Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201146638 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 18:11:00 đến ngày 2020-12-02 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,869,886,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58,048,000 VNĐ ((Năm mươi tám triệu bốn mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xử lý nứt mai rùa | |||
| 1 | Cắt mặt đường BTN dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 534 | m |
| 2 | Đào bóc kết cấu BTN cũ dày bình quân 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,667 | m3 |
| 3 | Hoàn trả BTNC 12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,1 | m2 |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0 Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 338,1 | m2 |
| B | Xử lý lún nứt + lún lõm | |||
| 1 | Đào bóc kết cấu cũ dày bình quân 20,5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,113 | m3 |
| 2 | Hoàn trả BTNC 12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 478,6 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5 Kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 478,6 | m2 |
| 4 | Láng nhựa nóng 1 lớp TCN 1,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 478,6 | m2 |
| 5 | Đá dăm nước lớp trên dày 12cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 478,6 | m2 |
| C | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào taluy đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.286,83 | m3 |
| 2 | Đào taluy đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.375,61 | m3 |
| 3 | Đào taluy đá cấp 4 (Máy đào gắn đầu búa thủy lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.682,89 | m3 |
| 4 | Đào taluy đá cấp 3 (Máy đào gắn đầu búa thủy lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.476,11 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.015,8862 | m3 |
| 6 | Phát quang dọn dẹp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.500 | m2 |
| D | Cạp mở rộng | |||
| 1 | Xáo xới K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.875,6723 | m2 |
| 2 | Đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.875,6723 | m2 |
| 3 | Láng nhựa nóng 1 lớp TCN 1,8 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.875,6723 | m2 |
| 4 | CPĐD loại II trộn xi măng 5% dày 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 718,9181 | m3 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.875,6723 | m2 |
| 6 | BTN C12,5 dày 7cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.875,6723 | m2 |
| E | Rãnh thoát nước dọc hình tam giác | |||
| 1 | BTXM M200 thân rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,805 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 602,49 | m2 |
| 3 | Bạt lót đáy rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 602,49 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông rãnh cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,244 | m3 |
| 5 | Đào rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 165,46 | m3 |
| F | Lề gia cố đá thải | |||
| 1 | Gia cố lề đá thải dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 266,252 | m3 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Vạch sơn phản quang màu vàng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288,568 | m2 |
| 2 | Vạch sơn phản quang màu trắng dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 617,6 | m2 |
| 3 | Vạch sơn phản quang màu vàng dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 121,368 | m2 |
| 4 | Đinh phản quang KT 14x15x2.5cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198 | cái |
| 5 | Tiêu phản quang mũi tên 02 mặt phản quang KT(22x40)cm; cột tiêu phản quang D=90mm, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo, tiêu phản quang mũi tên | 57 | cái |
| 6 | Thép hộp KT(20x30x220)mm dầy 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo, tiêu phản quang mũi tên | 45,03 | kg |
| 7 | Thép bản đai mạ kẽm dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo, tiêu phản quang mũi tên | 154,4669 | kg |
| 8 | Bu lông M10 L=50mm thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo, tiêu phản quang mũi tên | 16,53 | kg |
| 9 | Ê cu lục giác M10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo, tiêu phản quang mũi tên | 7,98 | kg |
| 10 | Đào đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột | 8,55 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm 1x2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột | 1,425 | m3 |
| 12 | BTXM M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột | 7,125 | m3 |
| 13 | Thép thanh chống xoay KT: 4.5x35x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột | 28,1894 | kg |
| 14 | Di chuyển cọc H | Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột | 4 | cọc |
| H | Nối cống tròn D100 | |||
| 1 | BTXM M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6072 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm 1x2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,996 | m3 |
| 3 | Vữa XM M100 mối nối | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | m3 |
| 4 | Quét nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,39 | m2 |
| 5 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,07 | m2 |
| 6 | Phá dỡ cống cũ BTXM | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Đào đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,4 | m3 |
| 8 | Đắp đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện cống tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cấu kiện |
| 10 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5216 | m3 |
| I | Vận chuyển đổ thải | |||
| 1 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly bình quân 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8.490,1541 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly bình quân 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.208,2214 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá đổ đi cự ly bình quân 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5.159 | m3 |
| J | Chi phí đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi