Gói thầu: Gói thầu 01 XL.CK20-2021: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201134569-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Đăk Lăk |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01 XL.CK20-2021: Cung cấp vật tư (trừ phần A cấp) và thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201023200 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB và vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 08:16:00 đến ngày 2020-12-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,312,618,250 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN TRUNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 12m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Móng thanh ngáng; TN-1,8 (trụ 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm (trụ 12m); MT-2(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm (trụ 14m); MT-2(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(12) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm; MG-3(14) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa cọc tia hỗn hợp; LR-12 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa ngọn; TĐN-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa ngọn dây trung tính; TĐN-TT | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt: Cáp nhôm lõi thép; AC-50/8 (Cáp trung tính) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.573 | m |
| 12 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc lõi thép PVC/XLPE 12,7/24kV AC 70 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4.719 | m |
| 13 | Lắp đặt: Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV; SĐ-22LP (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 93 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt: Chuỗi cách điện treo bằng polymer 24kV kèm phụ kiện; CN-22 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Chuỗi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Giáp níu dây bọc tiết diện 70mm2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 36 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp 3 bu lông AC; CCA-3.50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 17 | Lắp đặt: Kẹp răng 2 bu lông trung thế (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 18 | Lắp đặt: Dao cách ly 1 pha LTD 24kV-800A + thứ tự pha (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Dây buộc cổ sứ dạng giáp níu 22kV (Dùng cho dây pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 186 | Sợi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.12-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.12-5,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.14-6,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.14-8,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ thẳng cột BTLT; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ góc cột đôi BTLT ; XĐG-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt: Xà đỡ góc cột đơn BTLT ; XNA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo góc đôi cột BTLT; XNA-22A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt: Cổ dề ghép cột BTLT đúp; CDGC-100 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt: UCLEVIS đỡ dây trung tính | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 31 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt: Sứ chỉ SO-0.4 + Bu lông | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 31 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép (1,5m)+ Khóa đai; ĐTB-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 22 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép (1,0m) + Khóa đai; ĐTB-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông bắt Uclevis | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 20 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ AV 20/10 (Dùng cho dây trung tính) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Sợi |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt: Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV; SĐ-22LP | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt: Sứ chuỗi 22 kV; CN-22 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 38 | Thu hồi: Xà đỡ thẳng cột BTLT; XA-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 39 | Thu hồi: Xà néo Pi cột BTLT; XNII-1,2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 40 | Thu hồi: Cột BTLT 12m (Cắt gốc) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 41 | Thu hồi: Sứ đứng Linepost kèm ty 24kV; SĐ-22LP | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 42 | Thu hồi: Giáp níu dây trung áp | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Sợi |
| B | PHẦN HẠ ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Móng thanh ngáng; TN-1,8 + cô dê 10m | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 79 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Móng cột bê tông ly tâm; MT-2(10) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt: Móng trụ bê tông ly tâm: MG-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 31 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt: Cọc tia hỗn hợp cột BTLT; LR-4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | VT |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt: Tiếp địa ngọn hạ áp - Bổ sung; TĐN-3(BS) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | VT |
| 6 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8.348 | Mét |
| 7 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 - Lèo (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 14 | Mét |
| 8 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x70 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5.536,5 | Mét |
| 9 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x70 - Lèo (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 10 | Mét |
| 10 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x95 (Đấu chập) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 27 | Mét |
| 11 | Lắp đặt: Cáp voặn xoắn XLPE-0,6/1kV-A ABC4x70 (Đấu chập) (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 33 | Mét |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 136 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa néo cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 140 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Khóa đỡ cáp vặn xoắn ABC4x70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 91 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng 2 bu lông cáp vặn xoắn ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 504 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp răng 1 bu lông cáp vặn xoắn ABC (đấu tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 56 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt đồng nhôm một lỗ; ĐCM-A.70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Bu lông móc; BLM-16x250 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 231 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Giá móc cáp ABC | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 172 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Đai thép buộc 1; ĐTB-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 360 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.10-3,5 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 79 | Cột |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt: Cột bê tông ly tâm DƯL (kể cả biển cấm & STT cột); "N"-PC.10-4,3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 74 | Cột |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Xà néo hạ áp ; HXN-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 26 | Thu hồi: Cáp nhôm trần A-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 257 | Mét |
| 27 | Thu hồi: Cáp nhôm trần A-50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 145 | Mét |
| 28 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc AV-35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1.836 | Mét |
| 29 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc AV-50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 677 | Mét |
| 30 | Thu hồi: Cáp nhôm bọc AV-70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 435 | Mét |
| 31 | Thu hồi: BTLT 8,4m (cắt gốc ≤ 6m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cột |
| 32 | Thu hồi: BTV 6m (cắt gốc ≤ 4m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 7 | Cột |
| 33 | Thu hồi: Xà đỡ hạ áp 1 pha XĐ-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 11 | Bộ |
| 34 | Thu hồi: Xà néo hạ áp 1 pha Xn-1 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 35 | Thu hồi: Xà đỡ hạ áp HX-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 5 | Bộ |
| 36 | Thu hồi: Xà néo hạ áp HXN-2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Bộ |
| 37 | Thu hồi: Xà đỡ hạ áp HX-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Bộ |
| 38 | Thu hồi: Xà néo hạ áp HXN-3 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 39 | Thu hồi: Kẹp cáp 3 bu lông AC 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 88 | Cái |
| 40 | Thu hồi: Sứ hạ áp SO-0,4 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 102 | Cái |
| C | PHẦN TBA | |||
| 1 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 100kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV 250kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt: Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 250kVA (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt: Chống sét van 18kV (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 5 | Lắp đặt: Chống sét van 42kV (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt: Móng trụ BTLT; MGC(14) - Gia cố | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt: Móng trụ BTLT; MGC(12) - Gia cố | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt: Móng chân chống MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Móng |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt: Nối đất trạm biến áp NĐT-32 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | HT |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt: Nối đất trạm biến áp giếng khoan G3-15 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | HT |
| 11 | Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 24kV-100A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 15 | Cái |
| 12 | Lắp đặt: Cầu chì tự rơi 36kV-100A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy cao thế bằng chì 6K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Sợi |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt: Dây chảy cao thế bằng chì 10K | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Sợi |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Tủ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 17 | Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha 150A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 18 | Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha 75A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt: Công tơ 03 pha gián tiếp 380/220V-5A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt: Biến dòng hạ thế 150/5A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ điện hạ áp 2 cánh ngoài trời TĐ-04 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4 | Tủ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt: Hộp composite bảo vệ 1 công tơ 3 pha | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha 400A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 24 | Lắp đặt: Áp-tô-mát 3 pha 200A (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt: Biến dòng hạ thế 400/5A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt: Công tơ 03 pha gián tiếp 380/220V-5A | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 27 | Lắp đặt: Cách điện đứng 24kV kèm ty dùng loại Line Post (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 28 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A-50 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 29 | Lắp đặt: Cáp nhôm bọc PVC/XLPE 12,7/24kV A-70 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Mét |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt: Dây nhôm buộc cổ sứ (Dùng cho dây pha) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Sợi |
| 31 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 150 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 96 | Mét |
| 32 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 95 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 32 | Mét |
| 33 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 70 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 9,6 | Mét |
| 34 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV 35 mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 4,8 | Mét |
| 35 | Lắp đặt: Cáp đồng bọc 0,6kV MV(3x70+1x35) mm2 (Vật tư A cấp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 16 | Mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 25 mm2 (đấu nối CSV) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2,4 | Mét |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp đồng trần M 35 mm2 (dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp điều khiển CTL-TTS 4x2,5MM2 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 84 | Mét |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt: Cáp thép TK 50 mm2 (Dây tiếp địa) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 144 | Mét |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng SC150 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng SC95 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng SC70 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng SC35 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 28 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 70 mm2 (Đấu cao áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 60 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm MA 50 mm2 (Đấu cao áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt: Đầu cốt ép đồng nhôm 50 cho dây TK 50 | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt: Băng keo cách điện hạ thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 24 | Cuộn |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp xuyên cách điện 24kV (đấu lưới trung áp) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp thép TK50 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 48 | Cái |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt: Kẹp cáp đồng nhôm M35 cho dây tiếp địa | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt: Chụp dầu FCO+LA+MBA (bộ/trạm) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực trên) loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực FCO (cực dưới) loại silicon | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực sứ MBA trung thế | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt: Nắp chụp đầu cực CSV loại silicone | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt: Biển báo trạm | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt: Biển báo an toàn điện | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt: Biển báo an toàn TBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt: Giá lắp TI | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt: Côdê tăng đơ giữ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 6 | Bộ |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 10,5-12m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ xà trạm biến áp trên 1 cột BTLT (trên cột 14m) | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 10,5-12m) dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ xà trạm biến áp trên 2 cột BTLT ghép đôi (cột 14m) dọc tuyến | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt: Chân chống đỡ MBA | Chi tiết như hồ sơ thiết kế | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi