Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164726-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân huyện Yên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201136305 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp tỉnh, ngân sách cấp huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 18:17:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,378,536,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,678,000 VNĐ ((Hai trăm triệu sáu trăm bảy mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC 1: ĐÊ TẢ SÔNG MỚI ĐOẠN TỪ CỐNG GIẾNG MÉO ĐẾN CẦU ĐẦM | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 45,6685 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, ất cấp I | Chi tiết theo chương V | 9,1935 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 8,1618 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 11,689 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 100,8371 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết theo chương V | 14,2068 | 100m3 |
| 7 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 14.581,5743 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 45,6705 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 45,6705 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 3,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 45,6705 | 100m3 |
| 11 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 45,6705 | 100m3 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chi tiết theo chương V | 694,272 | m3 |
| 13 | Thả đá hộc vào thân kè | Chi tiết theo chương V | 1.518,05 | m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Chi tiết theo chương V | 1.365,7624 | m3 |
| 15 | Dăm lót 2x4 | Chi tiết theo chương V | 546,0141 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 163,0972 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 466,5141 | m3 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 5,5535 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 30,6392 | tấn |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 24,0386 | 100m2 |
| 21 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chi tiết theo chương V | 67,3424 | 100m2 |
| 22 | Dăm lót 4x6 | Chi tiết theo chương V | 108,48 | m3 |
| 23 | Đóng cọc tre chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 520,704 | 100m |
| 24 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 629,184 | m3 |
| 25 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 457,0765 | m2 |
| 26 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 178,92 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chi tiết theo chương V | 116,904 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 11,9849 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 10,7572 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 3,1312 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 7,8919 | 100m2 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Chi tiết theo chương V | 1,9088 | 100m |
| 33 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 300 | Chi tiết theo chương V | 812,15 | m3 |
| 34 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 40,6076 | 100m2 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 9,4712 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Chi tiết theo chương V | 4,6145 | 100m2 |
| 37 | Mua thép thi công khe co dãn | Chi tiết theo chương V | 1.858,5439 | kg |
| 38 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Chi tiết theo chương V | 76,7993 | 10m |
| 39 | Trám khe co mặt đường bê tông bằng matits | Chi tiết theo chương V | 438,8533 | m |
| 40 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 329,14 | m |
| 41 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chi tiết theo chương V | 54,8567 | m |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 3,1542 | tấn |
| 43 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Mua biển báo | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Mua cột biển báo | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 46 | Sơn gờ giảm tốc | Chi tiết theo chương V | 14 | m2 |
| 47 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 5,772 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 114,988 | m2 |
| 49 | Đóng cọc tre chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 16,8705 | 100m |
| 50 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 2,2985 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 6,6456 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,4113 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,0942 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 7,7742 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,6634 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 0,6532 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 1,6313 | m3 |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,2011 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,0664 | 100m2 |
| 60 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,128 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,062 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0402 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0101 | tấn |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0085 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,1093 | m3 |
| 67 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chi tiết theo chương V | 0,07 | tấn |
| 68 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chi tiết theo chương V | 0,07 | tấn |
| 69 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 70 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 2,6934 | m3 |
| 71 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 11,371 | m2 |
| 72 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 2,006 | m2 |
| 73 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 6,5189 | m3 |
| 74 | Dăm lót 2x4 | Chi tiết theo chương V | 2,173 | m3 |
| 75 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,1958 | m3 |
| B | CỐNG TẠI C3+15,20M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 29,9438 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 3,9925 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 19,318 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 18,305 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,991 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,072 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,782 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,3251 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,4329 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0034 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0111 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0012 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,2544 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 1,1725 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0102 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,414 | m3 |
| 21 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,4009 | tấn |
| 22 | Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn | Chi tiết theo chương V | 0,4009 | tấn |
| 23 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P45 | Chi tiết theo chương V | 4,3 | m |
| 24 | Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14mm | Chi tiết theo chương V | 0,2 | m2 |
| 25 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 31 | cái |
| 26 | Bu long M40x250 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 12 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,363 | tấn |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,363 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 5,3 | m2 |
| 31 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 5,6238 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 16,4603 | m3 |
| 33 | Dăm lót 2x4 | Chi tiết theo chương V | 5,4868 | m3 |
| 34 | Dăm lót 4x6 | Chi tiết theo chương V | 1,8746 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,288 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 5,67 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 1,4077 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,297 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,32 | 100m |
| 40 | Phên nứa | Chi tiết theo chương V | 48,8 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 4,8745 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,9888 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,039 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0 | 100m3 |
| 45 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,7459 | 100m3 |
| 46 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 26,96 | 100m |
| 47 | Đắp đất bao tải | Chi tiết theo chương V | 174,59 | m3 |
| 48 | Tre cây bổ đôi làm nẹp, l=4m | Chi tiết theo chương V | 46 | cây |
| 49 | Thép fi6 néo cọc | Chi tiết theo chương V | 64,491 | kg |
| 50 | Máy bơm nước diezel 20Cv | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| 51 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 194,6849 | m3 |
| 52 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,7459 | 100m3 |
| 53 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 1,7047 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6073 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6073 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất 3,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6073 | 100m3 |
| 57 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 2,6073 | 100m3 |
| C | CỐNG TẠI C15 | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 45,1726 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 6,851 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 28,723 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 20,3723 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 6,8505 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,092 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 1,1095 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,4927 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,4513 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0045 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0142 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0015 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,2754 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 1,063 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,1835 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0122 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,405 | m3 |
| 21 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,5056 | tấn |
| 22 | Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn | Chi tiết theo chương V | 0,5056 | tấn |
| 23 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P45 | Chi tiết theo chương V | 4,8 | m |
| 24 | Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14mm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | m2 |
| 25 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 40 | cái |
| 26 | Bu long M40x250 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 15,7 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,268 | tấn |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,268 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 3,92 | m2 |
| 31 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 12,423 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 22,091 | m3 |
| 33 | Dăm lót 2x4 | Chi tiết theo chương V | 7,3637 | m3 |
| 34 | Dăm lót 4x6 | Chi tiết theo chương V | 4,141 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,299 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 5,06 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 4,0607 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,3819 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,8225 | 100m |
| 40 | Phên nứa | Chi tiết theo chương V | 52,15 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 3,8129 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,4047 | 100m3 |
| 43 | Đào xúc đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 1,3215 | 100m3 |
| 44 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 23,24 | 100m |
| 45 | Đắp đất bao tải | Chi tiết theo chương V | 132,149 | m3 |
| 46 | Tre cây bổ đôi làm nẹp, l=4m | Chi tiết theo chương V | 34 | cây |
| 47 | Thép fi6 néo cọc | Chi tiết theo chương V | 52,3698 | kg |
| 48 | Máy bơm nước diezel 20Cv | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| 49 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 561,5948 | m3 |
| 50 | Đào xúc đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,2206 | 100m3 |
| 51 | Đào nền đường đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 4,4426 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,8991 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6592 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6592 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 3,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,6592 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Chi tiết theo chương V | 2,6592 | 100m3 |
| D | CỐNG TẠI C35+23.4M | |||
| 1 | Đóng cọc tre chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 31,6763 | 100m |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết theo chương V | 4,2235 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 19,754 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 16,841 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 5,319 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,16 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 0,072 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chi tiết theo chương V | 0,705 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 1,206 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chi tiết theo chương V | 0,3838 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0407 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0111 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chi tiết theo chương V | 0,0012 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết theo chương V | 0,2401 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chi tiết theo chương V | 1,063 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chi tiết theo chương V | 0,125 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 20 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 0,324 | m3 |
| 21 | Sản xuất cửa van phẳng | Chi tiết theo chương V | 0,4009 | tấn |
| 22 | Lắp đặt van phẳng - khối lượng van <= 10 tấn | Chi tiết theo chương V | 0,4009 | tấn |
| 23 | Mua và lắp đặt cao su củ tỏi P45 | Chi tiết theo chương V | 4,3 | m |
| 24 | Mua và lắp đặt cao su tấm dày 14mm | Chi tiết theo chương V | 0,2 | m2 |
| 25 | Vít chìm | Chi tiết theo chương V | 31 | cái |
| 26 | Bu long M40x250 | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 12 | m2 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,363 | tấn |
| 29 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chi tiết theo chương V | 0,363 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 5,3 | m2 |
| 31 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 7,8128 | m3 |
| 32 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 18,5125 | m3 |
| 33 | Dăm lót 2x4 | Chi tiết theo chương V | 6,1708 | m3 |
| 34 | Dăm lót 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,6043 | m3 |
| 35 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 0,198 | m3 |
| 36 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết theo chương V | 4,05 | m2 |
| 37 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 3,5682 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chi tiết theo chương V | 0,3276 | 100m3 |
| 39 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 7,11 | 100m |
| 40 | Phên nứa | Chi tiết theo chương V | 47,4 | m2 |
| 41 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 3,579 | 100m3 |
| 42 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 2,4905 | 100m3 |
| 43 | Đào xúc đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,1625 | 100m3 |
| 44 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10 cm bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 30 | 100m |
| 45 | Đắp đất bao tải | Chi tiết theo chương V | 216,25 | m3 |
| 46 | Tre cây bổ đôi làm nẹp, l=4m | Chi tiết theo chương V | 48 | cây |
| 47 | Thép fi6 néo cọc | Chi tiết theo chương V | 73,815 | kg |
| 48 | Máy bơm nước diezel 20Cv | Chi tiết theo chương V | 10 | ca |
| 49 | Mua đất về đắp | Chi tiết theo chương V | 493,4821 | m3 |
| 50 | Đào xúc đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,8855 | 100m3 |
| 51 | Đào nền đường đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 3,8958 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chi tiết theo chương V | 0,723 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,2157 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,2157 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 3,5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Chi tiết theo chương V | 2,2157 | 100m3 |
| 56 | San đất bãi thải | Chi tiết theo chương V | 2,2157 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi