Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201162803-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nga Tân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình. |
| Số hiệu KHLCNT | 20201162788 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn đấu giá cấp quyền sử dụng đất tại chổ trước khi chia tỷ lệ. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-20 22:02:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,218,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 35KV ĐI NỔI | |||
| 1 | Cột LTMB 20NPC.14.0 Ngọn 190 x Gốc 456 | Theo TC phê duyệt | 9 | cột |
| 2 | Móng cột đôi MTK-8 | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Móng cột đôi MT-8 | Theo TC phê duyệt | 5 | móng |
| 4 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến XNL35-3T-2LT-SC/D | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch 35kV 3 tầng cột đơn sứ chuỗi XNL35-3T-1LT-SC | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Xà rẽ nhánh lệch 35kVcột đơn sứ đứng: XRNL35-1LT-SĐ | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Xà néo bằng 35kV cột đôi sứ chuỗi dọc tuyến: XNB35-2LT-SC/N | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao phụ tải | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Xà phụ XP-3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác cầu dao phụ tải | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Tiếp địa RC-4 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 14 | Gông cột G-20 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo TC phê duyệt | 12 | quả |
| 16 | Lắp đặt chuỗi sứ néo Polime 35kV + Khóa néo và phụ kiện | Theo TC phê duyệt | 48 | chuỗi |
| 17 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm bọc AXV/CWS-W 1x95-35kV | Theo TC phê duyệt | 1.909 | m |
| 18 | Cặp cáp dây AC-120 (3 bu lông) | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo TC phê duyệt | 7 | VT |
| 20 | Thí nghiệm cách điện dứng, điện áp 1-35kV | Theo TC phê duyệt | 12 | Qủa |
| 21 | Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi | Theo TC phê duyệt | 48 | Chuỗi |
| 22 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| 23 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 250KVA-35/0,4KV | |||
| 1 | Cột LTMB 18B NPC.14.0 Ngọn 190 x Gốc 430 | Theo TC phê duyệt | 2 | cột |
| 2 | Móng cột trạm MT-8 | Theo TC phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Xà hãm dây đầu trạm dọc tuyến 35kV | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Xà cầu dao cách ly 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi &chống sét van 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ thanh dẫn trên 35kV | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Xà đỡ thanh dẫn dưới 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Giá đỡ máy biến áp & côliê chống trượt 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Ghế cách điện 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Thang trèo TBA 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 11 | Hộp chống tổn thất máy biến áp 320kVA | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Chi tiết nối đất trạm biến áp cột 18 | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt sứ đứng 35kV | Theo TC phê duyệt | 30 | quả |
| 14 | Tiếp địa TBA | Theo TC phê duyệt | 1 | hệ thống |
| 15 | Dây dẫn AC70 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 16 | Cáp hạ thế lộ tổng Cu/XLPE/PVC 1x185 | Theo TC phê duyệt | 28 | m |
| 17 | Thanh cái đồng F8 | Theo TC phê duyệt | 18 | m |
| 18 | Dây nối đất pha 0 MBA và tủ điện | Theo TC phê duyệt | 12 | m |
| 19 | Cầu chì tự rơi 35KV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Đầu cốt đồng M185 | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M70 | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Ghíp đồng 2BL (Ghíp càng cua) | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 23 | Cặp cáp nhôm 3BL | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 25 | Biển báo an toàn | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Biển tên trạm | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Khóa bi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | HT |
| 29 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| 30 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 2 | Sợi |
| 31 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo TC phê duyệt | 637 | m |
| 2 | Cột LT-12NPC.10.0 Ngọn 190 x Gốc 350 | Theo TC phê duyệt | 13 | cột |
| 3 | Móng cột MT-4 thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 11 | móng |
| 4 | Móng cột MTK-5 thi công bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa RC-2 | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột trung thế CDTT | Theo TC phê duyệt | 6 | bộ |
| 8 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CDVX-1T | Theo TC phê duyệt | 11 | bộ |
| 9 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC1x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 168 | m |
| 11 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x16 | Theo TC phê duyệt | 96 | m |
| 12 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC2x25 | Theo TC phê duyệt | 120 | m |
| 13 | Dây dẫn Cu/XLPE/ PVC4x35 | Theo TC phê duyệt | 36 | m |
| 14 | Hộp chia dây | Theo TC phê duyệt | 12 | Hộp |
| 15 | Hộp công tơ H2 | Theo TC phê duyệt | 12 | Hộp |
| 16 | Hộp công tơ H4 | Theo TC phê duyệt | 15 | hộp |
| 17 | Attomat 1 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 84 | Cái |
| 18 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x(70-95) | Theo TC phê duyệt | 32 | cái |
| 19 | Băng dinh cách điện | Theo TC phê duyệt | 30 | Cuộn |
| 20 | Thí nghiệm tiếp đất cột điện, cột thu lôi ( cột bê tông ) | Theo TC phê duyệt | 5 | VT |
| 21 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo TC phê duyệt | 1 | Sợi |
| 22 | Vận chuyển | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| D | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp 250kVA-35/0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35 kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV | Theo TC phê duyệt | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt chống sét van 35kV | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| E | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA | Theo TC phê duyệt | 2 | máy |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Theo TC phê duyệt | 1 | pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Theo TC phê duyệt | 2 | pha |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi