Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201160264-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Hội, huyện Tam Dương
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201160231
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 09:48:00 đến ngày 2020-12-03 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,746,152,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 998,56 m2
2 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 377,4446 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường 450,548 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 447,11 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 1.001,98 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 370,72 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75 6,72 m2
8 Ốp tường trụ, cột- KT 300x600 456,02 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 447,11 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 928,88 m2
11 Phá dỡ nền gạch 304,0155 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600 280,7197 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 300x300 23,2958 m2
14 Tháo dỡ mái tôn 198,3968 m2
15 Tháo dỡ xà gồ 0,687 tấn
16 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,804 m3
17 Gia công xà gồ thép 1,492 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép 1,492 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 76,032 1m2
20 Lợp mái tôn múi 2,4507 100m2
21 Tôn úp nóc 71,54 m
22 Tháo dỡ khuôn cửa kép 157,56 m
23 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 20,4 m
24 Tháo dỡ cửa 88,792 m2
25 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính 16,4856 m2
26 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 42,66 m2
27 Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện ) 17,392 m2
28 Cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở trượt, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 4,5 m2
29 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 25,08 m2
30 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 1,44 m2
31 Vách kính nhôm hệ, kính dày 5mm 16,4856 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 25,08 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 25,08 1m2
34 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng 24,0664 m2
35 Lát đá bậc cầu thang 24,0664 m2
36 Phá dỡ móng xây gạch 16,328 m3
37 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 1,4679 m3
38 Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 6,8274 m3
39 Lát đá bậc tam cấp 21,203 m2
40 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 2,7627 m3
41 S/x lắp dựng lan can hành lang bằng Inox 304 573,78 kg
42 Vận chuyển phế thải đổ bỏ đúng nơi quy định 59,9065 m3
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 0,7488 100m2
B NHÀ LƯU BÊNH NHÂN
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 410,576 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 59,4594 m2
3 Tháo dỡ trần 54,0136 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 16,104 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 16,1 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 146,57 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 75,55 m2
8 S/x lắp dựng trần tôn 54,0136 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng 79,7656 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-KT 600x600 79,7656 m2
11 Tháo dỡ cửa 21,48 m2
12 Cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 10,56 m2
13 Cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) 7 m2
14 Vách kính nhôm hệ, kính dày 5mm 3,92 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 10,92 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,92 1m2
17 Vận chuyển phế thải đổ bỏ đúng nơi quy định 4,2295 m3
C ĐIỆN NHÀ LƯU BỆNH NHÂN
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 8 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 4 bộ
3 Lắp đặt quạt trần 4 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
6 Lắp đặt ô cắm đôi 16 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha - 10A 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha - 16A 8 cái
9 Lắp đặt các automat 1 pha - 20A 4 cái
10 Lắp đặt các automat 1 pha - 100A 1 cái
11 Tủ điện bằng tôn kt : 420x320x120 1 tủ
12 Hộp cài ATM 4 hộp
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 130 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 150 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 100 m
16 Ống PVC D16 130 m
17 Ống PVC D20 150 m
18 Hộp nối 4 hộp
D NƯỚC NHÀ KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm 0,2 100m
2 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32/20mm 2 cái
3 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20/20mm 8 cái
4 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20/20mm 20 cái
5 Văn chặn D20 4 cái
6 Lắp đặt xí bệt 4 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 4 cái
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 7 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 7 bộ
10 Lắp đặt gương soi 4 cái
11 Lắp đặt kệ kính 4 cái
12 Lắp đặt giá treo 4 cái
13 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 4 cái
14 Lắp đặt chậu tiểu nữ 2 bộ
15 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
16 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30l 2 bộ
E HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng-đất cấp III 5,3361 m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,7767 m3
3 Vận chuyển đất đổ bỏ đúng nơi quy định-đất cấp III 0,0356 100m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,693 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,3949 m3
6 Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 2,4746 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,5672 m3
8 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 19,6244 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 19,6244 m2
10 Gia công hàng rào sắt 0,3505 tấn
11 Lắp dựng hàng rào sắt 17,58 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,7484 1m2
13 S/x lắp dựng mũi mác bằng gang 78 cái
14 Đào móng-đất cấp III 2,99 m3
15 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 0,9967 m3
16 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,2 m3
17 Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 1,1721 m3
18 Xây cột, trụ bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,016 m3
19 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 14,16 m2
20 Đắp phào đơn, vữa XM M50 4,8 m
21 Trát gờ chỉ, vữa XM M50 28,96 m
22 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 14,16 m2
23 Gia công cột bằng thép hình 0,0504 tấn
24 Gia công cổng sắt 0,2413 tấn
25 Lắp dựng cổng sắt 7,92 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 8,5971 1m2
27 Tôn dày 3ly 1,4 m2
28 Bánh xe 2 cái
29 S/x lắp dựng thép ray cổng 18,71 kg
30 Gia công hệ khung dàn 0,2209 tấn
31 Lắp dựng hệ khung dàn 4,48 m2
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 12,9192 1m2
33 Tôn dày 3ly 12 m2
34 Lăn sơn bảng hiệu 4,48 m2
35 Đào móng-đất cấp III 26,2077 m3
36 Vận chuyển đất, đổ bỏ đúng nơi quy định-đất cấp III 0,2621 100m3
37 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 3,5828 m3
38 Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 7,8415 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,3333 100m2
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 2x4 2,6662 m3
41 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 72,1504 m2
42 Ván khuôn tấm đan 0,175 100m2
43 Cốt thép tấm đan 0,3661 tấn
44 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 1,944 m3
45 Lắp đặt tấm đan 81 1cấu kiện
46 Đào móng-đất cấp III 2,8728 m3
47 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,6384 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,1704 m3
49 Bạt lót 302,2 m2
50 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,4533 100m3
51 Bê tông mặt sân, bê tông M250, đá 2x4 45,33 m3
52 Đánh bóng mặt sân bê tông bằng máy 302,2 m2
53 Đào móng -đất cấp III 3,3462 m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 1,1133 m3
55 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 0,396 m3
56 Xây móng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,3298 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 2,2528 m3
58 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,008 m3
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0221 tấn
60 Ván khuôn lanh tô 0,0568 100m2
61 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 0,5323 m3
62 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 14,96 m2
63 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0311 tấn
F ĐIỆN NHÀ KỸ THUẬT NGHIỆP VỤ
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 20 bộ
2 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 23 bộ
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt 9 cái
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt 11 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi 38 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha - 16A 19 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha - 25A 8 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha - 40A 1 cái
9 Lắp đặt các automat 3 pha - 50A 2 cái
10 Lắp đặt các automat 3 pha - 100A 1 cái
11 Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện 2 cái
12 Hộp cài 3ATM 8 hộp
13 Hộp cài 4ATM 1 hộp
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 400 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 350 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 150 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 12 m
18 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x25mm2 15 m
19 Ống PVC D16 400 m
20 Ống PVC D25 350 m
21 Lắp đặt quạt trần 10 cái
22 Hộp nối 9 hộp
23 Ống gen SP 100x60 50 m
24 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m 5 cái
25 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->