Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp 05 tuyến kênh nhánh có Ft<150 ha
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201129126-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp 05 tuyến kênh nhánh có Ft<150 ha |
| Số hiệu KHLCNT | 20201128968 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TPCP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 08 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 19:21:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,745,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh D18-3 | |||
| 1 | Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 1,61 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 629,5 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 6,3 | 100m3 |
| 4 | Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 6,3 | 100m3 |
| 5 | Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 6,3 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 6,3 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh đất cấp 3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 23,25 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 bằng thủ công, DT | Chương 5, E-HSMT | 1.526,75 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Chương 5, E-HSMT | 16,104 | 100m3 |
| 10 | Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 16,104 | 100m3 |
| 11 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 16,104 | 100m3 |
| 12 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 16,104 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 83 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 54,93 | m3 |
| 15 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 515,1 | m2 |
| 16 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 18,517 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 9,756 | tấn |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 19 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 20 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 6,9 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 23 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 7 | m2 |
| 24 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,206 | tấn |
| 26 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 27 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 28 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 24,72 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,59 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 31 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 29 | m2 |
| 32 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 4 | m |
| 33 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 34 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,497 | 100m2 |
| 35 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,5 | m2 |
| 36 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 37 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 22,25 | m3 |
| 38 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 37,08 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 3,88 | m3 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 5,48 | m3 |
| 41 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 43 | m2 |
| 42 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 6 | m |
| 43 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,746 | 100m2 |
| 45 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 46 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| B | Kênh D18-4 | |||
| 1 | Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 1,099 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa đất cấp I thủ công | Chương 5, E-HSMT | 516,03 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 5,16 | 100m3 |
| 4 | Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 5,16 | 100m3 |
| 5 | Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 5,16 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 5,16 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh đất cấp 3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 49,3 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 bằng thủ công, DT | Chương 5, E-HSMT | 1.073,33 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Chương 5, E-HSMT | 10,992 | 100m3 |
| 10 | Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 10,992 | 100m3 |
| 11 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 10,992 | 100m3 |
| 12 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 10,992 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 62,4 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 43,85 | m3 |
| 15 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 430 | m2 |
| 16 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 14,169 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 7,58 | tấn |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 14,84 | m2 |
| 19 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 20 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 7 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,17 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 23 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 6 | m2 |
| 24 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,182 | tấn |
| 26 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,84 | m2 |
| 27 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 22,25 | m3 |
| 28 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 37,08 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 3,48 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 5,48 | m3 |
| 31 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 43 | m2 |
| 32 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 6 | m |
| 33 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,709 | 100m2 |
| 35 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2 | m2 |
| 36 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 37 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 38 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 24,72 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 40 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,58 | m3 |
| 41 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 28,3333 | m2 |
| 42 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 4 | m |
| 43 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,473 | 100m2 |
| 45 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,26 | m2 |
| 46 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| C | Kênh D18-6 | |||
| 1 | Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất cấp 1 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 0,18 | 100m3 |
| 2 | Đào phong hóa đất C1 móng kênh cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 2,542 | 100m3 |
| 3 | Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 469,88 | m3 |
| 4 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 4,699 | 100m3 |
| 5 | Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 7,241 | 100m3 |
| 6 | Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 7,241 | 100m3 |
| 7 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 7,241 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh đất C3 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 12,394 | 100m3 |
| 9 | Đào kênh đất cấp 3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 92,23 | m3 |
| 10 | Đắp đất C3 bằng thủ công, DT | Chương 5, E-HSMT | 1.412,71 | m3 |
| 11 | Vc đất C3 tận dụng để đắp ô tô 5 tấn, CL=500m | Chương 5, E-HSMT | 13,317 | 100m3 |
| 12 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | 100m3 |
| 13 | Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | 100m3 |
| 14 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | 100m3 |
| 15 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 1,8 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 98,28 | m3 |
| 17 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 69,94 | m3 |
| 18 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 573,3 | m2 |
| 19 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 21,846 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 10,95 | tấn |
| 21 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 22,44 | m2 |
| 22 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 5,2 | m3 |
| 23 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 3,45 | m3 |
| 24 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 1,41 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1 | m3 |
| 26 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 4 | m2 |
| 27 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,2 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 29 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,2 | m2 |
| 30 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 22,25 | m3 |
| 31 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 37,08 | m3 |
| 32 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 4,28 | m3 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 5,6 | m3 |
| 34 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 43,6667 | m2 |
| 35 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 6 | m |
| 36 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 37 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,782 | 100m2 |
| 38 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2,36 | m2 |
| 39 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| D | Kênh D18-2-1 | |||
| 1 | Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 1,351 | m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 554,25 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 5,543 | 100m3 |
| 4 | Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 5,543 | 100m3 |
| 5 | Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 5,543 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 5,543 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh đất cấp 3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 163 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 bằng thủ công, DT | Chương 5, E-HSMT | 1.414,65 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Chương 5, E-HSMT | 13,507 | 100m3 |
| 10 | Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 13,507 | 100m3 |
| 11 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 13,507 | 100m3 |
| 12 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 13,507 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 82,82 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 54,84 | m3 |
| 15 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 459,35 | m2 |
| 16 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 18,311 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 9,14 | tấn |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 18,27 | m2 |
| 19 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 4,5 | m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,76 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,95 | m3 |
| 22 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 10 | m2 |
| 23 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,398 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 25 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,1 | m2 |
| 26 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 9,3 | m3 |
| 27 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 18,24 | m3 |
| 28 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,44 | m3 |
| 30 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Chương 5, E-HSMT | 1,43 | m3 |
| 31 | Bê tông đá 1x2 M200 mái ta luy | Chương 5, E-HSMT | 4,09 | m3 |
| 32 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 56 | m2 |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M200 ống cống | Chương 5, E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 34 | Ván khuôn ống cống | Chương 5, E-HSMT | 0,364 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 10 | 1ck |
| 36 | Ván khuôn tường | Chương 5, E-HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép ống cống d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 38 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,34 | m2 |
| 39 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 39,1 | m3 |
| 40 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 13,18 | m3 |
| 41 | Đắp đất CP sỏi đồi nền đường | Chương 5, E-HSMT | 13,28 | m3 |
| 42 | Vc đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 43 | Vc tiếp đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 44 | Vc tiếp đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 0,133 | 100m3 |
| 45 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 4,75 | m3 |
| 46 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 47 | Bê tông lót đá 4x6 M100 | Chương 5, E-HSMT | 1,4 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tường | Chương 5, E-HSMT | 0,553 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép d<18 | Chương 5, E-HSMT | 1,172 | tấn |
| 50 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,51 | m2 |
| 51 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 52 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 24,72 | m3 |
| 53 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 3,11 | m3 |
| 54 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,74 | m3 |
| 55 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 29 | m2 |
| 56 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 4 | m |
| 57 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,564 | 100m2 |
| 59 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,66 | m2 |
| 60 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| 61 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 7,42 | m3 |
| 62 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 12,36 | m3 |
| 63 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 1,43 | m3 |
| 64 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,87 | m3 |
| 65 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 14,6667 | m2 |
| 66 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 2 | m |
| 67 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 2 | cái |
| 68 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 69 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 0,79 | m2 |
| 70 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 2 | bộ |
| E | Kênh D18-2-3 | |||
| 1 | Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 1,309 | 100m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 597 | m3 |
| 3 | Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới | Chương 5, E-HSMT | 5,97 | 100m3 |
| 4 | Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 5,97 | 100m3 |
| 5 | Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 5,97 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải | Chương 5, E-HSMT | 5,97 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh đất cấp 3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 127,25 | m3 |
| 8 | Đắp đất C3 bằng thủ công, DT | Chương 5, E-HSMT | 1.342 | m3 |
| 9 | Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp | Chương 5, E-HSMT | 13,087 | 100m3 |
| 10 | Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km | Chương 5, E-HSMT | 13,087 | 100m3 |
| 11 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km | Chương 5, E-HSMT | 13,087 | 100m3 |
| 12 | Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km | Chương 5, E-HSMT | 13,087 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 75,88 | m3 |
| 14 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 50,18 | m3 |
| 15 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 492 | m2 |
| 16 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 16,99 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 8,973 | tấn |
| 18 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 17,43 | m2 |
| 19 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 20 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 6,9 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,5 | m3 |
| 22 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 23 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 7 | m2 |
| 24 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,206 | tấn |
| 26 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 27 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 10,2 | m3 |
| 28 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 7 | m3 |
| 29 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,2 | m3 |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 1,74 | m3 |
| 31 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 7 | m2 |
| 32 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,32 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép d<10 | Chương 5, E-HSMT | 0,193 | tấn |
| 34 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2 | m2 |
| 35 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 22,25 | m3 |
| 36 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 37,08 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 3,88 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 5,48 | m3 |
| 39 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 43 | m2 |
| 40 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 6 | m |
| 41 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,746 | 100m2 |
| 43 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 2,12 | m2 |
| 44 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 6 | bộ |
| 45 | Đào đất C3 thủ công | Chương 5, E-HSMT | 14,83 | m3 |
| 46 | Đắp đất C3 thủ công, dung trọng | Chương 5, E-HSMT | 24,72 | m3 |
| 47 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương 5, E-HSMT | 2,32 | m3 |
| 48 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương 5, E-HSMT | 3,66 | m3 |
| 49 | Lót vữa XM M75, dày 3cm | Chương 5, E-HSMT | 28,6667 | m2 |
| 50 | Ống buy BTCT M200 đúc sẵn | Chương 5, E-HSMT | 4 | m |
| 51 | Lắp đặt ống cống | Chương 5, E-HSMT | 4 | cái |
| 52 | Ván khuôn | Chương 5, E-HSMT | 0,473 | 100m2 |
| 53 | Giấy dầu nhựa đường | Chương 5, E-HSMT | 1,34 | m2 |
| 54 | Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m | Chương 5, E-HSMT | 4 | bộ |
| F | CHI PHÍ KHÁC | |||
| 1 | Chi phí bảo vệ môi trường (NQ 11/2016/NQ-HĐND | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí tài nguyên khai thác đất đắp (QĐ 03/2018/UBND) | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| G | Chi phí hang mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chương 5, E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi