Gói thầu: Gói thầu số 10: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163161-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng số 2 thành phố Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 10: Xây dựng + thiết bị các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162180 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn khai thác quỹ đất của dự án |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 11:35:00 đến ngày 2020-12-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,831,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 300,000,000 VNĐ ((Ba trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo TKBVTC được phê duyệt | 79,6863 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,4988 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 244,6526 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,4084 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đất đắp K98 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 307,0901 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 307,0901 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 307,0901 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 307,0901 | 100m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,5122 | 100m3 |
| 10 | Cấp phối đá dăm loại 1 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,9476 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 48,3909 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 48,39 | 100m2 |
| B | Bó vỉa, lát hè trồng cây xanh | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,6713 | 100m3 |
| 2 | Lót vữa XM, dày 2cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5.342,63 | m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5.342,63 | m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 37,811 | m3 |
| 5 | Lát vỉa hè đá xanh hoa cương | Theo TKBVTC được phê duyệt | 378,11 | m2 |
| 6 | Vữa đệm bó vỉa, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 398 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng bó vỉa hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,0615 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng bó vỉa hè M150 đá 2x4 dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 47,45 | m3 |
| 9 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 63,03 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,224 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt bó vỉa thẳng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.385,37 | 1cấu kiện |
| 12 | Sản xuất bê tông bó vỉa, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,62 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bó vỉa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2867 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa cong bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 367 | 1cấu kiện |
| 15 | Vữa đệm tấm đan rãnh dày 2cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 887,75 | m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,1938 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,6633 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23,9405 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng khóa hè | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,9926 | 100m2 |
| 20 | Xây khóa hè gạch bê tông đặc KT 20x10,5x6,5 , M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 49,3772 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 164,5908 | m2 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4901 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,6722 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8259 | 100m2 |
| 25 | Xây hố trồng cây bằng gạch bê tông đặc vữa xi măng mác 75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,6277 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 293,2016 | m2 |
| 27 | Đất màu trồng cây | Theo TKBVTC được phê duyệt | 45,24 | m3 |
| 28 | Luồng chống 3-4m/đoạn | Theo TKBVTC được phê duyệt | 348 | đoạn |
| 29 | Trồng cây sao đen có đường kính d>8cm, cao h>4,5m duy trì chăm sóc đến khi bàn giao đưa vào sử dụng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 116 | cây |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương,bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,1923 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,3974 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 108,528 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,904 | 100m2 |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 89,488 | m3 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 335,104 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.523,2 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,616 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố, đk <=10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,0266 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 62,832 | m3 |
| 11 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 66,64 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK <10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,4835 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2368 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 952 | cái |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,597 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,6879 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng pp xảm dây đay nhựa đường, đoạn ống dài 3m, đk ống 800mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 127 | 1 đoạn ống |
| 18 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm dây đay tẩm nhựa đường, ĐK 800mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 126 | mối nối |
| 19 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9763 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 73,5148 | m3 |
| 21 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2412 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng pp xảm dây đay nhựa đường, đoạn ống dài 3m, đk ống 800mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | 1 đoạn ống |
| 23 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm dây đay tẩm nhựa đường, ĐK 800mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15 | mối nối |
| 24 | Sản xuất bê tông mố cống, M200, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,5984 | m3 |
| 25 | Cốt thép mố cống, đk <10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,3011 | tấn |
| 26 | Ván khuôn mố cống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,1058 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt gối đỡ cống bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 428 | 1cấu kiện |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4302 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,7799 | m3 |
| 30 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5933 | m3 |
| 31 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0319 | 100m3 |
| 32 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,8893 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2218 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,293 | tấn |
| 35 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,0086 | m3 |
| 36 | Lắp đặt đế hố ga bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 37 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,7884 | m3 |
| 38 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 114,56 | kg |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 31,6576 | m2 |
| 40 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3552 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1853 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3412 | m3 |
| 44 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | ck |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0783 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1771 | tấn |
| 47 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2438 | m3 |
| 48 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 49 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | ck |
| 50 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7332 | m3 |
| 51 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,6132 | 100m3 |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 17,9245 | m3 |
| 53 | Đắp đất hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,9748 | m3 |
| 54 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1195 | 100m3 |
| 55 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,0848 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,8316 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0986 | tấn |
| 58 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,2824 | m3 |
| 59 | Lắp dựng đế giếng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | 1cấu kiện |
| 60 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,5663 | m3 |
| 61 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 429,6 | kg |
| 62 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 109,716 | m2 |
| 63 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,332 | m3 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6948 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,7795 | m3 |
| 67 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | ck |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2938 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6642 | tấn |
| 70 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,6642 | m3 |
| 71 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | 1cấu kiện |
| 72 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30 | ck |
| 73 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,7494 | m3 |
| 74 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9872 | 100m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10,9693 | m3 |
| 76 | Đắp đất hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,6564 | m3 |
| 77 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0731 | 100m3 |
| 78 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2275 | m3 |
| 79 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,359 | 100m2 |
| 80 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5312 | tấn |
| 81 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,137 | m3 |
| 82 | Lắp dựng đế giếng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 83 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 18,9774 | m3 |
| 84 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 286,44 | kg |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 73,5888 | m2 |
| 86 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5328 | m3 |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200 thoát nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2779 | 100m2 |
| 89 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,5118 | m3 |
| 90 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | ck |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1233 | 100m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2869 | tấn |
| 93 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,2804 | m3 |
| 94 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 95 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | ck |
| 96 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,3763 | m3 |
| 97 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,0311 | 100m3 |
| 98 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,4569 | m3 |
| 99 | Đắp đất hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,819 | m3 |
| 100 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0764 | 100m3 |
| 101 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2275 | m3 |
| 102 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,359 | 100m2 |
| 103 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5312 | tấn |
| 104 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,137 | m3 |
| 105 | Lắp dựng đế giếng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 106 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,1052 | m3 |
| 107 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 286,44 | kg |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 68,3136 | m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1233 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2869 | tấn |
| 111 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,2804 | m3 |
| 112 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | 1cấu kiện |
| 113 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | ck |
| 114 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,3763 | m3 |
| 115 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1101 | 100m3 |
| 116 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2228 | m3 |
| 117 | Đắp đất hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4076 | m3 |
| 118 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0082 | 100m3 |
| 119 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,433 | m3 |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0409 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 122 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6881 | m3 |
| 123 | Lắp dựng đế giếng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 124 | Xây hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,4038 | m3 |
| 125 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 23,87 | kg |
| 126 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,8152 | m2 |
| 127 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,584 | 100m2 |
| 128 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1147 | tấn |
| 129 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4535 | m3 |
| 130 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 131 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | ck |
| 132 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1147 | m3 |
| 133 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1101 | 100m3 |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2228 | m3 |
| 135 | Đắp đất hố ga | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4076 | m3 |
| 136 | San gạt đất đào tận dụng đắp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0082 | 100m3 |
| 137 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,433 | m3 |
| 138 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0409 | 100m2 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép đế giếng , ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0634 | tấn |
| 140 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6881 | m3 |
| 141 | Lắp dựng đế giếng bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 142 | Xây thân hố ga bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,4038 | m3 |
| 143 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 33,42 | kg |
| 144 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,8152 | m2 |
| 145 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,584 | 100m2 |
| 146 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1147 | tấn |
| 147 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4535 | m3 |
| 148 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 149 | Lắp đặt khung và nắp ga composite, tải trọng 12,5T | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | ck |
| 150 | Bê tông đổ bù, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1147 | m3 |
| D | CẤP NƯỚC + PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 PN10 D110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,29 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, D63 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,95 | 100 m |
| 3 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn D150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,44 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút 90 độ HDPE Dn110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút 45 độ HDPE Dn110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 6 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, đường kính ống D= 110x50 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông D50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 8 | Lắp nút bịt HDPE, D= 110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, D50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, D110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,29 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, D50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6,95 | 100m |
| 12 | Khử trùng ống nước, D110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20,24 | 100m |
| 13 | Nước xúc xả đường ống | Theo TKBVTC được phê duyệt | 106,4089 | m3 |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm BE D150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm BE D100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt Tê thép BB đường kính D= 150 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van mặt bích (Không tay), đường kính van D= 100 mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, D100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ren ngoài DN63x50mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 10 | cái |
| 20 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn D100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 22 | Lắp đặt Tê HDPE DN110x110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 bằng phương pháp hàn gia nhiệt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 24 | Lắp đặt BU HDPE D110 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt BU thép D100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa bao ty van d=100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 27 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt van hai chiều BB D100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 29 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 30 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt, dày <= 7 cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối, thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,34 | m3 |
| 32 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,014 | 100m3 |
| 33 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên loại 1 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0094 | 100m3 |
| 34 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường tiêu chuẩn 1,1kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,78 | 10m2 |
| 35 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn - chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,78 | 10m2 |
| 36 | Cắt mặt đường bê tông asphalt chiều dày lớp cắt 15cm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 38 | Hoàn trả đường bê tông | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,25 | m3 |
| 39 | Phá dỡ vỉa hè đá do lún nứt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 355,5 | m2 |
| 40 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1778 | 100m3 |
| 41 | Lát đá vỉa hè (50% sử dụng lại) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 177,75 | m2 |
| 42 | Lát đá vỉa hè (50% lát đá mới) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 177,75 | m2 |
| 43 | Đào mương đặt đường ống, đất cấp 3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 47,538 | m3 |
| 44 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,2784 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,7554 | 100m3 |
| 46 | Lưới cảnh báo | Theo TKBVTC được phê duyệt | 809,6 | m |
| 47 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,8336 | 100m2 |
| 48 | Đào trụ cứu hỏa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,52 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3284 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0216 | 100m2 |
| 51 | Nắp thép D220 + ty chụp van | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | bộ |
| 52 | Đào móng đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,008 | m3 |
| 53 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0326 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 55 | Nắp thép D220 + ty chụp van | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Đào móng, đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,005 | m3 |
| 57 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0934 | m3 |
| 58 | Nắp thép D220 + ty chụp van | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5 | bộ |
| 59 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,049 | m3 |
| 60 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,07 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 62 | Bu lông M14x100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Đai 60x6x200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,22 | m3 |
| 65 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 66 | Ván khuôn gỗ móng bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0432 | 100m2 |
| 67 | Bu lông M14x100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | Cái |
| 68 | Đai 60x6x200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | cái |
| E | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được phê duyệt | 55,61 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được phê duyệt | 130,49 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,23 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 300 m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0123 | 100m3 |
| F | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16 | 1 tủ |
| 2 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x120+1x95)mm2-0,4kV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 7,5kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 4 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 304 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,04 | 100m |
| 6 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 453 | m |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,53 | 100m |
| 8 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 307 | m |
| 9 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,07 | 100m |
| 10 | Đầu cốt đồng 120mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 12 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 20 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 42 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,2 | 10 đầu cốt |
| 16 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 48 | cái |
| 17 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,8 | 10 đầu cốt |
| 18 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | cái |
| 19 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F195/150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F160/125 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,04 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp F130/100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,53 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,07 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 16,5 | 100m |
| 25 | Ống thép đen D150mm bảo vệ cáp qua đường dầy 5,16 ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24 | m |
| 26 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,0725 | 100m3 |
| 28 | Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 45,25 | m3 |
| 29 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 117,65 | m3 |
| 30 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 905 | m |
| 31 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,715 | 100m2 |
| 32 | Gạch chỉ đặc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7.240 | viên |
| 33 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,24 | 1000v |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,3485 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1765 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,1765 | 100m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,108 | 100m3 |
| 38 | Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 39 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 40 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24 | m |
| 41 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 42 | Gạch chỉ đặc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 192 | viên |
| 43 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,192 | 1000v |
| 44 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0888 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,24 | 100m3 |
| 47 | Đào móng tủ điện, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 8,6832 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7568 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ móng lót tủ điện | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0627 | 100m2 |
| 50 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,3285 | m3 |
| 51 | Bê tông cổ móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3168 | m3 |
| 52 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ móng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4288 | 100m2 |
| 53 | Bu lông M20x150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 64 | cái |
| 54 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 512 | kg |
| 55 | Rải dây thép địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,2 | 10 m |
| 56 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,2 | 10 cọc |
| 57 | Đào rãnh tiếp địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 15,36 | m3 |
| 58 | Đắp đất bằng đầm cóc rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,16 | 100m3 |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,06 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 34 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 88,4 | m3 |
| 4 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 680 | m |
| 5 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,04 | 100m2 |
| 6 | Gạch chỉ đặc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5.440 | viên |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,44 | 1000v |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,516 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6071 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,884 | 100m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,189 | 100m3 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,1 | m3 |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,46 | m3 |
| 14 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 42 | m |
| 15 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,04 | 100m2 |
| 16 | Gạch chỉ đặc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5.440 | viên |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,44 | 1000v |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,516 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,884 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,884 | 100m3 |
| 21 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | khung |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3707 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,1184 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,9152 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,968 | m3 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,208 | 100m |
| 27 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0012 | 100m3 |
| 28 | Khung móng M16x650 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | khung |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,022 | 100m |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,063 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0033 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,068 | m3 |
| 34 | Bê tông tường, M150, PC40, đá 2x4 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,546 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 36 | Tiếp địa cột đèn RC1 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | kg |
| 37 | Rải dây thép địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,9 | 10 m |
| 38 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,6 | 10 cọc |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12,48 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0416 | 100m3 |
| 41 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3 | kg |
| 42 | Rải dây thép địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | 10 m |
| 43 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 44 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 19,2 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,192 | 100m3 |
| 46 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x25+1x 16mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22 | m |
| 47 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 48 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 362 | m |
| 49 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 3,62 | 100m |
| 50 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 593 | m |
| 51 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,93 | 100m |
| 52 | Dây đồng mềm M10 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 977 | m |
| 53 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,77 | 100m |
| 54 | Luồn dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,73 | 100 m |
| 55 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | cột |
| 56 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | cột |
| 57 | Đèn Led + chụp cần | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | choá |
| 58 | Làm đầu cáp khô | Theo TKBVTC được phê duyệt | 52 | đầu cáp |
| 59 | Đánh số cột thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,6 | 10 cột |
| 60 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | bảng |
| 61 | Áp tô mát 10A-250V | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | cái |
| 62 | Cầu đấu dây 60A-500V | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | cái |
| 63 | Mốc báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 93 | cái |
| 64 | Ống thép đen fi 100 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly | Theo TKBVTC được phê duyệt | 27 | m |
| 65 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 9,55 | 100m |
| 68 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | tủ |
| 69 | Đầu cốt đồng S25 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | cái |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 71 | Đầu cốt đồng S16 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 56 | cái |
| 72 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 5,6 | 10 đầu cốt |
| 73 | Đầu cốt đồng S10 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 120 | cái |
| 74 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | 10 đầu cốt |
| H | THÍ NGHIỆM HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1 vị trí |
| 2 | TN MBA 3pha 400kVA-10(22)/0,4kV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | máy |
| 3 | TN t/c hoá học mẫu dầu cách điện | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 4 | TN điện áp xuyên thủng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | mẫu |
| 5 | TN chống sét van CSV-22kV (1bộ=3cái) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | TN biến dòng hạ thế | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | TN Áptômát | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | TN Ampemét | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 9 | TN Vônmét | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | cái |
| 10 | TN chống sét hạ thế (1bộ = 3 cái) | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | TN tiếp địa trạm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | sợi |
| 13 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26 | 1 vị trí |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | sợi |
| I | CẤP ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ ĐI NGẦM | |||
| 1 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 58,44 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M18x300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0584 | tấn |
| 5 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0584 | tấn/km |
| 6 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,43 | kg |
| 7 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 9 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn/km |
| 10 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 90,75 | kg |
| 11 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0908 | tấn |
| 13 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0908 | tấn/km |
| 14 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 139,27 | kg |
| 15 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 140kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 16 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1393 | tấn |
| 17 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1393 | tấn/km |
| 18 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,43 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 21 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn/km |
| 22 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 37,65 | kg |
| 23 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 25 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0377 | tấn/km |
| 26 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 11,16 | kg |
| 27 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 100kg |
| 28 | Bốc dỡ dây dòng tiếp địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0112 | tấn |
| 29 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0112 | tấn/km |
| 30 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 22,43 | kg |
| 31 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn |
| 33 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0224 | tấn/km |
| 34 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 86,79 | kg |
| 35 | Bu lông mạ M18x300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg, hs 1,5 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0868 | tấn |
| 38 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0868 | tấn/km |
| 39 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 90 | kg |
| 40 | Bu lông mạ M18x300 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | bộ |
| 41 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Bốc dỡ xà | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 43 | Vận chuyển xà bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,09 | tấn/km |
| 44 | Đào đất móng cột thủ công , đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 13,44 | m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 46 | Ván khuôn bê tông móng lót | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 47 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 29,536 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ bê tông móng cột | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0936 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0315 | tấn |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0448 | 100m3 |
| 51 | Cột bê tông ly tâm 16-NPC.13 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cột |
| 52 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2 | cột |
| 53 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo TKBVTC được phê duyệt | 73,37 | kg |
| 54 | Rải dây thép địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,5 | 10 m |
| 55 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 56 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,016 | 100m3 |
| 58 | Dây cáp trung thế AC-70 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 168 | m |
| 59 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công. Áp dụng cho vùng nước mặn. Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,..), tiết diện dây <= 120mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,168 | 1km/1 dây |
| 60 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0746 | tấn |
| 61 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0746 | tấn/km |
| 62 | Sứ đứng + ty mạ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 12 | bộ |
| 63 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2 | 10 sứ |
| 64 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,714 | 100m3 |
| 65 | Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 30,6 | m3 |
| 66 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 26,52 | m3 |
| 67 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo TKBVTC được phê duyệt | 204 | m |
| 68 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,408 | 100m2 |
| 69 | Gạch chỉ đặc | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1.632 | viên |
| 70 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,632 | 1000v |
| 71 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7548 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,7548 | 100m3 |
| 73 | Đào đát hào cáp ngầm có mở mái ta luy, cấp đất III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,945 | m3 |
| 74 | Đắp đất hố móng,độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông cọc báo hiệu cáp ngầm, đá 2x4, M200 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,2363 | m3 |
| 76 | Cốt thép cọc báo hiệu cáp ngầm,đường kính cốt thép <=18mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,042 | tấn |
| 77 | Ghạch báo hiệu cáp ngầm 22kV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 21 | viên |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,32 | 100m |
| 79 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV 3x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 238 | m |
| 80 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,142 | tấn |
| 81 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,38 | 100m |
| 82 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo TKBVTC được phê duyệt | 2,142 | tấn/km |
| 83 | Đầu cáp khô trong nhà 3M-24kV tiết diện 3x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đầu cáp khô trong nhà 3M-24kV tiết diện 3x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | đầu cáp |
| 85 | Đầu cáp khô ngoài trời 3M-24kV tiết diện 3x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đầu cáp khô trong nhà 3M-24kV tiết diện 3x70mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | đầu cáp |
| J | TRẠM BIẾN ÁP KI ỐT | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0907 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng đá 4x6 M100 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,044 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ bê tông móng lót | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0462 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, M150 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,87 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông giằng móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,39 | m3 |
| 6 | Vữa xi măng láng mặt, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 7,04 | m2 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,0218 | 100m3 |
| 8 | Xây bậc lên gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, cao <= 4 m, VXM M75, PC40 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,528 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4,8 | m2 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,1697 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 150mm | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 13 | Bu lông chân chẻ M18x300 cố định khung vỏ trạm Kiốt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Xe cẩu 5T lắp trạm Kiốt | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,5 | ca |
| 15 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 320kVA | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | 1 máy |
| 16 | Sắt thép làm tiếp địa | Theo TKBVTC được phê duyệt | 252,99 | kg |
| 17 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 24 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,08 | 100m3 |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 20 | Kéo dải dây chống sét và lấy độ võng trong phạm vi trạm, tiết diện dây dẫn >=16mm2 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 21 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo bốc dỡ bằng thủ công | Theo TKBVTC được phê duyệt | 0,253 | tấn |
| K | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | LA_ Van chống sét Polymer | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải 24KV hộp dập đầu ngoài trời | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 3 | Máy biến áp 320Kva – (10)22/0,4kV | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng TĐ-03 | Theo TKBVTC được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 5 | Tủ bao gom công tơ 10 công tơ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | Tủ |
| 6 | Tủ bao gom công tơ 8 công tơ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 6 | Tủ |
| 7 | Tủ bao gom công tơ 6 công tơ | Theo TKBVTC được phê duyệt | 4 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi