Gói thầu: Xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165054-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201146938
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ (Ngân sách Nhà nước)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 18:17:00 đến ngày 2020-12-02 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,696,963,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,454,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu bốn trăm năm mươi bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Đào taluy đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.061,84 m3
2 Đào taluy đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.642,9 m3
3 Đào taluy đá cấp 4 (Máy đào gắn đầu búa thủy lực) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.747,68 m3
4 Đào taluy đá cấp 3 (Máy đào gắn đầu búa thủy lực) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 696,86 m3
5 Đào khuôn đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 708,58 m3
6 Đắp đất K95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 231,16 m3
7 Đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140,05 m3
B Cạp mở rộng
1 Lu lèn, đầm chặt K≥0,98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.678,37 m2
2 CPĐD loại II trộn xi măng 5% dày 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 419,5925 m3
3 Đá dăm nước lớp trên dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.678,37 m2
4 Láng nhựa nóng 1 lớp TCN 1,8 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.678,37 m2
5 Tưới nhựa dính bám TCN 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.678,37 m2
6 BTN C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.678,37 m2
C Rãnh thoát nước dọc 2 mảnh
1 Giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 919,8 m2
2 BTXM đổ tại chỗ M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,7577 m3
3 BTXM thân rãnh đúc sẵn M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,6807 m3
4 Vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7688 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 321,93 m2
6 Lắp dựng cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.965 cấu kiện
7 Phá dỡ kết cấu bê tông rãnh cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,0062 m3
8 Bốc xếp vận chuyển cấu kiện BTXM đúc sẵn từ bãi đúc ra công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,0975 tấn
D Bổ sung, thay thế, di dời rãnh dọc BTCT chịu lực lắp ghép (BxH=60x60cm) đúc sẵn
1 Đào rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,4928 m3
2 Đắp trả hố móng (tận dụng vật liệu đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 167,306 m3
3 Đá dăm đệm hố móng dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,48 m3
4 BTXM M100 móng đổ tại chỗ dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,08 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông rãnh cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,008 m3
6 Phá dỡ kết cấu đá hộc xây rãnh cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 m3
7 BTXM M250 gia cố lề dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,9526 m3
8 Đá dăm đệm lề dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,9763 m3
9 Đào khuôn gia cố lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,0137 m3
10 Gia công cốt thép D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 2,6136 tấn
11 Gia công cốt thép D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 1,9494 tấn
12 Bê tông M250 thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 85,86 m3
13 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 849,69 m2
14 Vữa xi măng M100 chèn mối nối 0,27 m3
15 Lắp dựng cấu kiện thân rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 270 cấu kiện
16 Bốc xếp vận chuyển cấu kiện BTXM đúc sẵn từ bãi đúc ra công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân rãnh 270 cấu kiện
17 Gia công cốt thép D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 1,4958 tấn
18 Gia công cốt thép D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 2,8323 tấn
19 Bê tông M250 nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 39,69 m3
20 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 174,42 m2
21 Lắp dựng cấu kiện nắp rãnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 270 cấu kiện
22 Bốc xếp vận chuyển cấu kiện BTXM đúc sẵn từ bãi đúc ra công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Tấm bản đúc sẵn 91,6461 tấn
E An toàn giao thông
1 Vạch sơn phản quang màu vàng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m2
2 Vạch sơn phản quang màu trắng dày 2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 226,4 m2
3 Vạch sơn phản quang màu vàng dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,505 m2
4 Tẩy vạch sơn cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,6 m2
5 Đinh phản quang KT (14x15x2.5)cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 93 cái
6 Di dời biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Biển báo 2 bộ
7 Biển tam giác D90, H=2,9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 2 cái
8 Tiêu phản quang mũi tên 02 mặt PQ kt 22x40cm, Cột tiêu phản quang D=90mm, L=2.4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 27 cái
9 Thép hộp KT(20x30x220)mm dầy 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 21,33 kg
10 Thép bản đai mạ kẽm dày 4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 73,1685 kg
11 Bu lông M10 L=50mm thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 7,83 kg
12 Ê cu lục giác M10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Lắp đặt mới biển báo 3,78 kg
13 Đào đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 4,35 m3
14 Đá dăm đệm 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 0,725 m3
15 BTXM M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 3,625 m3
16 Thép thanh chống xoay KT: 4.5x35x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 14,342 kg
17 Di chuyển cọc H Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 4 cọc
18 Tháo dỡ, thu hồi cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Móng cột 3 cọc
F Nối Cống bản B100
1 Thép thanh đường kính D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân cống 0,0474 tấn
2 Thép thanh đường kính D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V/ Thân cống 0,0571 tấn
3 BTXM M250 đúc sẵn tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,625 m3
4 Lắp dựng cấu kiện tấm bản cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cấu kiện
5 BTXM M200 đổ tại chỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,236 m3
6 Vữa XM M250 tấm bản Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 m3
7 Ván khuôn (thân cống + đầu cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,24 m2
8 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5192 m3
9 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2 m3
10 Đắp đất (tận dụng đất đào) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,5 m3
11 Vữa xi măng M100 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 m3
12 Phá dỡ kết cấu cũ BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1336 m3
13 Cốt thép D>10mm tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0073 tấn
14 Cốt thép D≤10mm tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0219 tấn
15 BTXM M250 đúc sẵn tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
16 Ván khuôn tấm nắp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,53 m2
17 Lắp dựng cấu kiện nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cấu kiện
G Nối Cống tròn D100
1 BTXM M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,1712 m3
2 Đá dăm đệm dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0886 m3
3 Vữa XM M100 mối nối Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 m3
4 Quét nhựa đường 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4558 m2
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,0714 m2
6 Phá dỡ cống cũ BTXM Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,434 m3
7 Đào đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,8 m3
8 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8 m3
9 Lắp dựng cấu kiện cống tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cấu kiện
10 Cốt thép D>10mm tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3 kg
11 Cốt thép D≤10mm tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,88 kg
12 BTXM M250 đúc sẵn tấm nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
13 Ván khuôn tấm nắp đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,65 m2
14 Lắp dựng cấu kiện nắp hố thu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cấu kiện
H Vận chuyển đổ thải
1 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly bình quân 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.171,4696 m3
2 Vận chuyển đất C4 đổ đi cự ly bình quân 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.697,4818 m3
3 Vận chuyển đá đổ đi cự ly bình quân 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.444,54 m3
I Chi phí đảm bảo an toàn giao thông
1 Đảm bảo giao thông trong quá trình thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->