Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162860-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201148793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 00:14:00 đến ngày 2020-12-01 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,504,681,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Cắt sàn bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  140,47 1m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27,28 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,2728 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,513 100m3
5 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,513 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp cát công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,65 m3
2 Rải bạt chống mất nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  292,48 m2
3 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,5 m3
C RÃNH THOÁT NƯỚC
D TUYẾN 1
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5417 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,5417 100m3
3 Đắp cát công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,9855 m3
4 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,971 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  58,938 m3
6 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  19,646 m3
7 Ván khuôn mũ rãnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,572 100m2
8 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  935,864 m2
9 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  50,3652 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,4839 tấn
11 Lắp dựng tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  268 cái
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  625 cấu kiện
13 Sản xuất, lắp dựng Ván khuôn gỗ: nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1505 100m2
14 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  14,7514 10m3/1km
E TUYẾN 2
1 Đào xúc đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9577 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,9577 100m3
3 Đắp cát công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,72 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,32 100m2
5 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,44 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28,16 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,408 100m2
8 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,264 m3
9 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  220,8 m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  11,52 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,2026 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng Ván khuôn gỗ: nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,6144 100m2
13 Lắp dựng tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  33 cái
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  127 cấu kiện
15 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  3,1569 10m3/1km
F TUYẾN 3
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4583 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,4583 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,3014 100m3
4 Đóng cọc tre vào đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  55,4688 100m
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,875 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,0125 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,1092 100m2
8 Mua đế cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  84 cái
9 Mua ống cống D1000, L=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  70 m
10 Mua ống cống D1000, L=1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 m
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK <=1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  84 cái
12 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  28 đoạn ống
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1 đoạn ống
14 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  27 mối nối
15 Đóng cọc tre vào đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,405 100m
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3448 m3
17 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,0172 m3
18 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0492 100m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,82 m3
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  41,2 m2
21 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,625 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  8,5 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bậc lên xuống, ĐK >18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,055 tấn
24 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,98 m3
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0209 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,0794 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng Ván khuôn gỗ: nắp đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,042 100m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  10 cấu kiện
29 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,1594 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->