Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201164557-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Ninh Vân
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201164434
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 16:56:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,696,392,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHÁ DỠ:
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng 461,83 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép 7,986 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép 46,183 m3
4 Tháo dỡ kết cấu g 9,3566 m3
5 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 72,8066 m3
B ĐỊNH CHỢ:
1 Đào móng cột, đất C2 109,4064 m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 49,55 100m
3 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện 7,928 m3
4 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 7,928 m3
5 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 7,928 m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 10,2666 m3
7 Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 23,6405 m3
8 Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 2,4394 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 31,9622 m3
10 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,438 100m2
11 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,2957 100m2
12 Ván khuôn xà dầm, giằng 1,8909 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm 0,05 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm 1,66 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,76 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 1,75 tấn
17 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,5153 100m3
18 Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương 61,4864 m3
19 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 1,6041 100m3
20 Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 7,975 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 19,9629 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, PC30, đá 1x2 0,8554 m3
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg 18 cái
24 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 1,3652 100m2
25 Ván khuôn xà dầm, giằng 2,2797 100m2
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1703 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,32 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m 2,04 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 0,65 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m 0,27 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m 1,66 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,01 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,07 tấn
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 14,0923 m3
35 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 4,4583 m3
36 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 6,1615 tấn
37 Mua xà gồ U 80x40x14 dày 1.8mm mạ kẽm 6.495,49 kg
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 6,1615 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép 6,4955 tấn
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 183,0408 m2
41 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái 1,254 tấn
42 Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái 1,254 tấn
43 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 7,0088 100m2
44 Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m (Tôn úp nóc và úp tường thu hồi) 136,86 m
45 Ke chống bão (đai bắt tôn) 201,25 cái
46 Bu lông M12*60 344 chiếc
47 Bu lông D20, L=500 160 chiếc
48 Máng tôn 108 m
49 Trát xà dầm, vữa XM M75 228 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 154,35 m2
51 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 74,056 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 68 m
53 Đắp cột 32 cái
54 Đắp chữ 8,176 m2
55 Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 40,1035 m3
56 Lát nền, Gạch lát cotto Hạ Long 40x40 471,528 m2
57 Mua vách kính khung nhôm kính (loại tiêu chuẩn) 38,24 m2
58 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 38,24 m2
59 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 456,45 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m 7,6339 100m2
61 Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường 1 cái
62 Lắp đặt tủ điện 800x600x180mm 1 hộp
63 Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A 1 cái
64 Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực 50A 2 cái
65 Lắp đặt đèn thường có chụp 20 bộ
66 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 10 bộ
67 Lắp đặt công tắc 1 hạt 20 cái
68 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
69 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
70 Lắp đặt ổ cắm đôi 26 cái
71 Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 100 m
72 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 180 m
73 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 160 m
74 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 60 m
75 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 390 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25 mm 95 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm 85 m
78 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm 140 m
79 Băng dính điện 10 cuộn
80 Lắp đặt đế âm 35 hộp
81 Lắp đặt mặt đế 35 hộp
82 Lắp đặt hộp nối 20 hộp
83 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 5 cái
84 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, 100 m
85 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 40 m
86 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 11 cọc
87 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: 0,288 100m
88 Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 16 cái
89 Bình chữa cháy CO2 - MT3 6 bình
90 Bình chữa cháy MFZL4 - ABC 6 bình
91 Nội quy, tiêu lệnh PCCC 6 cái
92 Hộp đựng bình 600x400x180 6 cái
C NHÀ ĐỂ XE:
1 Đào móng cột, đất C2 4,05 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 0,81 m3
3 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 1,5994 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,086 100m2
5 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,0566 100m3
6 Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương 2,5026 m3
7 Đắp cát nền móng công trình 1,206 m3
8 Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 38,86 m3
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M100 40,2 m2
10 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái 0,2749 tấn
11 Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái 0,2749 tấn
12 Mua bu lông neo móng M18*200: 40 bộ
13 Mua bu lông D18*50: 40 bộ
14 Lắp đặt kết cấu thép lắp đặt bu lông các loại 40 cái
15 Mua ống D100 mạ kẽm: 388,42 kg
16 Lắp cột thép các loại 0,3884 tấn
17 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,2096 tấn
18 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,2096 tấn
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 14,7 m2
20 Mua xà gồ mạ kẽm 80x40x3 336,88 kg
21 Lắp dựng xà gồ thép 0,3369 tấn
22 Bu lông liên kết D12, L=60 60 cái
23 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,5581 100m2
24 Tôn úp nóc khổ rông 0,4 m 13,4 m
25 Máng tôn 26,8 m
26 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: 0,198 100m
27 Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 12 cái
28 Lắp đặt đèn thường có chụp 2 bộ
29 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 15 m
31 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm 20 m
D LÁN BÁN HÀNG:
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 9,072 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 2,268 m3
3 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 4,295 m3
4 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật 0,2274 100m2
5 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 2,8664 100m3
6 Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương 38,0384
7 Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 2,9388 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 2,0856 m3
9 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 18,96 m2
10 Đắp cát nền móng công trình 5,1117 m3
11 Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 17,0389 m3
12 Lát nền, Gạch lát cotto Hạ Long 40x40 179,4852 m2
13 Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái 0,6116 tấn
14 Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái 0,6116 tấn
15 Mua bu lông neo móng D18*500 48 bộ
16 Lắp đặt kết cấu thép lắp đặt bu lông các loại 48 cái
17 Mua ống D100 mạ kẽm: 1.116,57 kg
18 Lắp cột thép các loại 1,1166 tấn
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m 0,9075 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,9075 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 46,912 m2
22 Mua xà gồ mạ kẽm 80x40x3 1.163,43 kg
23 Lắp dựng xà gồ thép 1,1634 tấn
24 Bu lông liên kết D20, L=60 112 cái
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 3,3026 100m2
26 Tôn úp nóc khổ rông 0,4 m 71,71 m
27 Sản suất lắp dựng máng tôn 51,66 m
28 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: 0,3 100m
29 Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 20 cái
30 Lắp đặt đèn thường có chụp 10 bộ
31 Lắp đặt công tắc 1 hạt 10 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 90 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm 160 m
35 Lắp đặt các automat 2 pha 25A 2 cái
E NHÀ BẢO VỆ:
1 Đào móng băng, đất C2 3,6894 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 0,858 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 2,9845 m3
4 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,0405 100m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 0,2904 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0264 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,01 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,02 tấn
9 Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 0,9396 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 6,3492 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 1,3365 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 0,8712 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0792 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,16 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,12 tấn
16 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 1,6366 m3
17 Ván khuôn sàn mái 0,1795 100m2
18 Mua xà gồ mạ kẽm: 87,24 kg
19 Lắp dựng xà gồ thép 0,0872 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 0,5685 m3
21 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0568 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,04 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,05 tấn
24 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,1439 100m2
25 Tôn úp nóc rộng 0.4m 10,4 m
26 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 46,636 m2
27 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 31,5 m2
28 Trát trần, vữa XM M75 17,95 m2
29 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 31,68 m
30 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 44,7 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 49,45 m2
32 Dán Bitutech chống thấm sêno 6,9696
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 6,9696 m2
34 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm 9,3964 m2
35 Mua cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép 1,92 m2
36 Mua cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép 8,64 m2
37 Phụ kiện cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép 1 bộ
38 Phụ kiện cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép 4 bộ
39 Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm 1 cái
40 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D60: 0,04 100m
41 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối 3 cái
42 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 1 bộ
43 Lắp đặt quạt trần 1 cái
44 Lắp đặt quạt treo tường 1 cái
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đơn 4 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 8 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 20 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 40 m
50 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 20 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm 30 m
52 Lắp đặt các automat 2 pha 25A 1 cái
F NHÀ VỆ SINH:
1 Đào móng băng đất C2 14,8429 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 1,8946 m3
3 Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 8,7595 m3
4 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,1102 100m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 1,3552 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0917 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,03 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,11 tấn
9 Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 1,2479 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 9,6932 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 2,1613 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 0,8536 m3
13 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 2,3411 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0745 100m2
15 Ván khuôn sàn mái 0,2127 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,18 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,17 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 0,1639 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0346 100m2
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,006 tấn
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m 0,019 tấn
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 46,7 m2
23 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 128,692 m2
24 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M100 7,832 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75 7,5 m2
26 Trát trần, vữa XM M75 21,3 m2
27 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 19,62 m
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 23,411 m2
29 Dán Bitutech chống thấm 23,411
30 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 46,7 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 49,45 m2
32 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm 13,9 m2
33 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm 100,298 m2
34 Mua cửa đi khung nhôm 8,8 m2
35 Mua cửa sổ khung nhôm 1,44 m2
36 Phụ kiện cửa đi khung nhôm 5 bộ
37 Phụ kiện cửa sổ khung nhôm 4 bộ
38 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 5 bộ
39 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 50 m
41 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 50 m
42 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 60 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm 55 m
44 Lắp đặt các automat 2 pha 25A 1 cái
45 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
46 Máy bơm nước sinh hoạt 1 bộ
47 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
48 Lắp đặt xịt vệ sinh 3 cái
49 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi 2 bộ
50 Lắp đặt chậu tiểu nam 3 bộ
51 Lắp đặt phễu thoát sàn ĐK 60mm 2 cái
52 Lắp đặt Van lá lật 1 chiều, ĐK 25mm 1 cái
53 lắp đặt van phao điện D32: 1 cái
54 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, D40 0,04 100 m
55 Lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR, D32 0,04 100 m
56 Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, D25 0,15 100 m
57 Lắp đặt côn nhựa PPR, 40 cái
58 Zăc co D40 1 cái
59 Zăc co D25 2 cái
60 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm 2 cái
61 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ống CLASSO D110 0,15 100m
62 Lắp đặt Ống nhựa u.PVC, D60: 0,2 100m
63 Lắp đặt Ống nhựa u.PVC, D42 0,05 100m
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát 25 cái
65 Đào móng băng, đất C3 80,335 m3
66 Đắp đất , độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,2668 100m3
67 Đào vận chuyển đất, đất C2 0,5335 100m3
68 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 8,5617 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 61,9942 m3
70 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 11,635 m3
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, PC40, đá 1x2 4,6042 m3
72 Bê tông cột, M250, PC30, đá 1x2 1,794 m3
73 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4186 100m2
74 Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật 0,1697 100m2
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0953 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,5189 tấn
77 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m 0,0178 tấn
78 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m 0,0998 tấn
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 109,1736 m2
80 Trang trí đầu cột: 31 cái
81 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 275,2774 m2
82 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 400,84 m
83 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ 384,5 m2
84 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm 1,8928 tấn
85 Mua mũi gang đúc hàng rào + cổng 248
86 Lắp dựng lan can sắt 52,065 m2
87 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 53,3208 m2
88 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm 0,7242 tấn
89 Mua tôn huỳnh 2 mặt 2,2836 m2
90 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 69,5864 m2
91 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 12,6 m2
92 Bản lề goòng 12 bộ
93 Bánh xe D80 3 bộ
94 Đặt ray cổng 20 m
95 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,177 tấn
96 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ 0,177 tấn
97 Mua tôn làm biển dày 1,2mm 8 m2
98 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 16,756 m2
99 Kẻ chữ biển hiệu 6,7584 m2
100 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 79,9118 m3
101 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 13,5626 m3
102 Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 9,7478 m3
103 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 7,7952 m3
104 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp 1,5274 100m2
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,5104 tấn
106 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 16,4414 m3
107 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 195,774 m2
108 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 56,07 m2
109 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg 306 cái
110 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 0,188 100m3
111 Đào vận chuyển đất C2 0,612 100m3
112 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 1,4314 m3
113 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 2,999 m3
114 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 34,7616 m2
115 Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 38,88 m
116 Đắp cát nền móng công trình 19,9015 m3
117 Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 66,9103 m3
118 Đánh mặt sân bê tông 669,1 m2
119 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 19,925 10m
G SAN LẤP:
1 Đào xúc đất, đất C1 10,437 100m3
2 Vận chuyển đất C1 10,437 100m3
3 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,9 16,401 100m3
4 Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương 1.715,0592 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->