Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân Phường Thượng Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201081886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quận Thanh Xuân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 17:30:00 đến ngày 2020-12-01 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,483,832,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo E-HSMT | 149,29 | cấu kiện |
| 2 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Theo E-HSMT | 13,788 | m3 |
| 3 | Bao tải đựng bùn | Theo E-HSMT | 689,4 | bao |
| 4 | Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 30m, thủ công | Theo E-HSMT | 13,788 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,138 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 5,996 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 10,14 | m3 |
| 10 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 6,449 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Theo E-HSMT | 0,613 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 5,143 | m3 |
| 13 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 115,782 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo E-HSMT | 0,293 | 100m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 4,796 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo E-HSMT | 1,134 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Theo E-HSMT | 95,467 | cái |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 49,751 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ gạch block | Theo E-HSMT | 362,406 | m2 |
| 20 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 19,564 | m3 |
| 21 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 367,547 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 458,606 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | Theo E-HSMT | 458,606 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,586 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,586 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 4,586 | 100m3 |
| 27 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo E-HSMT | 29,749 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,911 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 44,623 | m3 |
| 30 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 80,985 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | Theo E-HSMT | 2,454 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 20,86 | m3 |
| 33 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 1,522 | 100m3 |
| 34 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 429,464 | m2 |
| 35 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 92,028 | m2 |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo E-HSMT | 0,92 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 15,338 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo E-HSMT | 3,917 | tấn |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Theo E-HSMT | 306,76 | cái |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 83,308 | m3 |
| 41 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 83,308 | m3 |
| 42 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | Theo E-HSMT | 83,308 | m3 |
| 43 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,833 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,833 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,833 | 100m3 |
| 46 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | Theo E-HSMT | 4,787 | m3 |
| 47 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo E-HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 7,181 | m3 |
| 49 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 20,386 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | Theo E-HSMT | 0,405 | 100m2 |
| 51 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,351 | m3 |
| 52 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,508 | 100m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 70,488 | m2 |
| 54 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo E-HSMT | 13,2 | m2 |
| 55 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo E-HSMT | 0,283 | 100m2 |
| 56 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Theo E-HSMT | 1,501 | tấn |
| 58 | Tấm ghi gang | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 59 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo E-HSMT | 22 | cái |
| 60 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | Theo E-HSMT | 88 | cái |
| 61 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn chiều dày 5,5cm | Theo E-HSMT | 6,432 | m2 |
| 62 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo E-HSMT | 0,244 | 100m3 |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 53,454 | m3 |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo E-HSMT | 431,8 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo E-HSMT | 178,63 | m3 |
| 66 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo E-HSMT | 71,733 | tấn |
| 67 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | Theo E-HSMT | 59,3 | 1000v |
| 68 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo E-HSMT | 6,683 | tấn |
| 69 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 431,8 | m3 |
| 70 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 431,8 | m3 |
| 71 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 178,63 | m3 |
| 72 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 178,63 | m3 |
| 73 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 71,733 | tấn |
| 74 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 71,733 | tấn |
| 75 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 59,3 | 1000v |
| 76 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 59,3 | 1000v |
| 77 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo E-HSMT | 6,683 | tấn |
| 78 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo E-HSMT | 6,683 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi