Gói thầu: SCL-2020-XL-165 Thi công xây lắp công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Xuân La năm 2020; Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Phú Thượng năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201162585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Hồ |
| Tên gói thầu | SCL-2020-XL-165 Thi công xây lắp công trình: Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Xuân La năm 2020; Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Phú Thượng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201160074 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 14:19:00 đến ngày 2020-12-01 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,497,883,141 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần công tơ dự án Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Xuân La năm 2020 | |||
| B | Vật liệu (B cấp) | |||
| C | TBA Xuân La 4 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2 | m |
| 7 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| D | TBA Nhà ở Xuân La | |||
| 1 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| 2 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 3 | Bulong nở sắt 8x70(treo Hộp công tơ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | Bộ |
| 4 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| E | TBA Xuân La 22 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 491 | cái |
| 9 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,6 | m |
| 10 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| F | TBA Xuân La 2 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 391 | cái |
| 10 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4 | m |
| 11 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| G | TBA Xuân La 11 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| 9 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,6 | m |
| 10 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| H | TBA Xuân La 17 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 697 | cái |
| 11 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,8 | m |
| 12 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| I | TBA Đền Sóc | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m |
| 7 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| J | TBA Công ty CPĐTXD Hà Nội (Nhà F) | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 247 | cái |
| 8 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,6 | m |
| 9 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| K | Phần công tơ dự án Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Phú Thượng năm 2020 | |||
| L | Vật liệu (B cấp) | |||
| M | TBA Phú Thượng 3 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | cái |
| 5 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | m |
| 6 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| N | TBA Phú Thượng 28 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| 4 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m |
| 5 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| O | TBA Phú Thượng 2 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 443 | cái |
| 5 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m |
| 6 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| P | TBA Phú Thượng 12 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | cái |
| 7 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,4 | m |
| 8 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| Q | TBA Phú Thượng 27 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 347 | cái |
| 5 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6 | m |
| 6 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| R | TBA Phú Thượng 1 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.038 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4 | m |
| 7 | Băng dính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| S | Nhân công dự án Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Xuân La năm 2020 | |||
| T | TBA Xuân La 4 | |||
| U | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | hòm |
| 3 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,1 | m |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | m |
| 5 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 6 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 7 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | hòm |
| 8 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 9 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | hộp |
| 10 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 11 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 12 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| V | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m |
| W | Tháo lắp công tơ | |||
| X | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116 | cái |
| Y | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| Z | TBA Nhà ở Xuân La | |||
| AA | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x10-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,1 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,5 | m |
| 9 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 10 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay cố định dây bằng ghíp tôn, vít nở trên tường, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 13 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 14 | Thay hộp phân dây trên tường gạch-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| AB | Tháo lắp công tơ | |||
| AC | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha -Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| AD | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| AE | TBA Xuân La 22 | |||
| AF | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,9 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m |
| 7 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 9 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510 | m |
| 10 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 13 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 14 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 15 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 19 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 22 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| AG | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| AH | Tháo lắp công tơ | |||
| AI | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 377 | cái |
| AJ | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| AK | TBA Xuân La 2 | |||
| AL | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | hòm |
| 2 | Tháo hòm công tơ 3 pha có TI-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,8 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,2 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,5 | m |
| 8 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 12 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | m |
| 13 | Lắp đặt ATM 3 pha 200A-Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=200 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | hòm |
| 15 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hòm |
| 16 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 17 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 200A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 18 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | hộp |
| 19 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 22 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 24 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | bộ |
| AM | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| AN | Tháo lắp công tơ | |||
| AO | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 3 pha có biến dòng trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha có biến dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | cái |
| AP | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| AQ | TBA Xuân La 11 | |||
| AR | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | hòm |
| 3 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,8 | m |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,7 | m |
| 5 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Tháo Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255 | m |
| 9 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105 | m |
| 10 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 13 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | hộp |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 21 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| AS | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| AT | Tháo lắp công tơ | |||
| AU | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189 | cái |
| AV | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| AW | TBA Xuân La 17 | |||
| AX | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,1 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,8 | m |
| 9 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 10 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720 | m |
| 14 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 15 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146 | hòm |
| 16 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hòm |
| 17 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 18 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | hộp |
| 19 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 22 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 23 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 24 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 28 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 245 | bộ |
| AY | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,5 | m |
| AZ | Tháo lắp công tơ | |||
| BA | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 523 | cái |
| BB | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| BC | TBA Đền Sóc | |||
| BD | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,3 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,5 | m |
| 9 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 10 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 13 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| BE | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,5 | m |
| BF | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| BG | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| BH | TBA Công ty CPĐTXD Hà Nội (Nhà F) | |||
| BI | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,7 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,2 | m |
| 7 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 12 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87 | m |
| 13 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | hòm |
| 14 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 15 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 16 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | hộp |
| 17 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 23 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155 | bộ |
| BJ | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,5 | m |
| BK | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| BL | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| BM | Nhân công dự án Đại tu hệ thống hòm công tơ các TBA phường Phú Thượng năm 2020 | |||
| BN | TBA Phú Thượng 3 | |||
| BO | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,7 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,7 | m |
| 7 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 12 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hộp |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | bộ |
| BP | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,5 | m |
| BQ | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 226 | cái |
| BR | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| BS | TBA Phú Thượng 28 | |||
| BT | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | hòm |
| 3 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 268,2 | m |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3 | m |
| 5 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m |
| 6 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 7 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | hòm |
| 8 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 9 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | hòm |
| 10 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | hộp |
| 11 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 12 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 13 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| BU | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| BV | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238 | cái |
| BW | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| BX | TBA Phú Thượng 2 | |||
| BY | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 380,7 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 452 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 12 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | hộp |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 16 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | bộ |
| BZ | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| CA | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335 | cái |
| CB | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| CC | TBA Phú Thượng 12 | |||
| CD | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | hòm |
| 2 | Tháo hòm công tơ 3 pha có TI-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 345,6 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8 | m |
| 8 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411 | m |
| 9 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | m |
| 10 | Lắp đặt ATM 3 pha 150A-Thay aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=150 A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 13 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hòm |
| 14 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 150A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hòm |
| 15 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | hộp |
| 16 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2K-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| CE | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| CF | Tháo lắp công tơ | |||
| CG | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 3 pha có biến dòng trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha có biến dòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | cái |
| CH | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| CI | TBA Phú Thượng 27 | |||
| CJ | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 315,7 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,8 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 371 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hòm |
| 11 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | hộp |
| 12 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 13 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | bộ |
| CK | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| CL | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259 | cái |
| CM | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| CN | TBA Phú Thượng 1 | |||
| CO | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,9 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm Cu 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 894,5 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm Cu 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m |
| 9 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 10 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 11 | Tháo Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 13 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.048 | m |
| 14 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101 | m |
| 15 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209 | hòm |
| 16 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | hòm |
| 17 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hòm |
| 18 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | hộp |
| 19 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 20 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | bộ |
| 21 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 22 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 280 | bộ |
| CP | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| CQ | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 791 | Cái |
| CR | Phần máy thi công thuê ngoài | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi