Gói thầu: Thi công công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165693-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/11/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan thành phố Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Thi công công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201009585 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 10:12:00 đến ngày 2020-11-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,725,956,956 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục công việc | |||
| 1 | Tháo dỡ trang thiết bị, đồ dùng để vào kho chuẩn bị công tác sửa chữa | Mục II Chương V, E-HSMT | 15 | công |
| 2 | Tháo dỡ mái Fibrô xi măng chiều cao <= 16m | Mục II Chương V, E-HSMT | 236,425 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ mái bằng gỗ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 4 | Gia công xà gồ thép mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,796 | tấn |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,796 | tấn |
| 6 | Lợp mái bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2,126 | 100m2 |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 82,089 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường chắn mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,876 | m2 |
| 9 | Chống thấm mái bằng lớp màng bitum khò nóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 98,002 | m |
| 10 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,876 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 251,868 | 1m2 |
| 12 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,876 | 1m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 21,876 | 1m2 |
| 14 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,993 | m3 |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 7,99 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,94 | m3 |
| 17 | Khai thông và vệ sinh hệ thống thoát nước mái | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 18 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V, E-HSMT | 305,933 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Mục II Chương V, E-HSMT | 141,766 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 238,338 | m2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 355,276 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.151,283 | m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 16,82 | m3 |
| 24 | Phá lớp vữa trát tường (trục C phía ngoài nhà từ trục 1-5 cao 2,5m) tầng 1 | Mục II Chương V, E-HSMT | 17,32 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,6 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 127,896 | m2 |
| 27 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 194,286 | 1m2 |
| 28 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V, E-HSMT | 31,6 | 1m2 |
| 29 | Thi công trần bằng tấm trần thạch cao khung nổi | Mục II Chương V, E-HSMT | 18,726 | 1m2 |
| 30 | SX, LD trần hành lang bằng tấm xi măng Cemboard 6mm khung xương chìm (VL+NC) | Mục II Chương V, E-HSMT | 197,967 | m2 |
| 31 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.337,779 | 1m2 |
| 32 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - dầm, trần | Mục II Chương V, E-HSMT | 779,129 | 1m2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 58,6 | 1m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 2.058,31 | 1m2 |
| 35 | SX, LD cửa đi pano nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 6,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 175,468 | m2 |
| 36 | Khóa cửa đi | Mục II Chương V, E-HSMT | 22 | bộ |
| 37 | SX, LD cửa sổ nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 6,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 60,715 | m2 |
| 38 | SX, LD Vách kính cố định nhôm Việt Pháp kính trắng an toàn 8,38mm (hoặc tương đương); (cả phụ kiện) | Mục II Chương V, E-HSMT | 73,494 | m2 |
| 39 | SX, LD Cửa khung sắt bịp tôn | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,36 | m2 |
| 40 | Thay thế gioăng cao su bị hỏng và tấm kính ở vách kính cầu thang | Mục II Chương V, E-HSMT | 1 | TB |
| 41 | Sửa chữa lại cửa đi D3;D4 sau khi nâng nền | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 42 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 0,276 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 7,0T | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bo bờ gạch, vữa XM mác 50 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1,04 | m3 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V, E-HSMT | 32,662 | m3 |
| 47 | Lát đá Granit, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 12,352 | m2 |
| 48 | Lát nền, bằng gạch tiết diện 800x800, vữa XM M75 | Mục II Chương V, E-HSMT | 271,352 | m2 |
| 49 | Cạo tảy, đánh rỉ hoa sắt lan can | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,016 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V, E-HSMT | 47,016 | 1m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V, E-HSMT | 8,786 | 100m2 |
| 52 | Dọn dẹp, vệ sinh các loại phế thải khác trong công trường, di chuyển đồ đạc về chỗ cũ | Mục II Chương V, E-HSMT | 10 | công |
| 53 | Lắp đặt tủ điện nhựa âm tường các phòng loại E4FC2 /9LA | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | tủ |
| 54 | Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 40A | Mục II Chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 55 | Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 32A | Mục II Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 10A | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 57 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A | Mục II Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 58 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II Chương V, E-HSMT | 87 | cái |
| 59 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 60 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục II Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 62 | Đèn Dowlingt Led D110 - 12W | Mục II Chương V, E-HSMT | 54 | bộ |
| 63 | Đèn PANEL 600X600 âm trần 48W | Mục II Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 64 | Đèn PANEL 300X1200 âm trần 48W | Mục II Chương V, E-HSMT | 60 | bộ |
| 65 | Đèn Neon bóng Led 2X20W-1.2M gắn tường loại 1 bóng | Mục II Chương V, E-HSMT | 48 | bộ |
| 66 | Dây điện PVC/CU 2X6MM2+E | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
| 67 | Dây điện PVC/CU 2X2,5MM2+E | Mục II Chương V, E-HSMT | 390 | m |
| 68 | Dây điện PVC/CU 2X2,5MM2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 370 | m |
| 69 | Dây điện PVC/CU 2X1,5MM2 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.250 | m |
| 70 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Mục II Chương V, E-HSMT | 1.250 | m |
| 71 | Lắp đặt ống luồn dây D25 | Mục II Chương V, E-HSMT | 390 | m |
| 72 | Lắp đặt ống luồn dây D32 | Mục II Chương V, E-HSMT | 300 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi