Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201163616-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/12/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thuận Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 13:23:00 đến ngày 2020-12-01 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,135,185 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI LỚP HỌC 04 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 1,794 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt | 8,914 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,541 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 66,681 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 33,589 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 24,584 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,297 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 7,248 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 26,256 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 28,724 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 6,928 | m3 |
| 12 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được duyệt | 3,619 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,161 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt | 1,191 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,189 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 1,097 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,342 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 1,787 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,427 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 2,607 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,283 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 0,555 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt | 3,232 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,311 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,44 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,728 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 1,269 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 2,867 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được duyệt | 3,372 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 1,144 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được duyệt | 0,46 | 100m2 |
| 32 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 9,328 | m3 |
| 33 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,621 | m3 |
| 34 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,87 | m3 |
| 35 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 2,881 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,792 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,082 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 74,597 | m3 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,786 | tấn |
| 40 | Xà gồ thép C45*100*2 | Theo HSTK được duyệt | 247,2 | md |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 2,054 | 100m2 |
| 42 | Cửa đi mở quay khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 40,5 | m2 |
| 43 | Cửa sổ 4 cánh mở lùa khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 5 ly | Theo HSTK được duyệt | 38,88 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 38,88 | m2 |
| 45 | Hoa sắt của thép hộp | Theo HSTK được duyệt | 38,88 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK được duyệt | 12,24 | m2 |
| 47 | Vách ngăn nhôm | Theo HSTK được duyệt | 3,52 | m2 |
| 48 | Vách ngăn nhôm | Theo HSTK được duyệt | 3,52 | m2 |
| 49 | Gia công hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được duyệt | 0,489 | tấn |
| 50 | Lắp dựng hệ dầm trần tole lạnh | Theo HSTK được duyệt | 0,489 | tấn |
| 51 | Lợp tole lạnh trần | Theo HSTK được duyệt | 1,142 | 100m2 |
| 52 | Nẹp viền trần tole lạnh | Theo HSTK được duyệt | 73,8 | md |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 177,324 | m2 |
| 54 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 534,346 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 98,57 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 377,75 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 96,11 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 178,1 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 337,18 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 114,283 | m2 |
| 61 | Ngâm nước XM ( 5kg/m3) | Theo HSTK được duyệt | 10,491 | m3 |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 69,94 | m2 |
| 63 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được duyệt | 69,94 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,25m2 | Theo HSTK được duyệt | 329,78 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 25,2 | m2 |
| 66 | Lát gạch đất nung kích thước gạch <= 0,09mm | Theo HSTK được duyệt | 25,2 | m2 |
| 67 | Lát bậc tam cấp | Theo HSTK được duyệt | 10,29 | m2 |
| 68 | Lát bậc cầu thang | Theo HSTK được duyệt | 24,18 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo HSTK được duyệt | 18,816 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được duyệt | 8,32 | m2 |
| 71 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 20,835 | m2 |
| 72 | Miết mạch tường đá loại lõm | Theo HSTK được duyệt | 20,835 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 92,8 | m |
| 74 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 74,2 | m |
| 75 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được duyệt | 98,8 | m |
| 76 | Trát granitô tay vịn cầu thang, lan can dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 22,54 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 934,766 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 621,293 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 965,456 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 590,603 | m2 |
| 81 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được duyệt | 19 | bộ |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK được duyệt | 8 | bộ |
| 83 | Cung cấp Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Theo HSTK được duyệt | 7 | bộ |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 85 | Cung cấp Lắp đặt ổ cắm | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt công tắc 3 cực âm tường | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo HSTK được duyệt | 29 | hộp |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 93 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 94 | Cung cấp Lắp đặt Cầu chì 5A | Theo HSTK được duyệt | 4 | Cái |
| 95 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo HSTK được duyệt | 50 | m |
| 96 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo HSTK được duyệt | 100 | m |
| 97 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | 160 | m | |
| 98 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 322 | m |
| 99 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được duyệt | 383 | m |
| 100 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Theo HSTK được duyệt | 4 | hộp |
| 101 | Cung cấp Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Theo HSTK được duyệt | 2 | hộp |
| 102 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt | 1 | cọc |
| 103 | Cung cấp Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được duyệt | 3 | sứ |
| 104 | Cung cấp và Lắp công tơ | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp dựng cột bằng thủ công, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Theo HSTK được duyệt | 1 | cột |
| 106 | Cung cấp và lắp đặt Linh kiện báo cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 107 | Cung cấp Bình chữa cháy CO2 | Theo HSTK được duyệt | 4 | bình |
| 108 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo HSTK được duyệt | 4 | bình |
| 109 | Cung cấp Kệ đựng bình chữa cháy | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 110 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được duyệt | 0,588 | 100m |
| 111 | Cung cấp Lắp đặt Co PVC D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 112 | Cung cấp Lắp đặt Khâu nối D90 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 113 | Cung cấp Lắp đặt Cầu chắc rác | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được duyệt | 4,557 | 100m2 |
| 115 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo HSTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 116 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 27mm | Theo HSTK được duyệt | 0,15 | 100m |
| 117 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Theo HSTK được duyệt | 0,04 | 100m |
| 118 | Cung cấp Lắp đặt Tê PVC D27 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 119 | Cung cấp Lắp đặt Khâu nối D27 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 120 | Cung cấp Lắp đặt van 1 chiều đồng D27 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Cung cấp Lắp đặt Vòi nước rửa Inox | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| B | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 4,704 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 1,96 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 2,244 | m3 |
| 4 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,599 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,436 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,033 | tấn |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,528 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được duyệt | 0,074 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,036 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,175 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,453 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,164 | m3 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được duyệt | 0,119 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được duyệt | 0,046 | tấn |
| 16 | Xà gồ C45*100*2 | Theo HSTK được duyệt | 14,4 | m |
| 17 | Cửa đi khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly (bao gồm phụ kiện + nhân công lđ) | Theo HSTK được duyệt | 6,32 | m2 |
| 18 | Cửa sổ lật khung nhựa lõi thép, kính dày 5 ly (bao gồm phụ kiện + nhân công lđ) | Theo HSTK được duyệt | 1,08 | m2 |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 1,08 | m2 |
| 20 | Hoa sắt cửa | Theo HSTK được duyệt | 1,08 | m2 |
| 21 | Đóng trần tole lạnh dày 2,2 zem | Theo HSTK được duyệt | 0,096 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng khung trần tole lạnh | Theo HSTK được duyệt | 0,044 | tấn |
| 23 | Gia công khung trần tole lạnh | Theo HSTK được duyệt | 0,044 | tấn |
| 24 | Nẹp nhôm viền trần tôn lạnh | Theo HSTK được duyệt | 18,2 | Mét |
| 25 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,09m2 | Theo HSTK được duyệt | 10,35 | m2 |
| 26 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được duyệt | 36,445 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 42,58 | m2 |
| 28 | Trát tường trong xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 28,805 | m2 |
| 29 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,176 | m2 |
| 30 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được duyệt | 65,87 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được duyệt | 6,202 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 48,782 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 23,29 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 6,74 | m |
| 35 | Công tác ốp đá rối | Theo HSTK được duyệt | 3,24 | m2 |
| 36 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo HSTK được duyệt | 0,05 | 100m |
| 37 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được duyệt | 0,1 | 100m |
| 38 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm | Theo HSTK được duyệt | 0,36 | 100m |
| 39 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Theo HSTK được duyệt | 0,06 | 100m |
| 40 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm | Theo HSTK được duyệt | 0,08 | 100m |
| 41 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D114 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 42 | Cung cấp Lắp đặt cút PVC D114 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D114 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 45 | Cung cấp Lắp đặt cút PVC D60 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D60 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Cung cấp Lắp đặt côn giảm D60*34 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 48 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Cung cấp Lắp đặt cút PVC D42 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 50 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D42 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 51 | Cung cấp Lắp đặt côn giảm D42*21 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 52 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D34 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 53 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D27 | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 54 | Cung cấp Lắp đặt tê PVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 55 | Cung cấp Lắp đặt cút PVC D34 | Theo HSTK được duyệt | 8 | cái |
| 56 | Cung cấp Lắp đặt cút PVC D21 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 57 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối răng trong D21 | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 58 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D34 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 59 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D27 | Theo HSTK được duyệt | 3 | cái |
| 60 | Cung cấp Lắp đặt khâu nối D21 | Theo HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 61 | Cung cấp Lắp đặt van 2 chiều đồng D42 | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 62 | Cung cấp Lắp đặt van 1 chiều đồng D42 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Cung cấp Lắp đặt van 2 chiều đồng D27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Cung cấp Lắp đặt van 1 chiều đồng D27 | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Cung cấp Lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 66 | Cung cấp Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Cung cấp Lắp đặt phễu thu | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 68 | Cung cấp Lắp đặt Lavabo | Theo HSTK được duyệt | 2 | bộ |
| 69 | Cung cấp Lắp đặt kệ kính | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Cung cấp Lắp đặt gương soi | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 18,408 | m3 |
| 72 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,091 | m3 |
| 73 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,865 | m3 |
| 74 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,744 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,937 | m3 |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 0,409 | m3 |
| 77 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 9,792 | m2 |
| 78 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,59 | m3 |
| 79 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 80 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,045 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt | 6 | cái |
| 82 | Cung cấp Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo HSTK được duyệt | 5 | bộ |
| 83 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 84 | Cung cấp Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Cung cấpLắp đặt đế âm + mặt viền | Theo HSTK được duyệt | 5 | hộp |
| 86 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 55 | m |
| 87 | Cung cấp Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo HSTK được duyệt | 20 | m |
| 88 | Cung cấp Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo HSTK được duyệt | 30 | m |
| 89 | Cung cấp Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường gạch, chiều dài ống <=150mm | Theo HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 90 | Cung cấp Lắp đặt các loại sứ hạ thế - loại sứ 2 sứ | Theo HSTK được duyệt | 2 | sứ |
| C | SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG, MƯƠNG THOÁT | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt | 1,104 | 100m3 |
| 2 | Đất san nền | Theo HSTK được duyệt | 121,44 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 7,431 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,972 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt | 24,201 | m3 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 50 | Theo HSTK được duyệt | 8,849 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 32,864 | m3 |
| 8 | Cắt roon nền | Theo HSTK được duyệt | 54,774 | 10m |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,071 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 26,009 | m2 |
| 11 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được duyệt | 26,009 | m2 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 1,352 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 9,12 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 2,701 | m3 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm chiều dày 12,1mm | Theo HSTK được duyệt | 0,22 | 100m |
| 16 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được duyệt | 1,289 | m3 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,625 | m3 |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt | 0,073 | tấn |
| 19 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo HSTK được duyệt | 30 | cái |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được duyệt | 0,149 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được duyệt | 0,149 | tấn |
| 23 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,695 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,072 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 8,43 | m3 |
| 27 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 31,668 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được duyệt | 31,668 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 4,69 | m2 |
| D | CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 2,831 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được duyệt | 6,237 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,372 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,575 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,269 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được duyệt | 0,024 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được duyệt | 0,029 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 1,26 | m3 |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được duyệt | 0,067 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Theo HSTK được duyệt | 0,067 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 7,984 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được duyệt | 5,48 | m3 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được duyệt | 0,753 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được duyệt | 0,058 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được duyệt | 0,075 | 100m2 |
| 18 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 1,422 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 5,106 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được duyệt | 6,46 | m2 |
| 21 | Cửa sắt đẩy 2 ray | Theo HSTK được duyệt | 6,46 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 145,896 | m2 |
| 23 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,766 | m2 |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 3,2 | m |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt | 44,26 | m |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo HSTK được duyệt | 149,662 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo HSTK được duyệt | 25,6 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được duyệt | 6,46 | m2 |
| E | CÂY XANH | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Theo HSTK được duyệt | 13 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Theo HSTK được duyệt | 35,672 | m3 |
| 3 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ công, cây có bầu, bầu đất 0,6x0,6x0,6m | Theo HSTK được duyệt | 13 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh, kích thước bầu(0,6x0,6x0,6)m. Cây Dương H 2-2,5m, D5-7cm | Theo HSTK được duyệt | 4 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh, kích thước bầu(0,6x0,6x0,6)m. Cây Lim xẹt (cao 3,0 - 4,0m; đk gốc 7-8 cm) | Theo HSTK được duyệt | 9 | cây |
| 6 | Thuốc kích thích ra chồi | Theo HSTK được duyệt | 13 | cây |
| 7 | Thuốc kích thích ra rễ | Theo HSTK được duyệt | 13 | cây |
| 8 | Vận chuyển đất trồng cây, hố >1x1x1m | Theo HSTK được duyệt | 35,672 | m3 |
| 9 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước máy | Theo HSTK được duyệt | 13 | cây/90ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi