Gói thầu: Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước mưa, nước thải và hệ thống điện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201143928-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG DỊCH VỤ HOÀNG ĐẠT
Tên gói thầu Gói thầu số 5 (xây lắp): Xây dựng đường giao thông, vỉa hè, cây xanh, hệ thống thoát nước mưa, nước thải và hệ thống điện
Số hiệu KHLCNT 20201135567
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ kinh phí bồi thường, GPMB với mức hỗ trợ là 210 tỷ đồng; Ngân sách huyện đầu tư phần còn lại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-16 15:43:00 đến ngày 2020-12-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 52,357,642,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,200,000,000 VNĐ ((Một tỷ hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG, VỈA HÈ, CÂY XANH
B I. NỀN - MẶT ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ, vét bùn nền đường Mục III Chương V 212,011 100m3
2 Đào nền đường đến CĐTK, đất cấp 3 Mục III Chương V 18,524 100m3
3 Đắp nền đường, vỉa hè, đắp taly bằng đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 Mục III Chương V 301,517 100m3
4 Cung cấp đất cấp 3 chọn lọc, K>=95 Mục III Chương V 27.496,532 m3
5 Vận chuyển hữu cơ, xà bần đổ bỏ, cự ly 1km Mục III Chương V 2.120,112 10m3
6 Vận chuyển hữu cơ, xà bần đổ bỏ, cự ly 4km tiếp theo (HSNC:;HSMTC:) Mục III Chương V 2.120,112 10m3
7 Đắp đất sỏi đỏ dày 30cm, K>=98 Mục III Chương V 88,916 100m3
8 Cung cấp đất sỏi đỏ, đắp K>=98 Mục III Chương V 11.861,456 m3
9 Lớp móng dưới macadam dày 15 cm (Định mức vật liệu theo Bảng 4+5 TCVN 9504:2012) Mục III Chương V 296,968 100m2
10 Lớp móng trên macadam dày 15cm (Định mức vật liệu theo Bảng 4+5 TCVN 9504:2012) Mục III Chương V 281,846 100m2
11 Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mục III Chương V 275,506 100m2
12 Rải thảm mặt đường BTN C19 dày 6cm Mục III Chương V 275,506 100m2
13 Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương Phân tách chậm CSS-1h, t/c 0,5kg/m2 Mục III Chương V 275,506 100m2
14 Rải thảm mặt đường BTN C12.5 dày 4cm Mục III Chương V 275,506 100m2
15 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 4km Mục III Chương V 65,945 100tấn
16 Vận chuyển BTN từ trạm trộn đến công trình cự ly 11km tiếp theo Mục III Chương V 65,945 100tấn
C II. BÓ VỈA, GỜ CHẶN, VỈA HÈ, CÂY XANH
1 Bê tông lót móng bó vỉa, gờ chặn, hố trồng cây đá 1x2 M150 Mục III Chương V 275,243 m3
2 Bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 Mục III Chương V 393,739 m3
3 Bê tông gờ chặn vỉa hè, hộc trồng cây đá 1x2 M200 Mục III Chương V 80,219 m3
4 Ván khuôn thép bê tông bó vỉa, gờ chặn, hộc trồng cây đổ tại chỗ Mục III Chương V 32,964 100m2
5 Bê tông vỉa hè đá 1x2 M200 dày 10cm đổ tại chỗ Mục III Chương V 2.303,701 m3
6 Lát gạch terazzo vỉa hè 40x40cm dày 3cm Mục III Chương V 23.037,01 m2
7 Đào hố trồng cây Mục III Chương V 2,965 100m3
8 Cung cấp đất trộn phân Mục III Chương V 296,514 m3
9 Cung cấp, trồng cây Giáng Hương cao 3m, đường kính 10cm Mục III Chương V 342 cây
10 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng xe bồn Mục III Chương V 342 cây/90ngày
D III. TƯỜNG CHẮN ĐẤT ĐÁ HỘC
1 Xây đá hộc vữa xi măng M100 Mục III Chương V 788,402 m3
2 Cung cấp lắp đặt ống PVC D90 dày 3,8mm Mục III Chương V 2,094 100m
3 Cung cấp vải địa kỹ thuật Mục III Chương V 7,853 m2
4 Cung cấp Đá dăm lọc ngược Mục III Chương V 0,873 100m3
E IV. HẠNG MỤC TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 2.0mm Mục III Chương V 866,766 m2
2 Sơn dẻo nhiệt phản quang dày 6.0mm Mục III Chương V 180 m2
3 LĐ cột + biển báo phản quang chữ nhật 30x50cm Mục III Chương V 10 cái
4 LĐ cột + biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm Mục III Chương V 16 cái
