Gói thầu: Chỉnh trang cáp viễn thông trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2020 bổ sung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163140-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Chỉnh trang cáp viễn thông trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2020 bổ sung |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163089 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cho thuê cột điện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 10:52:00 đến ngày 2020-12-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,976,415,609 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chỉnh trang cáp viễn thông trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2020 đợt 3 | |||
| B | Phần vật tư thiết bị B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200<br/>Thép U50x32x4.4 mạ kẽm nhúng nóng; 7,69kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 263 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,62kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 458 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 2,34kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn Thép dẹt 50x5 uốn thành hình bán nguyệt, mạ kẽm nhúng nóng; 1,08 kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 356 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép Thép dẹt 50x5 uốn thành hình bán nguyệt, mạ kẽm nhúng nóng; 1,83 kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12 | bộ |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,13kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 90 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,89kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 68 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 9,17kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 7,79kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 34 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 4,49kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 216 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 32,61kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi dọc Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 35,95kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 32,27kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 9 | bộ |
| 14 | Đai bó cáp D150 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2.101 | bộ |
| 15 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6.438 | m |
| 16 | Kẹp siết cáp lụa D10 bọc nhựa | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 526 | bộ |
| 17 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6.438 | m |
| 18 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 526 | bộ |
| 19 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6.438 | m |
| 20 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 789 | m |
| 21 | Khóa đai | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 789 | bộ |
| 22 | Cọc tiếp địa Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 13,5kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| C | Phần nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22,665 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 44,968 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22,4 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 62,146 | 1 km cáp |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn: Lắp đặt xà đỡ, xà nánh, cổ dề, thanh kèm cột, lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 cho cột ly tâm (Gồm thanh bắt gông T2, T3; Đai xiết inox, khóa đai) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 845 | bộ gông |
| 6 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn: Lắp đặt xà đỡ, xà nánh, cổ dề, thanh kèm cột, lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 cho cột vuông (Gồm thanh bắt gông T2, T3; Đai xiết inox, khóa đai) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 223 | bộ gông |
| 7 | Lắp đặt đai bó cáp | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 2.101 | bộ |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) ( Gồm kẹp siết cáp lụa 10) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,438 | km cáp |
| 9 | Cáp đồng <=16 x 2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 58,972 | |
| 10 | Cáp quang <= 16 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 30,03 | km cáp |
| 11 | Cáp quang <= 36 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 43,887 | km cáp |
| 12 | Cáp quang >= 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 15,093 | km cáp |
| 13 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 ( Gồm kẹp siết cáp lụa 6) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,438 | km cáp |
| 14 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 1kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 63,12 | km cáp |
| 15 | Nhân công bó cáp (bó cáp thông tin) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 6,438 | 100m |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22 | km cáp |
| 17 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 16,954 | Bộ |
| 18 | Dịch vụ tiêu hủy cáp thanh thải | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 16,954 | tấn |
| D | Chỉnh trang cáp viễn thông trên địa bàn quận Nam Từ Liêm năm 2020 đợt 4 | |||
| E | Phần vật tư thiết bị B cấp | |||
| 1 | Gông đỡ cáp viễn thông G200<br/>Thép U50x32x4.4 mạ kẽm nhúng nóng; 7,69kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 247 | bộ |
| 2 | Thanh bắt gông T2 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,62kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 418 | bộ |
| 3 | Thanh bắt gông T3 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 2,34kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 4 | Cổ dề cột bê tông ly tâm đơn Thép dẹt 50x5 uốn thành hình bán nguyệt, mạ kẽm nhúng nóng; 1,08 kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 354 | bộ |
| 5 | Cổ dề cột bê tông ly tâm kép Thép dẹt 50x5 uốn thành hình bán nguyệt, mạ kẽm nhúng nóng; 1,83 kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 6 | Thanh kèm cột đơn K1 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,13kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 40 | bộ |
| 7 | Thanh kèm cột đơn K2 Thép L50x50x5 mạ kẽm nhúng nóng; 1,89kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 76 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2D Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 9,17kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 13 | bộ |
| 9 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2E Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 7,79kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 10 | Xà đỡ cáp thép và cáp lụa bọc nhựa 6 X2F Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 4,49kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 196 | bộ |
| 11 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi ngang Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 32,61kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Xà nánh kép 1,2m cột đôi dọc Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 35,95kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 13 | Xà nánh kép 1,2m cột đơn Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 32,27kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 18 | bộ |
| 14 | Đai bó cáp D150 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1.723 | bộ |
| 15 | Cáp lụa D10 bọc nhựa | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5.305 | m |
| 16 | Kẹp siết cáp lụa D10 bọc nhựa | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 494 | bộ |
| 17 | Cáp lụa bọc nhựa 6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5.305 | m |
| 18 | Kẹp siết cáp lụa 6 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 494 | bộ |
| 19 | Dây thép bọc PVC lõi thép 1,5mm | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5.305 | m |
| 20 | Đai xiết inox (3m/1 cột) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 747 | m |
| 21 | Khóa đai | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 747 | bộ |
| 22 | Cọc tiếp địa Thép L63x63x6 mạ kẽm nhúng nóng; 13,5kg/bộ | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 26 | bộ |
| F | Phần nhân công B thực hiện | |||
| 1 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 16 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 20,638 | 1 km cáp |
| 2 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 33,648 | 1 km cáp |
| 3 | Tháo dỡ, cáp quang treo, loại cáp > 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 14,013 | 1 km cáp |
| 4 | Tháo dỡ, cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp thuê bao) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 47,893 | 1 km cáp |
| 5 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 cho cột ly tâm (Gồm thanh bắt gông T2, T3; Đai xiết inox, khóa đai) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 900 | bộ gông |
| 6 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột Bưu điện và cột Điện lực có sẵn (Lắp đặt xà nánh), lắp đặt gông treo sợi cáp lụa 10 cho cột vuông (Gồm thanh bắt gông T2, T3; Đai xiết inox, khóa đai) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 108 | bộ gông |
| 7 | Lắp đặt đai bó cáp | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 1.723 | bộ |
| 8 | Ra, kéo, căng hãm sợi cáp lụa 10 (để treo đai bó cáp căng cáp) ( Gồm kẹp siết cáp lụa 10) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5,305 | km cáp |
| 9 | Cáp đồng <=16 x 2 | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 42,65 | km cáp |
| 10 | Cáp quang <= 16 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 22,01 | km cáp |
| 11 | Cáp quang <= 36 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 38,425 | km cáp |
| 12 | Cáp quang >= 48 sợi | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 15,773 | km cáp |
| 13 | Kéo rải cáp lụa bọc nhựa F6 ( Gồm kẹp siết cáp lụa 6) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5,305 | km cáp |
| 14 | Đi cáp treo trên dây thép, loại cáp 1kg/m (Bó dây sau công tơ ) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 52,01 | 100m |
| 15 | Nhân công bó cáp (bó cáp thông tin) | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 5,305 | km cáp |
| 16 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 17 | Vận chuyển nội bộ cáp thanh thải tại công trường | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12,77 | tấn |
| 18 | Dịch vụ tiêu hủy cáp thanh thải | Theo mô tả kỹ thuật chương V | 12,77 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi