Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163213-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hoa Lư |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201163130 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 10:42:00 đến ngày 2020-12-02 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,989,593,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cứng hóa mặt đê sông Vạc | |||
| 1 | Đào xúc đất -đất cấp I | 54,3295 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng-đất cấp II | 62,8441 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường-đất cấp I | 2,5828 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 41,9615 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,9 | 424,5023 | 100m3 | |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 37,1583 | 100m3 | |
| 7 | Mua đất đồi để đắp | 51.257,1574 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất cấp I | 77,2289 | 100m3 | |
| 9 | San đất bãi thải | 77,2289 | 100m3 | |
| B | Gia cố mang cống dưới đê | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | 32,3 | m3 | |
| 2 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 96,8 | m3 | |
| C | Gia cố mặt đê | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 | 2.237,838 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 111,8919 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 26,3023 | 100m3 | |
| 4 | Đắp phụ lề đá dăm | 9,063 | 100m3 | |
| 5 | Mua đá dăm đắp phù lề | 996,93 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 12,4043 | 100m2 | |
| 7 | Mua thép làm khe co dãn | 9.152,5111 | kg | |
| 8 | Thi công khe co | 939,8667 | m | |
| 9 | Làm khe giãn | 156,6444 | m | |
| 10 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 125,3156 | 10m | |
| 11 | Trám khe co mặt đường bê tông | 2.193,0222 | m | |
| 12 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | 604 | cái | |
| D | Nối dài cống tại C25+39m | |||
| 1 | Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 5,9963 | m3 | |
| 2 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | 71,3676 | m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 2x4 | 1,9988 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, đá 4x6 | 23,7892 | m3 | |
| 5 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | 9,1224 | 100m | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | 1,2163 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | 6,1866 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | 5,6867 | m3 | |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | 1,409 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0795 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,2625 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | 0,0416 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4216 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6414 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,1395 | tấn | |
| 16 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 4,9792 | m2 | |
| 17 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu I | 2,88 | m | |
| 18 | Thi công khớp nối bằng đồng kiểu II | 3,88 | m | |
| 19 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | 0,16 | m3 | |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | 0,072 | m3 | |
| 21 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | 0,204 | m3 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0033 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0471 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0012 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0193 | tấn | |
| 26 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | 0,0901 | tấn | |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | 0,0901 | tấn | |
| 28 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,032 | 100m2 | |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,01 | 100m2 | |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | 0,738 | m3 | |
| 31 | Vít nâng V1 | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi