Gói thầu: xây lắp công trình + đảm bảo giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201119490-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình + đảm bảo giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20200878647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 16:14:00 đến ngày 2020-11-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,403,867,011 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127,142,279 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu một trăm bốn mươi hai nghìn hai trăm bảy mươi chín đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 3.000,58 | m3 |
| 2 | Đắp sạt taluy âm K95 | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 800 | m3 |
| 3 | Đánh cấp | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 184,2 | m3 |
| 4 | Đào đất | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6.199,04 | m3 |
| 5 | Đào đá | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 76,19 | m3 |
| 6 | Đào đất yếu | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 221,87 | m3 |
| 7 | Đắp trả CPĐD loại II | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 179,86 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, TC nhựa 4,5kg | 15.677,16 | m2 |
| 2 | Móng đá dăm TC dày 12cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.881,26 | m3 |
| 3 | Móng CP đá dăm loại II dày 20cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 2.985,44 | m3 |
| 4 | Xáo xới nền đường đầm K95, dày 30cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 4.637,57 | m3 |
| 5 | Bù vênh bằng CPĐD loại II | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 98,93 | m3 |
| C | Kết cấu gia cố lề | |||
| 1 | BTXM M200, dày 16cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 497,71 | m2 |
| 2 | Móng CPĐD loại II, dày 12cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 79,72 | m3 |
| D | Vuốt nối đường cũ | |||
| 1 | Bê tong xi măng M200 dày 12cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 0,5 | m3 |
| E | Gia cố kè | |||
| 1 | Bê tông M150 | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6,28 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ đổ BT | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 31,9 | m2 |
| F | Cống cũ | |||
| 1 | Nạo vét cống cũ | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 10 | Công |
| 2 | Đổ nâng cao tường đầu (BTXM M150) | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 6,86 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ BT nâng cao tường đầu | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 42,36 | m2 |
| 4 | Bê tông cốt thép | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 4 | m3 |
| 5 | Đá hộc xây | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 8 | m3 |
| 6 | Đắp trả nền đường K95 | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 12 | m3 |
| G | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cống tròn D=1,0m | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 35 | m |
| 2 | Cống bản B=1,0m | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 15 | m |
| 3 | Rãnh chịu lực lắp ghép HCN (50x50)cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.700 | m |
| 4 | Rãnh BT lắp ghép hình thang KT(0,3x0,4x1,0)m | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1.737,5 | m |
| 5 | Tấm đậy BTCT vào nhà dân | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 12 | tấm |
| 6 | Rãnh BT HCN đổ tại chỗ KT (40x40)cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 519,8 | m |
| H | Cọc tiêu | |||
| 1 | Cọc tiêu | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 677 | cọc |
| I | Cột H | |||
| 1 | Cột H | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 39 | cột |
| J | Cột Km | |||
| 1 | Cột Km | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 5 | cột |
| K | Biển báo tam giác | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 40 | cái |
| L | Công tác đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Công tác đảm bảo giao thông | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 1 | cv |
| M | Vuốt nối ngã ba | |||
| 1 | BTXM M200 dày 16cm | Mô tả theo chương V và Hồ sơ TKBVTC | 228,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi