Gói thầu: 01.XL: Cải tạo, sửa chữa nhà đa năng và khu vệ sinh nhà học A2 - Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161794-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | 01.XL: Cải tạo, sửa chữa nhà đa năng và khu vệ sinh nhà học A2 - Trường THPT Chuyên Hà Tĩnh theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161713 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sửa chữa thường xuyên ngân sách tỉnh năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:43:00 đến ngày 2020-11-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,839,199,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 440,148 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Mô tả KT theo chương V | 136,71 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 23,71 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả KT theo chương V | 1.687,515 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 384,399 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả KT theo chương V | 136,71 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 48,36 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lát nền phòng thay đồ | Mô tả KT theo chương V | 32,313 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường | Mô tả KT theo chương V | 125,605 | m2 |
| 10 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem | Mô tả KT theo chương V | 139,823 | m2 |
| 11 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Mô tả KT theo chương V | 139,823 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lát | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 14 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả KT theo chương V | 3,2 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 125,605 | m2 |
| 16 | Gia công đà trần thép hộp mạ kẽm 30x60x1,8 | Mô tả KT theo chương V | 1,368 | tấn |
| 17 | Lắp dựng đà trần | Mô tả KT theo chương V | 1,368 | tấn |
| 18 | Làm trần phẳng bằng tấm tôn xốp | Mô tả KT theo chương V | 440,148 | m2 |
| 19 | Nẹp nhôm 40x40 | Mô tả KT theo chương V | 89,16 | m |
| 20 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,013 | 100kg |
| 21 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,087 | 100kg |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, vữa bê tông M200 | Mô tả KT theo chương V | 0,734 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 12,867 | m2 |
| 24 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 29,992 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống mái dùng Chất lót Standart (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 139,823 | m2 |
| 26 | Màng khò nóng Standart (hoặc tương đương) Khò nóng chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 139,823 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 139,823 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 979,176 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.241,663 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 136,71 | m2 |
| 31 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch 30x60 | Mô tả KT theo chương V | 162,012 | m2 |
| 32 | Lát nền, sang tiết diện gạch 30x30 | Mô tả KT theo chương V | 32,313 | m2 |
| 33 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 3,353 | m2 |
| 34 | Ke Inox đỡ bàn đá | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 35 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), cánh mở quay, kính trắng cường lực dày 10ly mm, phụ kiện đồng bộ, khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 27,41 | m2 |
| 36 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 8,64 | m2 |
| 37 | Cửa sổ 2 cánh mở, khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tường đương) kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, thanh cài đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 42,94 | m2 |
| 38 | Hoa sắt cửa sổ 16x16 sơn tĩnh điện | Mô tả KT theo chương V | 42,94 | m2 |
| 39 | Vách kính cố định khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương) kính trắng dày 6,38mm | Mô tả KT theo chương V | 101,01 | m2 |
| 40 | Vách chớp lá sách khung nhôm hệ Việt Pháp(hoặc tương đương), lá chớp định hình bằng nhôm | Mô tả KT theo chương V | 39,06 | m2 |
| 41 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 11,347 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 11,347 | m3 |
| 43 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 11,347 | m3 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả KT theo chương V | 9,66 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 4,396 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 17,582 | 100m2 |
| 47 | Lắp đặt đèn les sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 7 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn les thường có chụp | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn len gắn tường | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn pha les | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 12 | cái |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤40A | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 40 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4 mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả KT theo chương V | 110 | m |
| 64 | Tủ điện 400x300x90 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 65 | Tủ điện 200x150x90 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả KT theo chương V | 16 | hộp |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 80 | m |
| 69 | Ống nhựa đường kính D34 | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 70 | Ống nhựa đường kính D27 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | 100m |
| 71 | Ống nhựa đường kính D21 | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 72 | Cút nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Cút nhựa D27 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 74 | Cút nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Côn nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Côn nhựa D27 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 77 | Côn nhựa D34x21 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 78 | Côn nhựa D21x27 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 79 | Tê nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 80 | Tê nhựa D34x21 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Ống nhựa D90 | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 82 | Ống nhựa D76 | Mô tả KT theo chương V | 0,06 | 100m |
| 83 | Ống nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 0,05 | 100m |
| 84 | Cút nhựa D90 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Cút nhựa D76 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 86 | Cút nhựa D34 | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Tê nhựa D90x76 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Tê nhựa D76 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 93 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 94 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 95 | Máy bơm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Van khóa D34 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 97 | Van khóa D27 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Van khóa D76 | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| B | KHU VỆ SINH NHÀ HỌC A2 | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả KT theo chương V | 373,08 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch Lát wc | Mô tả KT theo chương V | 149,626 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Mô tả KT theo chương V | 161,017 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 55,08 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 32 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả KT theo chương V | 17,26 | m3 |
| 9 | Tháo dỡ cấp điện, cấp nước | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông than xỉ | Mô tả KT theo chương V | 32,918 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 34,301 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 2,5T | Mô tả KT theo chương V | 34,301 | m3 |
| 13 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 50,178 | m3 |
| 14 | Ốp tường tiết diện gạch 60x60 | Mô tả KT theo chương V | 373,08 | m2 |
| 15 | Lát nền, sàn tiết diện gạch 60x60 | Mô tả KT theo chương V | 149,626 | m2 |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm nhựa 60x60 | Mô tả KT theo chương V | 161,017 | m2 |
| 17 | Xây tường gạch rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm - chiều dày >10cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 32,918 | m3 |
| 18 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa bê tông M250 | Mô tả KT theo chương V | 5,919 | m3 |
| 19 | Quét dung dịch chống mái dùng Chất lót Standart (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 149,992 | m2 |
| 20 | Màng khò nóng Standart (hoặc tương đương) Khò nóng chống thấm | Mô tả KT theo chương V | 149,992 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả KT theo chương V | 10,496 | m2 |
| 22 | Ke đỡ bàn đá | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 23 | Vách ngăn compac dày 12mm (gia bao gồm nhân công lắp đặt) | Mô tả KT theo chương V | 144,728 | m2 |
| 24 | Phụ kiện inox (chân cao 150) | Mô tả KT theo chương V | 72 | bộ |
| 25 | Móc treo inox 304 đầu có núm cao su giá | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 26 | Tay nắm phi 38 có gân inox | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 27 | Ke Inox cố định vách với tường | Mô tả KT theo chương V | 256 | cái |
| 28 | Bản lề không phân biệt trái phải inox | Mô tả KT theo chương V | 48 | bộ |
| 29 | Khóa inox | Mô tả KT theo chương V | 24 | bộ |
| 30 | Cửa đi khung nhôm hệ Việt Pháp (hoặc tương đương), cánh mở quay kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện đồng bộ, khóa đa điểm | Mô tả KT theo chương V | 13,8 | m2 |
| 31 | Lắp đặt quạt gió treo trần | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt đèn les (loại cảm ứng) | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 8 | bộ |
| 34 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Mô tả KT theo chương V | 120 | m |
| 37 | Ống nhựa PVC D48 | Mô tả KT theo chương V | 0,16 | 100m |
| 38 | Ống nhựa PVC D34 | Mô tả KT theo chương V | 0,32 | 100m |
| 39 | Ống nhựa PVC D32 | Mô tả KT theo chương V | 1,09 | 100m |
| 40 | Ống nhựa PVC D21 | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 41 | Tê nhựa PVC 48x48 | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 42 | Tê nhựa PVC 32x32 | Mô tả KT theo chương V | 57 | cái |
| 43 | Tê nhựa PVC 21x21 | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 44 | Cút nhựa PVC D48 | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 45 | Cút nhựa PVC D34 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Cút nhựa PVC D32 | Mô tả KT theo chương V | 25 | cái |
| 47 | Cút nhựa PVC D21 | Mô tả KT theo chương V | 92 | cái |
| 48 | Côn thu PVC D48x32 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Côn thu PVC D32x21 | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 50 | Khóa nhựa D48 | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 51 | Khóa nhựa D32 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 52 | Khóa nhựa D21 | Mô tả KT theo chương V | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 54 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 55 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 18 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 57 | Van xả bồn tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 59 | Vòi xả tiểu nữ | Mô tả KT theo chương V | 20 | bộ |
| 60 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt giá treo | Mô tả KT theo chương V | 24 | cái |
| 63 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 65 | Ống nhựa PVC D48, ống thông hơi | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 66 | Ống nhựa PVC D110 | Mô tả KT theo chương V | 0,555 | 100m |
| 67 | Ống nhựa PVC D90 | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 68 | Ống nhựa PVC D76 | Mô tả KT theo chương V | 0,483 | 100m |
| 69 | Tê nhựa PVC D76x110 | Mô tả KT theo chương V | 8 | cái |
| 70 | Tê nhựa PVC D110x110 | Mô tả KT theo chương V | 36 | cái |
| 71 | Tê nhựa PVC D76x76 | Mô tả KT theo chương V | 56 | cái |
| 72 | Cút nhựa PVC D110 | Mô tả KT theo chương V | 14 | cái |
| 73 | Cút nhựa PVC D90 | Mô tả KT theo chương V | 66 | cái |
| 74 | Cút nhựa PVC D76 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 75 | Côn thu PVC D76x110 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 76 | Côn thu PVC D76x90 | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 9 | cái |
| 78 | Hút hàm vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 2 | bể |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi