Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước mưa, nước thải và hệ thống điện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201143928-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước mưa, nước thải và hệ thống điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135567 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ kinh phí bồi thường, GPMB với mức hỗ trợ là 210 tỷ đồng; Ngân sách huyện đầu tư phần còn lại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-16 15:43:00 đến ngày 2020-12-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 52,357,642,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| B | I. NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Vét hữu cơ, vét bùn nền đường | Mục III Chương V | 212,011 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường đến CĐTK, đất cấp 3 | Mục III Chương V | 18,524 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường, vỉa hè, đắp taly bằng đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 | Mục III Chương V | 301,517 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 | Mục III Chương V | 27.496,532 | m3 |
| 5 | Vận chuyển hữu cơ, xà bần đổ bỏ, cự ly 1km | Mục III Chương V | 2.120,112 | 10m3 |
| 6 | Vận chuyển hữu cơ, xà bần đổ bỏ, cự ly 4km tiếp theo (HSNC:;HSMTC:) | Mục III Chương V | 2.120,112 | 10m3 |
| 7 | Đắp đất sỏi đỏ dày 30cm, K>=98 | Mục III Chương V | 88,916 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất sỏi đỏ, đắp K>=98 | Mục III Chương V | 11.861,456 | m3 |
| 9 | Lớp móng dưới macadam dày 15 cm (Định mức vật liệu theo Bảng 4+5 TCVN 9504:2012) | Mục III Chương V | 296,968 | 100m2 |
| 10 | Lớp móng trên macadam dày 15cm (Định mức vật liệu theo Bảng 4+5 TCVN 9504:2012) | Mục III Chương V | 281,846 | 100m2 |
| 11 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mục III Chương V | 275,506 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 6cm | Mục III Chương V | 275,506 | 100m2 |
| 13 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương Phân tách chậm CSS-1h, t/c 0,5kg/m2 | Mục III Chương V | 275,506 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm | Mục III Chương V | 275,506 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 4km | Mục III Chương V | 65,945 | 100tấn |
| 16 | Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 11km tiếp theo | Mục III Chương V | 65,945 | 100tấn |
| C | II. BÓ VỈA, GỜ CHẶN, VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông lót móng bó vỉa, gờ chặn, hố trồng cây đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 275,243 | m3 |
| 2 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 | Mục III Chương V | 393,739 | m3 |
| 3 | Bê tông gờ chặn vỉa hè, hộc trồng cây đá 1x2 M200 | Mục III Chương V | 80,219 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, gờ chặn, hộc trồng cây đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 32,964 | 100m2 |
| 5 | Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 10cm đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 2.303,701 | m3 |
| 6 | Lát gạch terazzo vỉa hè 40x40cm dày 3cm | Mục III Chương V | 23.037,01 | m2 |
| 7 | Đào hố trồng cây | Mục III Chương V | 2,965 | 100m3 |
| 8 | Cung cấp đất trộn phân | Mục III Chương V | 296,514 | m3 |
| 9 | Cung cấp, trồng cây Giáng Hương cao 3m, đường kính 10cm | Mục III Chương V | 342 | cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn | Mục III Chương V | 342 | cây/90ngày |
| D | III. TƯỜNG CHẮN ĐẤT ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Xây đá hộc vữa xi măng M100 | Mục III Chương V | 788,402 | m3 |
| 2 | Cung cấp lắp đặt ống PVC D90 dày 3,8mm | Mục III Chương V | 2,094 | 100m |
| 3 | Cung cấp vải địa kỹ thuật | Mục III Chương V | 7,853 | m2 |
| 4 | Cung cấp Đá dăm lọc ngược | Mục III Chương V | 0,873 | 100m3 |
| E | IV. HẠNG MỤC TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm | Mục III Chương V | 866,766 | m2 |
| 2 | Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 6.0mm | Mục III Chương V | 180 | m2 |
| 3 | LĐ cột + biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm | Mục III Chương V | 10 | cái |
| 4 | LĐ cột + biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mục III Chương V | 16 | cái |
| 5 | SX thép tấm mạ kẽm chân trụ biển báo | Mục III Chương V | 0,184 | tấn |
| 6 | Cung cấp bu lông M16, l=76cm | Mục III Chương V | 52 | bộ |
| 7 | Cung cấp bu lông D10, L=10cm | Mục III Chương V | 26 | bộ |
| 8 | Cung cấp biển báo chữ nhật 30x50cm | Mục III Chương V | 20 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm | Mục III Chương V | 16 | cái |
| 10 | Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,7m | Mục III Chương V | 26 | trụ |
| F | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| G | I. CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống | Mục III Chương V | 90,06 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 153,317 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mục III Chương V | 66,312 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D800 | Mục III Chương V | 2.782 | cái |
| 5 | Lắp đặt cống D800 vỉa hè, đoạn dài 2,5m | Mục III Chương V | 1.290 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt cống D800 H30, đoạn dài 2,5m | Mục III Chương V | 81 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống cống D800 bằng joint cao su | Mục III Chương V | 1.270 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng mối nối cống | Mục III Chương V | 350,926 | m2 |
| 9 | Cung cấp ống PVC D220 | Mục III Chương V | 7,584 | 100m |
| 10 | Đắp cát lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 | Mục III Chương V | 29,681 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 | Mục III Chương V | 17,999 | 100m3 |
| 12 | Phá dỡ mương BTCT hiện hữu | Mục III Chương V | 0,197 | m3 |
| H | II. HỐ GA VÀ HỐ THU | |||
| I | 1. HỐ GA VÀ HỐ THU | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 45 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 237 | m3 |
| 3 | Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 21,649 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 19,029 | tấn |
| 5 | SX lưới chắn rác hố thu thép hình | Mục III Chương V | 4,282 | tấn |
| 6 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mục III Chương V | 4,282 | tấn |
| 7 | Chốt bản lề lưới chắn rác | Mục III Chương V | 125 | bộ |
| J | 2. ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 | Mục III Chương V | 18,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 1,121 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 | Mục III Chương V | 1,88 | tấn |
| 4 | Thép hình | Mục III Chương V | 7,541 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mục III Chương V | 250 | cấu kiện |
| K | 3. Gờ gác đan hố ga | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Mục III Chương V | 22,919 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 2,571 | tấn |
| 3 | Thép hình gờ gác đan | Mục III Chương V | 5,347 | tấn |
| 4 | Sơn thép hình | Mục III Chương V | 1.039,049 | m2 |
| 5 | Ván khuôn | Mục III Chương V | 2,04 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt gờ gác đan | Mục III Chương V | 125 | cấu kiện |
| L | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| M | I. CỐNG | |||
| 1 | Đào móng cống | Mục III Chương V | 17,594 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 53,862 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mục III Chương V | 1,581 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D300 | Mục III Chương V | 1.330 | cái |
| 5 | Lắp đặt cống D300 vỉa hè, đoạn dài 2,5m | Mục III Chương V | 646 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt cống D300 H30, đoạn dài 2,5m | Mục III Chương V | 18 | đoạn ống |
| 7 | Nối ống cống D300 bằng joint cao su | Mục III Chương V | 580 | mối nối |
| 8 | Vữa xi măng mối nối cống | Mục III Chương V | 72,848 | m2 |
| 9 | Cung cấp ống PVC D220 (L=1m) | Mục III Chương V | 3,168 | 100m |
| 10 | Đắp đất lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 | Mục III Chương V | 8,2356 | 100m3 |
| N | II. HỐ GA | |||
| O | 1. HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Mục III Chương V | 22,528 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 139,264 | m3 |
| 3 | Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ | Mục III Chương V | 11,745 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 12,456 | tấn |
| P | 2. ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 | Mục III Chương V | 12,778 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 0,789 | tấn |
| 3 | Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 | Mục III Chương V | 1,324 | tấn |
| 4 | Thép hình | Mục III Chương V | 5,309 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Mục III Chương V | 176 | cấu kiện |
| Q | 3. GỜ GÁC ĐAN HỐ GA | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn | Mục III Chương V | 16,135 | m3 |
| 2 | Cốt thép Ø ≤ 10 | Mục III Chương V | 1,81 | tấn |
| 3 | Thép hình gờ gác đan | Mục III Chương V | 3,764 | tấn |
| 4 | Sơn thép hình | Mục III Chương V | 577,88 | m2 |
| 5 | Ván khuôn | Mục III Chương V | 1,436 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt gờ gác đan | Mục III Chương V | 88 | cấu kiện |
| R | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| S | CÁP NGẦM, ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x25mm2 | Mục III Chương V | 11,132 | 100m |
| 2 | Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x35mm2 | Mục III Chương V | 13,814 | 100m |
| 3 | Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x50mm2 | Mục III Chương V | 13,694 | 100m |
| 4 | Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x70mm2 | Mục III Chương V | 0,459 | 100m |
| 5 | Luồn cáp lên đèn CVV 2x2,5mm2 | Mục III Chương V | 13,455 | 100m |
| 6 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục III Chương V | 234 | đầu cáp |
| 7 | Trụ thép tròn côn cao 9 mét | Mục III Chương V | 117 | cột |
| 8 | Cần đèn STK D60 đơn cao 2m vươn 1,5m nghiêng 15 độ (theo BV) | Mục III Chương V | 117 | cần đèn |
| 9 | Choá đèn IP66 + bóng led công suất 120W | Mục III Chương V | 117 | choá |
| 10 | Ép đầu cosse Cu 2,5mm2 + bao PVC | Mục III Chương V | 468 | cái |
| 11 | Ép đầu cosse ép Cu 4mm2 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 12 | Ép đầu cosse ép Cu 25mm2 | Mục III Chương V | 198 | cái |
| 13 | Ép đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mục III Chương V | 246 | cái |
| 14 | Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mục III Chương V | 246 | cái |
| 15 | Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 16 | Chụp đầu cosse 4mm2 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 17 | Chụp đầu cosse 25mm2 | Mục III Chương V | 198 | cái |
| 18 | Chụp đầu cosse 35mm2 | Mục III Chương V | 246 | cái |
| 19 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mục III Chương V | 246 | cái |
| 20 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục III Chương V | 117 | bảng |
| 22 | Lắp cửa cột | Mục III Chương V | 117 | cửa |
| T | Tiếp địa trụ đèn | |||
| 1 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện (Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc) | Mục III Chương V | 117 | bộ |
| 2 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng 16mm2 | Mục III Chương V | 175,5 | m |
| U | Tiếp địa liên hoàn các trụ đèn | |||
| 1 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng 16mm2 | Mục III Chương V | 3.500,95 | m |
| V | Mương cáp chiếu sáng 1 lộ trên vỉa hè dài 3368,7m: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 8,759 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm | Mục III Chương V | 33,687 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V | 3,773 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 4,986 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm | Mục III Chương V | 3.368,7 | m |
| 6 | Cung cấp gạch tàu 300x300 | Mục III Chương V | 10.106,1 | viên |
| 7 | Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm | Mục III Chương V | 10,106 | 1000viên |
| W | Mương cáp chiếu sáng 2 lộ trên vỉa hè 16,3m: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm | Mục III Chương V | 0,326 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V | 0,018 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm | Mục III Chương V | 16,3 | m |
| 6 | Cung cấp gạch tàu 300x300 | Mục III Chương V | 48,9 | viên |
| 7 | Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm | Mục III Chương V | 0,049 | 1000viên |
| X | Mương cáp chiếu sáng 1 lộ băng đường 116,0m: | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,419 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm | Mục III Chương V | 1,16 | 100m |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục III Chương V | 0,131 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 0,288 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm | Mục III Chương V | 116 | m |
| 6 | Cung cấp gạch tàu 300x300 | Mục III Chương V | 348 | viên |
| 7 | Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm | Mục III Chương V | 0,348 | 1000viên |
| Y | Móng trụ đèn chiếu sáng (117 trụ) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,899 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục III Chương V | 0,333 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Mục III Chương V | 5,967 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục III Chương V | 3,557 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 52,416 | m3 |
| 6 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Mục III Chương V | 117 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm | Mục III Chương V | 2,34 | 100m |
| Z | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| AA | Phần móng và tiếp địa đường dây nổi | |||
| AB | Móng bê tông trụ đơn 8,4m (2 móng): | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,884 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III Chương V | 0,146 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 0,594 | m3 |
| AC | Móng bê tông trụ đôi 8,4m (1 móng) | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục III Chương V | 0,7 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III Chương V | 0,186 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 0,55 | m3 |
| AD | Móng bê tông trụ đơn 12m (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục III Chương V | 2,904 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III Chương V | 0,388 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 2,304 | m3 |
| AE | Móng bê tông trụ đôi 12m (1 móng) | |||
| 1 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x700VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mục III Chương V | 2,22 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III Chương V | 0,56 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục III Chương V | 1,56 | m3 |
| AF | Phần trụ đường dây nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực | Mục III Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục III Chương V | 2 | cột |
| 3 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mục III Chương V | 4 | trụ |
| 4 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mục III Chương V | 4 | cột |
| AG | Phần trụ sử dụng lại | |||
| 1 | Trồng lại trụ 8,4m | Mục III Chương V | 1 | Trụ |
| AH | Phần xà, néo | |||
| AI | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ-C810 (01 bộ): | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Mục III Chương V | 22,3696 | kg |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | Mục III Chương V | 6,1074 | kg |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| AJ | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K-C810 (hướng trụ ghép) (01 bộ): | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8 | Mục III Chương V | 44,739 | kg |
| 2 | Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 | Mục III Chương V | 12,215 | kg |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 4 | bộ |
| 7 | Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| AK | Phần xà, néo sử dụng lại | |||
| 1 | Lắp lại bộ xà X-2.2K | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế | Mục III Chương V | 1 | 1 bộ |
| AL | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AM | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| AN | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U (1 bộ): | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| AO | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T (2 bộ): | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 3 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| AP | Bộ cách điện đứng: SĐU (3 bộ: | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 | Mục III Chương V | 3 | cái |
| AQ | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (2 chuỗi): | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mục III Chương V | 2 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 3 | Khóa néo dây cỡ dây 95 (dây bọc 50): kẹp dừng dây 5U-3mm | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| AR | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp quai 2/0 | Mục III Chương V | 3 | cái |
| 2 | Kẹp hotline 2/0 | Mục III Chương V | 3 | cái |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | Mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp sứ đứng 24KV | Mục III Chương V | 3 | sứ |
| 5 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mục III Chương V | 1 | sứ |
| AS | Phân trung thế nâng cấp, cải tạo | |||
| AT | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g (1 bộ): | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Boulon mắt 16x550+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| AU | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (3 chuỗi) | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Mục III Chương V | 3 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 dài | Mục III Chương V | 6 | cái |
| 3 | Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) | Mục III Chương V | 3 | cái |
| AV | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 2 | Ống Co nhiệt Ø 60(65) | Mục III Chương V | 3 | m |
| 3 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | Mục III Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp sứ đứng 24KV(bao gồm ty): Sử dụng lại | Mục III Chương V | 4 | sứ |
| 6 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại | Mục III Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Lắp bộ dừng dây: Sử dụng lại | Mục III Chương V | 1 | sứ |
| AW | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| AX | Phần hạ thế cải tạo | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Mục III Chương V | 30 | mét |
| 2 | Ghíp nối IPC 70-35 | Mục III Chương V | 15 | cái |
| 3 | Ghíp nối IPC 70-50 | Mục III Chương V | 6 | cái |
| 4 | Ghíp nối IPC 70-70 | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 5 | Ghíp nối IPC 50-50 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 | Mục III Chương V | 12 | cái |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC50mm2 | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 9 | Hộp phân phối 9 cực rỗng | Mục III Chương V | 3 | cái |
| 10 | Cáp đồng bọc CV25 | Mục III Chương V | 15 | mét |
| 11 | Kéo dây ABC 4x70mm2 | Mục III Chương V | 0,0295 | km/dây |
| 12 | Lắp cần đèn + chụp đầu cột hạ thế ≤ 10,5m: Sử dụng lại | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp chóa đèn cao áp ≤ 12m: Sử dụng lại | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Luồn dây lên đèn: Sử dụng lại | Mục III Chương V | 3 | m |
| 15 | Căng sử dụng lại dây AV50 | Mục III Chương V | 0,034 | km/dây |
| AY | Tái lập Duplex 2x16mm2 (16 sợi) | |||
| 1 | Căng sử dụng lại cáp ABC4x70 | Mục III Chương V | 0,0162 | km/dây |
| 2 | Lắp sử dụng lại Rack 3 | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp sử dụng lại Rack 1 | Mục III Chương V | 2 | sứ |
| 4 | Lắp sử dụng lại kẹp treo cáp 70 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp sử dụng lại kẹp ngừng cáp 70 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| AZ | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| BA | Giá đỡ FCO, LA 1 pha (01 bộ): | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Mục III Chương V | 1 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x710 | Mục III Chương V | 1 | Thanh |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Boulon 16x150+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon 16x350+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| BB | Bộ tiếp địa Trạm 1 pha (01 bộ): | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mục III Chương V | 19,488 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | Mục III Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Ống sắt tráng kẽm D21 | Mục III Chương V | 0,03 | 100m |
| 4 | Co 90 độ PVC 21 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mục III Chương V | 2 | cái |
| 6 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mục III Chương V | 8 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mục III Chương V | 0,4 | 10 đầu |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền /Zn | Mục III Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Đai thép Inox | Mục III Chương V | 4 | mét |
| 10 | Khóa đai Inox | Mục III Chương V | 4 | cái |
| 11 | Cổ dê kẹp ống PVC (STK) Þ 21 | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Khoan giếng tiếp địa | Mục III Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Kéo dây tiếp địa | Mục III Chương V | 0,87 | 10m |
| 14 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA | Mục III Chương V | 0,8 | 10cọc |
| 15 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục III Chương V | 5,325 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III Chương V | 5,325 | m3 |
| BC | Tủ ĐKCS (01 bộ) | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng: (Theo bản vẽ) | Mục III Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Cổ dê bắt tủ | Mục III Chương V | 2 | bộ |
| BD | Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Mục III Chương V | 13,9 | mét |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mục III Chương V | 2,4416 | kg |
| 3 | Kẹp quai 2/0 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 4 | Kẹp hotline 2/0 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Chụp cách điện kẹp quai | Mục III Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Nắp che đầu sứ MBA | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mục III Chương V | 13,9 | m |
| BE | Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA (01 bộ) | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV70 | Mục III Chương V | 24 | mét |
| 2 | Cáp CVV 4x4mm2 | Mục III Chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | Mục III Chương V | 0,6 | 10 đầu |
| 4 | Chụp đầu cosse 70mm2 | Mục III Chương V | 6 | cái |
| 5 | Nắp che đầu sứ MBA | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 6 | Ống PVC D90x3,8mm | Mục III Chương V | 0,06 | 100m |
| 7 | Ống nhựa HDPE D112/90 gân, mềm | Mục III Chương V | 0,015 | 100m |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 | Mục III Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Co 90 độ PVC 90 (loại dày) | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | Nối thẳng ống PVC 90 | Mục III Chương V | 1 | cái |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | Mục III Chương V | 1 | chai |
| 12 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mục III Chương V | 24 | m |
| 13 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | Mục III Chương V | 1 | bộ |
| BF | HẠNG MỤC: THÁO DỠ HỆ THỐNG ĐIỆN HIỆN TRẠNG | |||
| BG | PHẦN TRUNG HẠ THẾ: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AC50mm2 | Mục III Chương V | 0,0217 | 1km dây |
| 2 | Tháo hạ dây ACXV50mm2 | Mục III Chương V | 0,0651 | 1km dây |
| 3 | Tháo sứ đứng + ty | Mục III Chương V | 5 | sứ |
| 4 | Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng | Mục III Chương V | 1 | 1 chuỗi sứ |
| 5 | Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng | Mục III Chương V | 5 | bộ chuỗi cách điện |
| 6 | Tháo bộ đỡ dây trung hòa | Mục III Chương V | 1 | công/bộ |
| 7 | Tháo bộ dừng dây trung hòa | Mục III Chương V | 2 | công/bộ |
| 8 | Tháo bộ xà X-2.2K | Mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
| 9 | Tháo bộ xà X-2.2Đ | Mục III Chương V | 1 | 1 bộ |
| 10 | Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế | Mục III Chương V | 2 | công/bộ |
| 11 | Nhổ trụ 12m | Mục III Chương V | 2 | 1 cột |
| BH | PHẦN HẠ THẾ: | |||
| 1 | Tháo hạ dây AV50 | Mục III Chương V | 0,139 | 1km dây |
| 2 | Tháo hạ dây Ac50 | Mục III Chương V | 0,0695 | 1km dây |
| 3 | Tháo dây Duplex 2x16mm2 | Mục III Chương V | 16 | sợi |
| 4 | Tháo hạ cáp ABC3x70 | Mục III Chương V | 0,0217 | 1km dây |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC3x50 | Mục III Chương V | 0,0232 | 1km dây |
| 6 | Nhổ trụ 8,4m | Mục III Chương V | 2 | 1 cột |
| 7 | Tháo Rack 3 | Mục III Chương V | 3 | công/bộ |
| 8 | Tháo Rack 1 | Mục III Chương V | 2 | công/bộ |
| 9 | Tháo kẹp treo cáp 70 | Mục III Chương V | 1 | công/bộ |
| 10 | Tháo kẹp ngừng cáp 70 | Mục III Chương V | 1 | công/bộ |
| 11 | Tháo kẹp ngừng cáp 50 | Mục III Chương V | 2 | công/bộ |
| 12 | Tháo bộ chằng xuống đơn hạ thế | Mục III Chương V | 1 | công/bộ |
| 13 | Tháo hộp Domino | Mục III Chương V | 3 | hộp |
| 14 | Tháo cần đèn CS | Mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
| 15 | Tháo bộ đèn chiếu sáng | Mục III Chương V | 2 | 1 bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi