Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165344-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nhân Đạo
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201153933
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 10:51:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,900,099,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài nhà Chương V của E-HSMT 7,8228 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong nhà Chương V của E-HSMT 4,3105 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn, vận chuyển xuống Chương V của E-HSMT 331,422 m2
4 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V của E-HSMT 116,2026 m2
5 Phá dỡ nền gạch Chương V của E-HSMT 422,0008 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 590,338 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 43,0703 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột Chương V của E-HSMT 1.377,4553 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần Chương V của E-HSMT 387,6331 m2
10 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 158 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V của E-HSMT 375 m
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 100,62 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V của E-HSMT 290,62 m2
14 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại Chương V của E-HSMT 68,625 m3
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO
1 Láng lòng sê nô, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 41,8272 m2
2 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V của E-HSMT 41,8272 m2
3 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 0,581 100m
4 Lắp đặt côn nhựa miệng bát ống thoát nước mái , ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 35 cái
5 Láng nền, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 422,0008 m2
6 Lát nền, KT gạch 500x500mm Chương V của E-HSMT 422,0008 m2
7 Bốc xếp gạch ốp, lát các loại Chương V của E-HSMT 2,11 100m2
8 Lợp mái bằng tôn múi Chương V của E-HSMT 3,3142 100m2
9 Tôn úp nóc úp sườn Chương V của E-HSMT 106,44 m
10 Vận chuyển Tấm lợp lên mái Chương V của E-HSMT 3,74 100m2
11 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 289,8512 m2
12 Trát tường trong, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 300,4868 m2
13 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 43,0703 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 966,1705 m2
15 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.432,3262 m2
16 Láng nền bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 69,4314 m2
17 Lát đá bậc tam cấp, cầu thang Chương V của E-HSMT 69,4314 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V của E-HSMT 57,2 m2
19 Sản xuất, lắp dựng ô gió cửa đi D1 và của sổ S1 bằng nhôm hệ Chương V của E-HSMT 36,4 m2
20 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh; kính trắng 6,38 mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V của E-HSMT 3,96 m2
21 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V của E-HSMT 65,52 m2
22 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 6,38mm, phụ kiện kèm theo Chương V của E-HSMT 13,22 m2
23 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V của E-HSMT 0,46 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 95,92 1m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V của E-HSMT 100,62 m2
26 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Chương V của E-HSMT 1 bộ
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V của E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V của E-HSMT 20 cái
29 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V của E-HSMT 40 bộ
30 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 15 cái
32 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 40 cái
33 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 11 cái
34 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 20 cái
35 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của E-HSMT 1.057 m
38 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V của E-HSMT 350 m
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Chương V của E-HSMT 2 hộp
40 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V của E-HSMT 115 hộp
41 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 15 cuộn
42 Đinh vít + nở nhựa Chương V của E-HSMT 10
C HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn nhà xe cũ Chương V của E-HSMT 71,25 m2
2 Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo nhà xe cũ Chương V của E-HSMT 0,55 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép nhà xe cũ Chương V của E-HSMT 0,624 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nhà xe cũ Chương V của E-HSMT 6,175 m3
5 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại Chương V của E-HSMT 10,199 m3
6 Đào móng cột lán xe, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2,16 m3
7 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,432 m3
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,5 m3
9 Đắp cát nền lán xe, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0444 100m3
10 Ván khuôn gỗ nền bê tông lán xe Chương V của E-HSMT 0,0528 100m2
11 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 10,29 m3
12 Gia công, lắp cột thép lán xe Chương V của E-HSMT 0,3178 tấn
13 Gia công, lắp dựng vì kèo thép Chương V của E-HSMT 0,4612 tấn
14 Gia công, lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 0,396 tấn
15 Lợp mái che bằng tôn múi Chương V của E-HSMT 0,9707 100m2
16 Tôn úp nóc, máng nước Chương V của E-HSMT 43,03 m
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 62,1369 1m2
18 Lắp đặt ống thoát nước mái nhà xe, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,068 100m
19 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 6 cái
D HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng bể tự hoại, đất cấp III Chương V của E-HSMT 11,625 m3
2 Đắp đất nền móng bể tự hoại, độ chặt K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,875 m3
3 Bê tông lót móng bể tự hoại, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 0,775 m3
4 Ván khuôn móng bể tự hoại, nắp bể Chương V của E-HSMT 0,0448 100m2
5 Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại Chương V của E-HSMT 0,0618 tấn
6 Lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại, ĐK >10mm, Chương V của E-HSMT 0,0558 tấn
7 Lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0233 tấn
8 Bê tông đáy bể tự hoại, M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,72 m3
9 Bê tông nắp bể tự hoại M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,72 m3
10 Xây thành bể tự hoại, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,0393 m3
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 17,964 m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,22 100m
13 Lắp đặt côn, cút nhựa Chương V của E-HSMT 12 cái
14 Láng VXM đáy bể tự hoại, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 4,6673 m2
15 Lắp đặt tấm đạy nắp bể tự hoại Chương V của E-HSMT 8 cái
16 Phá dỡ nền láng vữa xi măng - Nền mái nhà vệ sinh cũ Chương V của E-HSMT 20,4984 m2
17 Tháo dỡ bệ xí Chương V của E-HSMT 2 bộ
18 Tháo dỡ chậu rửa Chương V của E-HSMT 2 bộ
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V của E-HSMT 0,6628 m2
20 Tháo dỡ ống nước đã hư hỏng Chương V của E-HSMT 1 công
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V của E-HSMT 1,7147 m3
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 103,4135 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V của E-HSMT 18,778 m2
24 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 7,15 m2
25 Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại Chương V của E-HSMT 5,1258 m3
26 Đào móng phần mở rộng nhà vệ sinh, đất cấp III Chương V của E-HSMT 10,7235 m3
27 Đắp đất nền móng Chương V của E-HSMT 3,5745 m3
28 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,6539 m3
29 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 4,225 m3
30 Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V của E-HSMT 3,6314 m3
31 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,0262 tấn
32 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V của E-HSMT 0,1367 tấn
33 Ván khuôn giằng móng Chương V của E-HSMT 0,0947 100m2
34 Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 1,0416 m3
35 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V của E-HSMT 2,718 m3
36 Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,906 m3
37 Láng nền nhà vệ sinh, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 24,3906 m2
38 Lát nền nhà vệ sinh, KT gạch 250x250mm Chương V của E-HSMT 24,3906 m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,1834 tấn
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V của E-HSMT 0,2153 100m2
41 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,3 m3
42 Láng nền sàn mái, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 38,0184 m2
43 Quét dung dịch chống thấm mái Chương V của E-HSMT 38,0184 m2
44 Lắp dựng cốt thép dầm, lanh tô, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0289 tấn
45 Lắp dựng cốt thép dầm, lanh tô, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,1025 tấn
46 Ván khuôn gỗ dầm, lanh tô Chương V của E-HSMT 0,0899 100m2
47 Bê tông dầm, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,8022 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,2804 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,5587 m3
50 Trát tường ngoài, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 107,906 m2
51 Trát tường trong, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 170,764 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,4292 m2
53 Ốp tường trụ, cột, Kt gạch 250x400mm Chương V của E-HSMT 104,725 m2
54 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 99,4682 m2
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 107,906 m2
56 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh; kính trắng 6,38 mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V của E-HSMT 6,97 m2
57 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất hệ 4400; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ Chương V của E-HSMT 0,72 m2
58 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V của E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V của E-HSMT 7 bộ
60 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt đế âm tường công tắc, automat Chương V của E-HSMT 5 hộp
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V của E-HSMT 30 m
65 Lắp đặt xí bệt Chương V của E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V của E-HSMT 2 cái
67 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 5 bộ
68 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 5 cái
69 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
70 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
71 Phao điện Chương V của E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,31 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
75 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 8 cái
76 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 12 cái
77 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 8 cái
78 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 14 cái
79 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 6 cái
80 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 85 cái
81 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm Chương V của E-HSMT 25 cái
82 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V của E-HSMT 8 0.0
83 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 15 cái
84 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
85 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V của E-HSMT 4 bộ
86 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Chương V của E-HSMT 43 cái
87 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 7 cái
88 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
89 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 0,6 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 0,25 100m
91 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
92 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 18 cái
93 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 10 cái
94 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 17 cái
95 Kéo dán Chương V của E-HSMT 6 ống
96 Băng tan Chương V của E-HSMT 16 cuộn
97 Đào hữu cơ đường vào nhà vệ sinh, đất cấp I + vận chuyển đổ thải Chương V của E-HSMT 15,4 m3
98 Ván khuôn bê tông đường vào nhà vệ sinh Chương V của E-HSMT 0,1012 100m2
99 Đắp cát đệm đường vào nhà vệ sinh, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0385 100m3
100 Bê tông đường vào nhà vệ sinh, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,55 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->