Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây dựng nền và mặt đường thuộc xã Phong Mỹ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165328-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Cao Lãnh
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây dựng nền và mặt đường thuộc xã Phong Mỹ
Số hiệu KHLCNT 20200978275
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NS tỉnh hỗ trợ và vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 19:25:00 đến ngày 2020-12-03 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,518,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 189,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo yêu cầu Chương V 135,3995 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (trung chuyển đất đắp lề) nt 29,5117 100m3
3 Đắp lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 72,1776 100m3
4 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (không tính vật tư) nt 89,6053 100m3
5 Cung cấp cát san lấp nt 12.435,6503 m3
6 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km nt 124,3566 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 53,7632 100m3
8 Cày sọc tạo nhám mặt đường láng nhựa cũ nt 3,3171 100m2
9 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 298,6842 100m2
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên nt 0,3981 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 nt 3,3171 100m2
12 Láng mặt đường nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 302,0013 100m2
13 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ 4,5m -đất cấp I (phần ngập đất) nt 163,492 100m
14 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cừ 4,5m -đất cấp I (phần không ngập đất) nt 43,418 100m
15 Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 6m -đất cấp I (phần ngập đất) nt 34,2 100m
16 Đóng bạch đàn bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc 6m -đất cấp I (phần không ngập đất) nt 6,84 100m
17 Cung cấp tràm nẹp dài 4,5m nt 122 m
18 Cung cấp bạch đàn nẹp dài 6m nt 624 m
19 Cung cấp lưới B40 nt 106 m2
20 Cung cấp vải địa kỹ thuật 12KN/m nt 529 m2
21 Cung cấp thép buộc D8mm nt 390,655 kg
22 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác nt 20 cái
23 Lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật nt 1 cái
24 Lắp đặt cột và biển báo phản quang tròn nt 10 cái
25 Cung cấp cột biển báo nt 30 cột
26 Cung cấp biển báo phản quang tam giác nt 20 cái
27 Cung cấp biển báo phản quang tròn nt 10 cái
28 Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật nt 1 cái
29 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 nt 65 cái
30 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2 nt 2,6137 m3
31 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm nt 269,7 m2
32 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I nt 0,6054 100m3
33 Rải ni lông lót nt 1,684 100m2
34 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 16,84 m3
35 Bê tông móng, M250, đá 1x2 nt 73,365 m3
36 Ván khuôn móng dài nt 4,4662 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm nt 0,0517 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 12mm nt 6,9916 tấn
39 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 14mm nt 2,8974 tấn
40 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I nt 2,8058 100m3
41 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 1,955 100m3
42 Đóng cừ đá, 100x100 ≤1,5m bằng thủ công-đất cấp I (NSNC=1,989) nt 0,7911 100m
43 Đắp cát đệm nt 0,0748 100m3
44 Lớp ni lông lót nt 0,401 100m2
45 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 2,67 m3
46 Bê tông móng, M200, đá 1x2 nt 9,3062 m3
47 Bê tông móng, M250, đá 1x2 nt 1,609 m3
48 Bê tông tường, M200, đá 1x2 nt 5,6848 m3
49 Bê tông đúc sẳn,M200, đá 1x2 nt 4,92 m3
50 Ván khuôn móng dài nt 1,4695 100m2
51 Ván khuôn gỗ tường thẳng nt 0,5588 100m2
52 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,3169 100m2
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 8mm nt 0,5946 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 12mm nt 0,1206 tấn
55 Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 6mm nt 0,0099 tấn
56 Lắp dựng cốt thép khuôn hố ga, ĐK = 10mm nt 0,037 tấn
57 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK = 12mm nt 0,169 tấn
58 Lắp dựng cốt thép BTĐS, ĐK = 8mm nt 0,3041 tấn
59 Lắp dựng cốt thép BTĐS, ĐK = 10mm nt 0,0191 tấn
60 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, V75x6 0,1984 tấn
61 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện nt 0,1984 tấn
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy nt 79 cái
63 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK = 600mm nt 96 cái
64 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK = 600mm nt 32 1 đoạn ống
65 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 600mm nt 28 mối nối
66 Công tác đảm bảo ATGT nt 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->