Gói thầu: GXL1: Xây dựng trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội Kỳ Anh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201154971-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và xây dựng Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | GXL1: Xây dựng trụ sở làm việc và các hạng mục phụ trợ Ngân hàng chính sách xã hội Kỳ Anh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201132091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 15:32:00 đến ngày 2020-11-30 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,364,714,877 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK kèm theo | 0,7777 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK kèm theo | 8,6415 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 26,7514 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,8241 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,8674 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 1,4977 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK kèm theo | 3,2217 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK kèm theo | 6,4508 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 92,0513 | m3 |
| 10 | Bê tông cổ móng M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 8,9035 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 1,0024 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 12,0096 | m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,5852 | m3 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,4948 | m2 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 57,2163 | m3 |
| 16 | Ốp chân tường 60x240mm | Theo HSTK kèm theo | 34,807 | m2 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK kèm theo | 10,1166 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( đường loại 5) | Theo HSTK kèm theo | 114,7608 | 10m³/1km |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km( loại 2) | Theo HSTK kèm theo | 114,7608 | 10m³/1km |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9.09km ( loại 2) | Theo HSTK kèm theo | 114,7608 | 10m³/1km |
| 21 | Tiền mua đất | Theo HSTK kèm theo | 1.147,608 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 21,1291 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,4706 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,4706 | m3 |
| 25 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 48,366 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 3,2308 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,8951 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,6171 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 4,6619 | tấn |
| 30 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 23,822 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 6,5718 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 1,6124 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 2,9465 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 6,8898 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 51,5949 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK kèm theo | 7,4664 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 7,9581 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,0846 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 81,854 | m3 |
| 40 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 86,2728 | m2 |
| 41 | Quét phụ gia chống thấm Latex R114 | Theo HSTK kèm theo | 86,2728 | m2 |
| 42 | Nhân công quét phụ gia chống thấm Latex R114 | Theo HSTK kèm theo | 86,2728 | m2 |
| 43 | Quét phụ gia chống thấm Bestseal AC 400 | Theo HSTK kèm theo | 86,2728 | m2 |
| 44 | Nhân công quét chống thấm Bestseal AC 400 | Theo HSTK kèm theo | 86,2728 | m2 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK kèm theo | 0,319 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,606 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,138 | tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,7712 | m3 |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô | Theo HSTK kèm theo | 0,0092 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo HSTK kèm theo | 0,0665 | m3 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK kèm theo | 4 | 1cấu kiện |
| 52 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo HSTK kèm theo | 0,3984 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0325 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 2,4959 | tấn |
| 55 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 9,5538 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 102,7153 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 56,9277 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 11,8333 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,959 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,5467 | m3 |
| 61 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 30,9643 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 562,2314 | m2 |
| 63 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Theo HSTK kèm theo | 37,2 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK kèm theo | 41,5461 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo HSTK kèm theo | 146,925 | m2 |
| 66 | Quét phụ gia chống thấm Latex R114 | Theo HSTK kèm theo | 33,7935 | m2 |
| 67 | Nhân công quét phụ gia chống thấm Latex R114 | Theo HSTK kèm theo | 33,7935 | m2 |
| 68 | Quét phụ gia chống thấm Bestseal AC 400 | Theo HSTK kèm theo | 33,7935 | m2 |
| 69 | Nhân công quét chống thấm Bestseal AC 400 | Theo HSTK kèm theo | 33,7935 | m2 |
| 70 | Ốp tường INAX-255/VIZ-2N màu xám, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 186,6585 | m2 |
| 71 | Lát đá mặt bệ bàn rửa PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 5,556 | m2 |
| 72 | Bộ đỡ bàn đá bằng Inox 304 | Theo HSTK kèm theo | 12 | bộ |
| 73 | Sản xuất lan can cầu thang (bao gồm cả sơn tĩnh điện) | Theo HSTK kèm theo | 18,477 | m2 |
| 74 | Lắp dựng lan can cầu thang sắt | Theo HSTK kèm theo | 18,477 | m2 |
| 75 | Trụ gỗ cầu thang Lim | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt trụ cầu thang | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 77 | Tay vịn lan can 80x100 bằng gỗ Lim | Theo HSTK kèm theo | 20,53 | md |
| 78 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Theo HSTK kèm theo | 20,53 | m |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 39,3374 | m2 |
| 80 | Trần tôn sóng nhỏ | Theo HSTK kèm theo | 42,0201 | m2 |
| 81 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK kèm theo | 424,2778 | m2 |
| 82 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK kèm theo | 187,004 | m2 |
| 83 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*2 | Theo HSTK kèm theo | 1,2859 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 100*50*2 | Theo HSTK kèm theo | 1,2859 | tấn |
| 85 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0.45mm | Theo HSTK kèm theo | 2,4912 | 100m2 |
| 86 | Tôn úp nốc | Theo HSTK kèm theo | 30,73 | m |
| 87 | Ke chống bão | Theo HSTK kèm theo | 509 | cái |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 300,4648 | m2 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1.110,4524 | m2 |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 203,784 | m2 |
| 91 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 386,2858 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 280,3421 | m2 |
| 93 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 147,53 | m |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo HSTK kèm theo | 300,4648 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo HSTK kèm theo | 1.110,4524 | m2 |
| 96 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK kèm theo | 1.294,6897 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 300,4648 | m2 |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 2.405,1421 | m2 |
| 99 | Vách compac khu vệ sinh dày 18mm | Theo HSTK kèm theo | 30,477 | m2 |
| 100 | Sản xuất hoa sắt cửa hộp 14x14 | Theo HSTK kèm theo | 138,795 | m2 |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK kèm theo | 138,795 | m2 |
| 102 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Theo HSTK kèm theo | 97,1565 | m2 |
| 103 | Lo go ngân hàng | Theo HSTK kèm theo | 2 | bộ |
| 104 | Chữ đắp bằng xi măng | Theo HSTK kèm theo | 1 | tt |
| 105 | Sản xuất cửa kính cường lực 12mm, cánh mở tự động | Theo HSTK kèm theo | 9,184 | m2 |
| 106 | Bộ mô tơ và thiết bị tự động tương đương woosung Hàn Quốc | Theo HSTK kèm theo | 1 | bộ |
| 107 | Nắp đậy inox | Theo HSTK kèm theo | 10,56 | md |
| 108 | Lắp dựng cửa | Theo HSTK kèm theo | 9,184 | m2 |
| 109 | Cửa cuốn Đức | Theo HSTK kèm theo | 10,332 | m2 |
| 110 | Mô tơ cửa cuốn | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 111 | Tấm ốp Composite mô tơ cửa cuốn | Theo HSTK kèm theo | 6,56 | m2 |
| 112 | Cửa thép hộp mạ kẽm | Theo HSTK kèm theo | 4,14 | m2 |
| 113 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | Theo HSTK kèm theo | 17,46 | m2 |
| 114 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm | Theo HSTK kèm theo | 37,22 | m2 |
| 115 | Cửa sổ mở hất, kính dày 6,38mm | Theo HSTK kèm theo | 87,327 | m2 |
| 116 | Vách kính dày 6.38mm | Theo HSTK kèm theo | 101,372 | m2 |
| 117 | Cửa lên mái | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 118 | Cửa kho tiền (cửa 2 lớp) | Theo HSTK kèm theo | 1 | bộ |
| 119 | Thép hộp mạ kẽm 40x80x1,8mm gia cường vách kính | Theo HSTK kèm theo | 151,078 | kg |
| 120 | Lắp đặt thép gia cường vách kính | Theo HSTK kèm theo | 0,1511 | tấn |
| 121 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK kèm theo | 10,3712 | 100m2 |
| 122 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK kèm theo | 17 | cái |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 1,95 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 42mm | Theo HSTK kèm theo | 0,068 | 100m |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 68 | cái |
| 126 | Đai giữ ống | Theo HSTK kèm theo | 229 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo HSTK kèm theo | 17 | cái |
| 128 | Đèn hộp vuông bóng 20W | Theo HSTK kèm theo | 7 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W | Theo HSTK kèm theo | 12 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK kèm theo | 5 | bộ |
| 131 | Đèn máng âm trần 600x600 loại 3 bóng LED | Theo HSTK kèm theo | 14 | bộ |
| 132 | Đèn máng âm trần 600x1200 loại 3 bóng LED | Theo HSTK kèm theo | 19 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn Downlight âm trần D90 | Theo HSTK kèm theo | 124 | bộ |
| 134 | Đèn led dây | Theo HSTK kèm theo | 80 | md |
| 135 | Lắp đặt đèn trang trí ốp tường bóng 18W | Theo HSTK kèm theo | 2 | bộ |
| 136 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK kèm theo | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc ngầm tường | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 141 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK kèm theo | 53 | cái |
| 142 | Tủ điện tổng - tôn sơn điện 600x400x200 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 143 | Tủ điện tổng - tôn sơn điện 400x300x180 | Theo HSTK kèm theo | 2 | cái |
| 144 | Tủ điện phòng | Theo HSTK kèm theo | 7 | cái |
| 145 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 13 | cái |
| 147 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 7 | cái |
| 148 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Theo HSTK kèm theo | 7 | cái |
| 149 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A(6KA) | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 150 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A(10KA) | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 151 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A(10KA) | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 1.572 | m |
| 153 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 1.176 | m |
| 154 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK kèm theo | 118 | m |
| 155 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x16mm2) | Theo HSTK kèm theo | 100 | m |
| 156 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x6mm2) | Theo HSTK kèm theo | 30 | m |
| 157 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (4x4mm2) | Theo HSTK kèm theo | 30 | m |
| 158 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột (2x6mm2) | Theo HSTK kèm theo | 88 | m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK kèm theo | 786 | m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 392 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo HSTK kèm theo | 108 | m |
| 162 | Lắp đặt hộp nối | Theo HSTK kèm theo | 20 | hộp |
| 163 | Đóng cọc V63x63x2500 ( mạ kẽm) | Theo HSTK kèm theo | 3 | cọc |
| 164 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK kèm theo | 3 | m |
| 165 | Thép dẹt 40x4 | Theo HSTK kèm theo | 5 | m |
| 166 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK kèm theo | 6 | cọc |
| 167 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 168 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo HSTK kèm theo | 85 | m |
| 169 | Thép dẹt 40x4 | Theo HSTK kèm theo | 25 | m |
| 170 | Cọc tiếp chân bật | Theo HSTK kèm theo | 30 | cái |
| 171 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK kèm theo | 10,074 | m3 |
| 172 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK kèm theo | 0,1007 | 100m3 |
| 173 | Hộp kiểm tra điện trở | Theo HSTK kèm theo | 3 | hộp |
| 174 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 175 | Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 176 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK kèm theo | 4 | hộp |
| 177 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 178 | Lắp đặt Lavabo | Theo HSTK kèm theo | 6 | bộ |
| 179 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK kèm theo | 6 | bộ |
| 180 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 181 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK kèm theo | 9 | bộ |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 184 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 185 | Lắp đặt giá treo | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK kèm theo | 6 | bộ |
| 187 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSTK kèm theo | 6 | bộ |
| 189 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo HSTK kèm theo | 1 | bể |
| 190 | Van phao cơ D25 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 191 | Van phao điện D25 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 40mm | Theo HSTK kèm theo | 0,24 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 32mm | Theo HSTK kèm theo | 0,36 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm | Theo HSTK kèm theo | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 0,3 | 100m |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 0,24 | 100m |
| 197 | Van khóa nhựa D40 | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 198 | Van khóa nhựa D32 | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 199 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x40mm | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x32mm | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 201 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32,DK32x25,ĐK32x20mm | Theo HSTK kèm theo | 48 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 203 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 32x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 18 | cái |
| 204 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 18 | cái |
| 205 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 36 | cái |
| 206 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm | Theo HSTK kèm theo | 0,36 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 0,36 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Theo HSTK kèm theo | 0,32 | 100m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Theo HSTK kèm theo | 0,24 | 100m |
| 211 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/110mm | Theo HSTK kèm theo | 15 | cái |
| 212 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 90/60mm | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 60/60mm | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC ĐK 60/42mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/110 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/90 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm | Theo HSTK kèm theo | 9 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42mm | Theo HSTK kèm theo | 24 | cái |
| 221 | Siphong D110 | Theo HSTK kèm theo | 9 | cái |
| 222 | Siphong D76 | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 223 | Siphong D42 | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 224 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 225 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,2206 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 0,1985 | 100m3 |
| 227 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 0,9774 | m3 |
| 228 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,5148 | m3 |
| 229 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,0296 | 100m2 |
| 230 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,1485 | tấn |
| 231 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK kèm theo | 2,2793 | m3 |
| 232 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK kèm theo | 0,6651 | m3 |
| 233 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK kèm theo | 0,0247 | 100m2 |
| 234 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK kèm theo | 0,0581 | tấn |
| 235 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 28,1328 | m2 |
| 236 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 5,0112 | m2 |
| 237 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK kèm theo | 33,144 | m2 |
| 238 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK kèm theo | 6 | 1cấu kiện |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm | Theo HSTK kèm theo | 0,11 | 100m |
| 240 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,0704 | 100m2 |
| 241 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0233 | tấn |
| 242 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,2321 | m3 |
| B | NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK kèm theo | 0,4828 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK kèm theo | 5,364 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 10,8552 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,2064 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,5338 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,3861 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK kèm theo | 2,179 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 14,1108 | m3 |
| 9 | Bê tông cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK kèm theo | 4,2701 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,9291 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 11,614 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK kèm theo | 8,4964 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 21,696 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 21,696 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK kèm theo | 6,5155 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km ( đường loại 5) | Theo HSTK kèm theo | 74,1121 | 10m³/1km |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9km( loại 2) | Theo HSTK kèm theo | 74,1121 | 10m³/1km |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 9.09km ( loại 2) | Theo HSTK kèm theo | 74,1121 | 10m³/1km |
| 19 | Tiền mua đất | Theo HSTK kèm theo | 741,121 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 12,7264 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 23,976 | m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,5966 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,1499 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,5523 | tấn |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,2815 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,9616 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,2755 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,8948 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 8,7578 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK kèm theo | 0,4052 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,1947 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,3974 | m3 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 24,288 | m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 25,3679 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 24,0878 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 8,0256 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 5,4157 | m3 |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,2841 | m3 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK kèm theo | 123,9823 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSTK kèm theo | 15,2739 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Theo HSTK kèm theo | 59,4222 | m2 |
| 42 | Trần tôn múi nhỏ | Theo HSTK kèm theo | 137,8702 | m2 |
| 43 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,704 | m2 |
| 44 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK kèm theo | 48,272 | m2 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 | Theo HSTK kèm theo | 0,7192 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm 80*40*1.8 | Theo HSTK kèm theo | 0,7192 | tấn |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài 0.45mm | Theo HSTK kèm theo | 1,7856 | 100m2 |
| 48 | Tôn úp nốc | Theo HSTK kèm theo | 18 | m |
| 49 | Ke chống bão | Theo HSTK kèm theo | 444 | cái |
| 50 | Gia công thép hộp mạ kẽm 20*40*1.4 | Theo HSTK kèm theo | 0,0109 | tấn |
| 51 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm 20*40*1.4 | Theo HSTK kèm theo | 0,0109 | tấn |
| 52 | Máng tôn INOX dày 1mm | Theo HSTK kèm theo | 0,1292 | 100m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 129,5888 | m2 |
| 54 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 459,3086 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 48,533 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 79,5104 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 40,52 | m2 |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 82,5 | m |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 129,5888 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 542,192 | m2 |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa hộp 14x14 | Theo HSTK kèm theo | 26,99 | m2 |
| 62 | Sơn hoa sắt tĩnh điện | Theo HSTK kèm theo | 18,893 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK kèm theo | 26,99 | m2 |
| 64 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 16,98 | m2 |
| 65 | Cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 3,36 | m2 |
| 66 | Cửa sổ mở trượt, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 19,95 | m2 |
| 67 | Cửa sổ mở hất, kính dày 6,38mm đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 7,04 | m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo HSTK kèm theo | 3,7968 | 100m2 |
| 69 | Quả cầu chắn rác | Theo HSTK kèm theo | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Theo HSTK kèm theo | 0,261 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 76mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 72 | Keo dán nhựa PVC | Theo HSTK kèm theo | 3 | tuýt |
| 73 | Hộp hứng nước | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 74 | Đèn hộp vuông bóng 20W | Theo HSTK kèm theo | 2 | bộ |
| 75 | Lắp đặt đèn lốp âm trần 13W | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK kèm theo | 11 | bộ |
| 77 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo HSTK kèm theo | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK kèm theo | 6 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc ngầm tường | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK kèm theo | 21 | cái |
| 83 | Lắp đặt thùng đun nước nóng kiểu liên tục | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 84 | Tủ điện tổng - tôn sơn điện 600x400x200 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 85 | Tủ điện phòng | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 86 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 11 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A(4,5KA) | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(6KA) | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 90 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A(10KA) | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A(10KA) | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 296 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 320 | m |
| 94 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo HSTK kèm theo | 150 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo HSTK kèm theo | 100 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo HSTK kèm theo | 148 | m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 160 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo HSTK kèm theo | 75 | m |
| 99 | Lắp đặt hộp nối | Theo HSTK kèm theo | 6 | hộp |
| 100 | Lắp đặt Lavabo | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 101 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt gương soi | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 105 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt hộp giấy chống nước | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| 108 | Chậu INOX 2 ngăn + vòi | Theo HSTK kèm theo | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 40mm | Theo HSTK kèm theo | 0,6 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 25mm | Theo HSTK kèm theo | 0,4 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN16 ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 0,16 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN20 ĐK 20mm | Theo HSTK kèm theo | 0,16 | 100m |
| 114 | Van khóa nhựa D40 | Theo HSTK kèm theo | 2 | cái |
| 115 | Van khóa nhựa D25 | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 40x25mm | Theo HSTK kèm theo | 5 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm | Theo HSTK kèm theo | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x20mm | Theo HSTK kèm theo | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 40x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 10 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 25x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 20 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR ĐK 20x90 độ | Theo HSTK kèm theo | 20 | cái |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 40x20mm | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa PPR ĐK 25x20mm | Theo HSTK kèm theo | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 110mm | Theo HSTK kèm theo | 0,24 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 0,24 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 60mm | Theo HSTK kèm theo | 0,28 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa U.PVC ĐK 42mm | Theo HSTK kèm theo | 0,1 | 100m |
| 128 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 110/110mm | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê nhựa chếch ĐK 60/60mm | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 130 | Lắp đặt tê nhựa U.PVC ĐK 60/42mm | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/110 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa thông tắc DN48/90 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 110mm | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 90mm | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa chếch 135 độ ĐK 60mm | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút nhựa vuông ĐK 42mm | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 137 | Siphong D110 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 138 | Siphong D60 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 139 | Siphong D42 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 140 | Nắp lưới chống côn trùng D42 | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 141 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,1968 | 100m3 |
| 142 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 0,1771 | 100m3 |
| 143 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 0,9774 | m3 |
| 144 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,2825 | m3 |
| 145 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,0178 | 100m2 |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,0921 | tấn |
| 147 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK kèm theo | 2,4526 | m3 |
| 148 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK kèm theo | 0,6723 | m3 |
| 149 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK kèm theo | 0,0248 | 100m2 |
| 150 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK kèm theo | 0,0579 | tấn |
| 151 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 25,7088 | m2 |
| 152 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 5,0112 | m2 |
| 153 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK kèm theo | 30,72 | m2 |
| 154 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK kèm theo | 6 | 1cấu kiện |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC- Đường kính 50mm | Theo HSTK kèm theo | 0,11 | 100m |
| 156 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,0704 | 100m2 |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0233 | tấn |
| 158 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,2321 | m3 |
| C | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,2631 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 2,9233 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,6201 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 1,9258 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 1,5435 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,048 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,1094 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,0386 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK kèm theo | 0,3648 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK kèm theo | 0,1456 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 4,0192 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,1037 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,1405 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSTK kèm theo | 1,1131 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 0,287 | 100m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 6,0245 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 6,0245 | m2 |
| 18 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,9285 | m2 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,1232 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,6776 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0162 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0902 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 0,1581 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0374 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,2357 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,5704 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK kèm theo | 0,3952 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK kèm theo | 0,3956 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,0194 | m3 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 15,408 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK kèm theo | 12,47 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSTK kèm theo | 0,887 | m3 |
| 33 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Theo HSTK kèm theo | 6,48 | m2 |
| 34 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,8 | Theo HSTK kèm theo | 0,0988 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK kèm theo | 0,0988 | tấn |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK kèm theo | 0,2067 | 100m2 |
| 37 | Tôn úp nóc rộng 300mm | Theo HSTK kèm theo | 11,52 | md |
| 38 | Ke chống bão | Theo HSTK kèm theo | 147 | cái |
| 39 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 8,664 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 50,474 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 49,272 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 15,81 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 39,52 | m2 |
| 44 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 6,096 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 29,16 | m |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 101,64 | m |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo HSTK kèm theo | 14,6424 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 59,138 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 104,602 | m2 |
| 50 | Sản xuất hoa sắt bảo vệ cửa | Theo HSTK kèm theo | 6,72 | m2 |
| 51 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Theo HSTK kèm theo | 4,704 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK kèm theo | 6,72 | m2 |
| 53 | Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6,38mm tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 1,84 | m2 |
| 54 | Sản xuất cửa sổ mở quay kính dày 6,38, đầy đủ phụ kiện, 2 cánh mở quay tương đương nhôm Xingfa phụ kiện đồng bộ | Theo HSTK kèm theo | 6,72 | m2 |
| 55 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK kèm theo | 20 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 8 | m |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK kèm theo | 15 | m |
| 59 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK kèm theo | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK kèm theo | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK kèm theo | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt hộp nối | Theo HSTK kèm theo | 1 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng ĐK 76mm | Theo HSTK kèm theo | 0,144 | 100m |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng ĐK 76mm | Theo HSTK kèm theo | 12 | cái |
| 66 | Rọ chắn rác | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 67 | Hộp hứng nước | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 68 | Đai giữ hộp | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 69 | Keo dán | Theo HSTK kèm theo | 2 | hộp |
| 70 | Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK kèm theo | 8 | cái |
| 71 | Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK kèm theo | 4 | cái |
| 72 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo HSTK kèm theo | 4 | hộp |
| 73 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | Theo HSTK kèm theo | 4 | bộ |
| D | HÀNG RÀO – CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 16,8342 | 1m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,7027 | 1m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 1,5783 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 0,5078 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 29,9977 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 410,0195 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,2893 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,0835 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK kèm theo | 0,1121 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 4,4665 | m3 |
| 11 | Thi công tầng lọc dá cấp phối dmax ≤6 | Theo HSTK kèm theo | 0,1441 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC Đường kính 60mm | Theo HSTK kèm theo | 1,5933 | 100m |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK kèm theo | 1,3541 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,3234 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 1,3892 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 23,8414 | m3 |
| 17 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 9,4467 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 19,9438 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 6,4312 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 303,0598 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 106,008 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 87,805 | m2 |
| 23 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 117,6 | m |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 496,8728 | m2 |
| 25 | Bê tông lam chớp, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK kèm theo | 5,58 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt lam | Theo HSTK kèm theo | 1,5242 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lam | Theo HSTK kèm theo | 0,7998 | 100m2 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK kèm theo | 372 | cái |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,595 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 30,45 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 30,45 | m2 |
| 32 | Gia công thép hàng rào | Theo HSTK kèm theo | 0,5583 | tấn |
| 33 | Lắp cột thép hàng rào | Theo HSTK kèm theo | 0,5583 | tấn |
| 34 | Lưới thép B40 | Theo HSTK kèm theo | 92,12 | m2 |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK kèm theo | 65,25 | 1m2 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,9487 | 1m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 0,9487 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 3,1622 | 100m3 |
| 39 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 0,432 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,0658 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK kèm theo | 0,0269 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK kèm theo | 0,0384 | tấn |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,7171 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,7085 | m3 |
| 45 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK kèm theo | 0,0801 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0101 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK kèm theo | 0,0433 | tấn |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,4404 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 1,7237 | m3 |
| 50 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo HSTK kèm theo | 17,1 | m2 |
| 51 | Biển tên cổng chính | Theo HSTK kèm theo | 1 | tt |
| 52 | Cánh công | Theo HSTK kèm theo | 13,96 | m2 |
| E | SÂN ĐƯỜNG, BỒN HOA | |||
| 1 | Lót ni lông chống mất nước | Theo HSTK kèm theo | 1.243 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 149,16 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK kèm theo | 13,7062 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK kèm theo | 4,5687 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 6,8531 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 4,6004 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 43,723 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ bó vỉa | Theo HSTK kèm theo | 0,259 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bó vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 3,0555 | m3 |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 15 | m |
| 11 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn , PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 14 | m |
| 12 | Thi công khe co | Theo HSTK kèm theo | 362 | m |
| F | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III (10% khối lượng ) | Theo HSTK kèm theo | 10,8793 | 1m3 |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III ( 90% khối lượng) | Theo HSTK kèm theo | 0,9791 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo HSTK kèm theo | 7,239 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo HSTK kèm theo | 1,68 | m3 |
| 5 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo HSTK kèm theo | 2,1 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK kèm theo | 33,866 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 8,5008 | m3 |
| 8 | Xây hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 2,1771 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà giằng hố ga | Theo HSTK kèm theo | 0,0525 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK kèm theo | 0,0306 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 0,4041 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSTK kèm theo | 0,2369 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo HSTK kèm theo | 0,3695 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK kèm theo | 4,0962 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK kèm theo | 96 | 1cấu kiện |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 89,04 | m2 |
| 17 | Láng lòng mương dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSTK kèm theo | 29,04 | m2 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm TTB | Theo HSTK kèm theo | 28 | 1 đoạn ống |
| 19 | Gối đỡ | Theo HSTK kèm theo | 29 | gối |
| G | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo HSTK kèm theo | 9,1223 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo HSTK kèm theo | 8,0623 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo HSTK kèm theo | 8,0623 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK kèm theo | 46,9072 | 100m3 |
| 5 | Tiền mua đất | Theo HSTK kèm theo | 5.882,1629 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo HSTK kèm theo | 588,2163 | 10m3/1km |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Theo HSTK kèm theo | 588,2163 | 10m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đá hộc bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | Theo HSTK kèm theo | 588,2163 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi