Gói thầu: Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Nền mặt đường, thoát nước mưa, thoát nước bẩn, hào cáp kỹ thuật, cấp nước, điện chiếu sáng,...)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201162423-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 06:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Toàn bộ phần xây dựng (gồm: Nền mặt đường, thoát nước mưa, thoát nước bẩn, hào cáp kỹ thuật, cấp nước, điện chiếu sáng,...) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200886401 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận Nam Từ Liêm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 450 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 06:48:00 đến ngày 2020-12-11 06:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 47,779,963,350 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,400,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,9661 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,9661 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,9661 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,9661 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3612 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,5751 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 97,4998 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,6194 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,6194 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,6194 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,9582 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng đất đào) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,8791 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 (tận dụng đất đào) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,227 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,5631 | 100m3 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,402 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,9241 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,3261 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,402 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,9241 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,3261 | 100m2 |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,9356 | 100m3 |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,5446 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,2732 | 100m3 |
| 24 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.866,03 | m2 |
| 25 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.394,66 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 656,7504 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,6965 | m3 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,6069 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 143,5776 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,9437 | 100m2 |
| 31 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.060 | m |
| 32 | Lát Tấm Đan Rãnh KT 40x40x4.5, M300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 606,564 | m2 |
| 33 | Lát tấm dừng bước, KT 40x40x4.5, M250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,24 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,96 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,856 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,968 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 260,719 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 889,784 | m2 |
| 39 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,606 | 100m2 |
| 40 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0217 | 100m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8126 | 100m |
| 42 | Thi công tầng lọc bằng đất sét luyện dẻo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | 100m3 |
| 43 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5008 | 100m2 |
| 44 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47,168 | m2 |
| 45 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 364,18 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 322,48 | m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,8 | m3 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,087 | tấn |
| 49 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3932 | 100m |
| 50 | Sản xuất tôn lượn sóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 539,32 | m |
| 51 | Đinh ghim d8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,098 | kg |
| B | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 160x100 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 5 | Cột biển báo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83,05 | m |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 487,55 | m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 6,0mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,15 | m2 |
| C | CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát đến khi bàn giao (cây bàng đài Loan H=5-6m; DK thân 15-20cm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123 | cây/lần |
| 2 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát đến khi bàn giao (cây Long não H=5-6m DK thân 15-20cm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | cây/lần |
| D | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 359 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118 | mối nối |
| 4 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220 | đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 660 | cái |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 219 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 219 | cái |
| 9 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | mối nối |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | mối nối |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nối cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,256 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.496,21 | m3 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,5135 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104,637 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74,2402 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,3891 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139,58 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7307 | 100m2 |
| 21 | Đá dăm đệm móng đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,175 | 100m3 |
| 22 | Chốt d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.695 | kg |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 28mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,57 | 100m |
| 24 | Tấm ngăn nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 340,75 | m |
| 25 | Đay tẩm bi tum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,5 | m2 |
| 26 | Nút bít PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 700 | cái |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,11 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2421 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,1665 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2846 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông thân ga đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119,18 | m3 |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,338 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,8334 | tấn |
| 34 | Sản xuất thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2774 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn thân ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,1289 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,68 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính D<=10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6128 | tấn |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính D<=18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8734 | tấn |
| 39 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1553 | 100m2 |
| 40 | Đá dăm đệm móng đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2532 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chèn tấm đan, 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,57 | m3 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,68 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,11 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83 | cái |
| 45 | Lắp đặt nắp ghi Composite | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | cấu kiện |
| 46 | Lắp đặt nắp ga Composite | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cấu kiện |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7428 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4675 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4675 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4675 | 100m3 |
| 51 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4383 | 100m3 |
| 52 | Xây đá hộc, xây tường cửa xả, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,06 | m3 |
| 53 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,64 | m3 |
| 54 | Đá dăm đệm móng đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0176 | 100m3 |
| 55 | Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4 | m3 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,24 | m2 |
| 58 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,6 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,426 | 100m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,22 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5982 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5982 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5982 | 100m3 |
| 63 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,2452 | 100m3 |
| 64 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,8046 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,3124 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,3124 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,3124 | 100m3 |
| 68 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,398 | 100m2 |
| 69 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,398 | 100m2 |
| 70 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,398 | 100m2 |
| 71 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,398 | 100m2 |
| 72 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5592 | 100m3 |
| 73 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2488 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0979 | 100m3 |
| 75 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,945 | 100m |
| 76 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần nổi trên đất tính bằng 75% đơn giá) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,945 | 100m |
| 77 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,945 | 100m |
| 78 | Cọc lasen III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.210,778 | kg |
| 79 | Đóng cọc cừ D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,72 | 100m |
| 80 | Xúc đất cho vào bao (dùng đất tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,72 | m3 |
| 81 | Bao tải KT 0,5x0,3x0,2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | bao |
| 82 | Phên nứa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,5 | m2 |
| E | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm (trên hè) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm (dưới đường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139 | cái |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 300mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54 | mối nối |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm (trên hè) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 309 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm (dưới đường) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.177 | cái |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 378 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 400mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 2D200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,21 | 100m |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1352 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1219 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1219 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1219 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7817 | 100m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,031 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,65 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,1756 | 100m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,46 | m3 |
| 20 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 149,88 | m2 |
| 21 | Bê tông cổ rãnh, ga đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,14 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,02 | m3 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=10 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,633 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép thân ga, đường kính <=18 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,2869 | tấn |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan rãnh, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,13 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1881 | tấn |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, , đường kính <=18 mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2762 | tấn |
| 28 | Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8568 | 100m2 |
| 29 | Đá dăm đệm móng 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0933 | 100m3 |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn.tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 201 | cái |
| 31 | Lắp đặt nắp ga composit | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63 | cấu kiện |
| 32 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc 9m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,0925 | 100m |
| 33 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp I (phần nổi trên đất tính bằng 75% đơn giá) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,074 | 100m |
| 34 | Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 108,074 | 100m |
| 35 | Cọc lasen III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102.277,302 | kg |
| F | HOÀN TRẢ THỦY LỢI | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126,55 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119,22 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,17 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1032 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân, đường kính cốt thép <= 10mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7552 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,5186 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1126 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4592 | 100m2 |
| 9 | Đá dăm đệm đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8721 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8721 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8721 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,8721 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5752 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,44 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,032 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5947 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5947 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5947 | 100m3 |
| 20 | Chốt d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169,4 | kg |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 28mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2244 | 100m |
| 22 | Tấm ngăn nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,92 | m |
| 23 | Đay tẩm bi tum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,24 | m2 |
| 24 | Nút bít PVC D34 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây mương dẫn dòng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,05 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | cái |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43 | mối nối |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,442 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,866 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,961 | m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,752 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | m3 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0217 | tấn |
| G | HÀO KỸ THUẬT | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông hào, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 470,44 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hào, đường kính <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,1069 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép hào, đường kính > 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,0452 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48,6107 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 252,78 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1597 | tấn |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1033 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,558 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,29 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,4581 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2121 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9557 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy ga, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7524 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép thân ga, đường kính cốt thép <= 18mm, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8753 | tấn |
| 16 | Gia công thang sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2164 | tấn |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,442 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,27 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm móng đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0023 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống D130/110mm chiều dày 5,3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,054 | 100m |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn hào, nắp hào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.418,6 | cái |
| 23 | Bu lông D8x120 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 24 | Thép neo ống 300x50x4mm. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,826 | kg |
| 25 | Thép dẹt 50x5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,57 | kg |
| 26 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,57 | kg |
| 27 | Lắp đặt nắp ga hào | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cấu kiện |
| 28 | Nắp ga cống bể KT 1660x950x100, 4 cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt nắp ganivo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cấu kiện |
| 30 | Nắp ga cống ganivo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống D130/110mm chiều dày 5,3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,0332 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 190/150mm chiều dày 8,6mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,52 | 100m |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4197 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4197 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4197 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 14km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4197 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2842 | 100m3 |
| 38 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,5208 | tấn |
| 39 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,5208 | tấn |
| 40 | Thép L63x63x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11.940,53 | kg |
| 41 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.246,44 | kg |
| 42 | Thép d12 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.730,43 | kg |
| 43 | Thép neo ống 460x30x1.2. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 298,35 | kg |
| 44 | Thép neo ống 460x30x1.3. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 304,98 | kg |
| 45 | Mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13.186,97 | kg |
| 46 | Lưới cáp bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 256,47 | m2 |
| 47 | Rải sỏi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,11 | m3 |
| 48 | Thép L60x63x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 343,84 | kg |
| 49 | Thép dẹt 40x4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,32 | kg |
| H | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE DN110mm ,PE 100 PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống lồng thép đen DN200 dày 5,16mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,59 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van BB 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê BB DN150x100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê BB DN100x100 - DI | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa DN110x45độ - HDPE, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt mối nối BE DN150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt mối nối BE DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 9 | Bu lông, ecu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104 | bộ |
| 10 | Thử áp lực ống DN110 HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5 | 100m |
| 11 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,5 | 100m |
| 12 | nước xúc xả, T=2h | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84,78 | m3 |
| 13 | Nước nạp ống khử trùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2425 | m3 |
| 14 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 15 | Ông dựng HDPE Dn110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m |
| 16 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,0875 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,0875 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,0875 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 15km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,0875 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,65 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1418 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,54 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,81 | m3 |
| 26 | Đai giữ ống 100x6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 27 | Bu lông m18 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | bộ |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0474 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4386 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,347 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 32 | Đai giữ ống 50x3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63 | cái |
| 33 | BU lông M14,M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126 | bộ |
| 34 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 35 | Lắp đặt van BB DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt mối nối BE DN100( lắp cho ống thép) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 37 | Gia công Bu BU thép D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bích |
| 38 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê 3B DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 40 | Lắp đặt đoạn ống thép chữ Z(2 cút DN100x90độ) 0,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 41 | Lắp đặt mối nối BE DN100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 42 | Bu lông +ecu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 576 | bộ |
| 43 | Chụp van | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 44 | Ống dựng DN110 HDPE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| I | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,57 | 100m |
| 2 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,58 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 65/50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,88 | 100m |
| 4 | Rải lưới ni lông báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,17 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,85 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép cột thép BG9-d78 3,5mm chiều cao cột 9m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cột |
| 7 | Lắp cần đèn CD-03 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cần đèn |
| 8 | Lắp đèn LED chiếu sâng GT 120W-DIM trên cột 11m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 9 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x675, cột 11m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | bộ |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, chiều cao cột <=8m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cột |
| 11 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x240x525, cột 8m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 12 | Lắp đèn LED chiếu sáng GT 80W-DIM trên cột 8m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | bộ |
| 13 | Hộp đấu nối cửa cột chống rò và chống sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | hộp |
| 14 | Luồn dây từ cáp Cu/PVC 3x1,5mm2 lên đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,23 | 100m |
| 15 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ĐKCS1 (1000x600x350) , độ cao của tủ điện < 2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ điện chôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Làm tiếp địa cho cột điện RC2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 Cọc |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện RC1 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Dây tiếp địa M10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,15 | 100m |
| 20 | Làm đầu cáp khô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | đầu cáp |
| 21 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | đầu cáp |
| 22 | Đánh số cột thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | 10 cột |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,26 | m3 |
| 24 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5702 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6638 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,099 | 100m3 |
| 29 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 30 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 31 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 32 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,126 | 100m2 |
| 33 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,045 | 100m3 |
| 34 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0203 | 100m3 |
| 35 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 5cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | md |
| J | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp dựng hàng rào tôn (bao gồm đinh vít, ốc các loại) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,56 | 100m2 |
| 2 | Biển báo tam giác phản quang cạnh 700mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | biển |
| 3 | Đèn cảnh báo giao thông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 4 | Dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi