Gói thầu: cải tạo, sửa chữa trụ sở BHXH huyện Hà Quảng. Hạng mục: cửa, rèm cửa, cầu thang, cổng và hàng rào
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | cải tạo, sửa chữa trụ sở BHXH huyện Hà Quảng. Hạng mục: cửa, rèm cửa, cầu thang, cổng và hàng rào |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | nguồn vốn chi quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 16:24:00 đến ngày 2020-11-28 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 815,311,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀNG RÀO HOA SẮT, CỔNG | |||
| B | Cạo rỉ hoa sắt, cổng | |||
| 1 | Cạo rỉ hoa sắt, cổng | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 51,53 | m2 |
| C | Sơn hoa sắt cổng 3 nước | |||
| 1 | Sơn hoa sắt cổng 3 nước | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 51,53 | m2 |
| D | Cạo bỏ lớp sơn tường hàng rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường hàng rào | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 49,9224 | m2 |
| E | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 49,9224 | m2 |
| F | HÀNG RÀO XÂY GẠCH 68,3 M | |||
| G | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 311,184 | m2 |
| H | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 311,184 | m2 |
| I | CẢI TẠO NỘI THẤT | |||
| J | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | |||
| 1 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 71,2908 | m2 |
| K | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 256,5 | m2 |
| L | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 478,7 | m |
| M | Trát trụ má cửa sổ , cửa đi chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | |||
| 1 | Trát trụ má cửa sổ , cửa đi chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 87,912 | m2 |
| N | HOA SẮT CỬA , LAN CAN CẦU THANG | |||
| O | Gia công hoa sắt | |||
| 1 | Gia công hoa sắt | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 1,9119 | tân |
| P | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | |||
| 1 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 177,12 | m2 |
| Q | Lắp dựng hoa sắt cửa | |||
| 1 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 88,56 | m2 |
| R | CẦU THANG | |||
| 1 | Cạo rỉ hoa sắt vách kính, cầu thang | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 67,3488 | m2 |
| S | Sơn hoa sắt vách + lan can cầu thang 3 nước | |||
| 1 | Sơn hoa sắt vách + lan can cầu thang 3 nước | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 67,3488 | m2 |
| T | SƠN BẬU CỬA | |||
| U | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà phào (2 lớp) | |||
| 1 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà phào (2 lớp) | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 97,878 | m2 |
| V | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 97,878 | m2 |
| W | CỬA NHÔM KÍNH + RÈM | |||
| X | Cửa đi mở quay 4 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | |||
| 1 | Cửa đi mở quay 4 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 8,1 | m2 |
| Y | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | |||
| 1 | Cửa đi mở quay 2 cánh nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 71,28 | m2 |
| Z | Cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | |||
| 1 | Cửa sổ 4 cánh mở trượt nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 30,24 | m2 |
| AA | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | |||
| 1 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 12,96 | m2 |
| AB | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | |||
| 1 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm XINGFA PKKK : KINLONG kính 6,38mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 45,36 | m2 |
| AC | Cửa cuốn tự động: bao gồm motor, bộ lươu điện điều khiển tự động | |||
| 1 | Cửa cuốn tự động: bao gồm motor, bộ lươu điện điều khiển tự động | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 9,45 | m2 |
| AD | Rèm cửa sổ POLYESTER, bản lá rộng 89mm | |||
| 1 | Rèm cửa sổ POLYESTER, bản lá rộng 89mm | Chương V. yêu cầu về kỹ thuật | 141,24 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi