Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161348-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Phúc Tiến
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201055779
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành Phố, ngân sách huyện, ngân sách xã và xã hội hóa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 16:29:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,068,021,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KÈ ĐÁ HỘC, NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I 156,381 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 14,074 100m3
3 Đắp đất trả móng ngoài kè 1,896 100m3
4 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 6,091 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,677 100m3
6 Đất đồi đắp K95 933,064 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 13,742 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 13,742 100m3
9 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 188,794 100m
10 Thi công lớp lót móng bằng đá dăm 78,66 m3
11 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 382,58 m3
12 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 636,55 m3
13 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 84,58 m2
14 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,362 100m2
15 Ống nhựa thoát nước D90 89,46 m
16 Láng mặt kè dày 3cm, vữa XM mác 75 226,212 m2
17 Đắp bờ vây thi công bằng máy 2,262 100m3
18 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 45,242 100m
19 Phên nứa bờ vây 904,85 m2
20 Phá bờ vây thi công bằng máy 2,262 100m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,908 100m3
22 Đào khuôn đường bằng thủ công 10,959 m3
23 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, 0,986 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m 2,004 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km 2,004 100m3
26 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,948 100m3
27 Đất đồi đắp K95 406,425 m3
28 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 2,898 100m3
29 Nilong lót mặt đường 579,7 m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 115,94 m3
31 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 18,65 100m3
32 Xúc cát lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 5,56 100m3
33 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 211,19 tấn
34 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 211,19 tấn
35 Vận chuyển vật liệu trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5 tấn 2.561,793 đ/m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->