Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201126060-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Hạ Lang
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201109697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của Ngân hàng Chính sách xã hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 10:44:00 đến ngày 2020-12-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,829,541,539 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 công
3 Tháo dỡ các phụ kiện khác nhà vệ sinh (gương soi, vòi sịt, kệ xà phòng, hộp giấy vệ sinh...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
4 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu nữ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
7 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 146,406 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 77,58 m2
10 Tháo dỡ cửa chuyên dụng kho tiền, lỗ thoáng kho tiền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 HT
11 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản. Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 291,883 m2
13 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày ≤10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,28 m
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,7224 m3
15 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,2703 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7497 m3
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,8824 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,632 m3
19 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68,462 m2
20 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,95 m2
21 Tháo dỡ trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,0976 m2
22 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7136 100m3
23 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,926 m3
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,9686 m3
25 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0823 m3
26 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0152 100m2
27 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0278 100m2
28 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2123 m3
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1567 100m2
30 Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,3438 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0878 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3166 tấn
33 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=25mm, chiều sâu khoan =20cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 lỗ khoan
34 Bơm keo ramset để cấy thép D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 lỗ khoan
35 Đổ bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4743 m3
36 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0487 100m3
37 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0703 100m3
38 Đổ bê tông nền, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2838 m3
39 Lắp dựng cốt thép nền kho tiền, đường kính <=10 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0114 tấn
40 Lắp dựng cốt thép nền kho tiền, đường kính <=18 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3978 tấn
41 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,135 m2
42 Đổ bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,9475 m3
43 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6886 100m2
44 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0298 tấn
45 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8165 tấn
46 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7955 m3
47 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1886 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0711 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0986 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0967 tấn
51 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=25mm, chiều sâu khoan =20cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 lỗ khoan
52 Bơm keo ramset để cấy thép D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 lỗ khoan
53 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan d=22mm, chiều sâu khoan =18cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 lỗ khoan
54 Bơm keo ramset để cấy thép D18 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 lỗ khoan
55 Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6436 m3
56 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1869 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1853 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4487 tấn
59 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=14mm, chiều sâu khoan =10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 lỗ khoan
60 Bơm keo ramset để cấy thép D10 vào dầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 lỗ khoan
61 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4245 m3
62 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0612 100m2
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0087 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0485 tấn
65 Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6322 m3
66 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1649 100m2
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0125 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0877 tấn
69 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4472 m3
70 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1147 m3
71 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0109 100m2
72 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0038 100m3
73 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7506 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,9992 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,9041 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,8372 m3
77 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46,2 m
78 Trát tường xây mới ngoài nhà, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 210,1264 m2
79 Trát xà dầm làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,445 m2
80 Trát trần làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,5855 m2
81 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,6825 m2
82 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,322 m2
83 Trát tường hiện có ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát, dày 1,5cm, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,9873 m2
84 Trát xà dầm hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,0152 m2
85 Trát trần hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,3068 m2
86 Trát trụ cột ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6952 m2
87 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 251,8853 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 198,1542 m2
89 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 754,2038 m2
90 Trát tường xây mới trong nhà, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 336,4246 m2
91 Trát trần làm mới trong nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,557 m2
92 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,3112 m2
93 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,2949 m2
94 Trát tường hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,9368 m2
95 Trát xà dầm hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4243 m2
96 Trát trần hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8706 m2
97 Trát trụ cột, cầu thang hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,3744 m2
98 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 314,431 m2
99 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 105,0238 m2
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 862,0425 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 377,1024 m2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,6256 m2
103 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,0958 m2
104 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 418,2633 viên
105 Ốp tường trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 111,626 m2
106 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 cái
107 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,222 m2
108 Vách ngăn thạch cao 2 mặt, dày 9mm (bao gồm sơn bả hoàn thiện và xương gia cường), hệ khung xương bằng thanh U Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,043 m2
109 Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox 30x60x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6 m
110 Làm trần tấm thạch cao thường 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 259,2876 m2
111 Làm trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,9656 m2
112 Thi công trần thạch cao giật cấp khung xương chìm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 96,017 m2
113 Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi,khoét lỗ,đã bao gồm chi phí lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,4 m2
114 Phụ kiện cửa kính thủy lực (bản lề, kẹp góc, khóa, tay nắm...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
115 Sản xuất lắp đặt cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,676 m2
116 Ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 m
117 Bộ rơ le tự dừng đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
118 Trục cuộn cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
119 Mô tơ cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
120 Bộ lưu điện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
121 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
122 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
123 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
124 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
125 Hộp aluminium dày 3mm khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6 m2
126 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,92 m2
127 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,855 m2
128 Hộp thép 60x60x1,5mm bọc nhựa gia cường vách kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,1778 kg
129 Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt, di chuyển từ tầng 2 xuống tầng 1) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 HT
130 Cung cấp lắp đặt lỗ thoáng kho tiền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
131 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,412 m2
132 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 68,4 m2
133 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2268 tấn
134 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,68 m2
135 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,68 1m2
136 Vệ sinh sê nô mái để xử lý chống thấm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50,778 m2
137 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 58,3812 m2
138 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 114,2708 m2
139 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,8715 100m2
140 Tủ điện tổng 650x400x200, tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
141 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
142 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 hộp
143 MCCB 3P-150A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
144 MCCB 3P-63A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
145 MCCB 3P-50A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
146 MCCB 3P-45A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
147 MCCB 3P-32A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
148 MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
149 MCB 1P-32A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
150 MCB 1P-20A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
151 MCB 1P-16A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
152 Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
153 Đèn âm trần 600x1200, 3 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
154 Đèn âm trần 300x1200, 2 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
155 Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 bộ
156 Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 bộ
157 Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
158 Đèn Led ốp trần d250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 bộ
159 Đèn downight âm trần D110,12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 bộ
160 Đèn gắn tường bóng compac 40w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
161 Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
162 Quạt thông gió 200x200mm âm tường 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
163 Quạt thông gió 200x200mm âm trần 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
164 Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
165 Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
166 Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
167 Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
168 Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
169 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 cái
170 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 61 hộp
171 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 hộp
172 Cáp CXV 4x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
173 Dây CVV 1x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
174 Dây CVV 1x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
175 Dây CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.500 m
176 Dây CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.200 m
177 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
178 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
179 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 m
180 Ống gen chống cháy D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
181 Ống gen chống cháy D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
182 Ống gen chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 m
183 Ống gen chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 750 m
184 Kẹp ống D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
185 Kẹp ống D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
186 Kẹp ống D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 cái
187 Kẹp ống D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
188 Măng sông nối ống gen D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
189 Măng sông nối ống gen D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 cái
190 Măng sông nối ống gen D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 180 cái
191 Măng sông nối ống gen D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 cái
192 Bộ chia loại 4 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
193 Bộ chia loại 3 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
194 Bộ chia loại 4 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
195 Bộ chia loại 3 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 cái
196 Bộ chia loại 4 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 55 cái
197 Bộ chia loại 3 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 cái
198 Lắp đặt máy điều hoà treo tường loại 2 cục Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11 máy
199 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
200 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
201 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
202 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D27mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
203 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7 100m
204 Cút nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
205 Cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
206 Tê thu nhựa PVC D27/21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
207 Tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
208 Măng sông nhựa PVC D27 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
209 Măng sông nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
210 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
211 Lắp đặt cút nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
212 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
213 Lắp đặt tê nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
214 Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
215 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cọc
216 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 m3
217 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 m3
218 Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
219 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bình
220 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
221 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
222 Đèn chiếu sáng sự cố Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bộ
223 Đèn exit Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
224 Hộp đấu nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
225 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 m
226 Ống gen chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 65 m
227 Tủ rack 6u 19" Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
228 Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
229 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 500 m
230 Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cái
231 Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 hộp
232 Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
233 Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 350 m
234 Model ADSL Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
235 Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
236 Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/ 4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
237 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 500 m
238 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
239 Dây cáp UTP cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
240 Ống gen chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
241 Ống nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
242 Ống nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
243 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
244 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
245 Tê nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
246 Cút nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
247 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
248 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
249 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
250 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
251 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
252 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
253 Lắp đặt côn thu PPR 50/32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
254 Lắp đặt côn thu PPR 50/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
255 Tê thu nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
256 Tê thu nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
257 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
258 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
259 Van cửa nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
260 Van cửa nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
261 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
262 Răcco nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
263 Răcco nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
264 Răcco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
265 Răcco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
266 Măng sông nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
267 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
268 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
269 Van phao cơ d25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
270 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
271 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
272 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
273 Lắp đặt lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
274 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
275 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
276 Lắp đặt gương soi 1100x1200mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
277 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
278 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
279 Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
280 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5 100m
281 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5 100m
282 Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
283 Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
284 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
285 Tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
286 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
287 Ba chạc 45 độ PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
288 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
289 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
290 Ba chạc 45 độ PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
291 Tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
292 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
293 Tê nhựa PVC D42 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
294 Cút nhựa PVC D42 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
295 Tê nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
296 Cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
297 Côn thu nhựa PVC D110/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
298 Côn thu nhựa PVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
299 Côn thu nhựa PVC D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
300 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
301 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
302 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
303 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 lỗ
B HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 công
2 Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 công
3 Tháo dỡ các phụ kiện khác nhà vệ sinh (gương soi, vòi sịt, kệ xà phòng, hộp giấy vệ sinh...) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 công
4 Tháo dỡ bệ xí Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
5 Tháo dỡ chậu rửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60,42 m2
7 Tháo 1 bộ hoa sắt S2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 công
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 158,2021 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1502 m3
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4341 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,1808 m3
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,168 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,655 m2
14 Tháo dỡ trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,2728 m2
15 Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0665 tấn
16 Tháo dỡ tôn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8833 100m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2586 m3
18 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1835 100m3
19 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,9033 m3
20 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3892 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0938 100m2
22 Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9259 m3
23 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1961 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0872 tấn
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,183 tấn
26 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2033 m3
27 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0291 100m2
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0085 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0461 tấn
30 Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,5821 m3
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1653 m3
32 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1098 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0472 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0168 tấn
35 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=16mm, chiều sâu khoan =12cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 lỗ khoan
36 Bơm keo ramset để cấy thép D12 vào dầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 lỗ khoan
37 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,2713 m3
38 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0683 100m3
39 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0807 100m3
40 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,112 100m3
41 Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0164 m3
42 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0462 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0224 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1085 tấn
45 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0234 m3
46 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,314 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3341 tấn
49 Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6934 m3
50 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4079 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6352 tấn
52 Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3737 m3
53 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0778 100m2
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0064 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,035 tấn
56 Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6818 tấn
57 Sản xuất L63X40X5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0588 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7406 tấn
59 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 96,4047 1m2
60 Bu lông M12 liên kết xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 168 bộ
61 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
62 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 tấn
63 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,072 m3
64 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,216 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,2716 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,4032 m3
67 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,162 m3
68 Căng lưới thép chống nứt tường xây gạch khung nung với kết cấu bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,794 m2
69 Trát tường xây mới ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 73,3248 m2
70 Trát trụ cột làm mới bên ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,082 m2
71 Trát xà dầm làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,954 m2
72 Trát trần làm mới ngoài nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,728 m2
73 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,7882 m2
74 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,3401 m2
75 Trát tường hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,1613 m2
76 Trát trụ cột bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6269 m2
77 Trát xà dầm bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,3981 m2
78 Trát trần bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,942 m2
79 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 145,4517 m2
80 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 89,7026 m2
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 364,3714 m2
82 Trát tường xây mới trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90,091 m2
83 Trát trụ, cột, cầu thang làm mới trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,178 m2
84 Trát xà dầm làm mới trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4 m2
85 Trát trần làm mới trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,2411 m2
86 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,1969 m2
87 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,3328 m2
88 Trát tường hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,1969 m2
89 Trát xà dầm hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1852 m2
90 Trát trần hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,1476 m2
91 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 316,7721 m2
92 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 128,9948 m2
93 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 607,3667 m2
94 Lát đá bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,2606 m2
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0796 100m2
96 Tôn úp nóc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,31 m
97 Gia công, lắp đặt tôn che khe mái giữa nhà bếp và nhà phụ trợ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,72 m
98 Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 935,7746 cái
99 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 135,6261 m2
100 Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,048 m
101 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 cái
102 Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,8184 m2
103 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,84 m2
104 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 230,6667 viên
105 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 121,002 m2
106 Làm trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,8184 m2
107 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,48 m2
108 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,96 m2
109 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,4 m2
110 Sản xuất cửa khu bếp, cửa nhựa lõi thép kính 6,38mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7226 m2
111 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,109 tấn
112 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,36 m2
113 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36,36 1m2
114 Vệ sinh sê nô mái để xử lý chống thấm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,584 m2
115 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,2668 m2
116 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63,1948 m2
117 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,9241 100m2
118 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
119 Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
120 MCCB 3P-63A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
121 MCB 1P-50A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
122 MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
123 MCB 1P-20A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
124 MCB 1P-16A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
125 MCB 1P-10A (4,5ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
126 Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
127 Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 bộ
128 Đèn Led ốp trần d220,12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
129 Quạt thông gió 200x200mm âm trần 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
130 Lắp đặt quạt trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
131 Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
132 Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
133 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 cái
134 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 49 hộp
135 Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
136 Dây CVV 1x10mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
137 Dây CVV 1x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
138 Dây CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 400 m
139 Dây CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 500 m
140 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
141 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75 m
142 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 200 m
143 Ống gen chống cháy D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 110 m
144 Ống gen mềm luồn dây D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 450 m
145 Lắp đặt máy điều hoà treo tường loại 2 cục Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 máy
146 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
147 Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
148 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
149 Cút nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
150 Tê nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
151 Măng sông nhựa PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
152 Băng tiếp địa bằng đồng M35mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
153 Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cọc
154 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 m3
155 Đắp đất nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 m3
156 Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 hộp
157 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
158 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
159 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
160 Tủ rack 6u 19" Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
161 Ổ cắm đơn tivi (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
162 Dây cáp tivi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
163 Đế âm ổ cắm tivi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
164 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
165 Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
166 Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/ 4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
167 Ống nhựa mềm luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 300 m
168 Ống nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
169 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100m
170 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
171 Tê nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
172 Cút nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
173 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
174 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
175 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
176 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
177 Lắp đặt côn thu PPR 50/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
178 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
179 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
180 Van cửa nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
181 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
182 Van cửa nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
183 Răcco nhựa PPR D50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
184 Răcco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
185 Răcco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
186 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
187 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
188 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
189 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
190 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
191 Lắp đặt lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
192 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
193 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
194 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
195 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
196 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
197 Máy bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
198 Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
199 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
200 Lắp đặt vòi lấy nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
201 Lắp đặt vòi rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
202 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
203 Van phao cơ d25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
204 Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 bộ
205 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
206 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
207 Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
208 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
209 Tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
210 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
211 Chếch nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
212 Ba chạc 45 độ PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
213 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
214 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
215 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
216 Ba chạc 45 độ PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
217 Tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
218 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
219 Tê nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
220 Cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
221 Côn thu nhựa PVC D110/90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
222 Côn thu nhựa PVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
223 Côn thu nhựa PVC D76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
224 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
225 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cái
226 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
227 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 lỗ
C HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,7064 m3
2 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,741 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0228 100m2
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7524 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0684 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0137 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0825 tấn
8 Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,0221 m3
9 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6854 m3
10 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0395 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0376 100m3
12 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0103 100m3
13 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6617 m3
14 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0833 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0153 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0982 tấn
17 Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,894 m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1999 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1975 tấn
20 Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1338 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0255 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,002 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0143 tấn
24 Sản xuất xà gồ thép 30x60x1,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0398 tấn
25 Sản xuất L50x5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0089 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0487 tấn
27 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,2132 1m2
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0033 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0033 tấn
30 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4306 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5856 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,428 m2
33 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,456 m2
34 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,9776 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,906 m2
36 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,104 m2
37 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,8544 m2
38 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,54 m
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,244 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,764 m2
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1253 100m2
42 Tôn úp nóc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,04 m
43 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa mái tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 56,385 cái
44 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,0524 m2
45 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,962 m2
46 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,0333 viên
47 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,8644 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 48,8616 m2
49 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m2
50 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,22 m2
51 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1169 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,22 m2
53 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,22 1m2
54 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4298 100m2
55 Tủ điện tổng, KT: 300x250x110 tôn tráng kẽm sơn tĩnh điện Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
56 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
57 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
58 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
59 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
60 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, loại 1x40W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
61 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
62 Công tắc đôi 15A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
63 Đế âm cho công tắc + ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
64 Cáp CVV 2x6mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
65 Dây CV 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
66 Dây CV 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 m
67 Dây CV 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
68 Dây CV 1x6mm2-E Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
69 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
70 Ống gen HDPE gân xoắn 32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
72 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
73 Cầu chắn rác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
74 Đai neo ống D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
D HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,9523 m3
2 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6705 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0225 100m2
4 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7576 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0682 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0139 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0871 tấn
8 Xây gạch BT, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6013 m3
9 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4936 m3
10 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0368 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0327 100m3
12 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0046 100m3
13 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3924 m3
14 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0626 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0115 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0725 tấn
17 Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9574 m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0857 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0892 tấn
20 Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,082 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0168 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0065 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3163 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6275 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,7066 m2
26 Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,204 m2
27 Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,636 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,6895 m2
29 Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,4856 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,25 m2
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,57 m2
32 Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
33 Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,1216 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,132 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,1751 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 39,5466 m2
37 Bàn đá granite tự nhiên + Khung inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9 m
38 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,15 m2
39 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,72 m2
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0232 tấn
41 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,72 m2
42 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,72 1m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4243 100m2
44 Đèn Led ốp trần d220,12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
45 Quạt thông gió 200x200mm âm tường 34w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
46 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
47 Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
48 Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
49 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
50 Dây CV 2x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
51 Dây CV 2x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
52 Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
53 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
54 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1 100m
55 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
56 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
57 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
58 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
59 Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
60 Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
61 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
62 Van cửa nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
63 Racco nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
64 Racco nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
65 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
66 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
67 Lắp đặt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
69 Lắp đặt hộp đựng giấy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
70 Lắp đặt lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
72 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
73 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
74 Lắp đặt vòi lấy nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
75 Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m
78 Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
79 Tê nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
80 Cút nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
81 Chếch nhựa PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
82 Tê nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
83 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
84 Chếch nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
85 Tê nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
86 Cút nhựa PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
87 Cút nhựa PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
88 Côn thu nhựa PVC D90/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
89 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
90 Quả cầu chắn rác Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
91 Đai neo ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
92 Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 lỗ
E HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,5 m3
2 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,059 100m3
3 Rải nilon lót Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,18 100m2
4 Đổ bê tông nền, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,8 m3
5 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,065 100m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khí nén 3m3/ph Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,6524 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2068 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1486 100m3
9 Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,04 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 33,04 m2
11 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,1237 m3
12 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5891 m3
13 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0137 100m2
14 Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3014 m3
15 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0274 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0045 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0241 tấn
18 Xây móng bằng gạch BT, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8838 m3
19 Đắp đất nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3494 m3
20 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0277 100m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5584 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch BT, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6099 m3
23 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,211 m3
24 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0192 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0045 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0241 tấn
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 48,023 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,754 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,108 m2
30 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,885 m2
31 Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72,3512 m2
32 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,3075 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72,3512 m2
34 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,3075 1m2
35 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,016 m2
36 Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 52,959 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 54,975 m2
38 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,3115 m3
39 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6252 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2387 m3
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,3912 m2
42 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,3912 m2
43 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0968 100m3
44 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0363 100m3
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,323 m3
46 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,441 m3
47 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0089 100m2
48 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,785 m3
49 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,19 m2
50 Lát gạch đỏ hạ long bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,2 m2
51 Lan can tay vịn thang inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1491 m2
52 Cáp CXV/DSTA 4x25mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
53 Cáp CXV 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
54 Cáp CXV/DSTA 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 m
55 Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D65/50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
56 Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 m
57 Gạch chủ báo hiệu cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 900 viên
58 Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,3 m3
59 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1561 100m3
60 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,694 m3
61 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1561 100m3
62 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày ≤10cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 101 m
63 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5 m3
64 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5 m3
65 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,025 100m3
66 Lắp đặt ống nhựa HDPE , D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8 100 m
67 Lắp đặt cút nhựa HDPE, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
68 Lắp đặt chếch nhựa HDPE, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
69 Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
70 Lắp đặt tê nhựa HDPE, D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
71 Ống nhựa PVC D200, class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
72 Ống nhựa PVC D140, class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
73 Cút nhựa PVC D140 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
74 Chếch nhựa PVC D140 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
75 Cút nhựa PVC D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
76 Chếch nhựa PVC D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
77 Đào rãnh đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,6 m3
78 Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1575 100m3
79 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,85 m3
80 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1575 100m3
81 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8699 m3
82 Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0043 100m3
83 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0044 100m3
84 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0836 m3
85 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0037 100m2
86 Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,132 m3
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2 m2
88 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 m2
89 Đổ bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,048 m3
90 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,004 100m2
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0097 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 1cấu kiện
F HẠNG MỤC MÁI TÔN
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5363 m3
2 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,075 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,006 100m2
4 Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,216 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0216 100m2
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2453 m3
7 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0029 100m3
8 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0326 tấn
9 Sản xuất bản mã Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0065 tấn
10 Lắp cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0391 tấn
11 Gia công xà gồ thép mạ kẽm hộp 30x60x1,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0861 tấn
12 Gia công xà gồ thép mạ kẽm hộp 40x80x1,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0134 tấn
13 Gia công vì kèo thép V50x50x4, khẩu độ ≤9m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,069 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,069 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0995 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,26 100m2
17 Máng tôn thu nước khổ 400, tôn dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,21 m
18 Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 117 cái
19 Bulong neo M18x200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
20 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,874 1m2
21 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,052 100m
22 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4014 m3
24 Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,196 m3
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0096 100m2
26 Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,648 m3
27 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0432 100m2
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5574 m3
29 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0084 100m3
30 Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0625 tấn
31 Sản xuất bản mã Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0127 tấn
32 Lắp cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0752 tấn
33 Gia công xà gồ Thép mạ kẽm hộp 30x60x1,5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1621 tấn
34 Gia công vì kèo thép V50x50x4, khẩu độ ≤9m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2134 tấn
35 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2134 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1621 tấn
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,35 100m2
38 Máng tôn thu nước khổ 400, tôn dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,6 m
39 Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 157,5 cái
40 Bulong neo M18x200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
41 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,08 1m2
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,074 100m
43 Cút nhựa PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
G PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->