Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201163451-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201065022
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 70 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-21 13:45:00 đến ngày 2020-11-30 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,833,304,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ Nhà vệ sinh
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mục II Chương V, E-HSMT 27 m
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 9,6 m2
4 Tháo dỡ quạt thông gió Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Phá dỡ tường ngăn phòng vệ sinh nam, nữ Mục II Chương V, E-HSMT 5,2615 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 49,98 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 52,68 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Mục II Chương V, E-HSMT 84,476 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 86,6456 m2
11 Đục nhám, vệ sinh mái nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 59,85 m2
12 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 41,3848 m2
13 Phá dỡ lớp vữa nền nhà dày 5cm Mục II Chương V, E-HSMT 2,0692 m3
14 Phá dỡ nền bê tông nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 4,1385 m3
15 Hút bể phốt công trình Mục II Chương V, E-HSMT 10 m3
16 Tháo dỡ tấm đan bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 4 cấu kiện
17 Phá dỡ tường bể phốt cũ Mục II Chương V, E-HSMT 2,2275 m3
18 Phá dỡ bê tông lót bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 0,7 m3
19 Đào nền móng tháo dỡ hệ thống ống thoát nước vệ sinh cũ Mục II Chương V, E-HSMT 3,288 m3
20 Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ Mục II Chương V, E-HSMT 2 công
21 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Mục II Chương V, E-HSMT 15,9355 m3
B Bể phốt:
1 Đào đất móng, đất cấp II Mục II Chương V, E-HSMT 15,6 m3
2 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đáy bể Mục II Chương V, E-HSMT 0,108 100m2
4 Cốt thép đáy bể đường kính 8mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0526 tấn
5 Cốt thép dầm bể cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II Chương V, E-HSMT 0,0274 tấn
6 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0992 tấn
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V, E-HSMT 1,04 m3
8 Xây bể phốt, gạch đất nung, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 3,7637 m3
9 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Mục II Chương V, E-HSMT 20,79 m2
10 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 Mục II Chương V, E-HSMT 24,7836 m2
11 Ván khuôn nắp bể Mục II Chương V, E-HSMT 0,1 100m2
12 Cốt thép nắp bể, đ/k<=10 mm Mục II Chương V, E-HSMT 0,0514 tấn
13 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 Mục II Chương V, E-HSMT 0,6 m3
14 Đắp cát chèn chân móng bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 4,2 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km Mục II Chương V, E-HSMT 11,4 m3
C Hoàn thiện
1 Xây tường che cửa vệ sinh thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 0,66 m3
2 Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 Mục II Chương V, E-HSMT 4,1385 m3
3 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 41,385 m2
4 Quét nước xi măng Mục II Chương V, E-HSMT 339,9516 1m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II Chương V, E-HSMT 66,17 m2
6 Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 59,85 1m2
7 Trát lót tạo phẳng tường ngoài vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 90,806 m2
8 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 84,476 m2
9 Trát lót tường trong, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 102,66 m2
10 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 102,66 m2
11 Trát xà dầm, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 86,6456 m2
12 Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 sê nô mái Mục II Chương V, E-HSMT 32,48 m
13 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 86,6456 1m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 86,6456 1m2
15 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,2039 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,1658 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 10,992 m2
18 Lợp mái bằng tấm lợp nhựa thông mình Mục II Chương V, E-HSMT 0,297 100m2
19 Mặt đá chậu rửa ốp đá granit Mục II Chương V, E-HSMT 1,752 m2
20 Chân đế giữ bàn đá inox Mục II Chương V, E-HSMT 1 bộ
21 SXLD vách nhựa compact HPL Mục II Chương V, E-HSMT 72,824 m2
22 Phụ kiện chân đế Mục II Chương V, E-HSMT 38 cái
23 Phụ kiện ke góc Mục II Chương V, E-HSMT 134 cái
24 Tay năm cửa Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
25 Cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 3,24 m2
D Phần điện
1 Lắp đặt Aptomat 20A Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
2 Đèn sát trần D300 có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
3 Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
4 Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 20 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
6 Ống sun ruột gà D20 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
7 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
8 Băng dính cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 10 cuộn
9 Đế âm tường Mục II Chương V, E-HSMT 4 hộp
10 Hộp phân dây Mục II Chương V, E-HSMT 2 hộp
11 Lắp đặt chậu tiểu nam tự động Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
12 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 15 bộ
13 Lắp đặt Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
14 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
15 Xiphong lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 3 bộ
16 Dây cấp nước Lavabo, xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 18 bộ
17 Lắp đặt hộp đựng giấy Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
18 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 3 cái
E Cấp nước
1 Ống nhưa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 0,5 100m
2 Ống nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 0,15 100m
3 Cút góc 90 độ PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
4 Tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 23 cái
5 Cút góc 90 độ PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Tê nhựa PPR D25 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" Mục II Chương V, E-HSMT 23 cái
8 Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
F Phần thoát nước
1 Ống nhưa UPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
2 Ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
3 Ống nhựa uPVC D42 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
4 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
6 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
8 Lắp đặt phễu thu nước D100 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mục II Chương V, E-HSMT 1 bể
10 Máy bơm nước Mục II Chương V, E-HSMT 1 cái
G PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH KHU HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V, E-HSMT 4 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 9,36 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mục II Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Tháo dỡ hộp đựng giấy Mục II Chương V, E-HSMT 5 bộ
7 Tháo dỡ gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
8 Tháo dỡ vách nhựa Compact HPL cũ Mục II Chương V, E-HSMT 37,961 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 130,689 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Mục II Chương V, E-HSMT 68,249 m2
11 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 59,8288 m2
12 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 52,7228 m2
13 Phá lớp vữa cán nền tầng 01, tầng 2: Mục II Chương V, E-HSMT 2,6361 m3
14 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 1,791 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Mục II Chương V, E-HSMT 11,4161 m3
H Hoàn thiện
1 Hút bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 15 m3
2 Quét nước xi măng tạo bám dính tường cũ Mục II Chương V, E-HSMT 258,7668 1m2
3 Trát lót tường trong, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 198,938 m2
4 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 198,938 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 59,8288 m2
6 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 59,8288 1m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 59,8288 1m2
8 Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 Mục II Chương V, E-HSMT 3,4964 m3
9 Láng vữa nền trước khi xử lý chống thấm Mục II Chương V, E-HSMT 34,4608 1m2
10 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu Mục II Chương V, E-HSMT 34,4608 m2
11 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 52,7228 m2
12 SXLD vách nhựa compact HPL Mục II Chương V, E-HSMT 37,961 m2
13 Phụ kiện chân đế Mục II Chương V, E-HSMT 21 cái
14 Phụ kiện ke góc Mục II Chương V, E-HSMT 72 cái
15 Tay năm cửa Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
16 Cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 6,72 m2
17 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
18 Cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 3,096 m2
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt Aptomat 20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Đèn sát trần D300 có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 60 m
4 Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 15 m
6 Ống sun ruột gà D20 Mục II Chương V, E-HSMT 50 m
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
8 Hộp phân dây Mục II Chương V, E-HSMT 10 hộp
9 Lắp đặt chậu tiểu nam tự động Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
10 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 8 bộ
11 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
12 Van nước D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
14 Xiphong lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 6 bộ
15 Dây cấp chậu rửa,xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 11 bộ
16 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
17 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt giá treo Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt chân đỡ Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Bình nóng lạnh 20l Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Băng dính cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 10 cuộn
23 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
J CẤP THOÁT NƯỚC
1 Ống nhưa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 0,4 100m
2 Cút góc 90 độ PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
3 Tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 15 cái
4 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Ống nhưa UPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
7 Ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
8 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
9 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 5 cái
10 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
11 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
12 Lắp đặt phễu thu nước D100 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
K PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH KHU NHÀ C
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục II Chương V, E-HSMT 4 công
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V, E-HSMT 12,48 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ hộp đựng giấy Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
6 Tháo dỡ vách nhôm kính Mục II Chương V, E-HSMT 56,94 m2
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mục II Chương V, E-HSMT 0,3669 m3
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Mục II Chương V, E-HSMT 114,348 m2
9 Phá lớp vữa trát tường vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 233,312 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô Mục II Chương V, E-HSMT 118,5808 m2
11 Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh Mục II Chương V, E-HSMT 100,066 m2
12 Phá dỡ nền vữa dưới nền gạch lát Mục II Chương V, E-HSMT 13,3824 m3
13 Phá dỡ nền bê tông tầng 01 Mục II Chương V, E-HSMT 6,8603 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km Mục II Chương V, E-HSMT 32,7076 m3
L Hoàn thiện
1 Đào nền, tháo dỡ ống thoát nước thải Mục II Chương V, E-HSMT 1 gói
2 Hút bể phốt Mục II Chương V, E-HSMT 20 m3
3 Quét nước xi măng tạo bám dính tường cũ Mục II Chương V, E-HSMT 466,2408 1m2
4 Trát lót tường trong, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 347,66 m2
5 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 256,34 m2
6 Trát tường trong, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 91,32 m2
7 Trát xà dầm, trần, vữa XM M100 Mục II Chương V, E-HSMT 118,5808 m2
8 Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần Mục II Chương V, E-HSMT 209,9008 1m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V, E-HSMT 209,9008 1m2
10 Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 Mục II Chương V, E-HSMT 8,421 m3
11 Láng vữa sàn trước khi xử lý chống thấm, không đánh màu VXM mác 100# Mục II Chương V, E-HSMT 64,3816 1m2
12 Quét nhựa bitum và dán giấy chống thấm tầng 02 Mục II Chương V, E-HSMT 64,3816 m2
13 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 50,784 m2
14 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 60x60cm, vữa XM M75 Mục II Chương V, E-HSMT 75,8672 m2
15 SXLD vách nhựa compact HPL Mục II Chương V, E-HSMT 58,052 m2
16 Phụ kiện chân đế Mục II Chương V, E-HSMT 30 cái
17 Phụ kiện ke góc Mục II Chương V, E-HSMT 110 cái
18 Tay năm cửa Mục II Chương V, E-HSMT 12 cái
19 Cửa đi nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 6,72 m2
20 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
21 Cửa sổ nhựa lõi thép Mục II Chương V, E-HSMT 5,76 m2
22 Cửa xếp Inox ngăn khu WC Mục II Chương V, E-HSMT 13 m2
M Phần điện
1 Lắp đặt Aptomat 20A Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
2 Đèn sát trần D300 có chụp Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
3 Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
4 Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 40 m
5 Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 Mục II Chương V, E-HSMT 30 m
6 Ống sun ruột gà D20 Mục II Chương V, E-HSMT 80 m
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
8 Hộp phân dây Mục II Chương V, E-HSMT 16 hộp
9 Lắp đặt chậu tiểu nam tự động Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II Chương V, E-HSMT 12 bộ
11 Van nước D25 Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
13 Dây cấp Lavabo, chậu xí Mục II Chương V, E-HSMT 16 bộ
14 Lắp đặt hộp đựng Mục II Chương V, E-HSMT 14 cái
15 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Mặt đá chậu rửa ốp đá granit Mục II Chương V, E-HSMT 4,128 m2
18 Chân inox đỡ mặt bê đá Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 2 bộ
19 Lắp đặt Xiphong Lavabo Mục II Chương V, E-HSMT 4 bộ
20 Băng dính cách điện Mục II Chương V, E-HSMT 15 cuộn
21 Đế âm Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
N Cấp nước
1 Ống nhưa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 0,7 100m
2 Cút góc 90 độ PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
3 Tê nhựa PPR D20 Mục II Chương V, E-HSMT 20 cái
4 Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" Mục II Chương V, E-HSMT 22 cái
5 Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 Mục II Chương V, E-HSMT 2 cái
O Phần thoát nước
1 Ống nhưa UPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 0,3 100m
2 Ống nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 0,2 100m
3 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
4 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
5 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
6 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II Chương V, E-HSMT 10 cái
7 Lắp đặt phễu thu nước D100 Mục II Chương V, E-HSMT 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->