Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161416-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 17:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CẨM LỆ VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201161157 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương và nguồn vốn đối ứng. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 17:19:00 đến ngày 2020-11-30 17:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,965,529,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 104,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0822 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,0832 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,676 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,2288 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2815 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,2225 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4857 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,5625 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3124 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9833 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3672 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7832 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,1952 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6491 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5256 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4225 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9238 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4416 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,928 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,872 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2483 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3739 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0718 | tấn |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9479 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,702 | m3 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,319 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,926 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,113 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5762 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5885 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,894 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,377 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6046 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4134 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9675 | m3 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2022 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6223 | tấn |
| 38 | Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6867 | 100m2 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm bê tông, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,1971 | m3 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6836 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0821 | tấn |
| 42 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x17cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6472 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x8x17cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,223 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 7x10x17cm, tường dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231,158 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 7x10x17cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,8303 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ 7x10x17cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,656 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640,32 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.392,33 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 785,8 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,07 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.078,23 | m2 |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 575,03 | m2 |
| 53 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,352 | m |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,02 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,694 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường đá chẻ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,045 | m2 |
| 57 | Lát gạch terazo 400x400x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 58 | GCLD lan can thép ram dốc(kể cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9 | m2 |
| 59 | GCLD lan can thép mạ kẽm hành lang (kể cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,1456 | m2 |
| 60 | GCLD lam treo nhôm 100x50x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 436 | md |
| 61 | GCLD trần thạch cao khung nổi KT 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,44 | m2 |
| 62 | Xử lý vị trí chông thấm khe lún | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2 | md |
| 63 | GCLD lan can thép tay vị gỗ cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,24 | m2 |
| 64 | GCLD tay vịn trẻ em inox 304 D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,24 | md |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640,32 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.456,66 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 640,32 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.036,5265 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch chống trượt 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,64 | m2 |
| 70 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,7 | m2 |
| 71 | GCLD khung thép kệ lavabo (kể cả đá granit) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | khung |
| 72 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x50x20x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6371 | tấn |
| 73 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6371 | tấn |
| 74 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6599 | 100m2 |
| 75 | Dán ngói trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,804 | m2 |
| 76 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,74 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,78 | m2 |
| 78 | CCLD cửa đi mở quay nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực dày 8ly(nhôm hệ 1000 hoặc tương đương) đã bao gồm chốt, bản lề, móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,904 | m2 |
| 79 | CCLD cửa sổ mở quay nhôm kính cường lực dày 8ly(nhôm hệ 1000 hoặc tương đương) đã bao gồm chốt, bản lề, móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,8 | m2 |
| 80 | CCLD cửa sổ mở hất nhôm kính cường lực dày 8ly(nhôm hệ 1000 hoặc tương đương) đã bao gồm chốt, bản lề, móc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,74 | m2 |
| 81 | CCLD vách kính sắt kính cường lực dày 8ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,56 | m2 |
| 82 | CCLD ổ khóa nắm đấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 83 | GCLD khung hoa sắt cửa sổ mạ kẽm 14x14x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,82 | m2 |
| 84 | GCLD cửa sắt kéo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4 | m2 |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,884 | 100m |
| 86 | CCLD rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 87 | Vận chuyển Ngói các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3849 | tấn |
| 88 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0673 | tấn |
| 89 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,92 | m3 |
| 90 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0916 | 100m2 |
| 91 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1476 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5369 | 100m2 |
| B | HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5107 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,392 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc5x8x17cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4952 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,488 | m2 |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0748 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 9 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,72 | m2 |
| 10 | Ống thông hơi D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Cút thông hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2268 | 100m3 |
| C | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn LED ống nhựa gắng tường, nối dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 220V-1x18W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn sát trần có chao chụp D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần đảo+hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp aptomat, kích thước hộp <=60x80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x(1x16) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 450 | m |
| 20 | CCLD tủ điện KT 300x400x200 tôn dày 1,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| D | NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt trẻ em (loại liền khối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (âm bàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi lấy nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt van đồng đường kính van 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van nhựa đường kính D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m |
| 16 | Tê nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 17 | Tê nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 18 | Tê nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 19 | Tê nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 20 | Tê nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 21 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 22 | Cút nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 23 | Cút nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 24 | Cút nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 25 | Cút nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 26 | Cút nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 27 | Chậu nhựa D110/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 28 | Chậu nhựa D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 29 | Chậu nhựa D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 30 | Chậu nhựa D42/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 31 | Chậu nhựa D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 32 | Chậu nhựa D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 33 | Côn nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 34 | Côn nhựa D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 35 | Côn nhựa D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 36 | Côn nhựa D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 37 | Côn nhựa D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 38 | Côn nhựa D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| E | HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm báo cháy tự động 6 kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt nút nhấn loại đập kiếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 cực 22A/220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cáp tín hiệu 2x0,75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 10 m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo vệ dây dẫn tín hiệu D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m |
| 8 | Bình cứu hỏa bột khô MFZ4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bình |
| 9 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | CCLD bảng chỉ dẫn thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bảng |
| F | HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | CCLD luppe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt mối nối mềm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Công tắc bù áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt y lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van xả khí DN25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8775 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1755 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8501 | m3 |
| 12 | CCLD tủ chữa cháy ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tủ |
| 13 | 2 cuộn chữa cháy ngoài nhà DN65-30mm+lăng phun+khớp khối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt trụ cứu hoả 2 cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thép không gỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 18 | Lắp đặt tê thép, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt co thép, ĐK 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt co thép, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 22 | Tủ điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Kim thu sét DYNASPHERRE GOLD BARE D/SMKIV - ÚC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Trụ dỡ kim thu sét mạ kẽm D66, H=5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa cứng SP D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Kẹp cố định dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Kéo rải dây đồng đỏ đặc , D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 6 | Cáp chống sét đồng trần 1x50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 7 | Hộp kiểm tra điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 8 | Cọc tiếp địa bằng đồng, 4x40, L=6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 9 | Cáp D10 neo trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 10 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mối |
| 11 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m3 |
| 13 | Khoan giếng đóng cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| H | NHÀ ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,972 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1206 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,809 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,268 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0238 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,002 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0202 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0555 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3053 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0068 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x8x17cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,087 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 7x10x17cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,805 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,46 | m2 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,32 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,46 | m2 |
| 22 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm C150x50x20x2,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0854 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0854 | tấn |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | 100m2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 26 | CCLD cửa sổ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,36 | m2 |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| I | BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9796 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1398 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1603 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,292 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9646 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 7 | Thang xuống bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6175 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0739 | tấn |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0625 | m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,08 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,08 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi