Gói thầu: XL02: CẢI TẠO THI CÔNG THỆ THỐNG TRẠM BIẾN ÁP 1000KVS-22 0,4KV

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162676-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện kiểm định quốc gia vắc xin và sinh phẩm y tế
Tên gói thầu XL02: CẢI TẠO THI CÔNG THỆ THỐNG TRẠM BIẾN ÁP 1000KVS-22 0,4KV
Số hiệu KHLCNT 20201071513
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KINH PHÍ KHÔNG THƯỜNG XUYÊN NĂM 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 20:20:00 đến ngày 2020-11-30 20:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,411,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CUNG CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ: I. Tuyến cáp ngầm trung thế
1 Tủ RMU 3 ngăn (loại 2 ngăn CDPT và 1 ngăn cầu chì) Mô tả tại chương V của HSMT 1 tủ
B CUNG CẤP VẬT TƯ THIẾT BỊ: II. Trạm biến áp
1 Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 cái
2 Tủ hạ thế tổng trọn bộ 600V-1600A-65kA/s Mô tả tại chương V của HSMT 1 tủ
3 Tủ bù cảm kháng công suất 400kVAr Mô tả tại chương V của HSMT 1 tủ
C LẮP ĐẶT: I. Tuyến cáp ngầm trung thế
1 Lắp đặt tủ điện cao áp, cấp điện áp <=35kv Mô tả tại chương V của HSMT 1 1 tủ
D LẮP ĐẶT: II. Trạm biến áp
1 Lắp đặt máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV Mô tả tại chương V của HSMT 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả tại chương V của HSMT 1 1 tủ
3 Lắp đặt hệ thống tụ bù trong tủ, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Mô tả tại chương V của HSMT 1 1 hệ thống
E LẮP ĐẶT: I. Lắp đặt cáp ngầm 24kV
1 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp III Mô tả tại chương V của HSMT 28 m3
2 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại chương V của HSMT 19,15 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả tại chương V của HSMT 0,09 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III Mô tả tại chương V của HSMT 0,09 100m3
5 Băng báo hiệu cáp Mô tả tại chương V của HSMT 140 m
6 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả tại chương V của HSMT 0,28 100m2
7 Gạch chỉ bảo vệ cáp Mô tả tại chương V của HSMT 1.260 viên
8 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả tại chương V của HSMT 1,26 1000v
9 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả tại chương V của HSMT 140 m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mô tả tại chương V của HSMT 1,4 100m
11 Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 146 m
12 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mô tả tại chương V của HSMT 1,4 100m
13 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ. cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24kV-3x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 0,06 100m
14 Đầu cáp 24kV Tplug 3x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 bộ
15 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả tại chương V của HSMT 4 bộ
16 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả tại chương V của HSMT 4 bộ
17 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
18 Hộp nối cáp ngầm 24kV-3x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 1 hộp nối (3 pha)
20 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 1,2 10 đầu cốt
21 Mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả tại chương V của HSMT 10 cái
22 Lắp đặt mốc báo hiệu cáp Mô tả tại chương V của HSMT 10 1 bộ
23 Lắp biển chỉ dẫn cáp Mô tả tại chương V của HSMT 2 1 bộ
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả tại chương V của HSMT 5,04 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả tại chương V của HSMT 1,01 m3
F LẮP ĐẶT: II. Lắp đặt TBA
1 Vỏ trạm kiosk hợp bộ Mô tả tại chương V của HSMT 1 trạm
2 Lắp đặt vỏ trạm kiosk Mô tả tại chương V của HSMT 1 tấn
3 Cẩu 10 tấn vận chuyển vỏ trạm kiosk Mô tả tại chương V của HSMT 1 ca
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả tại chương V của HSMT 5,04 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả tại chương V của HSMT 0,51 m3
6 Xây móng gạch chỉ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa tam hợp mác 50 Mô tả tại chương V của HSMT 2,25 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả tại chương V của HSMT 0,16 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả tại chương V của HSMT 0,02 100m2
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả tại chương V của HSMT 0,01 100m3
10 Ốp gạch thẻ bệ trạm biến áp Mô tả tại chương V của HSMT 4,54 m2
11 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 48 m
12 Lắp đặt Cáp 0,4kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 0,48 100m
13 Cáp 24kV Cu/XLPE/PVC 1x50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 24 m
14 Lắp đặt cáp 24kV- Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 0,24 100m
15 Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 20 m
16 Lắp đặt cáp 0,4kV- Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 0,2 100m
17 Giá đỡ cáp cao thế Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
18 Đầu cáp 24kV Elbow 3x50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 bộ
19 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2 1 đầu cáp (3 pha)
20 Đầu cốt đồng 240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 26 cái
21 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 2,6 10 đầu cốt
22 Đầu cốt đồng 50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 12 cái
23 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 1,2 10 đầu cốt
24 Đầu cốt đồng 120mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 12 cái
25 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả tại chương V của HSMT 1,2 10 đầu cốt
26 Dây đồng M120 Mô tả tại chương V của HSMT 12 m
27 Lắp đặt dây đồng M120 Mô tả tại chương V của HSMT 12 1 m
28 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Mô tả tại chương V của HSMT 8 cọc
29 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả tại chương V của HSMT 0,8 10 cọc
30 Thép dẹt 40x4 hàn nối tiếp địa Mô tả tại chương V của HSMT 46 kg
31 Rải dây thép địa Mô tả tại chương V của HSMT 5 10 m
32 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả tại chương V của HSMT 10,2 m3
33 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả tại chương V của HSMT 0,1 m3
34 Biển tên trạm, biển báo an toàn Mô tả tại chương V của HSMT 8 1 bộ
35 Khoá minh khai Mô tả tại chương V của HSMT 3 cái
36 Cầu chì ống 24kV Mô tả tại chương V của HSMT 3 ống
37 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
38 Bộ báo sự cố đầu cáp có báo SMS Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
39 Cảm biến nhiệt 250V/A Mô tả tại chương V của HSMT 1 cái
40 Điện trở sấy Mô tả tại chương V của HSMT 3 cái
41 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả tại chương V của HSMT 3 ca
G THÍ NGHIỆM: I. Tuyến cáp ngầm trung thế
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả tại chương V của HSMT 2 bộ
2 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
H THÍ NGHIỆM: II. Trạm biến áp
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả tại chương V của HSMT 1 máy
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả tại chương V của HSMT 1 bộ
3 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả tại chương V của HSMT 6 cái
4 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả tại chương V của HSMT 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả tại chương V của HSMT 4 cái
6 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mô tả tại chương V của HSMT 1 cái
7 Thí nghiệm Ampemet, Vonmet có bộ biến đổi Mô tả tại chương V của HSMT 4 cái
8 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ Mô tả tại chương V của HSMT 2 cái
9 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả tại chương V của HSMT 3 sợi
10 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả tại chương V của HSMT 8 sợi
11 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả tại chương V của HSMT 3 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->