Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Vân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201164434 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 16:56:00 đến ngày 2020-12-01 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,696,392,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ: | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng | 461,83 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | 7,986 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 46,183 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu g | 9,3566 | m3 | |
| 5 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 72,8066 | m3 | |
| B | ĐỊNH CHỢ: | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 | 109,4064 | m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C1 | 49,55 | 100m | |
| 3 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | 7,928 | m3 | |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | 7,928 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 7,928 | m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 10,2666 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | 23,6405 | m3 | |
| 8 | Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 | 2,4394 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 31,9622 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,438 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,2957 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,8909 | 100m2 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | 0,05 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | 1,66 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,76 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 1,75 | tấn | |
| 17 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,5153 | 100m3 | |
| 18 | Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương | 61,4864 | m3 | |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 1,6041 | 100m3 | |
| 20 | Bê tông cột, M200, PC30, đá 1x2 | 7,975 | m3 | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 19,9629 | m3 | |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng M200, PC30, đá 1x2 | 0,8554 | m3 | |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | 18 | cái | |
| 24 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 1,3652 | 100m2 | |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 2,2797 | 100m2 | |
| 26 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1703 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,32 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | 2,04 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 0,65 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | 0,27 | tấn | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | 1,66 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,01 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,07 | tấn | |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 14,0923 | m3 | |
| 35 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | 4,4583 | m3 | |
| 36 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 6,1615 | tấn | |
| 37 | Mua xà gồ U 80x40x14 dày 1.8mm mạ kẽm | 6.495,49 | kg | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 6,1615 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | 6,4955 | tấn | |
| 40 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 183,0408 | m2 | |
| 41 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | 1,254 | tấn | |
| 42 | Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | 1,254 | tấn | |
| 43 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 7,0088 | 100m2 | |
| 44 | Tôn úp nóc khổ rộng 0,4m (Tôn úp nóc và úp tường thu hồi) | 136,86 | m | |
| 45 | Ke chống bão (đai bắt tôn) | 201,25 | cái | |
| 46 | Bu lông M12*60 | 344 | chiếc | |
| 47 | Bu lông D20, L=500 | 160 | chiếc | |
| 48 | Máng tôn | 108 | m | |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 228 | m2 | |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 154,35 | m2 | |
| 51 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 74,056 | m2 | |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 68 | m | |
| 53 | Đắp cột | 32 | cái | |
| 54 | Đắp chữ | 8,176 | m2 | |
| 55 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 1x2 | 40,1035 | m3 | |
| 56 | Lát nền, Gạch lát cotto Hạ Long 40x40 | 471,528 | m2 | |
| 57 | Mua vách kính khung nhôm kính (loại tiêu chuẩn) | 38,24 | m2 | |
| 58 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 38,24 | m2 | |
| 59 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 456,45 | m2 | |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 7,6339 | 100m2 | |
| 61 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | 1 | cái | |
| 62 | Lắp đặt tủ điện 800x600x180mm | 1 | hộp | |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực 50A | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt các automat 2 pha 2 cực 50A | 2 | cái | |
| 65 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 20 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 10 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 20 | cái | |
| 68 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 26 | cái | |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 3x16+1x10mm2 | 100 | m | |
| 72 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 180 | m | |
| 73 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 160 | m | |
| 74 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 60 | m | |
| 75 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 390 | m | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D25 mm | 95 | m | |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm | 85 | m | |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D18 mm | 140 | m | |
| 79 | Băng dính điện | 10 | cuộn | |
| 80 | Lắp đặt đế âm | 35 | hộp | |
| 81 | Lắp đặt mặt đế | 35 | hộp | |
| 82 | Lắp đặt hộp nối | 20 | hộp | |
| 83 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 5 | cái | |
| 84 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, | 100 | m | |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 40 | m | |
| 86 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 11 | cọc | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: | 0,288 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 | 16 | cái | |
| 89 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | 6 | bình | |
| 90 | Bình chữa cháy MFZL4 - ABC | 6 | bình | |
| 91 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC | 6 | cái | |
| 92 | Hộp đựng bình 600x400x180 | 6 | cái | |
| C | NHÀ ĐỂ XE: | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C2 | 4,05 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 0,81 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 | 1,5994 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,086 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,0566 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương | 2,5026 | m3 | |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | 1,206 | m3 | |
| 8 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | 38,86 | m3 | |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M100 | 40,2 | m2 | |
| 10 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | 0,2749 | tấn | |
| 11 | Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | 0,2749 | tấn | |
| 12 | Mua bu lông neo móng M18*200: | 40 | bộ | |
| 13 | Mua bu lông D18*50: | 40 | bộ | |
| 14 | Lắp đặt kết cấu thép lắp đặt bu lông các loại | 40 | cái | |
| 15 | Mua ống D100 mạ kẽm: | 388,42 | kg | |
| 16 | Lắp cột thép các loại | 0,3884 | tấn | |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,2096 | tấn | |
| 18 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,2096 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 14,7 | m2 | |
| 20 | Mua xà gồ mạ kẽm 80x40x3 | 336,88 | kg | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3369 | tấn | |
| 22 | Bu lông liên kết D12, L=60 | 60 | cái | |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,5581 | 100m2 | |
| 24 | Tôn úp nóc khổ rông 0,4 m | 13,4 | m | |
| 25 | Máng tôn | 26,8 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: | 0,198 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 | 12 | cái | |
| 28 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 2 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 15 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm | 20 | m | |
| D | LÁN BÁN HÀNG: | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C2 | 9,072 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 2,268 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 | 4,295 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | 0,2274 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 2,8664 | 100m3 | |
| 6 | Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương | 38,0384 | ||
| 7 | Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 | 2,9388 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,0856 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 18,96 | m2 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 5,1117 | m3 | |
| 11 | Bê tông nền, M150, PC30, đá 2x4 | 17,0389 | m3 | |
| 12 | Lát nền, Gạch lát cotto Hạ Long 40x40 | 179,4852 | m2 | |
| 13 | Sản xuất mặt bích đặc, KL <=10kg/cái | 0,6116 | tấn | |
| 14 | Lắp các loại mặt bích đặc <=50kg/cái | 0,6116 | tấn | |
| 15 | Mua bu lông neo móng D18*500 | 48 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt kết cấu thép lắp đặt bu lông các loại | 48 | cái | |
| 17 | Mua ống D100 mạ kẽm: | 1.116,57 | kg | |
| 18 | Lắp cột thép các loại | 1,1166 | tấn | |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | 0,9075 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,9075 | tấn | |
| 21 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 46,912 | m2 | |
| 22 | Mua xà gồ mạ kẽm 80x40x3 | 1.163,43 | kg | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,1634 | tấn | |
| 24 | Bu lông liên kết D20, L=60 | 112 | cái | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 3,3026 | 100m2 | |
| 26 | Tôn úp nóc khổ rông 0,4 m | 71,71 | m | |
| 27 | Sản suất lắp dựng máng tôn | 51,66 | m | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D90: | 0,3 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D90 | 20 | cái | |
| 30 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 10 | bộ | |
| 31 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 10 | cái | |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 90 | m | |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm | 160 | m | |
| 35 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | 2 | cái | |
| E | NHÀ BẢO VỆ: | |||
| 1 | Đào móng băng, đất C2 | 3,6894 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 0,858 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | 2,9845 | m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,0405 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 0,2904 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0264 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,01 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,02 | tấn | |
| 9 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | 0,9396 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 6,3492 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 1,3365 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 0,8712 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0792 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,16 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,12 | tấn | |
| 16 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | 1,6366 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | 0,1795 | 100m2 | |
| 18 | Mua xà gồ mạ kẽm: | 87,24 | kg | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0872 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | 0,5685 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0568 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,04 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,05 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,1439 | 100m2 | |
| 25 | Tôn úp nóc rộng 0.4m | 10,4 | m | |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | 46,636 | m2 | |
| 27 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | 31,5 | m2 | |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | 17,95 | m2 | |
| 29 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | 31,68 | m | |
| 30 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 44,7 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 49,45 | m2 | |
| 32 | Dán Bitutech chống thấm sêno | 6,9696 | ||
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 6,9696 | m2 | |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 9,3964 | m2 | |
| 35 | Mua cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép | 1,92 | m2 | |
| 36 | Mua cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép | 8,64 | m2 | |
| 37 | Phụ kiện cửa đi pano kính khung nhựa lõi thép | 1 | bộ | |
| 38 | Phụ kiện cửa sổ pano kính khung nhựa lõi thép | 4 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | 1 | cái | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D60: | 0,04 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 1 | bộ | |
| 43 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt quạt treo tường | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ổ cắm đơn | 4 | cái | |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 8 | m | |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 20 | m | |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 40 | m | |
| 50 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 20 | m | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm | 30 | m | |
| 52 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | 1 | cái | |
| F | NHÀ VỆ SINH: | |||
| 1 | Đào móng băng đất C2 | 14,8429 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 1,8946 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | 8,7595 | m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,1102 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 1,3552 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0917 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,03 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,11 | tấn | |
| 9 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | 1,2479 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 9,6932 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,1613 | m3 | |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | 0,8536 | m3 | |
| 13 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | 2,3411 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0745 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn sàn mái | 0,2127 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,18 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,17 | tấn | |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, PC30, đá 1x2 | 0,1639 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0346 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,006 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | 0,019 | tấn | |
| 22 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 46,7 | m2 | |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 128,692 | m2 | |
| 24 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M100 | 7,832 | m2 | |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 7,5 | m2 | |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | 21,3 | m2 | |
| 27 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 19,62 | m | |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 23,411 | m2 | |
| 29 | Dán Bitutech chống thấm | 23,411 | ||
| 30 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 46,7 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 49,45 | m2 | |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | 13,9 | m2 | |
| 33 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | 100,298 | m2 | |
| 34 | Mua cửa đi khung nhôm | 8,8 | m2 | |
| 35 | Mua cửa sổ khung nhôm | 1,44 | m2 | |
| 36 | Phụ kiện cửa đi khung nhôm | 5 | bộ | |
| 37 | Phụ kiện cửa sổ khung nhôm | 4 | bộ | |
| 38 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 5 | bộ | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 50 | m | |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 50 | m | |
| 42 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 60 | m | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK D20 mm | 55 | m | |
| 44 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | 1 | cái | |
| 45 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 46 | Máy bơm nước sinh hoạt | 1 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 48 | Lắp đặt xịt vệ sinh | 3 | cái | |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 3 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt phễu thoát sàn ĐK 60mm | 2 | cái | |
| 52 | Lắp đặt Van lá lật 1 chiều, ĐK 25mm | 1 | cái | |
| 53 | lắp đặt van phao điện D32: | 1 | cái | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, D40 | 0,04 | 100 m | |
| 55 | Lắp đặt Ống nhựa hàn nhiệt PPR, D32 | 0,04 | 100 m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa hàn nhiệt PPR, D25 | 0,15 | 100 m | |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PPR, | 40 | cái | |
| 58 | Zăc co D40 | 1 | cái | |
| 59 | Zăc co D25 | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | 2 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC, ống CLASSO D110 | 0,15 | 100m | |
| 62 | Lắp đặt Ống nhựa u.PVC, D60: | 0,2 | 100m | |
| 63 | Lắp đặt Ống nhựa u.PVC, D42 | 0,05 | 100m | |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát | 25 | cái | |
| 65 | Đào móng băng, đất C3 | 80,335 | m3 | |
| 66 | Đắp đất , độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,2668 | 100m3 | |
| 67 | Đào vận chuyển đất, đất C2 | 0,5335 | 100m3 | |
| 68 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 8,5617 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 61,9942 | m3 | |
| 70 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 11,635 | m3 | |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , M200, PC40, đá 1x2 | 4,6042 | m3 | |
| 72 | Bê tông cột, M250, PC30, đá 1x2 | 1,794 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4186 | 100m2 | |
| 74 | Ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật | 0,1697 | 100m2 | |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0953 | tấn | |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,5189 | tấn | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0178 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | 0,0998 | tấn | |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | 109,1736 | m2 | |
| 80 | Trang trí đầu cột: | 31 | cái | |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 275,2774 | m2 | |
| 82 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 400,84 | m | |
| 83 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux hoặc tương đương, 1 nước lót 2 nước phủ | 384,5 | m2 | |
| 84 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | 1,8928 | tấn | |
| 85 | Mua mũi gang đúc hàng rào + cổng | 248 | ||
| 86 | Lắp dựng lan can sắt | 52,065 | m2 | |
| 87 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 53,3208 | m2 | |
| 88 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 16x16mm | 0,7242 | tấn | |
| 89 | Mua tôn huỳnh 2 mặt | 2,2836 | m2 | |
| 90 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 69,5864 | m2 | |
| 91 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 12,6 | m2 | |
| 92 | Bản lề goòng | 12 | bộ | |
| 93 | Bánh xe D80 | 3 | bộ | |
| 94 | Đặt ray cổng | 20 | m | |
| 95 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,177 | tấn | |
| 96 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | 0,177 | tấn | |
| 97 | Mua tôn làm biển dày 1,2mm | 8 | m2 | |
| 98 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 16,756 | m2 | |
| 99 | Kẻ chữ biển hiệu | 6,7584 | m2 | |
| 100 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C2 | 79,9118 | m3 | |
| 101 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | 13,5626 | m3 | |
| 102 | Bê tông móng, M150, PC30, đá 1x2 | 9,7478 | m3 | |
| 103 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | 7,7952 | m3 | |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn , nắp đan, tấm chớp | 1,5274 | 100m2 | |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,5104 | tấn | |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 16,4414 | m3 | |
| 107 | Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM M75 | 195,774 | m2 | |
| 108 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | 56,07 | m2 | |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50 kg | 306 | cái | |
| 110 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | 0,188 | 100m3 | |
| 111 | Đào vận chuyển đất C2 | 0,612 | 100m3 | |
| 112 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | 1,4314 | m3 | |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 2 lỗ 60x100x220cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | 2,999 | m3 | |
| 114 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,7616 | m2 | |
| 115 | Trát đắp phào đơn, vữa XM M75 | 38,88 | m | |
| 116 | Đắp cát nền móng công trình | 19,9015 | m3 | |
| 117 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | 66,9103 | m3 | |
| 118 | Đánh mặt sân bê tông | 669,1 | m2 | |
| 119 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 19,925 | 10m | |
| G | SAN LẤP: | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất C1 | 10,437 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất C1 | 10,437 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,9 | 16,401 | 100m3 | |
| 4 | Mua đất đồi tam điệp hoặc tương đương | 1.715,0592 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi