Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165344-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nhân Đạo |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153933 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:51:00 đến ngày 2020-11-30 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,900,099,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 7,8228 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong nhà | Chương V của E-HSMT | 4,3105 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, vận chuyển xuống | Chương V của E-HSMT | 331,422 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V của E-HSMT | 116,2026 | m2 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch | Chương V của E-HSMT | 422,0008 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 590,338 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 43,0703 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ, cột | Chương V của E-HSMT | 1.377,4553 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt xà dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 387,6331 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Chương V của E-HSMT | 158 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V của E-HSMT | 375 | m |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 100,62 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V của E-HSMT | 290,62 | m2 |
| 14 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 68,625 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO | |||
| 1 | Láng lòng sê nô, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 41,8272 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V của E-HSMT | 41,8272 | m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 0,581 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát ống thoát nước mái , ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 35 | cái |
| 5 | Láng nền, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 422,0008 | m2 |
| 6 | Lát nền, KT gạch 500x500mm | Chương V của E-HSMT | 422,0008 | m2 |
| 7 | Bốc xếp gạch ốp, lát các loại | Chương V của E-HSMT | 2,11 | 100m2 |
| 8 | Lợp mái bằng tôn múi | Chương V của E-HSMT | 3,3142 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc úp sườn | Chương V của E-HSMT | 106,44 | m |
| 10 | Vận chuyển Tấm lợp lên mái | Chương V của E-HSMT | 3,74 | 100m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 289,8512 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 300,4868 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 43,0703 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 966,1705 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 1.432,3262 | m2 |
| 16 | Láng nền bậc tam cấp, cầu thang, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 69,4314 | m2 |
| 17 | Lát đá bậc tam cấp, cầu thang | Chương V của E-HSMT | 69,4314 | m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 2 cánh; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 57,2 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng ô gió cửa đi D1 và của sổ S1 bằng nhôm hệ | Chương V của E-HSMT | 36,4 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh; kính trắng 6,38 mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 65,52 | m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định kính 6,38mm, phụ kiện kèm theo | Chương V của E-HSMT | 13,22 | m2 |
| 23 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V của E-HSMT | 0,46 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 95,92 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V của E-HSMT | 100,62 | m2 |
| 26 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V của E-HSMT | 40 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 40 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 11 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V của E-HSMT | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 1.057 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Chương V của E-HSMT | 2 | hộp |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V của E-HSMT | 115 | hộp |
| 41 | Băng dính cách điện | Chương V của E-HSMT | 15 | cuộn |
| 42 | Đinh vít + nở nhựa | Chương V của E-HSMT | 10 | lô |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe cũ | Chương V của E-HSMT | 71,25 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ xà gồ, vì kèo nhà xe cũ | Chương V của E-HSMT | 0,55 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cốt thép nhà xe cũ | Chương V của E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nhà xe cũ | Chương V của E-HSMT | 6,175 | m3 |
| 5 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 10,199 | m3 |
| 6 | Đào móng cột lán xe, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 2,16 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,432 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền lán xe, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0444 | 100m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền bê tông lán xe | Chương V của E-HSMT | 0,0528 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 10,29 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp cột thép lán xe | Chương V của E-HSMT | 0,3178 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép | Chương V của E-HSMT | 0,4612 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chương V của E-HSMT | 0,396 | tấn |
| 15 | Lợp mái che bằng tôn múi | Chương V của E-HSMT | 0,9707 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc, máng nước | Chương V của E-HSMT | 43,03 | m |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 62,1369 | 1m2 |
| 18 | Lắp đặt ống thoát nước mái nhà xe, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,068 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 11,625 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng bể tự hoại, độ chặt K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,875 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng bể tự hoại, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 0,775 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng bể tự hoại, nắp bể | Chương V của E-HSMT | 0,0448 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép đáy bể tự hoại | Chương V của E-HSMT | 0,0618 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại, ĐK >10mm, | Chương V của E-HSMT | 0,0558 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép nắp bể tự hoại, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0233 | tấn |
| 8 | Bê tông đáy bể tự hoại, M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 9 | Bê tông nắp bể tự hoại M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m3 |
| 10 | Xây thành bể tự hoại, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,0393 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 17,964 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,22 | 100m |
| 13 | Lắp đặt côn, cút nhựa | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Láng VXM đáy bể tự hoại, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 4,6673 | m2 |
| 15 | Lắp đặt tấm đạy nắp bể tự hoại | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng - Nền mái nhà vệ sinh cũ | Chương V của E-HSMT | 20,4984 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V của E-HSMT | 0,6628 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ ống nước đã hư hỏng | Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V của E-HSMT | 1,7147 | m3 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 103,4135 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V của E-HSMT | 18,778 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 7,15 | m2 |
| 25 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại | Chương V của E-HSMT | 5,1258 | m3 |
| 26 | Đào móng phần mở rộng nhà vệ sinh, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 10,7235 | m3 |
| 27 | Đắp đất nền móng | Chương V của E-HSMT | 3,5745 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 1,6539 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 4,225 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V của E-HSMT | 3,6314 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,0262 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V của E-HSMT | 0,1367 | tấn |
| 33 | Ván khuôn giằng móng | Chương V của E-HSMT | 0,0947 | 100m2 |
| 34 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 1,0416 | m3 |
| 35 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 2,718 | m3 |
| 36 | Bê tông nền nhà, M150, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,906 | m3 |
| 37 | Láng nền nhà vệ sinh, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 24,3906 | m2 |
| 38 | Lát nền nhà vệ sinh, KT gạch 250x250mm | Chương V của E-HSMT | 24,3906 | m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,1834 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V của E-HSMT | 0,2153 | 100m2 |
| 41 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 2,3 | m3 |
| 42 | Láng nền sàn mái, vữa XM mác 100 | Chương V của E-HSMT | 38,0184 | m2 |
| 43 | Quét dung dịch chống thấm mái | Chương V của E-HSMT | 38,0184 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép dầm, lanh tô, ĐK ≤10mm | Chương V của E-HSMT | 0,0289 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép dầm, lanh tô, ĐK ≤18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1025 | tấn |
| 46 | Ván khuôn gỗ dầm, lanh tô | Chương V của E-HSMT | 0,0899 | 100m2 |
| 47 | Bê tông dầm, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 0,8022 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,2804 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch BTXM 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,5587 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 107,906 | m2 |
| 51 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 170,764 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,4292 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột, Kt gạch 250x400mm | Chương V của E-HSMT | 104,725 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 99,4682 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 107,906 | m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh; kính trắng 6,38 mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 6,97 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất hệ 4400; kính trắng 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ | Chương V của E-HSMT | 0,72 | m2 |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt đế âm tường công tắc, automat | Chương V của E-HSMT | 5 | hộp |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V của E-HSMT | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt xí bệt | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 5 | bộ |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 71 | Phao điện | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V của E-HSMT | 0,31 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 75 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 85 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 20mm | Chương V của E-HSMT | 25 | cái |
| 82 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V của E-HSMT | 8 | 0.0 |
| 83 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Chương V của E-HSMT | 43 | cái |
| 87 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V của E-HSMT | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren, ĐK40mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V của E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 92 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 75mm | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 95 | Kéo dán | Chương V của E-HSMT | 6 | ống |
| 96 | Băng tan | Chương V của E-HSMT | 16 | cuộn |
| 97 | Đào hữu cơ đường vào nhà vệ sinh, đất cấp I + vận chuyển đổ thải | Chương V của E-HSMT | 15,4 | m3 |
| 98 | Ván khuôn bê tông đường vào nhà vệ sinh | Chương V của E-HSMT | 0,1012 | 100m2 |
| 99 | Đắp cát đệm đường vào nhà vệ sinh, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 0,0385 | 100m3 |
| 100 | Bê tông đường vào nhà vệ sinh, M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,55 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi