Gói thầu: Gói thầu số 02: Phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153525-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/11/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | PHÒNG QUẢN LÝ ĐÔ THỊ HUYỆN CHƯƠNG MỸ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201145372 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp kinh tế năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 17:48:00 đến ngày 2020-11-28 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,594,732,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.127,565 | m3 |
| 2 | Đào móng kè, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.041,567 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 13,399 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 18,8328 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp ( loại đất đồi khi đầm đạt K95) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1.054,06 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSBCKTKT được duyệt | 4,5193 | 100m3 |
| 7 | Rải nilon nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 3.012,88 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 542,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 2,6826 | 100m2 |
| B | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 55,7361 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 363,3168 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 276,6162 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,5945 | 100m2 |
| 5 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSBCKTKT được duyệt | 33,2352 | m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4541 | 100m |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,6514 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24,7716 | m3 |
| C | KÈ GẠCH: | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 22,372 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,9588 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 25,568 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 70,312 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 72,0698 | m3 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2557 | 100m |
| 7 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4602 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,7196 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17,2 | m3 |
| D | CỐNG: | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,1254 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSBCKTKT được duyệt | 75,39 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 7,99 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 34,68 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 16,45 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm | Theo HSBCKTKT được duyệt | 27 | đoạn cống |
| 7 | Mua cống tròn D600 đoạn 1m (Mác 300) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 10 | đoạn cống |
| 8 | Mua cống tròn D1000 đoạn 1m (Mác 300) | Theo HSBCKTKT được duyệt | 17 | đoạn cống |
| 9 | Mối nối cống | Theo HSBCKTKT được duyệt | 24 | Mối nối |
| E | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,7904 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 6,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,4104 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSBCKTKT được duyệt | 0,2113 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSBCKTKT được duyệt | 1,52 | m3 |
| 6 | Sơn phản quang 2 nước | Theo HSBCKTKT được duyệt | 53,2 | m2 |
| 7 | Lắp dựng cọc tiêu | Theo HSBCKTKT được duyệt | 152 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi