Gói thầu: Thi công phần xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161627-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Thi công phần xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201159544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách địa phương tỉnh bố trí và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 17:27:00 đến ngày 2020-11-30 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,935,747,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sân vườn tổng thể | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,536 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,536 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,536 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,536 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,523 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất màu trồng hoa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,594 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,7287 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,117 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,117 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,117 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30,9 | m3 |
| 12 | Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 272 | m2 |
| 13 | Lát nền bằng đá rối đen mạch khan | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 88 | m2 |
| 14 | Lát nền bằng đá xanh KT 800x300x50, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37 | m2 |
| 15 | Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54,2 | m2 |
| 16 | Trồng cây chuỗi ngọc,rộng 0.4, H=0.5m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 42,8 | m2 |
| 17 | Trồng cỏ lạc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1.239 | m2 |
| 18 | Cây Sầu, H>=4m, D>=200mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cây |
| 19 | Cây Mơ, Mận, H>=2.5m, D>=100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cây |
| 20 | Cây Móc, H>=2.5m, D>=200mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cây |
| 21 | Cây hoa Đỗ Quyên màu đỏ, H=>0.8m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cây |
| 22 | Cây Lê hoa trắng, H>=1m, D>=100mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cây |
| 23 | Cây Mẫu Đơn hoa đỏ, H>=0.3m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9 | m2 |
| 24 | Trồng cây hoa xác pháo, H=0.4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 98 | m2 |
| 25 | Trồng cây lá gấm, H=0.3m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 33 | m2 |
| 26 | Trồng cây hoa mười giờ, H=0.3m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27 | m2 |
| 27 | Trồng cây hoa ngũ sắc, H=0.4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32 | m2 |
| 28 | Trồng cây tai tượng, H=0.4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 54 | m2 |
| 29 | Trồng cây hoa trạng nguyên, H=0.4m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 35 | m2 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5589 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,416 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1766 | 100m2 |
| 33 | Xếp tường đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24,2884 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2718 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,256 | 100m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5427 | 100m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,9819 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1993 | 100m2 |
| 39 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 25,3726 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2392 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3035 | 100m3 |
| 42 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 27,241 | m2 |
| 43 | Sơn mạch tường kè | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,1723 | m2 |
| 44 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2 | m3 |
| 45 | Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9956 | m3 |
| 46 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0921 | 100m3 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,7875 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0315 | 100m2 |
| 49 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,465 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0495 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0426 | 100m3 |
| 52 | Gia công, lắp dựng viên đá bó bằng đá xanh Thanh Hóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,945 | m3 |
| 53 | Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9956 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | 100m3 |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 56 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m |
| 57 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 58 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 59 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m2 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,022 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | 100m3 |
| 62 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,14 | m3 |
| 64 | Lắp đèn pha led 200w | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đèn led hắt sáng cây | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8 | bộ |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,96 | 100m3 |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/30 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | 100m |
| 68 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,4 | 100m |
| 69 | Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5 mm2 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 240 | m |
| 70 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 43,2 | m3 |
| 71 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | 100m2 |
| 72 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,528 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,432 | 100m3 |
| 74 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 400x600x200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tủ |
| 76 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | m3 |
| 77 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,042 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0117 | 100m2 |
| 80 | Bu lông M16x350 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | 100m |
| 82 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 83 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,6 | m |
| 84 | Lắp đặt aptomat MCB 6A-1P- 6kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt aptomat MCB 10A-2P- 6kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt aptomat MCB 20A-3P- 6kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt aptomat MCB 25A-3P- 6kA | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0352 | 100m3 |
| 89 | Đóng cọc tiếp địa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 90 | Kéo rải dây đồng M70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,5 | m |
| 91 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,48 | m3 |
| 92 | Kéo rải dây đồng M70 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | m |
| 93 | Làm tiếp địa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 94 | Hộp kiểm tra điện trờ đất | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 95 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,97 | m3 |
| 96 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,17 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,49 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0331 | 100m3 |
| 99 | Khung móng cột M24 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 100 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép mạ kẽm, chiều cao cột ≤ 12m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cột |
| 101 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây CU/PVC 1x70mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 24 | m |
| 102 | Bộ đếm sét CDR401 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 103 | Bộ kẹp tiếp địa đặc chủng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | bộ |
| 104 | Bơm tăng áp biến tần | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,25 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25x20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 123 | Rắc co D76 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 124 | Rắc co D20 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 125 | Lắp đặt Crephin, đường kính 76mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 126 | Ống mềm D14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 127 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 128 | Nối ren trong D20mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 58 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x50mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x32mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x25mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 132 | Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 3m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 133 | Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 1.8m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 134 | Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 1.2m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 135 | Bộ điều khiển bơm tự động theo thời gian | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 136 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 67,92 | m3 |
| 137 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6792 | 100m3 |
| 138 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6792 | 100m3 |
| 139 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8784 | m3 |
| 140 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,144 | m3 |
| 141 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4233 | m3 |
| 142 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,1044 | m2 |
| 143 | Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0125 | tấn |
| 144 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0125 | tấn |
| 145 | Khóa nắp bể | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 146 | Bản lề gông | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 147 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,288 | m3 |
| 148 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,072 | m3 |
| 149 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1707 | m3 |
| 150 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0192 | 100m2 |
| B | Khu vực đồi biểu tượng | |||
| 1 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,526 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3021 | 100m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,124 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2725 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,012 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0933 | tấn |
| 7 | Lắp đặt bản mã | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0933 | tấn |
| 8 | Sản xuất ống thép 50x72x6 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0054 | tấn |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,375 | 100m |
| 10 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,3723 | m3 |
| 12 | Đập đầu cọc | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,125 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0013 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0013 | 100m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,671 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,7707 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,089 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0917 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0943 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,126 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2831 | tấn |
| 22 | Gia công viên đá ốp bệ biểu tượng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9852 | m3 |
| 23 | khoan tạo lỗ trên đá 7cm, đường kính lỗ khoan D-=14mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | 1 lỗ khoan |
| 24 | Vít nở thép D14 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,024 | m3 |
| 26 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1449 | tấn |
| 27 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1449 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,6532 | m2 |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,9388 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4847 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,5568 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,208 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,723 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3132 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1616 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,344 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,6235 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,2385 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,0824 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,3883 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,0532 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4139 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1054 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,5073 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,8669 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4524 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4298 | tấn |
| 48 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8493 | 100m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,8388 | 100m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,3195 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1331 | 100m2 |
| 52 | Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 84 | m2 |
| 53 | Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16,8 | m2 |
| 54 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,3574 | m3 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4,1957 | m3 |
| 56 | Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 37 | m2 |
| 57 | Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 7,4 | m2 |
| 58 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,7126 | m3 |
| 59 | Gia công lắp dựng viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,458 | m3 |
| 60 | Gia công lắp dựng khối đá chặn bậc bằng đá xanh Thanh Hóa | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,0109 | m3 |
| 61 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,4226 | m2 |
| 62 | Đục nhám bề mặt đá | Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,2312 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi