Gói thầu: Gói thầu số 01:Toàn bộ phần xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201159737-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần xây dựng công trình 469 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01:Toàn bộ phần xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201116310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Hỗ trợ từ nguồn sự nghiệp kinh tế dự toán ngân sách nhà nước năm 2020; Ngân sách thị xã và huy động các nguồn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:06:00 đến ngày 2020-11-28 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,796,494,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KÊNH CHÍNH ĐOẠN K0+00-:-K0+637.2 | |||
| 1 | BTCT đáy kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,13 | m3 |
| 2 | BTCT thành kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,08 | m3 |
| 3 | BTCT giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m3 |
| 4 | BTCT tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,49 | m3 |
| 5 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,1 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,981 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,828 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,583 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,085 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,503 | tấn |
| 11 | Cốt thép kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,785 | tấn |
| 12 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 13 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,539 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,567 | tấn |
| 15 | Cốt thép kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,02 | tấn |
| 16 | Cốt thép kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,263 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | tấn |
| 19 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,8 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 464 | cái |
| 21 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất thải đổ đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m3 |
| 23 | Phá bê tông tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,1 | m3 |
| 24 | Vận chuyển khối lượng phá dỡ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 344,1 | m3 |
| 25 | Đào đất công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 954 | m3 |
| 26 | Đắp đất kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 863 | m3 |
| B | CỐNG LẤY NƯỚC D30 (1 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 2 | BTCT dàn cửa van, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,87 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy cống, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,54 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | tấn |
| 10 | Cốt thép dàn van, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 11 | Cốt thép dàn van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 12 | Sản xuất cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 14 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 15 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m2 |
| 16 | Máy đóng mở V0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| C | CỐNG LẤY NƯỚC D20 (2 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 2 | BTCT cửa van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 3 | Bê tông tường , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 9 | Cốt thép cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 10 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 11 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 13 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m3 |
| D | CỐNG LẤY NƯỚC D20 (2 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 2 | BTCT cửa van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | m3 |
| 3 | Bê tông tường , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,76 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 9 | Cốt thép cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 10 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 11 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,12 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m3 |
| E | KÊNH CHÍNH ĐOẠN K0+637.2-:-K0+900 | |||
| 1 | BTCT đáy kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,98 | m3 |
| 2 | BTCT thành kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,66 | m3 |
| 3 | BTCT giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,89 | m3 |
| 4 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,446 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,344 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,538 | tấn |
| 9 | Cốt thép kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,741 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 11 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | tấn |
| 12 | Cốt thép kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 13 | Cốt thép kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | tấn |
| 15 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 16 | Đá xây gia cố mái, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m3 |
| 17 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 18 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,617 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,7 | m3 |
| 20 | Phá bê tông tường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,9 | 100m3 |
| 21 | Xúc, Vận chuyển đất thải lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,9 | m3 |
| 22 | Đào đất công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 288 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất để đắp kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,446 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất lên phương tiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 444,6 | m3 |
| 25 | Đắp kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666 | m3 |
| F | CỐNG LẤY NƯỚC D20 (3 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 2 | BTCT cửa van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | m3 |
| 3 | Bê tông tường , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,83 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 9 | Cốt thép cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 10 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 11 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,34 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,95 | m3 |
| 15 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m3 |
| G | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+640 | |||
| 1 | BTCT mặt cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 2 | BTCT mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 3 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 4 | BTCT dàn, cửa van, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 14 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 17 | Lắp đặt thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 18 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m2 |
| 19 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | m2 |
| 20 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m3 |
| 24 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc đất cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đắp đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 27 | Bốc xếp, vận chuyển đất lên phương tiện thô sơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,46 | m3 |
| 28 | Đắp đất cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| H | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+893 | |||
| 1 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 2 | BTCT dàn cửa van, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,02 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,318 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 10 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 11 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 12 | Sản xuất thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 13 | Lắp đặt thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 14 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | m2 |
| 15 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,05 | m2 |
| 16 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2 | m3 |
| 20 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc đất đắp đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | 100m3 |
| 22 | Bốc xếp, vận chuyển đất lên phương tiện thô sơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,61 | m3 |
| 23 | Đắp đất đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 100m3 |
| I | TUYẾN KÊNH CHÍNH ĐOAN TỪ K1+129.4-:-K1+459.4 (ĐOẠN 3) | |||
| 1 | BTCT giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,68 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,945 | 100m2 |
| 3 | Xây đáy kênh bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300,8 | m3 |
| 4 | Xây thành kênh bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198 | m3 |
| 5 | Tô da, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.405,5 | m2 |
| 6 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,058 | tấn |
| 7 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,3 | m2 |
| 8 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 895 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 895 | m3 |
| 10 | Đào, Vận chuyển đất đắp kênh lên phương tiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 717,2 | m3 |
| 11 | Đắp kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 652 | m3 |
| 12 | Phát quang bụi rậm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 100m2 |
| 13 | Đào xúc, vận chuyển đất để đắp quai sanh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m3 |
| 14 | Đắp đê quai bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m3 |
| 15 | Phá đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m3 |
| 17 | Bơm nước hố móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | ca |
| J | KÊNH N1 | |||
| 1 | BTCT giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,07 | m3 |
| 3 | Bê tông thành kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,26 | m3 |
| 4 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,619 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,203 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,241 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,503 | tấn |
| 9 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,85 | m2 |
| 10 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,131 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,1 | m3 |
| 12 | Đào đất công trình, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | m3 |
| 13 | Đào đất công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp kênh đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358 | m3 |
| K | CỐNG LẤY NƯỚC D20 (5 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | m3 |
| 2 | BTCT cửa van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | m3 |
| 3 | Bê tông tường , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,29 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,123 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,182 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 9 | Cốt thép cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 10 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 11 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 13 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m3 |
| 15 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m3 |
| L | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+368 | |||
| 1 | BTCT mặt cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 2 | BTCT mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,38 | m3 |
| 3 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | m3 |
| 4 | BTCT dàn, cửa van, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m3 |
| 5 | Bê tông tường cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 6 | Bê tông đáy cống, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép tường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép đáy cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép trần cống, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | tấn |
| 12 | Cốt thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 14 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | tấn |
| 16 | Sản xuất thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 17 | Lắp đặt thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 18 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m2 |
| 19 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,78 | m2 |
| 20 | Máy đóng mở V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 23 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5 | m3 |
| 24 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m3 |
| 25 | Đào xúc, vận chuyển đất cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m3 |
| 26 | Bốc xếp, vận chuyển đất lên phương tiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,46 | m3 |
| 27 | Đắp đất cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m3 |
| M | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+507 | |||
| 1 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 2 | BTCT dàn cửa van, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | m3 |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 8 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 11 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 12 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 13 | Máy đóng mở V0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
| N | KÊNH N3 | |||
| 1 | BTCT giằng kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,01 | m3 |
| 3 | Bê tông thành kênh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,74 | m3 |
| 4 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,749 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép thành kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,83 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép giằng kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép giằng kênh, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | tấn |
| 9 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,03 | m2 |
| 10 | Đào đất phong hóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158 | m3 |
| 12 | Đào đất công trình, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,45 | m3 |
| 13 | Đào đất công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,851 | 100m3 |
| 14 | Bốc xếp đất vận chuyển đất để đắp kênh bằng, đất C3lên phương tiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,8 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343 | m3 |
| O | CỐNG LẤY NƯỚC D20 (3 VỊ TRÍ) | |||
| 1 | BTCT ống cống, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 2 | BTCT cửa van, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | m3 |
| 3 | Bê tông tường , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, chân cắm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép đáy, chân cắm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 9 | Cốt thép cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 10 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m2 |
| 11 | Lót bạc xác răn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,16 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 14 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m3 |
| 15 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| P | CỐNG QUA ĐƯỜNG TẠI K0+70 | |||
| 1 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 2 | BTCT mũ mố, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 3 | Bê tông tường cầu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,13 | m3 |
| 4 | Bê tông tường cầu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,46 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy cầu, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,26 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn thép đáy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 10 | Cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 11 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m2 |
| 12 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Phá dỡ đá xây tường, Vận chuyển đất thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 15 | Xúc đá,vận chuyên lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 16 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp đất cấp phối, vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển đất lên phương tiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | m3 |
| 19 | Đắp đất cấp phối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| Q | CỤM ĐIỀU TIẾT TẠI K0+253 | |||
| 1 | BTCT tấm nắp, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m3 |
| 2 | BTCT dàn cửa van, M200, đá 1x2 | 0,09 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,43 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,033 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép dàn cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 8 | Cốt thép dàn cửa van, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 9 | Sản xuất thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 10 | Lắp đặt thép hình cửa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | tấn |
| 11 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 12 | Lót bạc xác rắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 13 | Máy đóng mở V0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Đào đất bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m3 |
| 17 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi