Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Hạp Lĩnh và các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201163260-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/12/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên khai thác công trình thủy lợi Bắc Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây dựng - công trình Cải tạo, nâng cấp nhà quản lý cụm Hạp Lĩnh và các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20201153375
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 16:03:00 đến ngày 2020-12-01 16:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,140,311,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Phá dỡ Nhà quản lý + Nhà kho + 2 Nhà vệ sinh + Tướng rào
1 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 18,765 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 11,34 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao < 6 m Chương V E-HSMT 77,142 m2
4 Tháo dỡ kết sắt thép Chương V E-HSMT 0,1929 tấn
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 11,4889 m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 39,0357 m3
7 Đào san đất, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,2865 100m3
8 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,7917 100m3
9 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 11,52 m2
10 Tháo dỡ mái ngói cao <= 6m Chương V E-HSMT 33,0932 m2
11 Tháo dỡ xà gồ gỗ mái Chương V E-HSMT 2 công
12 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 2,04 m3
13 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 19,0254 m3
14 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2206 100m3
15 Tháo dỡ cửa Chương V E-HSMT 5,32 m2
16 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V E-HSMT 3,3527 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 11,2947 m3
18 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,1465 100m3
19 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V E-HSMT 25,3152 m3
20 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 20cm Chương V E-HSMT 20 cây
21 Tháo dỡ di chuyển đường điện Chương V E-HSMT 5 công
22 Hút bể phốt Chương V E-HSMT 1 ca
23 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 1,2341 100m3
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 5,1044 100m3
B Hạng mục 2: Xây mới Nhà quản lý
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 2,303 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè - bê tông lót móng Chương V E-HSMT 0,1987 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 12,4938 m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy - ván khuôn móng, dầm móng Chương V E-HSMT 0,5085 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 8mm Chương V E-HSMT 0,5798 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 0,9741 tấn
7 Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 18mm Chương V E-HSMT 1,9729 tấn
8 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V E-HSMT 35,7705 m3
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 35,2419 m3
10 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,4375 m3
11 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 28,77 m3
12 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,1307 100m2
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2094 100m2
14 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,6055 m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (chỉ tính nhân công + máy) Chương V E-HSMT 1,755 100m3
16 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (chỉ tính nhân công + máy) Chương V E-HSMT 0,611 100m3
17 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V E-HSMT 13,8756 m3
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,7498 100m2
19 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép =8mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1736 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính =16 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V E-HSMT 0,5972 tấn
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 4,1237 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1753 100m2
23 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 12 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0472 tấn
24 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép =8 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0501 tấn
25 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0202 tấn
26 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,3414 m3
27 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 60,818 m3
28 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,1038 m3
29 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,7506 m3
30 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,849 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép = 8 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,354 tấn
32 Cốt thép xà dầm, đường kính =18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 1,2487 tấn
33 Mua bê tông thương phẩm M200 Chương V E-HSMT 25,3205 m3
34 Đổ bê tông xà dầm nhà đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 24,9463 m3
35 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 1,5896 100m2
36 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0998 tấn
37 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 1,9066 tấn
38 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 4,2039 m3
39 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,7897 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,0887 100m2
41 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0339 tấn
42 Cốt thép giằng thu hồi đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0517 tấn
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,1743 m3
44 LDC 50x5 mm, thép vì kèo, xà gồ Chương V E-HSMT 1.181,4663 kg
45 Thép hộp 80x40x2mm Chương V E-HSMT 76,9058 kg
46 Bản mã dày 12mm Chương V E-HSMT 110,775 kg
47 Bu lông M12 Chương V E-HSMT 64 bộ
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 68,334 m2
49 Gia công xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,938 tấn
50 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V E-HSMT 0,2752 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,938 tấn
52 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m - AD cho vì kèo và bản mã Chương V E-HSMT 0,2752 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,704 100m2
54 Tôn úp nóc B=300 dày 0.42mm Chương V E-HSMT 62,62 m
55 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V E-HSMT 27,38 m2
56 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2 cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 27,3804 m2
57 Lồng chắn rác Chương V E-HSMT 6 cái
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,3 100m
59 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V E-HSMT 6 cái
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 90 mm Chương V E-HSMT 12 cái
61 Đai bắt ống Chương V E-HSMT 30 cái
62 Cửa đi 2 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38m (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 5,725 m2
63 Cửa đi 1 cánh, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 10,8012 m2
64 Cửa sổ 2 cánh mở quay và mở hất, kính dán 2 lớp dày 6.38mm (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 20,128 m2
65 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, hệ 4400, kính dán 2 lớp dày 6.38mm, giá đã bao gồm cả công lắp đặt Chương V E-HSMT 1,728 m
66 Vách kính cố định dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm, (đã bao gồm cả công lắp đặt) Chương V E-HSMT 15,4936 m2
67 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm. Chương V E-HSMT 0,3329 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 13,7126 m2
69 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 27,472 m2
70 Phụ kiện cửa đi: bản lề + khóa tay bẻ Chương V E-HSMT 8 bộ
71 Phụ kiện cửa sổ: bản lề chữ A + tay cài Chương V E-HSMT 10 bộ
72 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 428,212 m2
73 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 210,428 m2
74 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 23,9566 m2
75 Đắp điếm chân cột, đỉnh cột (bao gồm cả vật liệu) Chương V E-HSMT 60 công
76 Đắp chữ thu hồi mái mặt tiền (bao gồm cả vật liệu) Chương V E-HSMT 10 công
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 152,65 m2
78 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 84,9 m2
79 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 78,2442 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 - gờ móc nước Chương V E-HSMT 341,06 m
81 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 99,755 m
82 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 92,78 m
83 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 0,0924 m3
84 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0175 100m2
85 Cốt thép bệ bếp, đường kính cốt thép = 8mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,011 tấn
86 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,1429 m3
87 Công tác ốp gạch vào tường, gạch Granite 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 61,224 m2
88 Ốp gạch đất nung 60x200 tường ngoài nhà + bồn hoa Chương V E-HSMT 14,5755 m2
89 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic Viglacera chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 13,861 m2
90 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác Chương V E-HSMT 121,2621 m2
91 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm Chương V E-HSMT 11,7552 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 665,762 m2
93 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 380,8738 m2
94 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m, thời gian sử dụng dàn giáo khoảng 3 tháng Chương V E-HSMT 2,372 100m2
95 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat loại kích thước 300x400x150 mm Chương V E-HSMT 1 hộp
96 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 63A Chương V E-HSMT 1 cái
97 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 16A Chương V E-HSMT 9 cái
98 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 16 bộ
99 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V E-HSMT 9 bộ
100 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V E-HSMT 7 cái
101 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V E-HSMT 26 cái
102 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 7 cái
103 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V E-HSMT 4 cái
104 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 156 m
105 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 156 m
106 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 391 m
107 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 391 m
108 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V E-HSMT 20 m
109 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Chương V E-HSMT 4 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V E-HSMT 270 m
111 Lắp đặt đế âm Chương V E-HSMT 37 hộp
112 Móc treo quạt - bao gồm cả lắp đặt Chương V E-HSMT 7 cái
113 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0,5m Chương V E-HSMT 5 cái
114 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V E-HSMT 4 cọc
115 thép LDC 63x6 Chương V E-HSMT 46,4325 kg
116 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V E-HSMT 35 m
117 đo điện trả nối đất Chương V E-HSMT 1 ca
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,6283 m2
119 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V E-HSMT 0,91 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 0,04 100m
121 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 0,08 100m
122 Lắp đặt rắc co ren đồng ngoài PPR, đường kính D=40mm Chương V E-HSMT 1 cái
123 Lắp đặt chếch PPR, đường kính chếch d=40mm Chương V E-HSMT 5 cái
124 Lắp đặt côn thu PPR, D=40/25mm Chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt van chặn PPR, D40mm Chương V E-HSMT 1 cái
126 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40/25mm Chương V E-HSMT 1 cái
127 Lắp đặt Măng sông ren ngoài, D=32mm Chương V E-HSMT 2 cái
128 Giỏ bơm đồng D25 Chương V E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt Van chặn PPR, D=25mm Chương V E-HSMT 5 cái
130 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 10 cái
131 Lắp đặt cút trơn PPR, d=25mm Chương V E-HSMT 24 cái
132 Lắp đặt cút ren PPR, d=25mm-1/2 Chương V E-HSMT 14 cái
133 Lắp đặt cút ren PPR, d=25mm-3/4 Chương V E-HSMT 2 cái
134 lắp đặt van phao bể nước Chương V E-HSMT 2 cái
135 Phao điện Chương V E-HSMT 1 cái
136 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
137 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 3 bộ
138 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 2 bộ
139 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V E-HSMT 2 bộ
140 Lắp đặt Lavabo, loại 1 vòi Chương V E-HSMT 2 bộ
141 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 1 bộ
142 Lắp đặt gương soi Chương V E-HSMT 2 cái
143 Lắp đặt chậu rửa bát 1 vòi Chương V E-HSMT 1 bộ
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V E-HSMT 0,15 100m
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V E-HSMT 0,35 100m
146 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=76mm Chương V E-HSMT 0,06 100m
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V E-HSMT 0,05 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V E-HSMT 0,18 100m
149 Lắp đặt Chếch, cút PVC, D=90mm Chương V E-HSMT 25 cái
150 Lắp đặt Chếch PVC, D=76mm Chương V E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt Chếch PVC, D=60mm Chương V E-HSMT 4 cái
152 Lắp đặt Chếch PVC, D=42mm Chương V E-HSMT 12 cái
153 Lắp đặt côn thu, D=76/60mm Chương V E-HSMT 2 cái
154 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/48mm Chương V E-HSMT 1 cái
155 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 48mm Chương V E-HSMT 1 cái
156 Côn thu D=76/42mm Chương V E-HSMT 1 cái
157 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
158 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Chương V E-HSMT 4 cái
159 Lắp đặt cút 42mm Chương V E-HSMT 6 cái
160 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,598 m3
161 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,026 100m2
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể phốt, đường kính cốt thép = 10mm Chương V E-HSMT 0,0569 tấn
163 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8746 m3
164 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,275 m3
165 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 20,28 m2
166 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,692 m2
167 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 23,972 m2
168 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0094 100m2
169 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính = 10 mm Chương V E-HSMT 0,0662 tấn
170 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,4784 m3
171 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 4 cấu kiện
172 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (chỉ tính nhân công và máy thi công) Chương V E-HSMT 0,0214 100m3
173 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,1272 100m3
174 Bê tông lót đáy bể , đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V E-HSMT 0,8154 m3
175 Ván khuôn đáy bể. Chương V E-HSMT 0,0164 100m2
176 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép đáy bể lọc nước đường kính =10 mm Chương V E-HSMT 0,0657 tấn
177 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,0526 m3
178 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 3,5508 m3
179 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 23,96 m2
180 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 6,64 m2
181 Lát nền, sàn bằng gạch 250x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 4,8 m2
182 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Chương V E-HSMT 11,5 m2
183 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,0182 100m2
184 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính = 10mm Chương V E-HSMT 0,1313 tấn
185 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính =8mm Chương V E-HSMT 0,0043 tấn
186 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,8002 m3
187 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 2 cấu kiện
188 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (chỉ tính nhân công và máy thi công) Chương V E-HSMT 0,0212 100m3
189 Khoan giếng sâu 100m Chương V E-HSMT 100 m
190 Làm tầng lọc Chương V E-HSMT 1 Bộ
191 Ống PVC D48 Chương V E-HSMT 3 m
192 Cút D48 Chương V E-HSMT 3 Cái
193 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,9149 m3
194 Lát đá bậc tam cấp Chương V E-HSMT 7,4538 m2
195 Mua máy bơm nước đa năng EQm60, công suất 0,5HP/370W/220V; Q=1,8m3/h; H=35m Chương V E-HSMT 2 cái
C Hạng mục 3: Nhà kho + Nhà xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,1134 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,26 m3
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V E-HSMT 0,036 100m2
4 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,6339 m3
5 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 3,1878 m3
6 Ván khuôn móng nhà kho Chương V E-HSMT 0,036 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép =6mm Chương V E-HSMT 0,0056 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính =12 mm Chương V E-HSMT 0,0344 tấn
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,396 m3
10 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,8068 m3
11 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V E-HSMT 0,1571 100m3
12 Xây gạch bê tông6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 8,0322 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,0463 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0065 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0042 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép = 14 -:- 16 mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0327 tấn
17 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,3256 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,072 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép = 6mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0196 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =16 mm, ở độ cao <=4 m Chương V E-HSMT 0,1248 tấn
21 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,792 m3
22 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,2847 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =6mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0129 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,2711 tấn
25 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 3,022 m3
26 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 1,095 m3
27 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 0,8316 m3
28 Thép hộp 40x80x1,4 mm Chương V E-HSMT 119,351 kg
29 Thép bản mã,200x200x12 mm Chương V E-HSMT 15,504 kg
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 10,848 m2
31 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1164 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1164 tấn
33 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,2494 100m2
34 Tôn úp nóc khổ 300mm Chương V E-HSMT 10,66 m
35 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,8116 m2
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 63,1084 m2
37 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,884 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 44,3288 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 89,2128 m2
40 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 63,1084 m2
41 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 18,0684 m2
42 Cửa đi Đ1 cửa xếp lá hoa tôn (đã bao gồm ổ khóa) Chương V E-HSMT 7,63 m2
43 Cửa sổ nhôm định hình hệ lùa kính 6,38mm Chương V E-HSMT 6,65 m2
44 Khóa tây bẻ cửa sổ Chương V E-HSMT 3 bộ
45 Chốt cửa sổ đồng bộ Chương V E-HSMT 3 bộ
46 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E-HSMT 6,65 m2
47 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm. Chương V E-HSMT 0,0979 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 6,65 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 3,5633 m2
50 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Chương V E-HSMT 1 cái
51 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 3 bộ
52 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V E-HSMT 1 bảng
53 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 2 công tắc, 2 ổ cắm Chương V E-HSMT 1 bảng
54 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V E-HSMT 1 bảng
55 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V E-HSMT 1 hộp
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Chương V E-HSMT 30 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E-HSMT 34,5 m
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E-HSMT 19 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E-HSMT 50 m
60 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,75 m3
61 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,75 m3
62 Thép ống tròn fi 60x2mm, làm cột Chương V E-HSMT 126,0312 kg
63 Mua thép bản dày hép tấm SS400 dày 2,0 mm ÷ 16mm Chương V E-HSMT 10,1115 kg
64 Thép bản dày 20mm, Chương V E-HSMT 43,4498 kg
65 Sản xuất cột bằng thép hình, Chương V E-HSMT 0,1756 tấn
66 Lắp dựng cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,1756 tấn
67 Bu lông móc J M18 - L=0.8m Chương V E-HSMT 12 cái
68 Thép hộp 40x40x1.5, làm xà gồ, Chương V E-HSMT 75,1332 kg
69 Thép hộp 80x40x2, làm xà gồ, Chương V E-HSMT 48,5928 kg
70 Sản xuất xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1213 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,1213 tấn
72 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V E-HSMT 0,2886 100m2
73 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 16,5641 m2
D Hạng mục 4: Hạ tầng kỹ thuật
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,0466 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,4162 m3
3 Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=6 m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 7,3528 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, nền đường (chỉ tính nhân công) Chương V E-HSMT 2,5992 m3
5 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,68 m2
6 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 34,68 m2
7 Đèn cầu trang trí Chương V E-HSMT 4 cái
8 Thép hộp inox 50x50x2mm Chương V E-HSMT 142,39 kg
9 Thép hộp inox 20x20x2mm Chương V E-HSMT 103,7 kg
10 Thép bản inox dày 2mm Chương V E-HSMT 49,86 kg
11 Goong cổng Chương V E-HSMT 12 cái
12 Bánh xe sắt D100 Chương V E-HSMT 4 cái
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,8558 100m3
14 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 7,7429 m3
15 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 7,3965 m3
16 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 34,4879 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 10,4704 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,437 100m3
19 Xây gạch bê tông M100# 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 10,624 m3
20 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 257,2462 m2
21 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 121,9104 m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 379,1566 m2
23 Thép ống vuông đặc 12x12x6 Chương V E-HSMT 1.486,537 kg
24 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V E-HSMT 106,9788 m2
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 106,9788 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V E-HSMT 61,584 m2
27 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Chương V E-HSMT 12,3816 m3
28 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,7688 m3
29 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 8,1906 m3
30 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 (chỉ tính nhân công và máy thi công) Chương V E-HSMT 3,2428 m3
31 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 34,104 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 34,104 m2
33 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 70x240 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E-HSMT 0,3617 m2
34 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Chương V E-HSMT 0,1541 100m2
35 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 2x4 Chương V E-HSMT 73,0328 m3
36 Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 Chương V E-HSMT 71,2515 m3
37 Nilon tái sinh Chương V E-HSMT 475,01 m2
38 Cắt sân bê tông Chương V E-HSMT 10,271 10m
39 Làm khe co Chương V E-HSMT 102,71 m
40 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Chương V E-HSMT 0,186 100m3
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (chỉ tính nhân công và máy thi công) Chương V E-HSMT 0,0326 100m3
42 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,1228 100m2
43 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V E-HSMT 4,4208 m3
44 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V E-HSMT 17,3 m2
45 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 2,6013 m3
46 Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V E-HSMT 5,9488 m3
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 53,904 m2
48 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1699 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính =8 mm Chương V E-HSMT 0,2963 tấn
50 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 5,3658 m3
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 60 cấu kiện
52 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện =32A Chương V E-HSMT 1 cái
53 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E-HSMT 50 m
54 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE, đường kính =30/40mm Chương V E-HSMT 50 m
55 Bóng đèn Led cao áp 80W Chương V E-HSMT 2 cái
56 Lắp đèn + chóa Chương V E-HSMT 2 chóa
57 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột 7 m Chương V E-HSMT 2 cột
58 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E-HSMT 1 bảng
E Hạng mục 5: Phòng chống mối
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 30,4788 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V E-HSMT 14,244 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V E-HSMT 16,2348 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V E-HSMT 90,62 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->