Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp 05 tuyến kênh nhánh có Ft<150 ha

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201129126-01
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Sơn Đạt
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây lắp 05 tuyến kênh nhánh có Ft<150 ha
Số hiệu KHLCNT 20201128968
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TPCP
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 08 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-20 19:21:00 đến ngày 2020-12-01 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,745,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Kênh D18-3
1 Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới Chương 5, E-HSMT 1,61 100m3
2 Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công Chương 5, E-HSMT 629,5 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới Chương 5, E-HSMT 6,3 100m3
4 Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 6,3 100m3
5 Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 6,3 100m3
6 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 6,3 100m3
7 Đào kênh đất cấp 3 thủ công Chương 5, E-HSMT 23,25 m3
8 Đắp đất C3 bằng thủ công, DT Chương 5, E-HSMT 1.526,75 m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Chương 5, E-HSMT 16,104 100m3
10 Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 16,104 100m3
11 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 16,104 100m3
12 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 16,104 100m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 83 m3
14 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 54,93 m3
15 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 515,1 m2
16 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 18,517 100m2
17 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 9,756 tấn
18 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 18,84 m2
19 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 10,4 m3
20 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 6,9 m3
21 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,5 m3
22 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,74 m3
23 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 7 m2
24 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,36 100m2
25 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,206 tấn
26 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2,12 m2
27 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 14,83 m3
28 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 24,72 m3
29 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,59 m3
30 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,74 m3
31 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 29 m2
32 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 4 m
33 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 4 cái
34 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,497 100m2
35 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,5 m2
36 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 4 bộ
37 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 22,25 m3
38 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 37,08 m3
39 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 3,88 m3
40 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 5,48 m3
41 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 43 m2
42 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 6 m
43 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 6 cái
44 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,746 100m2
45 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2,12 m2
46 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 6 bộ
B Kênh D18-4
1 Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới Chương 5, E-HSMT 1,099 100m3
2 Đào bóc phong hóa đất cấp I thủ công Chương 5, E-HSMT 516,03 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới Chương 5, E-HSMT 5,16 100m3
4 Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 5,16 100m3
5 Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 5,16 100m3
6 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 5,16 100m3
7 Đào kênh đất cấp 3 thủ công Chương 5, E-HSMT 49,3 m3
8 Đắp đất C3 bằng thủ công, DT Chương 5, E-HSMT 1.073,33 m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Chương 5, E-HSMT 10,992 100m3
10 Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 10,992 100m3
11 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 10,992 100m3
12 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 10,992 100m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 62,4 m3
14 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 43,85 m3
15 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 430 m2
16 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 14,169 100m2
17 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 7,58 tấn
18 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 14,84 m2
19 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 10,2 m3
20 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 7 m3
21 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,17 m3
22 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,5 m3
23 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 6 m2
24 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,32 100m2
25 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,182 tấn
26 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,84 m2
27 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 22,25 m3
28 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 37,08 m3
29 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 3,48 m3
30 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 5,48 m3
31 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 43 m2
32 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 6 m
33 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 6 cái
34 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,709 100m2
35 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2 m2
36 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 6 bộ
37 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 14,83 m3
38 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 24,72 m3
39 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,32 m3
40 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,58 m3
41 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 28,3333 m2
42 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 4 m
43 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 4 cái
44 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,473 100m2
45 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,26 m2
46 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 4 bộ
C Kênh D18-6
1 Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất cấp 1 cơ giới Chương 5, E-HSMT 0,18 100m3
2 Đào phong hóa đất C1 móng kênh cơ giới Chương 5, E-HSMT 2,542 100m3
3 Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công Chương 5, E-HSMT 469,88 m3
4 Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới Chương 5, E-HSMT 4,699 100m3
5 Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 7,241 100m3
6 Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 7,241 100m3
7 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 7,241 100m3
8 Đào kênh đất C3 cơ giới Chương 5, E-HSMT 12,394 100m3
9 Đào kênh đất cấp 3 thủ công Chương 5, E-HSMT 92,23 m3
10 Đắp đất C3 bằng thủ công, DT Chương 5, E-HSMT 1.412,71 m3
11 Vc đất C3 tận dụng để đắp ô tô 5 tấn, CL=500m Chương 5, E-HSMT 13,317 100m3
12 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Chương 5, E-HSMT 1,8 100m3
13 Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 1,8 100m3
14 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 1,8 100m3
15 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 1,8 100m3
16 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 98,28 m3
17 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 69,94 m3
18 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 573,3 m2
19 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 21,846 100m2
20 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 10,95 tấn
21 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 22,44 m2
22 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 5,2 m3
23 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 3,45 m3
24 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 1,41 m3
25 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1 m3
26 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 4 m2
27 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,2 100m2
28 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,112 tấn
29 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,2 m2
30 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 22,25 m3
31 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 37,08 m3
32 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 4,28 m3
33 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 5,6 m3
34 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 43,6667 m2
35 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 6 m
36 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 6 cái
37 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,782 100m2
38 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2,36 m2
39 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 6 bộ
D Kênh D18-2-1
1 Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới Chương 5, E-HSMT 1,351 m3
2 Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công Chương 5, E-HSMT 554,25 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới Chương 5, E-HSMT 5,543 100m3
4 Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 5,543 100m3
5 Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 5,543 100m3
6 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 5,543 100m3
7 Đào kênh đất cấp 3 thủ công Chương 5, E-HSMT 163 m3
8 Đắp đất C3 bằng thủ công, DT Chương 5, E-HSMT 1.414,65 m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Chương 5, E-HSMT 13,507 100m3
10 Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 13,507 100m3
11 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 13,507 100m3
12 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 13,507 100m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 82,82 m3
14 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 54,84 m3
15 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 459,35 m2
16 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 18,311 100m2
17 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 9,14 tấn
18 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 18,27 m2
19 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 4,5 m3
20 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,76 m3
21 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,95 m3
22 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 10 m2
23 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,398 100m2
24 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,232 tấn
25 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,1 m2
26 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 9,3 m3
27 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 18,24 m3
28 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 1,96 m3
29 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,44 m3
30 Bê tông lót đá 4x6 M100 Chương 5, E-HSMT 1,43 m3
31 Bê tông đá 1x2 M200 mái ta luy Chương 5, E-HSMT 4,09 m3
32 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 56 m2
33 Bê tông đá 1x2 M200 ống cống Chương 5, E-HSMT 1,4 m3
34 Ván khuôn ống cống Chương 5, E-HSMT 0,364 100m2
35 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 10 1ck
36 Ván khuôn tường Chương 5, E-HSMT 0,258 100m2
37 Cốt thép ống cống d<10 Chương 5, E-HSMT 0,103 tấn
38 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,34 m2
39 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 39,1 m3
40 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 13,18 m3
41 Đắp đất CP sỏi đồi nền đường Chương 5, E-HSMT 13,28 m3
42 Vc đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 0,133 100m3
43 Vc tiếp đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 0,133 100m3
44 Vc tiếp đất CP để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 0,133 100m3
45 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 4,75 m3
46 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,19 m3
47 Bê tông lót đá 4x6 M100 Chương 5, E-HSMT 1,4 m3
48 Ván khuôn tường Chương 5, E-HSMT 0,553 100m2
49 Cốt thép d<18 Chương 5, E-HSMT 1,172 tấn
50 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,51 m2
51 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 14,83 m3
52 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 24,72 m3
53 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 3,11 m3
54 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,74 m3
55 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 29 m2
56 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 4 m
57 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 4 cái
58 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,564 100m2
59 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,66 m2
60 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 4 bộ
61 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 7,42 m3
62 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 12,36 m3
63 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 1,43 m3
64 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,87 m3
65 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 14,6667 m2
66 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 2 m
67 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 2 cái
68 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,261 100m2
69 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 0,79 m2
70 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 2 bộ
E Kênh D18-2-3
1 Bóc phong hóa Bãi vật liệu đất C1 cơ giới Chương 5, E-HSMT 1,309 100m3
2 Đào bóc phong hóa đất cấp 1 thủ công Chương 5, E-HSMT 597 m3
3 Xúc đất C1 đổ lên ô tô bằng cơ giới Chương 5, E-HSMT 5,97 100m3
4 Vc đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 5,97 100m3
5 Vc tiếp đất C1 đi đổ ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 5,97 100m3
6 San đất bãi thải Chương 5, E-HSMT 5,97 100m3
7 Đào kênh đất cấp 3 thủ công Chương 5, E-HSMT 127,25 m3
8 Đắp đất C3 bằng thủ công, DT Chương 5, E-HSMT 1.342 m3
9 Đào xúc đất C3 cơ giới để đắp Chương 5, E-HSMT 13,087 100m3
10 Vc đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=1km Chương 5, E-HSMT 13,087 100m3
11 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=4km Chương 5, E-HSMT 13,087 100m3
12 Vc tiếp đất C3 để đắp ô tô 5 tấn, CL=2km Chương 5, E-HSMT 13,087 100m3
13 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 75,88 m3
14 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 50,18 m3
15 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 492 m2
16 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 16,99 100m2
17 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 8,973 tấn
18 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 17,43 m2
19 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 10,4 m3
20 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 6,9 m3
21 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,5 m3
22 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,74 m3
23 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 7 m2
24 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,36 100m2
25 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,206 tấn
26 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2,12 m2
27 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 10,2 m3
28 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 7 m3
29 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,2 m3
30 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 1,74 m3
31 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 7 m2
32 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,32 100m2
33 Cốt thép d<10 Chương 5, E-HSMT 0,193 tấn
34 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2 m2
35 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 22,25 m3
36 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 37,08 m3
37 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 3,88 m3
38 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 5,48 m3
39 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 43 m2
40 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 6 m
41 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 6 cái
42 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,746 100m2
43 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 2,12 m2
44 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 6 bộ
45 Đào đất C3 thủ công Chương 5, E-HSMT 14,83 m3
46 Đắp đất C3 thủ công, dung trọng Chương 5, E-HSMT 24,72 m3
47 Bê tông đá 1x2 M200 tường Chương 5, E-HSMT 2,32 m3
48 Bê tông đá 1x2 M200 đáy Chương 5, E-HSMT 3,66 m3
49 Lót vữa XM M75, dày 3cm Chương 5, E-HSMT 28,6667 m2
50 Ống buy BTCT M200 đúc sẵn Chương 5, E-HSMT 4 m
51 Lắp đặt ống cống Chương 5, E-HSMT 4 cái
52 Ván khuôn Chương 5, E-HSMT 0,473 100m2
53 Giấy dầu nhựa đường Chương 5, E-HSMT 1,34 m2
54 Cửa van MĐM V0.5 KT (0,3x0,3)m Chương 5, E-HSMT 4 bộ
F CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí bảo vệ môi trường (NQ 11&#x2F;2016&#x2F;NQ-HĐND Chương 5, E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Chi phí tài nguyên khai thác đất đắp (QĐ 03&#x2F;2018&#x2F;UBND) Chương 5, E-HSMT 1 Toàn bộ
G Chi phí hang mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương 5, E-HSMT 1 Toàn bộ
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương 5, E-HSMT 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->