Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164404-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân Phường Thượng Đình |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 16:43:00 đến ngày 2020-12-01 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,919,204,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 40,729 | m3 |
| 2 | Bao tải đựng bùn | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2.036,45 | bao |
| 3 | Vận chuyển bùn lẫn sỏi đá tiếp 150m, thủ công | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 40,729 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,407 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,407 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,407 | 100m3 |
| 7 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,954 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,954 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,954 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,04 | 100m3 |
| 13 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,269 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,013 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,438 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,753 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,02 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,283 | m3 |
| 19 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,68 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,058 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,343 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,037 | tấn |
| 23 | Tấm ga gang khung vuông nắp tròn 900x900x85 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1 | Bộ |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 4 | cái |
| 25 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg, tháo dỡ tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 346,22 | cấu kiện |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 23,603 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 40,419 | m3 |
| 28 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 208,77 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 290,103 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 290,103 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2,901 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2,901 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2,901 | 100m3 |
| 34 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 29,473 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,47 | 100m2 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 23,045 | m3 |
| 37 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 67,101 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ , ván khuôn cổ rãnh | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,716 | 100m2 |
| 39 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 31,521 | m3 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,85 | 100m3 |
| 41 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 657,569 | m2 |
| 42 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 47,391 | m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,471 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 24,422 | m3 |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6,126 | tấn |
| 46 | Láng lớp vữa đệm tấm đan rãnh | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 92,13 | m2 |
| 47 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 487,89 | cái |
| 48 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 57,104 | m3 |
| 49 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 57,104 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 57,104 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,571 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,571 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,571 | 100m3 |
| 54 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 4,57 | m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,188 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6,854 | m3 |
| 57 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 19,873 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng ga | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,386 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cổ rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,199 | m3 |
| 60 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,477 | 100m3 |
| 61 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 61,589 | m2 |
| 62 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 12,6 | m2 |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,27 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3,045 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,433 | tấn |
| 66 | Tấm ghi gang | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 67 | Láng lớp vữa đệm tấm đan rãnh | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 9,072 | m2 |
| 68 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 21 | cái |
| 69 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤150kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 84 | cái |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,016 | m3 |
| 71 | Đào móng hố ga bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6,5 | m3 |
| 72 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,516 | m3 |
| 73 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,516 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 10km cuối bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,075 | 100m3 |
| 77 | Thi công lớp đá dăm đệm móng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,622 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,026 | 100m2 |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,933 | m3 |
| 80 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2,803 | m3 |
| 81 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,054 | 100m2 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,437 | m3 |
| 83 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,031 | 100m3 |
| 84 | Trát tường ga dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 8,982 | m2 |
| 85 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,92 | m2 |
| 86 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,037 | 100m2 |
| 87 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,106 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,166 | tấn |
| 89 | Tấm ghi gang | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 9 | 1cấu kiện |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm + bù vênh | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,673 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6,402 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 34,104 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 34,104 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 34,104 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,341 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,341 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,341 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,148 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 29,127 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ nền gạch block hiện trạng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 390,26 | m2 |
| 12 | Đào khuôn nền đường bằng thủ công-đất cấp II | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 27,717 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 51,133 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 51,133 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,511 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,511 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,511 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 8% | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,131 | 100m3 |
| 19 | đắp cát vàng hoàn trả, tận dụng lại 70% cát vàng cũ | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,098 | 100m3 |
| 20 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 550,21 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ nắp đan ga điện | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 22 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,63 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,058 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,294 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 1,971 | m2 |
| 29 | Tấm đan ga bưu điện tấm 0.45x0.9x12cm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6 | Tấm |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 6 | 1cấu kiện |
| C | VỈA HÈ - BÓ VỈA | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa hiện trạng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 128,91 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông hiện trạng làm móng bó vỉa, đan rãnh ghé | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 5,052 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 10,157 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 10,157 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,102 | 100m3 |
| 8 | Đầm lại nền hiện trạng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,126 | 100m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 5,58 | m3 |
| 10 | Láng vữa xi măng dày 2cm mác 100 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 50,522 | m2 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,258 | 100m2 |
| 12 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm bó đoạn thẳng | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 124,91 | m |
| 13 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x25cm bó đoạn cong | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 4 | m |
| 14 | Đan rãnh ghé mép đường KT30x50x6cm M300 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 64,16 | tấm |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 64,16 | cái |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw, bê tông vỉa hè | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 26,375 | m3 |
| 17 | Đào khuôn hè bằng thủ công, đất cấp III | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 26,955 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 53,33 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất các loại bằng thủ công, 30m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 53,33 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,533 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,533 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,533 | 100m3 |
| 23 | Đầm lại nền hiện trạng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 0,299 | 100m3 |
| 24 | Rải giấy dầu lớp cách ly | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 2,34 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hè M150, đá 1x2 | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 18,724 | m3 |
| 26 | Lát gạch terazzo 40x40x3cm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 270,009 | m2 |
| 27 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 349,58 | m3 |
| 28 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 171,81 | m3 |
| 29 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 72,35 | tấn |
| 30 | Bốc xếp xuống gạch xây các loại bằng thủ công | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 65,32 | 1000v |
| 31 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,87 | tấn |
| 32 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 349,58 | m3 |
| 33 | Vận chuyển cát xây dựng bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 349,58 | m3 |
| 34 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 171,81 | m3 |
| 35 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 171,81 | m3 |
| 36 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 72,35 | tấn |
| 37 | Vận chuyển xi măng bao bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 72,35 | tấn |
| 38 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 49,79 | 1000v |
| 39 | Vận chuyển gạch xây các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 49,79 | 1000v |
| 40 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 10m khởi điểm | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,87 | tấn |
| 41 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, 140m tiếp theo | chỉ dẫn kỹ thuật tại chương V | 7,87 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi