Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THỊNH |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201065022 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 13:45:00 đến ngày 2020-11-30 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,833,304,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 27 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,6 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ quạt thông gió | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Phá dỡ tường ngăn phòng vệ sinh nam, nữ | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,2615 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 49,98 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,68 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,476 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 86,6456 | m2 |
| 11 | Đục nhám, vệ sinh mái nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,85 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,3848 | m2 |
| 13 | Phá dỡ lớp vữa nền nhà dày 5cm | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,0692 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1385 | m3 |
| 15 | Hút bể phốt công trình | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ tấm đan bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cấu kiện |
| 17 | Phá dỡ tường bể phốt cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,2275 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông lót bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | m3 |
| 19 | Đào nền móng tháo dỡ hệ thống ống thoát nước vệ sinh cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,288 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống thoát nước cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | công |
| 21 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,9355 | m3 |
| B | Bể phốt: | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Mục II Chương V, E-HSMT | 15,6 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đáy bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,108 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép đáy bể đường kính 8mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0526 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm bể cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0274 | tấn |
| 6 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0992 | tấn |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 8 | Xây bể phốt, gạch đất nung, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,7637 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, vữa XM mác 75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20,79 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM mác 100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 24,7836 | m2 |
| 11 | Ván khuôn nắp bể | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép nắp bể, đ/k<=10 mm | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,0514 | tấn |
| 13 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 14 | Đắp cát chèn chân móng bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,2 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,4 | m3 |
| C | Hoàn thiện | |||
| 1 | Xây tường che cửa vệ sinh thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,66 | m3 |
| 2 | Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,1385 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 41,385 | m2 |
| 4 | Quét nước xi măng | Mục II Chương V, E-HSMT | 339,9516 | 1m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II Chương V, E-HSMT | 66,17 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn có đánh màu, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,85 | 1m2 |
| 7 | Trát lót tạo phẳng tường ngoài vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 90,806 | m2 |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 84,476 | m2 |
| 9 | Trát lót tường trong, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 102,66 | m2 |
| 10 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 102,66 | m2 |
| 11 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 86,6456 | m2 |
| 12 | Trát, đắp phào kép, vữa XM M100 sê nô mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,48 | m |
| 13 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 86,6456 | 1m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 86,6456 | 1m2 |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2039 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,1658 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10,992 | m2 |
| 18 | Lợp mái bằng tấm lợp nhựa thông mình | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,297 | 100m2 |
| 19 | Mặt đá chậu rửa ốp đá granit | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,752 | m2 |
| 20 | Chân đế giữ bàn đá inox | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | SXLD vách nhựa compact HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 72,824 | m2 |
| 22 | Phụ kiện chân đế | Mục II Chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 23 | Phụ kiện ke góc | Mục II Chương V, E-HSMT | 134 | cái |
| 24 | Tay năm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 25 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,24 | m2 |
| D | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Đèn sát trần D300 có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Ống sun ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| 9 | Đế âm tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | hộp |
| 10 | Hộp phân dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | hộp |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nam tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Xiphong lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Dây cấp nước Lavabo, xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| E | Cấp nước | |||
| 1 | Ống nhưa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 2 | Ống nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 3 | Cút góc 90 độ PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 5 | Cút góc 90 độ PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Tê nhựa PPR D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" | Mục II Chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| F | Phần thoát nước | |||
| 1 | Ống nhưa UPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D42 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | bể |
| 10 | Máy bơm nước | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| G | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH KHU HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 9,36 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hộp đựng giấy | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ vách nhựa Compact HPL cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,961 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 130,689 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V, E-HSMT | 68,249 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,8288 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,7228 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa cán nền tầng 01, tầng 2: | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,6361 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,791 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 11,4161 | m3 |
| H | Hoàn thiện | |||
| 1 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m3 |
| 2 | Quét nước xi măng tạo bám dính tường cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 258,7668 | 1m2 |
| 3 | Trát lót tường trong, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 198,938 | m2 |
| 4 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 198,938 | m2 |
| 5 | Trát xà dầm, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,8288 | m2 |
| 6 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,8288 | 1m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 59,8288 | 1m2 |
| 8 | Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,4964 | m3 |
| 9 | Láng vữa nền trước khi xử lý chống thấm | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,4608 | 1m2 |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu | Mục II Chương V, E-HSMT | 34,4608 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 52,7228 | m2 |
| 12 | SXLD vách nhựa compact HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 37,961 | m2 |
| 13 | Phụ kiện chân đế | Mục II Chương V, E-HSMT | 21 | cái |
| 14 | Phụ kiện ke góc | Mục II Chương V, E-HSMT | 72 | cái |
| 15 | Tay năm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 16 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 17 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 3,096 | m2 |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Đèn sát trần D300 có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 3 | Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 6 | Ống sun ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Hộp phân dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | hộp |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Van nước D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 14 | Xiphong lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Dây cấp chậu rửa,xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 16 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt giá treo | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt chân đỡ Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 21 | Bình nóng lạnh 20l | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cuộn |
| 23 | Đế âm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| J | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhưa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 2 | Cút góc 90 độ PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 3 | Tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Ống nhưa UPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 7 | Ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| K | PHÁ DỠ NHÀ VỆ SINH KHU NHÀ C | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,48 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ hộp đựng giấy | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 56,94 | m2 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3669 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 114,348 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 233,312 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần, sê nô | Mục II Chương V, E-HSMT | 118,5808 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch nhà vệ sinh | Mục II Chương V, E-HSMT | 100,066 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền vữa dưới nền gạch lát | Mục II Chương V, E-HSMT | 13,3824 | m3 |
| 13 | Phá dỡ nền bê tông tầng 01 | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,8603 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,7076 | m3 |
| L | Hoàn thiện | |||
| 1 | Đào nền, tháo dỡ ống thoát nước thải | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | gói |
| 2 | Hút bể phốt | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | m3 |
| 3 | Quét nước xi măng tạo bám dính tường cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 466,2408 | 1m2 |
| 4 | Trát lót tường trong, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 347,66 | m2 |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện 30x60cm vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 256,34 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 91,32 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, trần, vữa XM M100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 118,5808 | m2 |
| 8 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - cột, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 209,9008 | 1m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 209,9008 | 1m2 |
| 10 | Bê tông nền hoàn trả, đá 1x2, vữa BT M250 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,421 | m3 |
| 11 | Láng vữa sàn trước khi xử lý chống thấm, không đánh màu VXM mác 100# | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,3816 | 1m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy chống thấm tầng 02 | Mục II Chương V, E-HSMT | 64,3816 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 30x30cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 50,784 | m2 |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện 60x60cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 75,8672 | m2 |
| 15 | SXLD vách nhựa compact HPL | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,052 | m2 |
| 16 | Phụ kiện chân đế | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 17 | Phụ kiện ke góc | Mục II Chương V, E-HSMT | 110 | cái |
| 18 | Tay năm cửa | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Cửa đi nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 6,72 | m2 |
| 20 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 21 | Cửa sổ nhựa lõi thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 5,76 | m2 |
| 22 | Cửa xếp Inox ngăn khu WC | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | m2 |
| M | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt Aptomat 20A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Đèn sát trần D300 có chụp | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 4 | Dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 6 | Ống sun ruột gà D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 80 | m |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Hộp phân dây | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam tự động | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Van nước D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Dây cấp Lavabo, chậu xí | Mục II Chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt hộp đựng | Mục II Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Mặt đá chậu rửa ốp đá granit | Mục II Chương V, E-HSMT | 4,128 | m2 |
| 18 | Chân inox đỡ mặt bê đá Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Xiphong Lavabo | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Băng dính cách điện | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | cuộn |
| 21 | Đế âm | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| N | Cấp nước | |||
| 1 | Ống nhưa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 2 | Cút góc 90 độ PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Tê nhựa PPR D20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút ren trong PPR, D20-1/2" | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25x20 | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| O | Phần thoát nước | |||
| 1 | Ống nhưa UPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt phễu thu nước D100 | Mục II Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi