Gói thầu: Xây lắp công trình và ĐBATGT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165072-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tam Hưng
Tên gói thầu Xây lắp công trình và ĐBATGT
Số hiệu KHLCNT 20201110197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTP,NSH,NSX và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 09:57:00 đến ngày 2020-12-02 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,117,729,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo ATGT 1 Khoản
B HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 27,54 m3
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,2754 100m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,2754 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,2754 m3
5 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 1,1088 100m3
6 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 12,32 m3
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 1,232 m3
8 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 1,232 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,4107 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 23,265 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 12,71 m3
12 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 16,59 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,495 100m2
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,4764 100m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,7854 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,5352 tấn
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,7749 tấn
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 40,34 m3
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 298,94 m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 158 cấu kiện
21 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,284 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II 7,1 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1183 100m3
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,355 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,2367 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,87 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 1,02 m3
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,72 m3
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,026 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1736 100m2
31 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0504 100m2
32 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg 0,3662 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0614 tấn
34 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1379 tấn
35 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 6,78 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 30,84 m2
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 14 cấu kiện
38 Tấm ghi gang 200 x200 7 tấm
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,9519 100m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 43,13 m3
41 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 9,9 10m
42 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 5,18 m3
43 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,0518 100m3
44 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,0518 m3
45 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,0518 m3
46 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,2244 100m3
47 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 2,493 m3
48 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 2,493 m3
49 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 2,493 m3
50 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1662 100m3
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 5,217 m3
52 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 2,849 m3
53 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 3,33 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,111 100m2
55 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,37 100m2
56 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1887 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,1326 tấn
58 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,3678 tấn
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 8,14 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,32 m2
61 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 37 cấu kiện
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,2958 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 11,72 m3
64 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 2,22 10m
65 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 3,7233 100m3
66 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 372,23 m3
67 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 53,133 tấn
68 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 53,133 tấn
69 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 53,133 m3
70 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 30,393 1000v
71 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 0 1000v
72 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 25,916 m3
73 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 16,93 m3
74 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,1693 100m3
75 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 16,931 m3
76 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,1693 m3
77 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,4701 100m3
78 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 5,223 m3
79 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,5223 m3
80 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,5223 m3
81 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,1741 100m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 11,7 m3
83 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 5,78 m3
84 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 7,77 m3
85 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,225 100m2
86 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,7252 100m2
87 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,1887 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,2508 tấn
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,979 tấn
90 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 17,52 m3
91 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 124,65 m2
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 74 cấu kiện
93 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,3198 100m3
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 42,2 m3
95 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 4,5 10m
96 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 1,4635 100m3
97 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 146,35 m3
98 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 28,029 tấn
99 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 28,029 tấn
100 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 28,029 m3
101 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 9,636 1000v
102 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 0 1000v
103 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 9,636 m3
104 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II 0,1213 100m3
105 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 12,13 m3
106 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 12,13 m3
107 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,3375 100m3
108 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 102,5 m3
109 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ 0,6629 10m
110 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 2,505 m3
111 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 25,05 m3
112 Vét rãnh thoát nước 53 m
113 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 2,4 m3
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 3,6 m3
115 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 4,689 m3
116 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 11,925 m3
117 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4102 100m2
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,3214 tấn
119 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,3176 tấn
120 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 5,3592 m3
121 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 132,6 m2
122 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 106 cấu kiện
123 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,17 100m3
124 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0453 100m3
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,128 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,616 m3
127 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,024 100m2
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,6512 100m2
129 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0274 tấn
130 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm 0,0899 tấn
131 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 3,52 m3
132 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 17,6 m2
133 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I 2,2653 100m3
134 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 256,3 m3
135 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao 50,905 tấn
136 Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao 50,905 tấn
137 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 50,905 m3
138 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 4,884 1000v
139 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 4,884 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->