Gói thầu: Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Nền mặt đường, thoát nước mưa, thoát nước bẩn, hào cáp kỹ thuật, cấp nước, điện chiếu sáng,...)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162423-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/12/2020 06:55:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Nền mặt đường, thoát nước mưa, thoát nước bẩn, hào cáp kỹ thuật, cấp nước, điện chiếu sáng,...)
Số hiệu KHLCNT 20200886401
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Nam Từ Liêm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 450 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 06:48:00 đến ngày 2020-12-11 06:55:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 47,779,963,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,400,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,9661 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,9661 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,9661 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,9661 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3612 100m3
6 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,5751 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 97,4998 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,6194 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,6194 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,6194 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,9582 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,8791 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,227 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,5631 100m3
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,402 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,9241 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,3261 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,402 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,9241 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,3261 100m2
21 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,9356 100m3
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,5446 100m3
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,2732 100m3
24 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.866,03 m2
25 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.394,66 m2
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 656,7504 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,6965 m3
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,6069 100m2
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 143,5776 m3
30 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,9437 100m2
31 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.060 m
32 Lát Tấm Đan Rãnh KT 40x40x4.5, M300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 606,564 m2
33 Lát tấm dừng bước, KT 40x40x4.5, M250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,24 m2
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,96 m3
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,856 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 91,968 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 260,719 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 889,784 m2
39 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,606 100m2
40 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0217 100m3
41 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8126 100m
42 Thi công tầng lọc bằng đất sét luyện dẻo Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 100m3
43 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5008 100m2
44 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Mô tả theo yêu cầu Chương V 47,168 m2
45 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 364,18 m3
46 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 322,48 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,8 m3
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,087 tấn
49 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3932 100m
50 Sản xuất tôn lượn sóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 539,32 m
51 Đinh ghim d8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,098 kg
B TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
2 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 160x100 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
5 Cột biển báo Mô tả theo yêu cầu Chương V 83,05 m
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 487,55 m2
7 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,15 m2
C CÂY XANH
1 Trồng, chăm sóc cây bóng mát đến khi bàn giao (cây bàng đài Loan H=5-6m; DK thân 15-20cm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 123 cây/lần
2 Trồng, chăm sóc cây bóng mát đến khi bàn giao (cây Long não H=5-6m DK thân 15-20cm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 cây/lần
D THOÁT NƯỚC MƯA
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 119 đoạn ống
2 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 359 cái
3 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 118 mối nối
4 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 220 đoạn ống
5 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 660 cái
6 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 219 mối nối
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 73 đoạn ống
8 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 219 cái
9 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 mối nối
10 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 đoạn ống
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
12 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 mối nối
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nối cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,256 m3
14 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.496,21 m3
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,5135 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 104,637 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 74,2402 tấn
18 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,3891 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 139,58 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7307 100m2
21 Đá dăm đệm móng đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,175 100m3
22 Chốt d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.695 kg
23 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 28mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,57 100m
24 Tấm ngăn nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 340,75 m
25 Đay tẩm bi tum Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,5 m2
26 Nút bít PVC D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 700 cái
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,11 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2421 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,1665 tấn
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2846 100m2
31 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thân ga đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 119,18 m3
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,338 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,8334 tấn
34 Sản xuất thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2774 tấn
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn thân ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,1289 100m2
36 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,68 m3
37 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính D<=10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6128 tấn
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính D<=18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8734 tấn
39 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1553 100m2
40 Đá dăm đệm móng đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2532 100m3
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn tấm đan, 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,57 m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,68 m3
43 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,11 m3
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả theo yêu cầu Chương V 83 cái
45 Lắp đặt nắp ghi Composite Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 cấu kiện
46 Lắp đặt nắp ga Composite Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cấu kiện
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7428 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4675 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4675 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4675 100m3
51 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,4383 100m3
52 Xây đá hộc, xây tường cửa xả, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,06 m3
53 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,64 m3
54 Đá dăm đệm móng đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0176 100m3
55 Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,24 m2
58 Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,426 100m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,22 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5982 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5982 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5982 100m3
63 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,2452 100m3
64 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,8046 100m3
65 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,3124 100m3
66 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,3124 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,3124 100m3
68 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,398 100m2
69 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,398 100m2
70 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,398 100m2
71 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,398 100m2
72 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5592 100m3
73 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2488 100m3
74 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0979 100m3
75 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,945 100m
76 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần nổi trên đất tính bằng 75% đơn giá) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,945 100m
77 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,945 100m
78 Cọc lasen III Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.210,778 kg
79 Đóng cọc cừ D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m
80 Xúc đất cho vào bao (dùng đất tận dụng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,72 m3
81 Bao tải KT 0,5x0,3x0,2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 bao
82 Phên nứa Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,5 m2
E THOÁT NƯỚC THẢI
1 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm (trên hè) Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 đoạn ống
2 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm (dưới đường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 đoạn ống
3 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 139 cái
4 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 mối nối
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm (trên hè) Mô tả theo yêu cầu Chương V 309 đoạn ống
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm (dưới đường) Mô tả theo yêu cầu Chương V 71 đoạn ống
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.177 cái
8 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 378 mối nối
9 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 400mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
10 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 2D200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 100m
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1352 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1219 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1219 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1219 100m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7817 100m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,031 m3
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,65 m3
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,1756 100m2
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,46 m3
20 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 149,88 m2
21 Bê tông cổ rãnh, ga đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,14 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,02 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,633 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,2869 tấn
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,13 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1881 tấn
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, , đường kính <=18 mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2762 tấn
28 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8568 100m2
29 Đá dăm đệm móng 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0933 100m3
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 201 cái
31 Lắp đặt nắp ga composit Mô tả theo yêu cầu Chương V 63 cấu kiện
32 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 9m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,0925 100m
33 Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần nổi trên đất tính bằng 75% đơn giá) Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,074 100m
34 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 108,074 100m
35 Cọc lasen III Mô tả theo yêu cầu Chương V 102.277,302 kg
F HOÀN TRẢ THỦY LỢI
1 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126,55 m3
2 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 119,22 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,17 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1032 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân, đường kính cốt thép <= 10mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7552 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,5186 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1126 tấn
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,4592 100m2
9 Đá dăm đệm đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8721 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8721 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8721 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,8721 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5752 100m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,44 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,032 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5947 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5947 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5947 100m3
20 Chốt d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 169,4 kg
21 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 28mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2244 100m
22 Tấm ngăn nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,92 m
23 Đay tẩm bi tum Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,24 m2
24 Nút bít PVC D34 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương dẫn dòng, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,05 m3
26 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 đoạn ống
27 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 cái
28 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 43 mối nối
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,442 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,866 m3
31 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,961 m2
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,752 m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 m3
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0217 tấn
G HÀO KỸ THUẬT
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hào, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 470,44 m3
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hào, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,1069 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hào, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,0452 tấn
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, Mô tả theo yêu cầu Chương V 48,6107 100m2
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 252,78 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1597 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1033 tấn
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,558 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,29 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,2 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,4581 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2121 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9557 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7524 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 18mm, Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8753 tấn
16 Gia công thang sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2164 tấn
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,442 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,27 m2
19 Đá dăm đệm móng đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0023 100m3
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống D130/110mm chiều dày 5,3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
21 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,054 100m
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn hào, nắp hào Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.418,6 cái
23 Bu lông D8x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
24 Thép neo ống 300x50x4mm. Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,826 kg
25 Thép dẹt 50x5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,57 kg
26 Mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,57 kg
27 Lắp đặt nắp ga hào Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cấu kiện
28 Nắp ga cống bể KT 1660x950x100, 4 cánh Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Lắp đặt nắp ganivo Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cấu kiện
30 Nắp ga cống ganivo Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống D130/110mm chiều dày 5,3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 73,0332 100m
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 190/150mm chiều dày 8,6mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,52 100m
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4197 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4197 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4197 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4197 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2842 100m3
38 Gia công hệ khung dàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,5208 tấn
39 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,5208 tấn
40 Thép L63x63x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11.940,53 kg
41 Thép dẹt 40x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.246,44 kg
42 Thép d12 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.730,43 kg
43 Thép neo ống 460x30x1.2. Mô tả theo yêu cầu Chương V 298,35 kg
44 Thép neo ống 460x30x1.3. Mô tả theo yêu cầu Chương V 304,98 kg
45 Mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 13.186,97 kg
46 Lưới cáp bảo vệ Mô tả theo yêu cầu Chương V 256,47 m2
47 Rải sỏi Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,11 m3
48 Thép L60x63x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 343,84 kg
49 Thép dẹt 40x4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,32 kg
H CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110mm ,PE 100 PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5 100m
2 Lắp đặt ống lồng thép đen DN200 dày 5,16mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,59 100m
3 Lắp đặt van BB 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
4 Lắp đặt tê BB DN150x100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Lắp đặt tê BB DN100x100 - DI Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Lắp đặt cút nhựa DN110x45độ - HDPE, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
7 Lắp đặt mối nối BE DN150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Lắp đặt mối nối BE DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
9 Bu lông, ecu Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 bộ
10 Thử áp lực ống DN110 HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5 100m
11 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,5 100m
12 nước xúc xả, T=2h Mô tả theo yêu cầu Chương V 84,78 m3
13 Nước nạp ống khử trùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2425 m3
14 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
15 Ông dựng HDPE Dn110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
16 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,0875 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,0875 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,0875 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,0875 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,65 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1418 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,54 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,81 m3
26 Đai giữ ống 100x6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
27 Bu lông m18 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 bộ
28 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0474 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4386 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,347 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m2
32 Đai giữ ống 50x3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63 cái
33 BU lông M14,M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 126 bộ
34 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
35 Lắp đặt van BB DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
36 Lắp đặt mối nối BE DN100( lắp cho ống thép) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
37 Gia công Bu BU thép D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bích
38 Lắp đặt BU đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
39 Lắp đặt tê 3B DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
40 Lắp đặt đoạn ống thép chữ Z(2 cút DN100x90độ) 0,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
41 Lắp đặt mối nối BE DN100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
42 Bu lông +ecu Mô tả theo yêu cầu Chương V 576 bộ
43 Chụp van Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
44 Ống dựng DN110 HDPE Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
I CHIẾU SÁNG
1 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,57 100m
2 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,58 100m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 65/50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,88 100m
4 Rải lưới ni lông báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,17 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,85 m3
6 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép cột thép BG9-d78 3,5mm chiều cao cột 9m Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cột
7 Lắp cần đèn CD-03 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cần đèn
8 Lắp đèn LED chiếu sâng GT 120W-DIM trên cột 11m Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 bộ
9 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x675, cột 11m Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 bộ
10 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột <=8m Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cột
11 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x240x525, cột 8m Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
12 Lắp đèn LED chiếu sáng GT 80W-DIM trên cột 8m Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 bộ
13 Hộp đấu nối cửa cột chống rò và chống sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 hộp
14 Luồn dây từ cáp Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,23 100m
15 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ĐKCS1 (1000x600x350) , độ cao của tủ điện < 2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
16 Lắp giá đỡ tủ điện chôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
17 Làm tiếp địa cho cột điện RC2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 Cọc
18 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 bộ
19 Lắp đặt Dây tiếp địa M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,15 100m
20 Làm đầu cáp khô Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 đầu cáp
21 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 đầu cáp
22 Đánh số cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6 10 cột
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,26 m3
24 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5702 100m3
25 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6638 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,099 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,099 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,099 100m3
29 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,126 100m2
30 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,126 100m2
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,126 100m2
32 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,126 100m2
33 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,045 100m3
34 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0203 100m3
35 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 5cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 md
J ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Lắp dựng hàng rào tôn (bao gồm đinh vít, ốc các loại) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,56 100m2
2 Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 biển
3 Đèn cảnh báo giao thông Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
4 Dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,5 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->