5 SX thép tấm mạ kẽm chân trụ biển báo Mục III Chương V 0,184 tấn
6 Cung cấp bu lông M16, l=76cm Mục III Chương V 52 bộ
7 Cung cấp bu lông D10, L=10cm Mục III Chương V 26 bộ
8 Cung cấp biển báo chữ nhật 30x50cm Mục III Chương V 20 cái
9 Cung cấp biển báo tam giác cạnh 70cm Mục III Chương V 16 cái
10 Cung cấp trụ đỡ biển báo D90, L=2,7m Mục III Chương V 26 trụ
F THOÁT NƯỚC MƯA
G I. CỐNG
1 Đào móng cống Mục III Chương V 90,06 100m3
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 Mục III Chương V 153,317 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mục III Chương V 66,312 m3
4 Lắp đặt gối cống D800 Mục III Chương V 2.782 cái
5 Lắp đặt cống D800 vỉa hè, đoạn dài 2,5m Mục III Chương V 1.290 đoạn ống
6 Lắp đặt cống D800 H30, đoạn dài 2,5m Mục III Chương V 81 đoạn ống
7 Nối ống cống D800 bằng joint cao su Mục III Chương V 1.270 mối nối
8 Vữa xi măng mối nối cống Mục III Chương V 350,926 m2
9 Cung cấp ống PVC D220 Mục III Chương V 7,584 100m
10 Đắp cát lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 Mục III Chương V 29,681 100m3
11 Đắp đất lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 Mục III Chương V 17,999 100m3
12 Phá dỡ mương BTCT hiện hữu Mục III Chương V 0,197 m3
H II. HỐ GA VÀ HỐ THU
I 1. HỐ GA VÀ HỐ THU
1 Bê tông lót đá 1x2 M150 Mục III Chương V 45 m3
2 Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ Mục III Chương V 237 m3
3 Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ Mục III Chương V 21,649 100m2
4 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 19,029 tấn
5 SX lưới chắn rác hố thu thép hình Mục III Chương V 4,282 tấn
6 Lắp đặt lưới chắn rác Mục III Chương V 4,282 tấn
7 Chốt bản lề lưới chắn rác Mục III Chương V 125 bộ
J 2. ĐAN HỐ GA
1 Bê tông đá 1x2 M250 Mục III Chương V 18,15 m3
2 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 1,121 tấn
3 Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 Mục III Chương V 1,88 tấn
4 Thép hình Mục III Chương V 7,541 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Mục III Chương V 250 cấu kiện
K 3. Gờ gác đan hố ga
1 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Mục III Chương V 22,919 m3
2 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 2,571 tấn
3 Thép hình gờ gác đan Mục III Chương V 5,347 tấn
4 Sơn thép hình Mục III Chương V 1.039,049 m2
5 Ván khuôn Mục III Chương V 2,04 100m2
6 Lắp đặt gờ gác đan Mục III Chương V 125 cấu kiện
L THOÁT NƯỚC THẢI
M I. CỐNG
1 Đào móng cống Mục III Chương V 17,594 100m3
2 Bê tông lót đá 1x2 M150 Mục III Chương V 53,862 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mục III Chương V 1,581 m3
4 Lắp đặt gối cống D300 Mục III Chương V 1.330 cái
5 Lắp đặt cống D300 vỉa hè, đoạn dài 2,5m Mục III Chương V 646 đoạn ống
6 Lắp đặt cống D300 H30, đoạn dài 2,5m Mục III Chương V 18 đoạn ống
7 Nối ống cống D300 bằng joint cao su Mục III Chương V 580 mối nối
8 Vữa xi măng mối nối cống Mục III Chương V 72,848 m2
9 Cung cấp ống PVC D220 (L=1m) Mục III Chương V 3,168 100m
10 Đắp đất lưng cống bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110 cv, K>=95 Mục III Chương V 8,2356 100m3
N II. HỐ GA
O 1. HỐ GA
1 Bê tông lót đá 1x2 M150 Mục III Chương V 22,528 m3
2 Bê tông đá 1x2 M250 phân đoạn đổ tại chỗ Mục III Chương V 139,264 m3
3 Ván khuôn phân đoạn đổ tại chỗ Mục III Chương V 11,745 100m2
4 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 12,456 tấn
P 2. ĐAN HỐ GA
1 Bê tông đá 1x2 M250 Mục III Chương V 12,778 m3
2 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 0,789 tấn
3 Cốt thép 10 ≤ Ø ≤ 18 Mục III Chương V 1,324 tấn
4 Thép hình Mục III Chương V 5,309 tấn
5 Lắp đặt tấm đan Mục III Chương V 176 cấu kiện
Q 3. GỜ GÁC ĐAN HỐ GA
1 Bê tông đá 1x2 M250 đúc sẵn Mục III Chương V 16,135 m3
2 Cốt thép Ø ≤ 10 Mục III Chương V 1,81 tấn
3 Thép hình gờ gác đan Mục III Chương V 3,764 tấn
4 Sơn thép hình Mục III Chương V 577,88 m2
5 Ván khuôn Mục III Chương V 1,436 100m2
6 Lắp đặt gờ gác đan Mục III Chương V 88 cấu kiện
R HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
S CÁP NGẦM, ĐÈN CHIẾU SÁNG
1 Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x25mm2 Mục III Chương V 11,132 100m
2 Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x35mm2 Mục III Chương V 13,814 100m
3 Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x50mm2 Mục III Chương V 13,694 100m
4 Rải cáp ngầm C/XLPE/DSTA/PVC -0.6/1kV-3x70mm2 Mục III Chương V 0,459 100m
5 Luồn cáp lên đèn CVV 2x2,5mm2 Mục III Chương V 13,455 100m
6 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục III Chương V 234 đầu cáp
7 Trụ thép tròn côn cao 9 mét Mục III Chương V 117 cột
8 Cần đèn STK D60 đơn cao 2m vươn 1,5m nghiêng 15 độ (theo BV) Mục III Chương V 117 cần đèn
9 Choá đèn IP66 + bóng led công suất 120W Mục III Chương V 117 choá
10 Ép đầu cosse Cu 2,5mm2 + bao PVC Mục III Chương V 468 cái
11 Ép đầu cosse ép Cu 4mm2 Mục III Chương V 12 cái
12 Ép đầu cosse ép Cu 25mm2 Mục III Chương V 198 cái
13 Ép đầu cosse ép Cu 35mm2 Mục III Chương V 246 cái
14 Ép đầu cosse ép Cu 50mm2 Mục III Chương V 246 cái
15 Ép đầu cosse ép Cu 70mm2 Mục III Chương V 12 cái
16 Chụp đầu cosse 4mm2 Mục III Chương V 12 cái
17 Chụp đầu cosse 25mm2 Mục III Chương V 198 cái
18 Chụp đầu cosse 35mm2 Mục III Chương V 246 cái
19 Chụp đầu cosse 50mm2 Mục III Chương V 246 cái
20 Chụp đầu cosse 70mm2 Mục III Chương V 12 cái
21 Lắp bảng điện cửa cột Mục III Chương V 117 bảng
22 Lắp cửa cột Mục III Chương V 117 cửa
T Tiếp địa trụ đèn
1 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện (Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc) Mục III Chương V 117 bộ
2 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng 16mm2 Mục III Chương V 175,5 m
U Tiếp địa liên hoàn các trụ đèn
1 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng 16mm2 Mục III Chương V 3.500,95 m
V Mương cáp chiếu sáng 1 lộ trên vỉa hè dài 3368,7m:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục III Chương V 8,759 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm Mục III Chương V 33,687 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V 3,773 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 4,986 100m3
5 Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm Mục III Chương V 3.368,7 m
6 Cung cấp gạch tàu 300x300 Mục III Chương V 10.106,1 viên
7 Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm Mục III Chương V 10,106 1000viên
W Mương cáp chiếu sáng 2 lộ trên vỉa hè 16,3m:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục III Chương V 0,042 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm Mục III Chương V 0,326 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V 0,018 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 0,024 100m3
5 Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm Mục III Chương V 16,3 m
6 Cung cấp gạch tàu 300x300 Mục III Chương V 48,9 viên
7 Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm Mục III Chương V 0,049 1000viên
X Mương cáp chiếu sáng 1 lộ băng đường 116,0m:
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục III Chương V 0,419 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm Mục III Chương V 1,16 100m
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III Chương V 0,131 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 0,288 100m3
5 Cung cấp băng cáp ngầm cảnh báo rộng 30cm Mục III Chương V 116 m
6 Cung cấp gạch tàu 300x300 Mục III Chương V 348 viên
7 Xếp gạch thẻ bảo vệ đường cáp ngầm Mục III Chương V 0,348 1000viên
Y Móng trụ đèn chiếu sáng (117 trụ)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục III Chương V 0,899 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III Chương V 0,333 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mục III Chương V 5,967 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục III Chương V 3,557 100m2
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 52,416 m3
6 Khung móng cột M24x300x300x675 Mục III Chương V 117 bộ
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đường kính ống 85/65mm Mục III Chương V 2,34 100m
Z HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
AA Phần móng và tiếp địa đường dây nổi
AB Móng bê tông trụ đơn 8,4m (2 móng):
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục III Chương V 0,884 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III Chương V 0,146 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 0,594 m3
AC Móng bê tông trụ đôi 8,4m (1 móng)
1 Boulon 16x450VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
2 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
3 Boulon 16x650VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục III Chương V 0,7 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III Chương V 0,186 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 0,55 m3
AD Móng bê tông trụ đơn 12m (2 móng)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục III Chương V 2,904 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III Chương V 0,388 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 2,304 m3
AE Móng bê tông trụ đôi 12m (1 móng)
1 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
2 Boulon 16x700VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
3 Boulon 16x800VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mục III Chương V 2,22 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III Chương V 0,56 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục III Chương V 1,56 m3
AF Phần trụ đường dây nổi
1 Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực Mục III Chương V 2 trụ
2 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục III Chương V 2 cột
3 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực Mục III Chương V 4 trụ
4 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục III Chương V 4 cột
AG Phần trụ sử dụng lại
1 Trồng lại trụ 8,4m Mục III Chương V 1 Trụ
AH Phần xà, néo
AI Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ-C810 (01 bộ):
1 Sắt góc L75 x75 x8 Mục III Chương V 22,3696 kg
2 Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 Mục III Chương V 6,1074 kg
3 Boulon 16x250+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
5 Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) Mục III Chương V 1 bộ
AJ Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K-C810 (hướng trụ ghép) (01 bộ):
1 Sắt góc L75 x75 x8 Mục III Chương V 44,739 kg
2 Sắt góc L50 x50 x5: thanh chống 810 Mục III Chương V 12,215 kg
3 Boulon 16x500+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
4 Boulon 16x600+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 4 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 4 bộ
7 Lắp xà néo 2,2m kép (58,628kg) Mục III Chương V 1 bộ
AK Phần xà, néo sử dụng lại
1 Lắp lại bộ xà X-2.2K Mục III Chương V 1 bộ
2 Lắp lại bộ chằng xuống đơn trung thế Mục III Chương V 1 1 bộ
AL Phần dây, sứ và phụ kiện
AM Phân trung thế 3 pha XD mới
AN Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U (1 bộ):
1 Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ Mục III Chương V 1 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
AO Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T (2 bộ):
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mục III Chương V 2 cái
2 Móc treo chữ U F16 dài Mục III Chương V 4 cái
3 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
AP Bộ cách điện đứng: SĐU (3 bộ:
1 Sứ đứng 24KV Mục III Chương V 3 cái
2 Chân sứ đứng D20 Mục III Chương V 3 cái
AQ Chuỗi sứ treo Polymer 24kV lắp vào trụ: CĐT ply-T (2 chuỗi):
1 Sứ treo polymer Mục III Chương V 2 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mục III Chương V 4 cái
3 Khóa néo dây cỡ dây 95 (dây bọc 50): kẹp dừng dây 5U-3mm Mục III Chương V 2 cái
4 Boulon mắt 16x300+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
AR Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới
1 Kẹp quai 2/0 Mục III Chương V 3 cái
2 Kẹp hotline 2/0 Mục III Chương V 3 cái
3 Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) Mục III Chương V 3 cái
4 Lắp sứ đứng 24KV Mục III Chương V 3 sứ
5 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mục III Chương V 2 bộ
6 Lắp rack sứ + sứ ống chỉ Mục III Chương V 1 sứ
AS Phân trung thế nâng cấp, cải tạo
AT Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T-g (1 bộ):
1 Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) Mục III Chương V 1 cái
2 Boulon mắt 16x550+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
AU Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CĐT ply-X (3 chuỗi)
1 Sứ treo polymer Mục III Chương V 3 chuỗi
2 Móc treo chữ U F16 dài Mục III Chương V 6 cái
3 Khóa néo dây 5U-4mm (95-120mm2) Mục III Chương V 3 cái
AV Phụ kiện đấu nối đầu đường dây
1 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục III Chương V 8 cái
2 Ống Co nhiệt Ø 60(65) Mục III Chương V 3 m
3 Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) Mục III Chương V 4 cái
4 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn Mục III Chương V 3 bộ
5 Lắp sứ đứng 24KV(bao gồm ty): Sử dụng lại Mục III Chương V 4 sứ
6 Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn: Sử dụng lại Mục III Chương V 3 bộ
7 Lắp bộ dừng dây: Sử dụng lại Mục III Chương V 1 sứ
AW HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
AX Phần hạ thế cải tạo
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Mục III Chương V 30 mét
2 Ghíp nối IPC 70-35 Mục III Chương V 15 cái
3 Ghíp nối IPC 70-50 Mục III Chương V 6 cái
4 Ghíp nối IPC 70-70 Mục III Chương V 8 cái
5 Ghíp nối IPC 50-50 Mục III Chương V 12 cái
6 Nắp bịt đầu cáp ABC70mm2 Mục III Chương V 12 cái
7 Nắp bịt đầu cáp ABC50mm2 Mục III Chương V 4 cái
8 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mục III Chương V 2 cái
9 Hộp phân phối 9 cực rỗng Mục III Chương V 3 cái
10 Cáp đồng bọc CV25 Mục III Chương V 15 mét
11 Kéo dây ABC 4x70mm2 Mục III Chương V 0,0295 km/dây
12 Lắp cần đèn + chụp đầu cột hạ thế ≤ 10,5m: Sử dụng lại Mục III Chương V 1 bộ
13 Lắp chóa đèn cao áp ≤ 12m: Sử dụng lại Mục III Chương V 1 bộ
14 Luồn dây lên đèn: Sử dụng lại Mục III Chương V 3 m
15 Căng sử dụng lại dây AV50 Mục III Chương V 0,034 km/dây
AY Tái lập Duplex 2x16mm2 (16 sợi)
1 Căng sử dụng lại cáp ABC4x70 Mục III Chương V 0,0162 km/dây
2 Lắp sử dụng lại Rack 3 Mục III Chương V 2 bộ
3 Lắp sử dụng lại Rack 1 Mục III Chương V 2 sứ
4 Lắp sử dụng lại kẹp treo cáp 70 Mục III Chương V 1 cái
5 Lắp sử dụng lại kẹp ngừng cáp 70 Mục III Chương V 1 cái
AZ HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP
BA Giá đỡ FCO, LA 1 pha (01 bộ):
1 Đà Composite 110x80x5x800 Mục III Chương V 1 cây
2 Chống Composite 40x10x710 Mục III Chương V 1 Thanh
3 Bass LL bắt FCO và LA Mục III Chương V 1 bộ
4 Nắp che đầu cực FCO Mục III Chương V 1 cái
5 Nắp che đầu cực LA Mục III Chương V 1 cái
6 Boulon 16x150+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 1 bộ
7 Boulon 16x300+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
8 Boulon 16x350+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 2 bộ
9 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Mục III Chương V 1 bộ
BB Bộ tiếp địa Trạm 1 pha (01 bộ):
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mục III Chương V 19,488 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc Mục III Chương V 8 bộ
3 Ống sắt tráng kẽm D21 Mục III Chương V 0,03 100m
4 Co 90 độ PVC 21 Mục III Chương V 1 cái
5 Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 Mục III Chương V 2 cái
6 Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 Mục III Chương V 8 cái
7 Đầu cosse ép Cu 35mm2 Mục III Chương V 0,4 10 đầu
8 Boulon 12x40+ 2 long đền /Zn Mục III Chương V 3 bộ
9 Đai thép Inox Mục III Chương V 4 mét
10 Khóa đai Inox Mục III Chương V 4 cái
11 Cổ dê kẹp ống PVC (STK) Þ 21 Mục III Chương V 2 bộ
12 Khoan giếng tiếp địa Mục III Chương V 2 Cái
13 Kéo dây tiếp địa Mục III Chương V 0,87 10m
14 Đóng cọc tiếp địa trong TBA Mục III Chương V 0,8 10cọc
15 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục III Chương V 5,325 m3
16 Đắp đất nền móng công trình Mục III Chương V 5,325 m3
BC Tủ ĐKCS (01 bộ)
1 Tủ điều khiển chiếu sáng: (Theo bản vẽ) Mục III Chương V 1 tủ
2 Cổ dê bắt tủ Mục III Chương V 2 bộ
BD Bộ dây dẫn xuống 22kV 1 pha (01 bộ)
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 Mục III Chương V 13,9 mét
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mục III Chương V 2,4416 kg
3 Kẹp quai 2/0 Mục III Chương V 1 cái
4 Kẹp hotline 2/0 Mục III Chương V 1 cái
5 Chụp cách điện kẹp quai Mục III Chương V 1 Cái
6 Nắp che đầu sứ MBA Mục III Chương V 1 cái
7 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục III Chương V 13,9 m
BE Bộ dây dẫn hạ thế Trạm 50KVA (01 bộ)
1 Cáp đồng bọc CV70 Mục III Chương V 24 mét
2 Cáp CVV 4x4mm2 Mục III Chương V 0,04 100m
3 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Mục III Chương V 0,6 10 đầu
4 Chụp đầu cosse 70mm2 Mục III Chương V 6 cái
5 Nắp che đầu sứ MBA Mục III Chương V 1 cái
6 Ống PVC D90x3,8mm Mục III Chương V 0,06 100m
7 Ống nhựa HDPE D112/90 gân, mềm Mục III Chương V 0,015 100m
8 Cổ dê kẹp ống PVC Þ 90 Mục III Chương V 3 bộ
9 Co 90 độ PVC 90 (loại dày) Mục III Chương V 1 cái
10 Nối thẳng ống PVC 90 Mục III Chương V 1 cái
11 Keo silicon bít miệng ống Mục III Chương V 1 chai
12 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục III Chương V 24 m
13 Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm Mục III Chương V 1 bộ
BF HẠNG MỤC: THÁO DỠ HỆ THỐNG ĐIỆN HIỆN TRẠNG
BG PHẦN TRUNG HẠ THẾ:
1 Tháo hạ dây AC50mm2 Mục III Chương V 0,0217 1km dây
2 Tháo hạ dây ACXV50mm2 Mục III Chương V 0,0651 1km dây
3 Tháo sứ đứng + ty Mục III Chương V 5 sứ
4 Tháo sứ thủy tinh 2 bát + bộ dừng Mục III Chương V 1 1 chuỗi sứ
5 Tháo sứ treo Polymer+bộ dừng Mục III Chương V 5 bộ chuỗi cách điện
6 Tháo bộ đỡ dây trung hòa Mục III Chương V 1 công/bộ
7 Tháo bộ dừng dây trung hòa Mục III Chương V 2 công/bộ
8 Tháo bộ xà X-2.2K Mục III Chương V 2 1 bộ
9 Tháo bộ xà X-2.2Đ Mục III Chương V 1 1 bộ
10 Tháo bộ chằng xuống đơn trung thế Mục III Chương V 2 công/bộ
11 Nhổ trụ 12m Mục III Chương V 2 1 cột
BH PHẦN HẠ THẾ:
1 Tháo hạ dây AV50 Mục III Chương V 0,139 1km dây
2 Tháo hạ dây Ac50 Mục III Chương V 0,0695 1km dây
3 Tháo dây Duplex 2x16mm2 Mục III Chương V 16 sợi
4 Tháo hạ cáp ABC3x70 Mục III Chương V 0,0217 1km dây
5 Tháo hạ cáp ABC3x50 Mục III Chương V 0,0232 1km dây
6 Nhổ trụ 8,4m Mục III Chương V 2 1 cột
7 Tháo Rack 3 Mục III Chương V 3 công/bộ
8 Tháo Rack 1 Mục III Chương V 2 công/bộ
9 Tháo kẹp treo cáp 70 Mục III Chương V 1 công/bộ
10 Tháo kẹp ngừng cáp 70 Mục III Chương V 1 công/bộ
11 Tháo kẹp ngừng cáp 50 Mục III Chương V 2 công/bộ
12 Tháo bộ chằng xuống đơn hạ thế Mục III Chương V 1 công/bộ
13 Tháo hộp Domino Mục III Chương V 3 hộp
14 Tháo cần đèn CS Mục III Chương V 2 1 bộ
15 Tháo bộ đèn chiếu sáng Mục III Chương V 2 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->