Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201134771-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201134645
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, ngân sách xã ( Nguồn trích lại từ việc đấu giá quyền sử dụng đất trên địa bàn xã và các nguồn vốn hợp pháp khác)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-12 17:09:00 đến ngày 2020-11-26 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,402,622,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ PHỤC VỤ CẢI TẠO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 8,1928 m3
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Yêu cầu HSMT 247,8335 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 19,8267 m3
4 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất Theo Yêu cầu HSMT 35,4545 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo Yêu cầu HSMT 3,5455 10m³/1km
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Theo Yêu cầu HSMT 3,5455 10m³/1km
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 1,55 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 3,0415 m3
9 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo Yêu cầu HSMT 214,4368 m2
10 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo Yêu cầu HSMT 5,55 m2
11 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Theo Yêu cầu HSMT 6,2 m2
12 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 11,0246 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo Yêu cầu HSMT 1,1025 10m³/1km
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Theo Yêu cầu HSMT 1,1025 10m³/1km
15 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 373 m2
16 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,646 tấn
17 Vận chuyển Tấm lợp xuống bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 3,73 100m2
18 Vận chuyển sắt thép mái xuống bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 1,646 tấn
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 1,4533 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 23,5105 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 17,3262 m3
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Theo Yêu cầu HSMT 1,2645 100m2
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 11,785 m3
24 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo Yêu cầu HSMT 8,6601 m3
25 Vận chuyển Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng Theo Yêu cầu HSMT 62,7342 m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Theo Yêu cầu HSMT 6,2734 10m³/1km
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 2km Theo Yêu cầu HSMT 6,2734 10m³/1km
B HẠNG MỤC CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 20,0143 m3
2 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 250,1787 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,38 m2
4 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,3452 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột-ngoài nhà Theo Yêu cầu HSMT 412,255 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột-trong nhà Theo Yêu cầu HSMT 649,152 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo Yêu cầu HSMT 232,9536 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 412,255 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 882,106 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 13,7544 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,2154 m3
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 175,948 m2
13 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,44 m2
14 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang Theo Yêu cầu HSMT 1,468 m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo Yêu cầu HSMT 0,0918 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1768 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 1,0746 m3
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 225,4458 m2
19 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,7682 m2
20 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm Theo Yêu cầu HSMT 7,57 m2
21 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm Theo Yêu cầu HSMT 0,72 m2
22 Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương Vĩnh Tường (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm Theo Yêu cầu HSMT 48,841 m2
23 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo Yêu cầu HSMT 48,841 m2
24 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 48,481 m2
25 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo Yêu cầu HSMT 360,148 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo Yêu cầu HSMT 522,096 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo Yêu cầu HSMT 183,7946 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 360,148 m2
29 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 839,3986 m2
C HẠNG MỤC LÊN TẦNG 3 TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Yêu cầu HSMT 0,913 m3
2 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Theo Yêu cầu HSMT 184 1 lỗ khoan
3 Bơm keo Ramset để liên kết thép với dầm cũ Theo Yêu cầu HSMT 184 lỗ khoan
4 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,8505 100m2
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,4183 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2024 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,3555 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,2069 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,4281 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,0691 m3
11 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,6529 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 1,0211 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,8695 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,6437 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,4589 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,4063 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 88,0893 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9141 m3
19 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 26,9738 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,7425 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,123 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1829 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,1675 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 3,5763 100m2
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 6,6701 tấn
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 35,763 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,7484 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,04 100m2
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,3409 m3
30 Con tiên BT xi măng Theo Yêu cầu HSMT 66 cái
31 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,4804 100m2
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,416 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,1064 tấn
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 3,296 m3
35 Đục lớp bê tông mặt ngoài bằng máy khoan bê tông, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang Theo Yêu cầu HSMT 2,493 m2
36 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo Yêu cầu HSMT 0,4885 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,3169 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo Yêu cầu HSMT 0,5522 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 4,2513 m3
40 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 0,9945 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 15,1716 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 8,3391 m3
43 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo Yêu cầu HSMT 0,2642 100m2
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo Yêu cầu HSMT 0,16 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 2,0676 m3
46 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 298,6376 m2
47 Gia công xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,1778 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Theo Yêu cầu HSMT 1,1778 tấn
49 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Theo Yêu cầu HSMT 3,3373 100m2
50 Tấm úp nóc, úp sườn khổ 400x0,4mm Theo Yêu cầu HSMT 186,64 m
51 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm Theo Yêu cầu HSMT 4 m2
52 Xốp cứng tôn nền EPS độ dày 35cm, tỷ trọng xốp 20kg/m3 (đã bao gồm vật liệu, lắp dựng) Theo Yêu cầu HSMT 224,7888 m2
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 11,2812 m3
54 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 215,8568 m2
55 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 9,7682 m2
56 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 42,44 m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 196,508 m2
58 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 182,9828 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 251,732 m2
60 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 689,132 m2
61 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 371,6286 m2
62 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 83,07 m
63 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 101,71 m
64 Công tác đắp vữa các chi tiết hoa văn trang trí Theo Yêu cầu HSMT 12 công
65 Bả bằng bột bả vào tường Theo Yêu cầu HSMT 1.068,6228 m2
66 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo Yêu cầu HSMT 623,3606 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 631,2228 m2
68 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo Yêu cầu HSMT 1.060,7606 m2
69 Láng granitô cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 29,65 m2
70 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 44,2 m
71 Tay vịn cầu thang 80x120cm gỗ lim Nam Phi Theo Yêu cầu HSMT 16,988 m
72 Hoa sắt vuông 16 x 16 - làm lan can cầu thang Theo Yêu cầu HSMT 11,5518 m2
73 Hoa sắt vuông 12 x 12 (gồm cả sơn và lắp dựng) Theo Yêu cầu HSMT 46,58 m2
74 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm Theo Yêu cầu HSMT 31,06 m2
75 Cửa sổ (mở, lùa), cửa lật, khung nhôm sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x50, đố 70, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5mm Theo Yêu cầu HSMT 46,58 m2
76 Vách nhôm kính, khung sơn tĩnh điện Đông Á (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 0,8mm), kính Việt Nhật dày 5 mm Theo Yêu cầu HSMT 15,82 m2
77 Tủ điện tổng KT: 330x220x110mm Theo Yêu cầu HSMT 1 tủ
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo Yêu cầu HSMT 8 hộp
79 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
80 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
81 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo Yêu cầu HSMT 18 bộ
82 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo Yêu cầu HSMT 7 bộ
83 Lắp đặt ô cắm đôi Theo Yêu cầu HSMT 28 cái
84 Lắp đặt quạt trần Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
85 Móc quạt trần thép D14 Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
86 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
87 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo Yêu cầu HSMT 9 cái
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo Yêu cầu HSMT 42 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo Yêu cầu HSMT 75 m
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 250 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo Yêu cầu HSMT 250 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Theo Yêu cầu HSMT 400 m
93 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
94 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo Yêu cầu HSMT 200 m
96 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo Yêu cầu HSMT 70 m
97 Đo điện trở chống sét Theo Yêu cầu HSMT 1 lần đo
98 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo Yêu cầu HSMT 2 bể
99 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,98 100m
100 Van phao tự động Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
101 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
102 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm Theo Yêu cầu HSMT 0,8 100m
103 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 110mm Theo Yêu cầu HSMT 0,8 100m
104 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
105 Cầu chắn rác bằng inox Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
106 Lắp đặt xí bệt Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
109 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Theo Yêu cầu HSMT 4 bộ
110 Lắp đặt gương soi + 7 chi tiết phụ Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo Yêu cầu HSMT 4 cái
112 Lắp đặt giá treo khăn Theo Yêu cầu HSMT 12 cái
113 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Theo Yêu cầu HSMT 114,5786 m2
114 Quét nước xi măng 2 nước Theo Yêu cầu HSMT 114,579 m2
115 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110-90mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
116 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo Yêu cầu HSMT 0,952 100m
117 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Theo Yêu cầu HSMT 8 cái
118 Đai, vít giữa ống Theo Yêu cầu HSMT 40 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->