo HSTK kèm theo 741,121 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 12,7264 m3
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK kèm theo 23,976 m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,5966 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,1499 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,5523 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,2815 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,9616 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,2755 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,8948 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 8,7578 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK kèm theo 0,4052 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,1947 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,3974 m3
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 24,288 m2
34 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 25,3679 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 24,0878 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 8,0256 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 5,4157 m3
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,2841 m3
39 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK kèm theo 123,9823 m2
40 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSTK kèm theo 15,2739 m2
41 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Theo HSTK kèm theo 59,4222 m2
42 Trần tôn múi nhỏ Theo HSTK kèm theo 137,8702 m2
43 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,704 m2
44 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK kèm theo 48,272 m2
45 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 Theo HSTK kèm theo 0,7192 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 Theo HSTK kèm theo 0,7192 tấn
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0.45mm Theo HSTK kèm theo 1,7856 100m2
48 Tôn úp nốc Theo HSTK kèm theo 18 m
49 Ke chống bão Theo HSTK kèm theo 444 cái
50 Gia công thép hộp mạ kẽm 20*40*1.4 Theo HSTK kèm theo 0,0109 tấn
51 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm 20*40*1.4 Theo HSTK kèm theo 0,0109 tấn
52 Máng tôn INOX dày 1mm Theo HSTK kèm theo 0,1292 100m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 129,5888 m2
54 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 459,3086 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 48,533 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 79,5104 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 40,52 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 82,5 m
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 129,5888 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 542,192 m2
61 Sản xuất hoa sắt cửa hộp 14x14 Theo HSTK kèm theo 26,99 m2
62 Sơn hoa sắt tĩnh điện Theo HSTK kèm theo 18,893 m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK kèm theo 26,99 m2
64 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 16,98 m2
65 Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 3,36 m2
66 Cửa sổ mở trượt, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 19,95 m2
67 Cửa sổ mở hất, kính dày 6,38mm đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 7,04 m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo HSTK kèm theo 3,7968 100m2
69 Quả cầu chắn rác Theo HSTK kèm theo 3 cái
70 Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm Theo HSTK kèm theo 0,261 100m
71 Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
72 Keo dán nhựa PVC Theo HSTK kèm theo 3 tuýt
73 Hộp hứng nước Theo HSTK kèm theo 6 cái
74 Đèn hộp vuông bóng 20W Theo HSTK kèm theo 2 bộ
75 Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W Theo HSTK kèm theo 4 bộ
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK kèm theo 11 bộ
77 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Theo HSTK kèm theo 2 cái
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK kèm theo 6 cái
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK kèm theo 4 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo HSTK kèm theo 1 cái
81 Lắp đặt công tắc ngầm tường Theo HSTK kèm theo 4 cái
82 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK kèm theo 21 cái
83 Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục Theo HSTK kèm theo 4 bộ
84 Tủ điện tổng - tôn sơn điện 600x400x200 Theo HSTK kèm theo 1 cái
85 Tủ điện phòng Theo HSTK kèm theo 5 cái
86 Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 5 cái
87 Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 11 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha 20A(4,5KA) Theo HSTK kèm theo 5 cái
89 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) Theo HSTK kèm theo 5 cái
90 Lắp đặt các automat 2 pha 32A(10KA) Theo HSTK kèm theo 5 cái
91 Lắp đặt các automat 2 pha 100A(10KA) Theo HSTK kèm theo 1 cái
92 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK kèm theo 296 m
93 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Theo HSTK kèm theo 320 m
94 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Theo HSTK kèm theo 150 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Theo HSTK kèm theo 100 m
96 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Theo HSTK kèm theo 148 m
97 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 160 m
98 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Theo HSTK kèm theo 75 m
99 Lắp đặt hộp nối Theo HSTK kèm theo 6 hộp
100 Lắp đặt Lavabo Theo HSTK kèm theo 4 bộ
101 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK kèm theo 4 bộ
102 Lắp đặt gương soi Theo HSTK kèm theo 4 cái
103 Lắp đặt kệ kính Theo HSTK kèm theo 4 cái
104 Lắp đặt xí bệt Theo HSTK kèm theo 4 bộ
105 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Theo HSTK kèm theo 4 cái
106 Lắp đặt hộp giấy chống nước Theo HSTK kèm theo 4 cái
107 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Theo HSTK kèm theo 4 bộ
108 Chậu INOX 2 ngăn + vòi Theo HSTK kèm theo 1 bộ
109 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Theo HSTK kèm theo 5 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 40mm Theo HSTK kèm theo 0,6 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm Theo HSTK kèm theo 0,4 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 0,16 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm Theo HSTK kèm theo 0,16 100m
114 Van khóa nhựa D40 Theo HSTK kèm theo 2 cái
115 Van khóa nhựa D25 Theo HSTK kèm theo 5 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x25mm Theo HSTK kèm theo 5 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm Theo HSTK kèm theo 10 cái
118 Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm Theo HSTK kèm theo 10 cái
119 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40x90 độ Theo HSTK kèm theo 10 cái
120 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ Theo HSTK kèm theo 20 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ Theo HSTK kèm theo 20 cái
122 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x20mm Theo HSTK kèm theo 1 cái
123 Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm Theo HSTK kèm theo 10 cái
124 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm Theo HSTK kèm theo 0,24 100m
125 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 0,24 100m
126 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm Theo HSTK kèm theo 0,28 100m
127 Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm Theo HSTK kèm theo 0,1 100m
128 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/110mm Theo HSTK kèm theo 4 cái
129 Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 60/60mm Theo HSTK kèm theo 8 cái
130 Lắp đặt tê nhựa U.PVC ĐK 60/42mm Theo HSTK kèm theo 4 cái
131 Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/110 Theo HSTK kèm theo 4 cái
132 Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/90 Theo HSTK kèm theo 4 cái
133 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm Theo HSTK kèm theo 8 cái
134 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm Theo HSTK kèm theo 4 cái
135 Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm Theo HSTK kèm theo 8 cái
136 Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42mm Theo HSTK kèm theo 8 cái
137 Siphong D110 Theo HSTK kèm theo 4 cái
138 Siphong D60 Theo HSTK kèm theo 4 cái
139 Siphong D42 Theo HSTK kèm theo 4 cái
140 Nắp lưới chống côn trùng D42 Theo HSTK kèm theo 1 cái
141 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,1968 100m3
142 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 0,1771 100m3
143 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 0,9774 m3
144 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,2825 m3
145 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,0178 100m2
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,0921 tấn
147 Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK kèm theo 2,4526 m3
148 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK kèm theo 0,6723 m3
149 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK kèm theo 0,0248 100m2
150 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo HSTK kèm theo 0,0579 tấn
151 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 25,7088 m2
152 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 5,0112 m2
153 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSTK kèm theo 30,72 m2
154 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK kèm theo 6 1cấu kiện
155 Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm Theo HSTK kèm theo 0,11 100m
156 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,0704 100m2
157 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0233 tấn
158 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,2321 m3
C NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,2631 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 2,9233 1m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,6201 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 1,9258 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 1,5435 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,048 100m2
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,1094 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,0386 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK kèm theo 0,3648 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK kèm theo 0,1456 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 4,0192 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,1037 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,1405 m3
14 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSTK kèm theo 1,1131 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 0,287 100m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 6,0245 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 6,0245 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,9285 m2
19 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,1232 100m2
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,6776 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0162 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0902 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 0,1581 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0374 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,2357 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,5704 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK kèm theo 0,3952 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK kèm theo 0,3956 tấn
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,0194 m3
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 15,408 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK kèm theo 12,47 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSTK kèm theo 0,887 m3
33 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Theo HSTK kèm theo 6,48 m2
34 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 Theo HSTK kèm theo 0,0988 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK kèm theo 0,0988 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo HSTK kèm theo 0,2067 100m2
37 Tôn úp nóc rộng 300mm Theo HSTK kèm theo 11,52 md
38 Ke chống bão Theo HSTK kèm theo 147 cái
39 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 8,664 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 50,474 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 49,272 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 15,81 m2
43 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 39,52 m2
44 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 6,096 m2
45 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 29,16 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 101,64 m
47 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSTK kèm theo 14,6424 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 59,138 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 104,602 m2
50 Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa Theo HSTK kèm theo 6,72 m2
51 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Theo HSTK kèm theo 4,704 m2
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK kèm theo 6,72 m2
53 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 1,84 m2
54 Sản xuất cửa sổ mở quay kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện, 2 cánh mở quay tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ Theo HSTK kèm theo 6,72 m2
55 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Theo HSTK kèm theo 1 cái
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK kèm theo 20 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo HSTK kèm theo 8 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK kèm theo 15 m
59 Lắp đặt quạt treo tường Theo HSTK kèm theo 1 cái
60 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK kèm theo 2 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK kèm theo 1 cái
62 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo HSTK kèm theo 1 bộ
63 Lắp đặt hộp nối Theo HSTK kèm theo 1 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa miệng ĐK 76mm Theo HSTK kèm theo 0,144 100m
65 Lắp đặt cút nhựa miệng ĐK 76mm Theo HSTK kèm theo 12 cái
66 Rọ chắn rác Theo HSTK kèm theo 4 cái
67 Hộp hứng nước Theo HSTK kèm theo 4 cái
68 Đai giữ hộp Theo HSTK kèm theo 4 cái
69 Keo dán Theo HSTK kèm theo 2 hộp
70 Bình chữa cháy MFZ4 Theo HSTK kèm theo 8 cái
71 Bình chữa cháy CO2 Theo HSTK kèm theo 4 cái
72 Hộp đựng bình chữa cháy Theo HSTK kèm theo 4 hộp
73 Bảng tiêu lệnh và nội quy Theo HSTK kèm theo 4 bộ
D HÀNG RÀO – CỔNG
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 16,8342 1m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,7027 1m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 1,5783 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 0,5078 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 29,9977 m3
6 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 Theo HSTK kèm theo 410,0195 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,2893 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,0835 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK kèm theo 0,1121 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 4,4665 m3
11 Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 Theo HSTK kèm theo 0,1441 100m3
12 Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 60mm Theo HSTK kèm theo 1,5933 100m
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK kèm theo 1,3541 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,3234 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 1,3892 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 23,8414 m3
17 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 9,4467 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 19,9438 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 6,4312 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 303,0598 m2
21 Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 106,008 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 87,805 m2
23 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 117,6 m
24 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 496,8728 m2
25 Bê tông lam chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK kèm theo 5,58 m3
26 Gia công, lắp đặt lam Theo HSTK kèm theo 1,5242 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam Theo HSTK kèm theo 0,7998 100m2
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSTK kèm theo 372 cái
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,595 m3
30 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Theo HSTK kèm theo 30,45 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 30,45 m2
32 Gia công thép hàng rào Theo HSTK kèm theo 0,5583 tấn
33 Lắp cột thép hàng rào Theo HSTK kèm theo 0,5583 tấn
34 Lưới thép B40 Theo HSTK kèm theo 92,12 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK kèm theo 65,25 1m2
36 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,9487 1m3
37 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 0,9487 100m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 3,1622 100m3
39 Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 0,432 m3
40 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,0658 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK kèm theo 0,0269 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK kèm theo 0,0384 tấn
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,7171 m3
44 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,7085 m3
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK kèm theo 0,0801 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0101 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK kèm theo 0,0433 tấn
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,4404 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 1,7237 m3
50 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Theo HSTK kèm theo 17,1 m2
51 Biển tên cổng chính Theo HSTK kèm theo 1 tt
52 Cánh công Theo HSTK kèm theo 13,96 m2
E SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA
1 Lót ni lông chống mất nước Theo HSTK kèm theo 1.243 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 149,16 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK kèm theo 13,7062 1m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK kèm theo 4,5687 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 6,8531 m3
6 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 4,6004 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Theo HSTK kèm theo 43,723 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa Theo HSTK kèm theo 0,259 100m2
9 Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 3,0555 m3
10 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn PCB40 Theo HSTK kèm theo 15 m
11 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn , PCB40 Theo HSTK kèm theo 14 m
12 Thi công khe co Theo HSTK kèm theo 362 m
F HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng ) Theo HSTK kèm theo 10,8793 1m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( 90% khối lượng) Theo HSTK kèm theo 0,9791 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Theo HSTK kèm theo 7,239 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng Theo HSTK kèm theo 1,68 m3
5 Đắp móng đường ống bằng thủ công Theo HSTK kèm theo 2,1 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK kèm theo 33,866 m3
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 8,5008 m3
8 Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 2,1771 m3
9 Ván khuôn gỗ xà giằng hố ga Theo HSTK kèm theo 0,0525 100m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK <=10mm, cao <=4m Theo HSTK kèm theo 0,0306 tấn
11 Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo HSTK kèm theo 0,4041 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSTK kèm theo 0,2369 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan Theo HSTK kèm theo 0,3695 tấn
14 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSTK kèm theo 4,0962 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSTK kèm theo 96 1cấu kiện
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 89,04 m2
17 Láng lòng mương dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Theo HSTK kèm theo 29,04 m2
18 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm TTB Theo HSTK kèm theo 28 1 đoạn ống
19 Gối đỡ Theo HSTK kèm theo 29 gối
G SAN NỀN
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo HSTK kèm theo 9,1223 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo HSTK kèm theo 8,0623 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo HSTK kèm theo 8,0623 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK kèm theo 46,9072 100m3
5 Tiền mua đất Theo HSTK kèm theo 5.882,1629 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo HSTK kèm theo 588,2163 10m3/1km
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km Theo HSTK kèm theo 588,2163 10m3/1km
8 Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km Theo HSTK kèm theo 588,2163 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->