Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134771-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201134645 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, ngân sách xã ( Nguồn trích lại từ việc đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn xã và các nguồn vốn hợp pháp khác) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-12 17:09:00 đến ngày 2020-11-26 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,402,622,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ PHỤC VỤ CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1928 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Yêu cầu HSMT | 247,8335 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 19,8267 | m3 |
| 4 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Theo Yêu cầu HSMT | 35,4545 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5455 | 10m³/1km |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5455 | 10m³/1km |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 1,55 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 3,0415 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo Yêu cầu HSMT | 214,4368 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 5,55 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Theo Yêu cầu HSMT | 6,2 | m2 |
| 12 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 11,0246 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1025 | 10m³/1km |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1025 | 10m³/1km |
| 15 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 373 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,646 | tấn |
| 17 | Vận chuyển Tấm lợp xuống bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 3,73 | 100m2 |
| 18 | Vận chuyển sắt thép mái xuống bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 1,646 | tấn |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4533 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 23,5105 | m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 17,3262 | m3 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2645 | 100m2 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 11,785 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo Yêu cầu HSMT | 8,6601 | m3 |
| 25 | Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng | Theo Yêu cầu HSMT | 62,7342 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo Yêu cầu HSMT | 6,2734 | 10m³/1km |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km | Theo Yêu cầu HSMT | 6,2734 | 10m³/1km |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,0143 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 250,1787 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,38 | m2 |
| 4 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,3452 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột-ngoài nhà | Theo Yêu cầu HSMT | 412,255 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột-trong nhà | Theo Yêu cầu HSMT | 649,152 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 232,9536 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 412,255 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 882,106 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 13,7544 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,2154 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 175,948 | m2 |
| 13 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,44 | m2 |
| 14 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang | Theo Yêu cầu HSMT | 1,468 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0918 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1768 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0746 | m3 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 225,4458 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,7682 | m2 |
| 20 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 7,57 | m2 |
| 21 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,72 | m2 |
| 22 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương Vĩnh Tường (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 48,841 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 48,841 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 48,481 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 360,148 | m2 |
| 26 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Yêu cầu HSMT | 522,096 | m2 |
| 27 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 183,7946 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 360,148 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 839,3986 | m2 |
| C | HẠNG MỤC LÊN TẦNG 3 TRỤ SỞ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Yêu cầu HSMT | 0,913 | m3 |
| 2 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Theo Yêu cầu HSMT | 184 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Bơm keo Ramset để liên kết thép với dầm cũ | Theo Yêu cầu HSMT | 184 | lỗ khoan |
| 4 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8505 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,4183 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2024 | tấn |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,3555 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2069 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4281 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0691 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,6529 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 1,0211 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,8695 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,6437 | tấn |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,4589 | m3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,4063 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 88,0893 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9141 | m3 |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,9738 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7425 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,123 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1829 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,1675 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 3,5763 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 6,6701 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 35,763 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,7484 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3409 | m3 |
| 30 | Con tiên BT xi măng | Theo Yêu cầu HSMT | 66 | cái |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4804 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,416 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1064 | tấn |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 3,296 | m3 |
| 35 | Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang | Theo Yêu cầu HSMT | 2,493 | m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4885 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,3169 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,5522 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 4,2513 | m3 |
| 40 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9945 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 15,1716 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 8,3391 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Yêu cầu HSMT | 0,2642 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo Yêu cầu HSMT | 0,16 | tấn |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,0676 | m3 |
| 46 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 298,6376 | m2 |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1778 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1778 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3373 | 100m2 |
| 50 | Tấm úp nóc, úp sườn khổ 400x0,4mm | Theo Yêu cầu HSMT | 186,64 | m |
| 51 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | m2 |
| 52 | Xốp cứng tôn nền EPS độ dày 35cm, tỷ trọng xốp 20kg/m3 (đã bao gồm vật liệu, lắp dựng) | Theo Yêu cầu HSMT | 224,7888 | m2 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 11,2812 | m3 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 215,8568 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 9,7682 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 42,44 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 196,508 | m2 |
| 58 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 182,9828 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 251,732 | m2 |
| 60 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 689,132 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 371,6286 | m2 |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 83,07 | m |
| 63 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 101,71 | m |
| 64 | Công tác đắp vữa các chi tiết hoa văn trang trí | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | công |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo Yêu cầu HSMT | 1.068,6228 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo Yêu cầu HSMT | 623,3606 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 631,2228 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Yêu cầu HSMT | 1.060,7606 | m2 |
| 69 | Láng granitô cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 29,65 | m2 |
| 70 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 44,2 | m |
| 71 | Tay vịn cầu thang 80x120cm gỗ lim Nam Phi | Theo Yêu cầu HSMT | 16,988 | m |
| 72 | Hoa sắt vuông 16 x 16 - làm lan can cầu thang | Theo Yêu cầu HSMT | 11,5518 | m2 |
| 73 | Hoa sắt vuông 12 x 12 (gồm cả sơn và lắp dựng) | Theo Yêu cầu HSMT | 46,58 | m2 |
| 74 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 31,06 | m2 |
| 75 | Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm | Theo Yêu cầu HSMT | 46,58 | m2 |
| 76 | Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5 mm | Theo Yêu cầu HSMT | 15,82 | m2 |
| 77 | Tủ điện tổng KT: 330x220x110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | tủ |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | hộp |
| 79 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Yêu cầu HSMT | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo Yêu cầu HSMT | 7 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo Yêu cầu HSMT | 28 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 85 | Móc quạt trần thép D14 | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo Yêu cầu HSMT | 9 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 42 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 75 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Yêu cầu HSMT | 250 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo Yêu cầu HSMT | 400 | m |
| 93 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 94 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo Yêu cầu HSMT | 200 | m |
| 96 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo Yêu cầu HSMT | 70 | m |
| 97 | Đo điện trở chống sét | Theo Yêu cầu HSMT | 1 | lần đo |
| 98 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | bể |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,98 | 100m |
| 100 | Van phao tự động | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo Yêu cầu HSMT | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,8 | 100m |
| 104 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 105 | Cầu chắn rác bằng inox | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 107 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt gương soi + 7 chi tiết phụ | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Yêu cầu HSMT | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo Yêu cầu HSMT | 12 | cái |
| 113 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 114,5786 | m2 |
| 114 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 114,579 | m2 |
| 115 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110-90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo Yêu cầu HSMT | 0,952 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Theo Yêu cầu HSMT | 8 | cái |
| 118 | Đai, vít giữa ống | Theo Yêu cầu HSMT | 40 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi