Gói thầu: Thi công phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201161627-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Thi công phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201159544
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương tỉnh bố trí và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 17:27:00 đến ngày 2020-11-30 17:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,935,747,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sân vườn tổng thể
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,536 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,536 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,536 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,536 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,523 100m3
6 Đắp đất màu trồng hoa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,594 100m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,7287 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,117 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,117 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,117 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,9 m3
12 Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 272 m2
13 Lát nền bằng đá rối đen mạch khan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88 m2
14 Lát nền bằng đá xanh KT 800x300x50, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 m2
15 Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54,2 m2
16 Trồng cây chuỗi ngọc,rộng 0.4, H=0.5m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42,8 m2
17 Trồng cỏ lạc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.239 m2
18 Cây Sầu, H>=4m, D>=200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cây
19 Cây Mơ, Mận, H>=2.5m, D>=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 cây
20 Cây Móc, H>=2.5m, D>=200mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cây
21 Cây hoa Đỗ Quyên màu đỏ, H=>0.8m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 cây
22 Cây Lê hoa trắng, H>=1m, D>=100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cây
23 Cây Mẫu Đơn hoa đỏ, H>=0.3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 m2
24 Trồng cây hoa xác pháo, H=0.4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98 m2
25 Trồng cây lá gấm, H=0.3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
26 Trồng cây hoa mười giờ, H=0.3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27 m2
27 Trồng cây hoa ngũ sắc, H=0.4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 m2
28 Trồng cây tai tượng, H=0.4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 54 m2
29 Trồng cây hoa trạng nguyên, H=0.4m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m2
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5589 100m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,416 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1766 100m2
33 Xếp tường đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,2884 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2718 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,256 100m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5427 100m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,9819 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1993 100m2
39 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25,3726 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2392 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3035 100m3
42 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,241 m2
43 Sơn mạch tường kè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,1723 m2
44 Phá dỡ móng các loại, móng đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2 m3
45 Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9956 m3
46 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0921 100m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7875 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0315 100m2
49 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,465 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0495 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0426 100m3
52 Gia công, lắp dựng viên đá bó bằng đá xanh Thanh Hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,945 m3
53 Bốc xếp đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9956 m3
54 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,04 100m3
55 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
56 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
57 Dây CU/XLPE/PVC 4x6 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
58 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m3
59 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m2
60 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,022 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,018 100m3
62 Mốc báo hiệu cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
63 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,14 m3
64 Lắp đèn pha led 200w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
65 Lắp đèn led hắt sáng cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
66 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,96 100m3
67 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m
68 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4 100m
69 Dây CU/XLPE/PVC 2x2.5 mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 240 m
70 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 43,2 m3
71 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m2
72 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,528 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,432 100m3
74 Mốc báo hiệu cáp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
75 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 400x600x200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 tủ
76 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,21 m3
77 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,042 m3
78 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,13 m3
79 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0117 100m2
80 Bu lông M16x350 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 100m
82 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
83 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,6 m
84 Lắp đặt aptomat MCB 6A-1P- 6kA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
85 Lắp đặt aptomat MCB 10A-2P- 6kA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Lắp đặt aptomat MCB 20A-3P- 6kA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
87 Lắp đặt aptomat MCB 25A-3P- 6kA Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0352 100m3
89 Đóng cọc tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
90 Kéo rải dây đồng M70 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m
91 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,48 m3
92 Kéo rải dây đồng M70 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
93 Làm tiếp địa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
94 Hộp kiểm tra điện trờ đất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,97 m3
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,17 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,49 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0331 100m3
99 Khung móng cột M24 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
100 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép mạ kẽm, chiều cao cột ≤ 12m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cột
101 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây CU/PVC 1x70mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 m
102 Bộ đếm sét CDR401 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
103 Bộ kẹp tiếp địa đặc chủng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
104 Bơm tăng áp biến tần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
105 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,48 100m
106 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
107 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,25 100m
108 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,85 100m
109 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 100m
110 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
111 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
112 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
113 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
114 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
115 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
116 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
117 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
118 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
119 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
120 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 25x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
121 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
122 Lắp đặt van ren, đường kính van 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
123 Rắc co D76 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
124 Rắc co D20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
125 Lắp đặt Crephin, đường kính 76mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
126 Ống mềm D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80 m
127 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van d=65mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
128 Nối ren trong D20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58 cái
129 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 76x50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
130 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 50x32mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt côn nhựa HDPE bằng phương pháp dán keo, đường kính 32x25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
132 Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
133 Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 1.8m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
134 Vòi phun tưới cây tự động, góc quay 360, bán kính 1.2m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
135 Bộ điều khiển bơm tự động theo thời gian Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
136 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,92 m3
137 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6792 100m3
138 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6792 100m3
139 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8784 m3
140 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,144 m3
141 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4233 m3
142 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1044 m2
143 Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0125 tấn
144 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0125 tấn
145 Khóa nắp bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
146 Bản lề gông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
147 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,288 m3
148 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,072 m3
149 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1707 m3
150 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0192 100m2
B Khu vực đồi biểu tượng
1 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,526 m3
2 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3021 100m2
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,124 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2725 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,012 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0933 tấn
7 Lắp đặt bản mã Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0933 tấn
8 Sản xuất ống thép 50x72x6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0054 tấn
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,375 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 mối nối
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,3723 m3
12 Đập đầu cọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,125 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0013 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0013 100m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,671 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7707 m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,089 100m2
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0917 m3
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0943 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,126 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2831 tấn
22 Gia công viên đá ốp bệ biểu tượng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9852 m3
23 khoan tạo lỗ trên đá 7cm, đường kính lỗ khoan D-=14mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 1 lỗ khoan
24 Vít nở thép D14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,024 m3
26 Gia công hệ khung dàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1449 tấn
27 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1449 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,6532 m2
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9388 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4847 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5568 m3
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,208 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,723 m3
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3132 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1616 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,344 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6235 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2385 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0824 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3883 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0532 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4139 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1054 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5073 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8669 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4524 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4298 tấn
48 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8493 100m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8388 100m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,3195 m3
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1331 100m2
52 Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 84 m2
53 Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,8 m2
54 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3574 m3
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,1957 m3
56 Lát nền bằng đá rối đen mạch khan, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37 m2
57 Trồng cỏ lá gừng giữa mạch đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,4 m2
58 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7126 m3
59 Gia công lắp dựng viên đá bậc bằng đá xanh Thanh Hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,458 m3
60 Gia công lắp dựng khối đá chặn bậc bằng đá xanh Thanh Hóa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0109 m3
61 Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên cột, trụ, móng đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4226 m2
62 Đục nhám bề mặt đá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2312 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->