Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch Ngân hàng Chính sách xã hội huyện Hạ Lang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201109697 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của Ngân hàng Chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:44:00 đến ngày 2020-12-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,829,541,539 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | công |
| 3 | Tháo dỡ các phụ kiện khác nhà vệ sinh (gương soi, vòi sịt, kệ xà phòng, hộp giấy vệ sinh...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu tiểu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu nữ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 146,406 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 77,58 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa chuyên dụng kho tiền, lỗ thoáng kho tiền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản. | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | công |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 291,883 | m2 |
| 13 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày ≤10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,28 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,7224 | m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,2703 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7497 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,8824 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,632 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 68,462 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,95 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,0976 | m2 |
| 22 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7136 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,926 | m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9686 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0823 | m3 |
| 26 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0152 | 100m2 |
| 27 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0278 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2123 | m3 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1567 | 100m2 |
| 30 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,3438 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0878 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3166 | tấn |
| 33 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=25mm, chiều sâu khoan =20cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | lỗ khoan |
| 34 | Bơm keo ramset để cấy thép D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | lỗ khoan |
| 35 | Đổ bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4743 | m3 |
| 36 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0487 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0703 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông nền, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2838 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép nền kho tiền, đường kính <=10 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0114 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép nền kho tiền, đường kính <=18 mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3978 | tấn |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,135 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông tường, chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,9475 | m3 |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tường thẳng, chiều dày ≤45 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6886 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0298 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8165 | tấn |
| 46 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7955 | m3 |
| 47 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1886 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0711 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0986 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0967 | tấn |
| 51 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=25mm, chiều sâu khoan =20cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | lỗ khoan |
| 52 | Bơm keo ramset để cấy thép D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | lỗ khoan |
| 53 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan d=22mm, chiều sâu khoan =18cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | lỗ khoan |
| 54 | Bơm keo ramset để cấy thép D18 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | lỗ khoan |
| 55 | Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6436 | m3 |
| 56 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1869 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1853 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4487 | tấn |
| 59 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=14mm, chiều sâu khoan =10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | lỗ khoan |
| 60 | Bơm keo ramset để cấy thép D10 vào dầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 70 | lỗ khoan |
| 61 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4245 | m3 |
| 62 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0612 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0087 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0485 | tấn |
| 65 | Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6322 | m3 |
| 66 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1649 | 100m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0125 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0877 | tấn |
| 69 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4472 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1147 | m3 |
| 71 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0109 | 100m2 |
| 72 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0038 | 100m3 |
| 73 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7506 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,9992 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,9041 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,8372 | m3 |
| 77 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 46,2 | m |
| 78 | Trát tường xây mới ngoài nhà, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 210,1264 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,445 | m2 |
| 80 | Trát trần làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,5855 | m2 |
| 81 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,6825 | m2 |
| 82 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,322 | m2 |
| 83 | Trát tường hiện có ngoài nhà sau khi phá dỡ lớp vữa trát, dày 1,5cm, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,9873 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,0152 | m2 |
| 85 | Trát trần hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,3068 | m2 |
| 86 | Trát trụ cột ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6952 | m2 |
| 87 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 251,8853 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 198,1542 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 754,2038 | m2 |
| 90 | Trát tường xây mới trong nhà, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 336,4246 | m2 |
| 91 | Trát trần làm mới trong nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 59,557 | m2 |
| 92 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 43,3112 | m2 |
| 93 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2949 | m2 |
| 94 | Trát tường hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,9368 | m2 |
| 95 | Trát xà dầm hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4243 | m2 |
| 96 | Trát trần hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8706 | m2 |
| 97 | Trát trụ cột, cầu thang hiện trạng trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,3744 | m2 |
| 98 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 314,431 | m2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 105,0238 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 862,0425 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 377,1024 | m2 |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,6256 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,0958 | m2 |
| 104 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 418,2633 | viên |
| 105 | Ốp tường trụ, cột, tiết diện gạch 300x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 111,626 | m2 |
| 106 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 107 | Lát đá bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,222 | m2 |
| 108 | Vách ngăn thạch cao 2 mặt, dày 9mm (bao gồm sơn bả hoàn thiện và xương gia cường), hệ khung xương bằng thanh U | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,043 | m2 |
| 109 | Bàn đá granite tự nhiên+Khung inox 30x60x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6 | m |
| 110 | Làm trần tấm thạch cao thường 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 259,2876 | m2 |
| 111 | Làm trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,9656 | m2 |
| 112 | Thi công trần thạch cao giật cấp khung xương chìm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 96,017 | m2 |
| 113 | Cửa kính cường lực 12mm (gồm tôi,khoét lỗ,đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,4 | m2 |
| 114 | Phụ kiện cửa kính thủy lực (bản lề, kẹp góc, khóa, tay nắm...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 115 | Sản xuất lắp đặt cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,676 | m2 |
| 116 | Ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | m |
| 117 | Bộ rơ le tự dừng đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 118 | Trục cuộn cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 119 | Mô tơ cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 120 | Bộ lưu điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 121 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 122 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 123 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 124 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 125 | Hộp aluminium dày 3mm khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6 | m2 |
| 126 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,92 | m2 |
| 127 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,855 | m2 |
| 128 | Hộp thép 60x60x1,5mm bọc nhựa gia cường vách kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,1778 | kg |
| 129 | Lắp đặt cửa kho tiền (chỉ tính nhân công lắp đặt, di chuyển từ tầng 2 xuống tầng 1) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 130 | Cung cấp lắp đặt lỗ thoáng kho tiền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 131 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,412 | m2 |
| 132 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 68,4 | m2 |
| 133 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2268 | tấn |
| 134 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,68 | m2 |
| 135 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,68 | 1m2 |
| 136 | Vệ sinh sê nô mái để xử lý chống thấm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50,778 | m2 |
| 137 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 58,3812 | m2 |
| 138 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 114,2708 | m2 |
| 139 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8715 | 100m2 |
| 140 | Tủ điện tổng 650x400x200, tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 141 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 142 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 143 | MCCB 3P-150A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 144 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 145 | MCCB 3P-50A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 146 | MCCB 3P-45A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 147 | MCCB 3P-32A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 148 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 149 | MCB 1P-32A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 150 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 151 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt đèn ốp trần, 2x40W không chóa chống nổ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 153 | Đèn âm trần 600x1200, 3 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 154 | Đèn âm trần 300x1200, 2 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 155 | Đèn âm trần 600x600, 3 bóng chóa phản quang | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 156 | Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 157 | Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 158 | Đèn Led ốp trần d250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 159 | Đèn downight âm trần D110,12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 160 | Đèn gắn tường bóng compac 40w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 161 | Cung cấp và lắp đặt đèn led dây hắt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 162 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 163 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 164 | Công tắc đơn đảo chiều âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 165 | Công tắc đơn âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 166 | Công tắc đôi âm tường 6A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 167 | Công tắc ba âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | Công tắc bốn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 169 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 170 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 61 | hộp |
| 171 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | hộp |
| 172 | Cáp CXV 4x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 173 | Dây CVV 1x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 174 | Dây CVV 1x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 175 | Dây CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.500 | m |
| 176 | Dây CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1.200 | m |
| 177 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 178 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 179 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 180 | Ống gen chống cháy D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 181 | Ống gen chống cháy D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 182 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | m |
| 183 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 184 | Kẹp ống D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 185 | Kẹp ống D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 186 | Kẹp ống D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 187 | Kẹp ống D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | cái |
| 188 | Măng sông nối ống gen D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 189 | Măng sông nối ống gen D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 190 | Măng sông nối ống gen D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 180 | cái |
| 191 | Măng sông nối ống gen D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | cái |
| 192 | Bộ chia loại 4 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 193 | Bộ chia loại 3 ngả D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 194 | Bộ chia loại 4 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 195 | Bộ chia loại 3 ngả D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 196 | Bộ chia loại 4 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 55 | cái |
| 197 | Bộ chia loại 3 ngả D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | cái |
| 198 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường loại 2 cục | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11 | máy |
| 199 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 18000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 200 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 201 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D27mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7 | 100m |
| 204 | Cút nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 205 | Cút nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 206 | Tê thu nhựa PVC D27/21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 207 | Tê nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 208 | Măng sông nhựa PVC D27 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 209 | Măng sông nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 213 | Lắp đặt tê nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 214 | Băng tiếp địa bằng đồng M70mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 215 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cọc |
| 216 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 217 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | m3 |
| 218 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 219 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bình |
| 220 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 221 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 222 | Đèn chiếu sáng sự cố | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 223 | Đèn exit | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 224 | Hộp đấu nối | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 225 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 226 | Ống gen chống cháy D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 65 | m |
| 227 | Tủ rack 6u 19" | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 228 | Ổ cắm đơn internet (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 229 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 230 | Ổ cắm đơn điện thoại (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 231 | Đế âm ổ cắm mạng, điện thoại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | hộp |
| 232 | Dây cáp điện thoại 10x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 233 | Dây cáp điện thoại 2x2x0,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 234 | Model ADSL | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 235 | Bộ chia tín hiệu internet (Switch 16port) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 236 | Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/ 4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 237 | Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 239 | Dây cáp UTP cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 240 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 241 | Ống nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 242 | Ống nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 243 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 244 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 245 | Tê nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 246 | Cút nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 247 | Tê nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 248 | Cút nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 249 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 250 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 251 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 252 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 253 | Lắp đặt côn thu PPR 50/32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 254 | Lắp đặt côn thu PPR 50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 255 | Tê thu nhựa PPR D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 256 | Tê thu nhựa PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 257 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 258 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 259 | Van cửa nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 260 | Van cửa nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 261 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 262 | Răcco nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 263 | Răcco nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 264 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 265 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 266 | Măng sông nhựa PPR D32 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 267 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 268 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 269 | Van phao cơ d25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 270 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 271 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 272 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 273 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 274 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 275 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 276 | Lắp đặt gương soi 1100x1200mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 277 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 278 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 279 | Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 281 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 285 | Tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 286 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 287 | Ba chạc 45 độ PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 288 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 289 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 290 | Ba chạc 45 độ PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 291 | Tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 292 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 293 | Tê nhựa PVC D42 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 294 | Cút nhựa PVC D42 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 295 | Tê nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 296 | Cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 297 | Côn thu nhựa PVC D110/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 298 | Côn thu nhựa PVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 299 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 300 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 301 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 302 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 303 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | lỗ |
| B | HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện (HT đường dây cấp điện, tủ điện, aptomat, công tắc, ổ cắm, các thiết bị điện...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | công |
| 2 | Tháo dỡ toàn bộ hệ đường ống cấp thoát nước (HT đường ống cấp nước, thoát nước...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | công |
| 3 | Tháo dỡ các phụ kiện khác nhà vệ sinh (gương soi, vòi sịt, kệ xà phòng, hộp giấy vệ sinh...) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ bệ xí | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ chậu rửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60,42 | m2 |
| 7 | Tháo 1 bộ hoa sắt S2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 158,2021 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1502 | m3 |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4341 | m3 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,1808 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,168 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,655 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,2728 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ các kết cấu vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0665 | tấn |
| 16 | Tháo dỡ tôn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8833 | 100m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2586 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1835 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,9033 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3892 | m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0938 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9259 | m3 |
| 23 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1961 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0872 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,183 | tấn |
| 26 | Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2033 | m3 |
| 27 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0291 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0085 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0461 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,5821 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1653 | m3 |
| 32 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1098 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0472 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0168 | tấn |
| 35 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=16mm, chiều sâu khoan =12cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | lỗ khoan |
| 36 | Bơm keo ramset để cấy thép D12 vào dầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | lỗ khoan |
| 37 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,2713 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0683 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0807 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,112 | 100m3 |
| 41 | Đổ bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0164 | m3 |
| 42 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0462 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0224 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1085 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0234 | m3 |
| 46 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,314 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0483 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3341 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6934 | m3 |
| 50 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4079 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6352 | tấn |
| 52 | Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3737 | m3 |
| 53 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0778 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0064 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK >10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,035 | tấn |
| 56 | Sản xuất xà gồ thép C80x40x15x2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6818 | tấn |
| 57 | Sản xuất L63X40X5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0588 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7406 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 96,4047 | 1m2 |
| 60 | Bu lông M12 liên kết xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 168 | bộ |
| 61 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0193 | tấn |
| 63 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,072 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,2716 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,4032 | m3 |
| 67 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,162 | m3 |
| 68 | Căng lưới thép chống nứt tường xây gạch khung nung với kết cấu bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 19,794 | m2 |
| 69 | Trát tường xây mới ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 73,3248 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột làm mới bên ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,082 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm làm mới ngoài nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,954 | m2 |
| 72 | Trát trần làm mới ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,728 | m2 |
| 73 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,7882 | m2 |
| 74 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,3401 | m2 |
| 75 | Trát tường hiện có ngoài nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,1613 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,6269 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,3981 | m2 |
| 78 | Trát trần bên ngoài sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,942 | m2 |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 145,4517 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 89,7026 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 364,3714 | m2 |
| 82 | Trát tường xây mới trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90,091 | m2 |
| 83 | Trát trụ, cột, cầu thang làm mới trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,178 | m2 |
| 84 | Trát xà dầm làm mới trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4 | m2 |
| 85 | Trát trần làm mới trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,2411 | m2 |
| 86 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,1969 | m2 |
| 87 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,3328 | m2 |
| 88 | Trát tường hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,1969 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1852 | m2 |
| 90 | Trát trần hiện có trong nhà sau khi phá lớp vữa trát, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,1476 | m2 |
| 91 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 316,7721 | m2 |
| 92 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 128,9948 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 607,3667 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,2606 | m2 |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,0796 | 100m2 |
| 96 | Tôn úp nóc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,31 | m |
| 97 | Gia công, lắp đặt tôn che khe mái giữa nhà bếp và nhà phụ trợ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,72 | m |
| 98 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 935,7746 | cái |
| 99 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 135,6261 | m2 |
| 100 | Đá granit tự nhiên ốp mặt bàn bếp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,048 | m |
| 101 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,8184 | m2 |
| 103 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,84 | m2 |
| 104 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 230,6667 | viên |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 121,002 | m2 |
| 106 | Làm trần tấm thạch cao chống ẩm 600x600, khung xương nổi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,8184 | m2 |
| 107 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,48 | m2 |
| 108 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 109 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32,4 | m2 |
| 110 | Sản xuất cửa khu bếp, cửa nhựa lõi thép kính 6,38mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7226 | m2 |
| 111 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,109 | tấn |
| 112 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,36 | m2 |
| 113 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36,36 | 1m2 |
| 114 | Vệ sinh sê nô mái để xử lý chống thấm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,584 | m2 |
| 115 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,2668 | m2 |
| 116 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 63,1948 | m2 |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,9241 | 100m2 |
| 118 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 119 | Tủ đựng aptomat 5 modul lắp âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 120 | MCCB 3P-63A (25ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 121 | MCB 1P-50A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 122 | MCB 1P-45A (6ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 123 | MCB 1P-20A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 124 | MCB 1P-16A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 125 | MCB 1P-10A (4,5ka) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 126 | Đèn led ốp trần 1,2m, 2x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 127 | Đèn led ốp trần 1,2m, 1x20W không chóa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 128 | Đèn Led ốp trần d220,12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 129 | Quạt thông gió 200x200mm âm trần 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 130 | Lắp đặt quạt trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 131 | Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 132 | Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 133 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 134 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 49 | hộp |
| 135 | Hộp đấu nối (gồm đế + mặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 136 | Dây CVV 1x10mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 137 | Dây CVV 1x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 138 | Dây CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 139 | Dây CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 500 | m |
| 140 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 141 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 200 | m |
| 143 | Ống gen chống cháy D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 110 | m |
| 144 | Ống gen mềm luồn dây D16 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 450 | m |
| 145 | Lắp đặt máy điều hoà treo tường loại 2 cục | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | máy |
| 146 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 12000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 147 | Ống đồng+bảo ôn điều hòa 9000btu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống PVC D21mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 149 | Cút nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 150 | Tê nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 151 | Măng sông nhựa PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 152 | Băng tiếp địa bằng đồng M35mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 153 | Gia công và đóng cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16, L=2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cọc |
| 154 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | m3 |
| 155 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | m3 |
| 156 | Lắp đặt kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 157 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 158 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 159 | Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 160 | Tủ rack 6u 19" | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 161 | Ổ cắm đơn tivi (gồm mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 162 | Dây cáp tivi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 163 | Đế âm ổ cắm tivi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | hộp |
| 164 | Dây cáp internet cat6e | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 165 | Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 166 | Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/ 4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 167 | Ống nhựa mềm luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 300 | m |
| 168 | Ống nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 169 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 170 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 171 | Tê nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 172 | Cút nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 173 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 174 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 175 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 176 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn thu PPR 50/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 180 | Van cửa nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 181 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 182 | Van cửa nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 183 | Răcco nhựa PPR D50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 184 | Răcco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 185 | Răcco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 186 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 187 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 188 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 189 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 191 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 192 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 193 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 195 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 196 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 197 | Máy bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 198 | Chõ hút máy bơm nước (cả vật tư phụ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi lấy nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 201 | Lắp đặt vòi rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 202 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 203 | Van phao cơ d25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 204 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20 lít | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 209 | Tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 210 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 211 | Chếch nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 212 | Ba chạc 45 độ PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 213 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 214 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 215 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 216 | Ba chạc 45 độ PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 217 | Tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 218 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 219 | Tê nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 220 | Cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 221 | Côn thu nhựa PVC D110/90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 222 | Côn thu nhựa PVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 223 | Côn thu nhựa PVC D76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 224 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 225 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 226 | Đai neo ống D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 227 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7 | lỗ |
| C | HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,7064 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,741 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0228 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7524 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0684 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0137 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0825 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,0221 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6854 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0395 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0376 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0103 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6617 | m3 |
| 14 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0833 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0153 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0982 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,894 | m3 |
| 18 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1999 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1975 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1338 | m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0255 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,002 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0143 | tấn |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép 30x60x1,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0398 | tấn |
| 25 | Sản xuất L50x5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0089 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0487 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,2132 | 1m2 |
| 28 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0033 | tấn |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0033 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4306 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5856 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,428 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,456 | m2 |
| 34 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9776 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,906 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,104 | m2 |
| 37 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,8544 | m2 |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,54 | m |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,244 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,764 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1253 | 100m2 |
| 42 | Tôn úp nóc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,04 | m |
| 43 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 56,385 | cái |
| 44 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,0524 | m2 |
| 45 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,962 | m2 |
| 46 | Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,0333 | viên |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,8644 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48,8616 | m2 |
| 49 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,98 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2-4 cánh mở lùa, kính dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,22 | m2 |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1169 | tấn |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,22 | m2 |
| 53 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,22 | 1m2 |
| 54 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4298 | 100m2 |
| 55 | Tủ điện tổng, KT: 300x250x110 tôn tráng kẽm sơn tĩnh điện | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt treo tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, loại 1x40W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 61 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 62 | Công tắc đôi 15A | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Đế âm cho công tắc + ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | hộp |
| 64 | Cáp CVV 2x6mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 65 | Dây CV 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 66 | Dây CV 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | m |
| 67 | Dây CV 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 68 | Dây CV 1x6mm2-E | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 69 | Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 70 | Ống gen HDPE gân xoắn 32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 72 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 73 | Cầu chắn rác D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 74 | Đai neo ống D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| D | HẠNG MỤC NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,9523 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6705 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0225 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7576 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0682 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0139 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0871 | tấn |
| 8 | Xây gạch BT, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6013 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4936 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0368 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 7T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0327 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0046 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3924 | m3 |
| 14 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0626 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0115 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0725 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9574 | m3 |
| 18 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0857 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0892 | tấn |
| 20 | Đổ bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,082 | m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0168 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0065 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3163 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6275 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,7066 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,204 | m2 |
| 27 | Trát trần ngoài nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,636 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,6895 | m2 |
| 29 | Trát trần trong nhà, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,4856 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,25 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,57 | m2 |
| 32 | Lát đá dạ cửa bằng đá granite tự nhiên | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic, tiết diện gạch 300x300 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,1216 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,132 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,1751 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 39,5466 | m2 |
| 37 | Bàn đá granite tự nhiên + Khung inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9 | m |
| 38 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở quay, kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,15 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất kính 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 40 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0232 | tấn |
| 41 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,72 | 1m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4243 | 100m2 |
| 44 | Đèn Led ốp trần d220,12W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 45 | Quạt thông gió 200x200mm âm tường 34w | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 46 | Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 47 | Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 48 | Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 49 | Đế âm công tắc, ổ cắm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 50 | Dây CV 2x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 51 | Dây CV 2x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35 | m |
| 52 | Ống nhựa cứng luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 53 | Ống nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 55 | Tê nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 56 | Cút nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 57 | Tê nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 58 | Cút nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 59 | Lắp đặt măng sông ren trong PPR D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa ren PPR đường kính 20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 61 | Van cửa nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 62 | Van cửa nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 63 | Racco nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 64 | Racco nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 65 | Măng sông nhựa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 66 | Măng sông nhựa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (xịt xí ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt vòi lấy nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D76mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D34mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,06 | 100m |
| 79 | Tê nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 80 | Cút nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 81 | Chếch nhựa PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 82 | Tê nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 83 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 84 | Chếch nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 85 | Tê nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 86 | Cút nhựa PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 87 | Cút nhựa PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 88 | Côn thu nhựa PVC D90/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 90 | Quả cầu chắn rác | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 91 | Đai neo ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 92 | Xử lý chống thấm cổ ống thoát nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | lỗ |
| E | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,5 | m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,059 | 100m3 |
| 3 | Rải nilon lót | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,18 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông nền, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,8 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,065 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khí nén 3m3/ph | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,6524 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2068 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1486 | 100m3 |
| 9 | Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,04 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 33,04 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,1237 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5891 | m3 |
| 13 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0137 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3014 | m3 |
| 15 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0274 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0045 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0241 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch BT, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,8838 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3494 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0277 | 100m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5584 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch BT, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6099 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,211 | m3 |
| 24 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0192 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0045 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0241 | tấn |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 48,023 | m2 |
| 28 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,754 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,108 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,885 | m2 |
| 31 | Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72,3512 | m2 |
| 32 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,3075 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 72,3512 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,3075 | 1m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,016 | m2 |
| 36 | Vệ sinh sạch cột trụ, hàng rào đặc xây gạch để sơn lại (phần tường hiện trạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 52,959 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 54,975 | m2 |
| 38 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,3115 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6252 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2387 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,3912 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,3912 | m2 |
| 43 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0968 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0363 | 100m3 |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,323 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,441 | m3 |
| 47 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0089 | 100m2 |
| 48 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch BT, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,785 | m3 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,19 | m2 |
| 50 | Lát gạch đỏ hạ long bậc tam cấp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,2 | m2 |
| 51 | Lan can tay vịn thang inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1491 | m2 |
| 52 | Cáp CXV/DSTA 4x25mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 53 | Cáp CXV 4x16mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 54 | Cáp CXV/DSTA 2x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 55 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D65/50 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt ống gen HDPE gân xoắn D32/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 57 | Gạch chủ báo hiệu cáp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 900 | viên |
| 58 | Đào rãnh cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,3 | m3 |
| 59 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1561 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,694 | m3 |
| 61 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1561 | 100m3 |
| 62 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày ≤10cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 101 | m |
| 63 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5 | m3 |
| 64 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 7T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,025 | 100m3 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100 m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 68 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt rắc co nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, D32mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 71 | Ống nhựa PVC D200, class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 72 | Ống nhựa PVC D140, class 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 73 | Cút nhựa PVC D140 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 74 | Chếch nhựa PVC D140 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 75 | Cút nhựa PVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 76 | Chếch nhựa PVC D200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 77 | Đào rãnh đặt ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 21,6 | m3 |
| 78 | Đắp cát bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1575 | 100m3 |
| 79 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,85 | m3 |
| 80 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1575 | 100m3 |
| 81 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8699 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0043 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0044 | 100m3 |
| 84 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0836 | m3 |
| 85 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0037 | 100m2 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch BT, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,132 | m3 |
| 87 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,2 | m2 |
| 88 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | m2 |
| 89 | Đổ bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,048 | m3 |
| 90 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,004 | 100m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép lanh tô, tấm đan, ĐK ≤10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0097 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC MÁI TÔN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5363 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,075 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,006 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,216 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2453 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0029 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0326 | tấn |
| 9 | Sản xuất bản mã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0065 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0391 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm hộp 30x60x1,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0861 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép mạ kẽm hộp 40x80x1,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0134 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép V50x50x4, khẩu độ ≤9m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,069 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,069 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0995 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,26 | 100m2 |
| 17 | Máng tôn thu nước khổ 400, tôn dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,21 | m |
| 18 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 117 | cái |
| 19 | Bulong neo M18x200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,874 | 1m2 |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,052 | 100m |
| 22 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4014 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,196 | m3 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0096 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,648 | m3 |
| 27 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0432 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5574 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0084 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất cột bằng thép ống mạ kẽm D88.3 dày 2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0625 | tấn |
| 31 | Sản xuất bản mã | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0127 | tấn |
| 32 | Lắp cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0752 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ Thép mạ kẽm hộp 30x60x1,5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1621 | tấn |
| 34 | Gia công vì kèo thép V50x50x4, khẩu độ ≤9m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2134 | tấn |
| 35 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2134 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1621 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,35 | 100m2 |
| 38 | Máng tôn thu nước khổ 400, tôn dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,6 | m |
| 39 | Ke chống bão băng thép bọc nhựa mái tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 157,5 | cái |
| 40 | Bulong neo M18x200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 41 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,08 | 1m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m |
| 43 | Cút nhựa PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 18.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 2 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 3 | Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi