Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161651-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân thị trấn Phú Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201161576
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:14:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,047,119,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG - TUYẾN 1
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chi tiết tại Chương V 26 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Chi tiết tại Chương V 26 gốc cây
3 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre Chi tiết tại Chương V 6 bụi
4 Đào hữu cơ , vét bùn bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,2815 100m3
5 Đào cấp bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 1,3547 100m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 7,9565 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 1,5117 100m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,1306 100m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại Chương V 95,2045 m3
10 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 18,0889 100m3
11 Mua đất đồi cấp 3 đắp nền K95 hệ số 1.13 Chi tiết tại Chương V 2.452,8487 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết tại Chương V 2,279 100m3
13 Lót Nilon chống thấm Chi tiết tại Chương V 1.587,84 m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chi tiết tại Chương V 1,103 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chi tiết tại Chương V 595,13 m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,2815 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 1,2815 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,946 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,946 100m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC - TUYẾN 1
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 11,682 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,2196 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 0,8566 100m3
4 Mua đất đồi cấp 3 đắp nền K95 hệ số 1.13 Chi tiết tại Chương V 110,3472 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chi tiết tại Chương V 17,3 m3
6 Lót Linon tái sinh Chi tiết tại Chương V 173,01 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chi tiết tại Chương V 25,95 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại Chương V 0,6179 100m2
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 49 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 107,38 m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 19,48 m3
12 Ván khuôn gỗ mũ mố Chi tiết tại Chương V 2,3069 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chi tiết tại Chương V 0,2523 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chi tiết tại Chương V 0,7312 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 14,83 m3
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại Chương V 2,4003 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Chương V 0,7909 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết tại Chương V 206 cấu kiện
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,3364 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,3364 100m3
C KÈ ĐÁ XÂY ĐÁ HỘC - TUYẾN 1
1 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chi tiết tại Chương V 31,4721 100m
2 Phên nứa lót bờ vây Chi tiết tại Chương V 699,38 m2
3 Đắp đất bờ vây Chi tiết tại Chương V 146,87 m3
4 Phá bờ vây Chi tiết tại Chương V 1,4687 100m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 88,6825 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 16,8497 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 6,8538 100m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 1,7754 100m3
9 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chi tiết tại Chương V 157,5844 100m
10 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chi tiết tại Chương V 109,97 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 521,66 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 141,98 m3
13 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 499 m3
14 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 138,56 m3
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 139,08 m2
16 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chi tiết tại Chương V 0,8769 100m
17 Vải địa kỹ thuật Chi tiết tại Chương V 18,07 m2
18 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chi tiết tại Chương V 138,34 m2
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 9,1073 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 9,1073 100m3
D CỐNG BẢN BTCT CỌC 21
1 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chi tiết tại Chương V 0,6 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V 3,24 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 6,0375 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 1,1471 100m3
5 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chi tiết tại Chương V 5,2579 100m
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chi tiết tại Chương V 2,19 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 17,93 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 9,86 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 39,47 m2
10 Ván khuôn tường đầu , hèm phai Chi tiết tại Chương V 0,1631 100m2
11 Bê tông tường đầu , hèm phai Chi tiết tại Chương V 1,93 m3
12 Ván khuôn mũ mố Chi tiết tại Chương V 0,1474 100m2
13 Bê tông mũ mố Chi tiết tại Chương V 2,27 m3
14 Cốt thép mũ mố Chi tiết tại Chương V 0,0134 tấn
15 Ván khuôn tấm bản Chi tiết tại Chương V 0,283 100m2
16 Cốt thép tấm bản Chi tiết tại Chương V 0,3278 tấn
17 Bê tông tấm bản Chi tiết tại Chương V 3,38 m3
18 Khớp nối tấm bản Chi tiết tại Chương V 14,4 m
19 Lắp đặt tấm bản Chi tiết tại Chương V 10 cái
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 0,5071 100m3
21 Mua dàn van ổ khóa Chi tiết tại Chương V 1 bộ
22 Lắp đặt dàn van ổ khóa Chi tiết tại Chương V 1 bộ
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Chi tiết tại Chương V 73,28 đ/m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn Chi tiết tại Chương V 73,28 đ/m3
E TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 01
1 Xúc cát đá các loại lên phương tiện vận chuyển Chi tiết tại Chương V 37,296 100m3
2 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chi tiết tại Chương V 363,694 tấn
3 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chi tiết tại Chương V 363,694 tấn
4 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chi tiết tại Chương V 26,95 1000v
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 40,4246 100m3
F NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN 2
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chi tiết tại Chương V 7 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết tại Chương V 0,0302 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Chương V 0,2714 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết tại Chương V 1,8285 100m3
5 Lót Nilon chống thấm Chi tiết tại Chương V 834,77 m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chi tiết tại Chương V 1,1124 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chi tiết tại Chương V 173,91 m3
G RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 2,464 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Chi tiết tại Chương V 0,2218 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Chương V 0,0967 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chi tiết tại Chương V 1,88 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chi tiết tại Chương V 2,82 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết tại Chương V 0,06 100m2
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 24,61 m3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Chương V 116,28 m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Chương V 23,08 m3
10 Ván khuôn gỗ mũ mố Chi tiết tại Chương V 2,7705 100m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chi tiết tại Chương V 1,44 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết tại Chương V 0,2996 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết tại Chương V 278 cấu kiện
H TRUNG CHUYỂN VẬT LIỆU TUYẾN 02
1 Xúc cát đá các loại lên xe vận chuyển Chi tiết tại Chương V 5,4029 100m3
2 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chi tiết tại Chương V 62,9511 tấn
3 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao Chi tiết tại Chương V 62,9511 tấn
4 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chi tiết tại Chương V 15,536 1000v
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chi tiết tại Chương V 6,1252 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->