Gói thầu: Xây lắp công trình và Đảm bảo ATGT

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165113-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tam Hưng
Tên gói thầu Xây lắp công trình và Đảm bảo ATGT
Số hiệu KHLCNT 20201110262
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSTP,NSH,NSX và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-22 10:11:00 đến ngày 2020-12-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,483,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CHI PHÍ ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Chi phí đảm bảo ATGT 1 Khoản
B HẠNG MỤC: CHI PHÍ XÂY LẮP
1 Dọn mặt bằng thi công, vận chuyển rác xa 3km 10 công
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,8946 100m3
3 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 9,94 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,377 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,5254 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 0,5254 100m3
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 21,61 m3
8 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 86,74 m3
9 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 121,41 m3
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 17,34 m2
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm 0,7018 100m
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 8,619 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,5746 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4553 tấn
15 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 19,97 10m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 43,5 m3
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 43,5 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 43,5 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 2,259 100m3
20 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II 25,1 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,8367 100m3
22 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 1,47 m3
23 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 1,47 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 35,2 m3
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 19 m3
26 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 21,6 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,72 100m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 2,4 100m2
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 1,152 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,8127 tấn
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 2,6961 tấn
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 55,6 m3
33 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 403,6 m2
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 240 cấu kiện
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,0902 100m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,0301 100m3
37 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,0601 m3
38 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,0601 m3
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 1,41 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,77 m3
41 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 0,9 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,03 100m2
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1 100m2
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,048 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,0341 tấn
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1123 tấn
47 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 2,508 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 14,2 m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 10 cấu kiện
50 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I 0,81 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 0,81 100m3
52 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 0,81 100m3
53 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,085 100m3
54 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,6712 100m3
55 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II 16,78 m3
56 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,924 m3
57 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T 0,924 m3
58 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 5,517 100m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,613 100m3
60 Mua đất để đắp đất cấp III 761,959 m3
61 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,305 100m3
62 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 1,041 100m3
63 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 223,8 m3
64 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường 0,5094 100m2
65 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 33 m
66 Vệ sinh mặt kè cũ 5 công
67 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 19,6 m3
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 172,9 m2
69 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100cm, vữa XM mác 75 334,6 m
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 28,6 m3
71 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 263,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->