Gói thầu: Gói thầu số 1 (xây lắp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201154205-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Rạng Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 1 (xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20201103864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 21:24:00 đến ngày 2020-11-30 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,515,444,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LÀM VIỆC
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 618,0479 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 618,0479 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 618,0479 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 1.192,8532 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 162,544 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 1.355,3972 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 1.355,3972 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E-HSMT 838,5516 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 838,5516 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 838,5516 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 138,882 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 23,08 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 11,54 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 115,802 m2
15 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 23,08 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E-HSMT 20,4848 m2
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 20,485 m2
18 Đánh bóng mặt bậc cầu thang, tam cấp Chương V - E-HSMT 31,815 m2
19 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 291,77 m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 2,9177 100m2
21 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V - E-HSMT 15,6884 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 398,02 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 181,8192 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 579,84 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E-HSMT 181,78 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E-HSMT 363,56 m2
27 Thay toàn bộ ron kính Chương V - E-HSMT 693,36 m
28 Thay kính bị vỡ 20% diện tích cửa Chương V - E-HSMT 36,356 0.0
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 363,56 m2
30 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E-HSMT 181,78 m2 cấu kiện
31 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện Chương V - E-HSMT 1 bộ
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 53 bộ
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E-HSMT 17 cái
34 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 20 cái
36 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 22 cái
37 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V - E-HSMT 31 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V - E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E-HSMT 16 cái
40 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Chương V - E-HSMT 2 1 tủ
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (Dây 2x2.5mm2) Chương V - E-HSMT 480 m
42 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Dây 1x4mm2) Chương V - E-HSMT 1.020 m
43 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Dây 1x6mm2) Chương V - E-HSMT 430 m
44 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 (Dây 1x10mm2) Chương V - E-HSMT 100 m
45 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V - E-HSMT 6 hộp
46 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - E-HSMT 1.500 m
47 Lắp đặt mạng cáp ngầm Chương V - E-HSMT 5,8 100m
48 Lắp đặt Moden 8 cổng + Wifi Chương V - E-HSMT 4 bộ
49 Lắp đặt đầu LAN Chương V - E-HSMT 32 cái
50 Tháo dỡ bệ xí Chương V - E-HSMT 6 cái
51 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V - E-HSMT 4 cái
52 Tháo dỡ chậu rửa Chương V - E-HSMT 2 cái
53 Tháo dỡ vòi rửa Chương V - E-HSMT 4 cái
54 Tháo dỡ phễu thu sàn Chương V - E-HSMT 10 cái
55 Bịt lỗ thu nước sê nô mái xuống ống thoát nước cũ Chương V - E-HSMT 20 lỗ
56 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột Chương V - E-HSMT 20 1m2
57 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Chương V - E-HSMT 20 cái
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V - E-HSMT 1,52 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V - E-HSMT 0,85 100m
60 Cắt và đấu nối với ống cấp nước cũ Chương V - E-HSMT 1 lần
61 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E-HSMT 6 bộ
62 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 4 bộ
64 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - E-HSMT 10 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - E-HSMT 1 bộ
67 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E-HSMT 5,7901 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E-HSMT 6,7087 100m2
69 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 244,2331 m3
B NHÀ CÔNG AN, HỘI TRƯỜNG
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 464,222 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 464,222 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 464,222 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 626,127 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 20,64 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 646,767 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 646,767 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E-HSMT 253,28 m2
9 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 253,28 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 253,28 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E-HSMT 414,655 m2
12 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V - E-HSMT 12,4397 m3
13 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 (Gạch 400x400) Chương V - E-HSMT 414,655 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E-HSMT 8,5085 m2
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 17,6965 m2
16 Đánh bóng mặt bậc cầu thang, tam cấp Chương V - E-HSMT 9,415 m2
17 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V - E-HSMT 1,8471 m2
18 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 1,8471 100m2
19 Tháo dỡ trần Chương V - E-HSMT 166,05 m2
20 Đóng trần tole lạnh Chương V - E-HSMT 166,05 m2
21 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V - E-HSMT 1,8759 m3
22 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 40,845 m2
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 43,365 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - E-HSMT 84,21 m2
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E-HSMT 66,352 m2
26 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E-HSMT 132,704 m2
27 Thay toàn bộ ron kính Chương V - E-HSMT 249,32 m
28 Thay kính bị vỡ 20% diện tích cửa Chương V - E-HSMT 13,2704 m2
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 132,704 m2
30 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E-HSMT 66,352 m2 cấu kiện
31 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện Chương V - E-HSMT 1 bộ
32 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 39 bộ
33 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - E-HSMT 20 cái
34 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 17 cái
36 Lắp đặt ổ cắm ba Chương V - E-HSMT 33 cái
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Chương V - E-HSMT 2 1 tủ
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (Dây 2x2.5mm2) Chương V - E-HSMT 490 m
40 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Dây 1x4mm2) Chương V - E-HSMT 880 m
41 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Dây 1x6mm2) Chương V - E-HSMT 160 m
42 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 (Dây 1x10mm2) Chương V - E-HSMT 140 m
43 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V - E-HSMT 6 hộp
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - E-HSMT 1.000 m
45 Lắp đặt mạng cáp ngầm Chương V - E-HSMT 4,2 100m
46 Lắp đặt Moden 8 cổng + Wifi Chương V - E-HSMT 4 bộ
47 Lắp đặt đầu LAN Chương V - E-HSMT 27 cái
48 Bịt lỗ thu nước sê nô mái xuống ống thoát nước cũ Chương V - E-HSMT 6 lỗ
49 Tẩy rỉ kết cấu thép trong cột thép, vai cột Chương V - E-HSMT 6 1m2
50 Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng Inox Chương V - E-HSMT 6 lỗ
51 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Chương V - E-HSMT 0,456 100m
52 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E-HSMT 4,4802 100m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V - E-HSMT 4,5333 100m2
54 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 155,0138 m3
C CỔNG, HÀNG RÀO:
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E-HSMT 78,3 m2
2 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 (Gạch 20x25) Chương V - E-HSMT 78,3 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E-HSMT 239,392 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E-HSMT 239,392 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 239,392 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E-HSMT 159,44 m2
7 Gia công hàng rào song sắt Chương V - E-HSMT 31,888 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 31,888 m2
9 Tháo dỡ Chữ Đồng bảng hiệu: Chương V - E-HSMT 0,6906 m2
10 Lắp đặt Chữ Đồng mới bảng hiệu Chương V - E-HSMT 0,691 m2
11 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - E-HSMT 33,2004 m3
D SẬN NỘI BỘ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E-HSMT 21,285 m3
2 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - E-HSMT 2,1285 100m2
3 Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - E-HSMT 2,1285 100m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 212,85 m2
5 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng gạch gốm 40x40cm Chương V - E-HSMT 212,85 m2
E NHÀ XE XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Chương V - E-HSMT 15,3816 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V - E-HSMT 12 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - E-HSMT 1,24 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 1,5253 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 0,416 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSMT 2,625 m3
7 Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm Chương V - E-HSMT 0,2323 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSMT 0,0452 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSMT 0,0467 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,0099 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - E-HSMT 0,0657 tấn
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 0,1148 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,0624 100m2
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 0,616 m3
15 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E-HSMT 0,1719 tấn
16 Lắp dựng bulon neo Chương V - E-HSMT 16 cái
17 Gia công giằng mái thép Chương V - E-HSMT 0,0525 tấn
18 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 0,1075 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V - E-HSMT 22,1175 m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - E-HSMT 0,3045 100m2
21 Lắp đặt máng xối tole mạ màu dày 4,2mm Chương V - E-HSMT 10,5 m
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 3 bộ
23 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (Dây 2x1,5mm2) Chương V - E-HSMT 35 m
26 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 (Dây 1x4mm2) Chương V - E-HSMT 50 m
27 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - E-HSMT 35 m
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - E-HSMT 0,05 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->