Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa đường giao thông liên xã Quyết Thắng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quyết Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Cải tạo, sửa chữa đường giao thông liên xã Quyết Thắng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201127472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn huy động đối ứng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-21 17:28:00 đến ngày 2020-12-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,320,804,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 84,000,000 VNĐ ((Tám mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÓM GÒ MÓC | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,0456 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 7,037 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,6333 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,0918 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,8258 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,2876 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 0,8158 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 27,19 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 0,7251 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 108,77 | m3 |
| 11 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 15,538 | 10m |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG XÓM SƠN TIẾN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,4316 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 15,907 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 43,86 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 100,807 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 13,02 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 87,63 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 87,63 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 3,5886 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 1,4918 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 1,7526 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo hồ sơ BVTC | 1,7526 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 9,9916 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 9,9916 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 4,7967 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 159,89 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 3,8309 | 100m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 953 | m3 |
| 18 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 83,844 | 10m |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 7 | m3 |
| 20 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,63 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,2765 | 100m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 4,9 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 9,8 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BVTC | 0,14 | 100m2 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 11,55 | m3 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 59,5 | m2 |
| 27 | Bê tông thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 5,11 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3956 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thành cống | Theo hồ sơ BVTC | 0,42 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 5,81 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,2695 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,2097 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 0,2555 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 35 | 1cấu kiện |
| 35 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 127,82 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 191,73 | m3 |
| 37 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 303,12 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1.875,8 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 130,9 | m3 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 1,402 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 15,5316 | tấn |
| 42 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BVTC | 4,98 | 100m2 |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 18,8 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 1.660 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BVTC | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG XÓM THÁI SƠN 1 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 11,6699 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 129,665 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 61,525 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 8,2914 | 100m3 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 29,55 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 2,0915 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 9,3123 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 9,2832 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 4,3975 | 100m3 |
| 10 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép | Theo hồ sơ BVTC | 101,815 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTC | 101,815 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo hồ sơ BVTC | 2,0363 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Theo hồ sơ BVTC | 2,0363 | 100m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 407,92 | m3 |
| 15 | Ống nhựa D50 thoát nước mái kè | Theo hồ sơ BVTC | 100 | m |
| 16 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,1163 | 100m3 |
| 17 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 11,34 | m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 12,6 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, giằng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,4574 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, giằng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,3276 | tấn |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 4,7834 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 159,45 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 2,7082 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 815,42 | m3 |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 54,165 | 10m |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 21,155 | m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 1,904 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,9013 | 100m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 13,15 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ BVTC | 10,89 | m3 |
| 31 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 7,84 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 750mm | Theo hồ sơ BVTC | 7 | đoạn |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Theo hồ sơ BVTC | 7 | đoạn |
| 34 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ BVTC | 38,465 | m2 |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 0,0312 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0033 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,0821 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 0,648 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 6 | 1cấu kiện |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 0,162 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BVTC | 40,59 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 40,59 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 811,89 | m2 |
| 44 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km | Theo hồ sơ BVTC | 0,4059 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km | Theo hồ sơ BVTC | 0,4059 | 100m3 |
| 46 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 64,8 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BVTC | 12,9 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BVTC | 3,3 | m3 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 48,6 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ BVTC | 1,89 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 30 | 1cấu kiện |
| 52 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ BVTC | 2 | cái |
| 54 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ BVTC | 19,53 | m3 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BVTC | 39,05 | m3 |
| 56 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 90,6 | m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BVTC | 1.057,9 | m2 |
| 58 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ BVTC | 1,42 | 100m2 |
| 59 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BVTC | 40,15 | m3 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BVTC | 0,4015 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BVTC | 5,5772 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BVTC | 6,278 | 100m2 |
| 63 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ BVTC | 730 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG XÓM NƯỚC HAI | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,0632 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 5,088 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,5349 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,855 | m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ BVTC | 0,0552 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo hồ sơ BVTC | 0,5951 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (tiếp 4 km) | Theo hồ sơ BVTC | 0,5951 | 100m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ BVTC | 0,2578 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BVTC | 8,59 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ BVTC | 0,2109 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ BVTC | 34,37 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo hồ sơ BVTC | 4,52 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi