Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục mua sắm tập trung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201165550-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục mua sắm tập trung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200912113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 11:35:00 đến ngày 2020-12-03 11:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 19,123,709,086 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LỚP HỌC 5 TẦNG | |||
| 1 | Cung cấp, cọc bê tông 250x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.559,945 | m |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,3741 | 10 tấn |
| 3 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,374 | 10 tấn |
| 4 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,374 | 10 tấn |
| 5 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | cấu kiện |
| 6 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | cấu kiện |
| 7 | Cọc thép phục vụ thi công ép âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cọc |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,445 | 100m |
| 9 | Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,29 | 100m |
| 10 | Sản xuất thép bản đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8896 | tấn |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8896 | tấn |
| 12 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 147 | mối nối |
| 13 | Đập bê tông đầu cọc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4963 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,065 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0695 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,8833 | m3 |
| 19 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,358 | m3 |
| 20 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,5129 | m3 |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4191 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,607 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,607 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo phạm vi 15km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,607 | 100m3 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0465 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7948 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,9939 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,8514 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2947 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1787 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6313 | tấn |
| 32 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,8632 | m3 |
| 33 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,892 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván giằng tường móng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,364 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3407 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,0015 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4378 | 100m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,57 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,2782 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4452 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,0277 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,5176 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,9166 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,157 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,8634 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7085 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,8278 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,5975 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,6229 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,3941 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,4342 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3248 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 278,2926 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9498 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0742 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0365 | tấn |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,5435 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5011 | 100m2 |
| 59 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5478 | tấn |
| 60 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4498 | tấn |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,4397 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1843 | 100m2 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0675 | tấn |
| 64 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,2895 | m3 |
| 65 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 355,6165 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,2321 | m3 |
| 67 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4362 | m3 |
| 68 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,5783 | m3 |
| 69 | Gia công lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3792 | tấn |
| 70 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,7102 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 404,2416 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.782,8896 | m2 |
| 73 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,0712 | m2 |
| 74 | Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,1536 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 152,46 | m2 |
| 76 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.431,8824 | m2 |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 344,22 | m |
| 78 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 238,5056 | m |
| 79 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,1 | m |
| 80 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.934,6818 | m2 |
| 81 | Công tác ốp gạch thẻ 6x24 màu đỏ, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64,24 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.382,0378 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.584,3424 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lưới thép chống nứt tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 873,7889 | m |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.945,1404 | m2 |
| 86 | Quét dung dịch chống thấm mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 609,402 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.031,8538 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm màu sẫm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,644 | m2 |
| 89 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường gạch 600x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 71,1672 | m2 |
| 90 | Lát đá granit dày 20 màu sẫm bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,3207 | m2 |
| 91 | Lát đá granit dày 20 màu sáng bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2689 | m2 |
| 92 | Mũi bậc xẻ rãnh chống trơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,159 | 10m |
| 93 | Xây gach không nung xây cầu thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7025 | m3 |
| 94 | Lát đá granit dày 18 màu sáng bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 110,77 | m2 |
| 95 | Lát đá granit dày 18 màu sẫm bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,64 | m2 |
| 96 | Mũi xẻ bậc rãnh 2x5 chống trơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,7 | 10m |
| 97 | Gia công lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2874 | tấn |
| 98 | Lắp dựng lan can inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,544 | m2 |
| 99 | Gia công lam chắn nắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,3388 | tấn |
| 100 | Lắp dựng lam chắn nắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 373,54 | m2 |
| 101 | Màng chống thấm bitum | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153,9141 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121,8381 | m2 |
| 103 | Lát nền gạch chống trơn 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 121,838 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào tường gạch men kính 300x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 392,777 | m2 |
| 105 | Thi công trần nhôm clip in 300x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,0208 | m2 |
| 106 | Cung cấp lắp đặt tấm vách Compact dày 18mm phụ kiện kim khí inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,6655 | m2 |
| 107 | khung thép Bệ đỡ mặt đá Lavabo khu WC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 108 | Đá kim sa nguyên tấm dày 20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,248 | m2 |
| 109 | Lớp vữa XM chống thấm M75 dày 3cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137,526 | m2 |
| 110 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137,526 | m2 |
| 111 | Lớp vữa bê tông lót tạo dốc 1% về phễu thu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 137,526 | m2 |
| 112 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0817 | tấn |
| 113 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0817 | tấn |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 301,358 | m2 |
| 115 | Lợp mái tôn dày 0.45 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8852 | 100m2 |
| 116 | Tôn úp nóc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,28 | M |
| 117 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài ( thi công trong 6 tháng Kvl=6) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,7506 | 100m2 |
| 118 | Vệ sinh thô công trường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.403 | m2 |
| 119 | Cửa đi 2 cánh nhôm , kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 264,32 | m2 |
| 120 | Cửa đi 1 cánh nhôm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,92 | m2 |
| 121 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm 1,4mm, kính 6,38 mm phụ kiện đồng bộ kim long | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 226,08 | m2 |
| 122 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp đặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,68 | m2 |
| 123 | Gia công hoa sắt cửa số bằng sắt vuông 14x14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,2109 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 153,1264 | m2 |
| 125 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 226,88 | m2 |
| 126 | Cửa chống cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 127 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6096 | m3 |
| 128 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,8523 | m3 |
| 129 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,6818 | m3 |
| 130 | Lát đá granit bục giảng vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 125,432 | m2 |
| 131 | Đèn ốp trần D300 bóng Led 12W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 97 | bộ |
| 132 | Đèn led 2x18W-1.2m máng phản quang inox hình chữ V+Cả ty treo đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 191 | bộ |
| 133 | Đèn led 1x18W-1.2m máng phản quang inox hình chữ V+Cả ty treo đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | bộ |
| 134 | Đèn Led âm trần D120 - 9W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 135 | Quạt trần 1,4M-80W/220V+hộp số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 136 | Quạt thông gió 300x300/35W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 137 | Quạt hướng trục D300/220V/55W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 138 | Công tắc 1 hạt 1 chiều 10A chìm tường (Gồm 1 hạt công tắc 10A một chiều, mặt công tắc 1 lỗ, đế âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 139 | Công tắc 2 hạt một chiều 10A chìm tường (Gồm 2 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 2 lỗ, đế âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 140 | Công tắc 3 hạt một chiều 10A chìm tường (Gồm 3 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 3 lỗ, đế âm ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 141 | Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A chìm tường (Gồm 1 hạt công tắc 10A một chiều, mặt công tắc 1 lỗ, đế âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 142 | Công tắc 2 hạt 2 chiều 10A chìm tường (Gồm 2 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 2 lỗ, đế âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 143 | ổ cắm đôi 3 chấu 16A loại thường âm tường (gồm ổ cắm đôi 3 chấu 16 A, đế âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102 | cái |
| 144 | Cọc thép mạ đồng D16, dài 2,4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cọc |
| 145 | Kim chống sét D16, dài 0.7m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 146 | Thanh đồng 25x3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 147 | Cáp thoát sét đồng M50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 148 | Cáp tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | m |
| 149 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 150 | Vật tư và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 151 | Cáp CU/XLPE/PVC-(4X25)MM2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 152 | Cáp CU/XLPE/PVC-(4X16)MM2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 153 | Cáp CU/XLPE/PVC-(2X10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m |
| 154 | Cáp CU/PVC-(1X4mm2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.000 | m |
| 155 | Cáp CU/PVC-(1X2,5mm2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.200 | m |
| 156 | Cáp CU/PVC-(1X1,5mm2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9.200 | m |
| 157 | Dây tiếp địa CU/PVC-25mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 158 | Dây tiếp địa CU/PVC-16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 159 | Dây tiếp địa CU/PVC-10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m |
| 160 | Dây tiếp địa CU/PVC-4mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.000 | m |
| 161 | Dây tiếp địa CU/PVC-2,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.600 | m |
| 162 | Dây tiếp địa CU/PVC-1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.600 | m |
| 163 | Ông PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.400 | m |
| 164 | Ông PVC D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 690 | m |
| 165 | Ông PVC D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | m |
| 166 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,88 | m3 |
| 167 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 169 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 170 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo 15km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1188 | 100m3 |
| 171 | Gạch chỉ báo cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | viên |
| 172 | Lưới báo cáp 500mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | md |
| 173 | Lắp đặt ống chịu lực HDPE D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 174 | MCCB-3P-160A (25KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 175 | MCCB-3P-80A (15KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 176 | MCB-3P-50A (15KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 177 | MCB-2P-40A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 178 | MCB-2P-20A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 179 | MCB-2P-10A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 180 | Đồng hồ - Ampe 160/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 181 | Đồng hồ - Vôn (0-500) V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 182 | Biến dòng 160/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 183 | Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 184 | Chuyển mạch von-ampe | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 185 | Cầu chì (Vỏ+ruột chì 5A) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 186 | Tủ điện (1500X800X450)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 187 | MCB-3P-50A (15KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 188 | MCB-2P-40A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 189 | MCB-2P-20A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 190 | MCB-2P-10A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 191 | Tủ điện (600X400X150)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tủ |
| 192 | MCCB-3P-80A (15KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 193 | MCB-3P-50A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 194 | MCB-2P-20A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 195 | MCB-2P-10A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 196 | Tủ điện (600X400X150)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 197 | MCB-2P-40A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 198 | MCP-1P-20A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 199 | MCP-1P-10A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 200 | RCBO-2P -16A - 30MM (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 201 | Tủ điện phòng 10MCB | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | tủ |
| 202 | MCB-3P-50A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 203 | MCB-3P-40A (10KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 204 | MCP-1P-20A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 205 | MCP-1P-10A (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 206 | RCBO-2P -16A - 30MM (6KA) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 207 | Tủ điện 300x250x100 tôn sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | tủ |
| 208 | Giá đỡ cục nóng điều hòa một chiều 24000BTU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | máy |
| 209 | Lắp ống đồng và bảo ôn ống đồng D6,4 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 210 | Lắp ống đồng và bảo ôn ống đồng D12.7 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 211 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21, PN=8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 212 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 213 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1 | 100m |
| 214 | Cút PVC 90 D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 215 | Nối ống D21 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 216 | ổ cắm mạng RJ45 (Bao gồm đế âm, mặt hạt và hạt đấu) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 217 | Cáp UTP CAT 6-4P | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.000 | m |
| 218 | ống luồn PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 750 | m |
| 219 | Tủ RACK 10U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 220 | Xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 221 | Vòi xịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 222 | Lavabo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 223 | Vòi lạnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 224 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 225 | Vòi cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 226 | Bồn nước inox 6m3 (ngang) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 227 | Vòi rửa sàn D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | bộ |
| 228 | Phễu thu sàn inox DN50 (D60) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cái |
| 229 | Cầu chắn rác inox D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 230 | Cầu chắn rác inox D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 231 | Cầu chắn rác inox D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 232 | Ống cấp nước lạnh PP-R D63, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 233 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 234 | Ống cấp nước lạnh PP-R D50, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,21 | 100m |
| 235 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,21 | 100m |
| 236 | Ống cấp nước lạnh PP-R D40, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,28 | 100m |
| 237 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,28 | 100m |
| 238 | Ống cấp nước lạnh PP-R D32, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 239 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,08 | 100m |
| 240 | Ống cấp nước lạnh PP-R D25, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 241 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 242 | Ống cấp nước lạnh PP-R D20, PN10 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 243 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,32 | 100m |
| 244 | Tê giảm PPR D63-32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 245 | Tê giảm PPR D50-32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 246 | Tê giảm PPR D40-32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 247 | Tê giảm PPR D32-25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 248 | Tê giảm PPR D25-20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 249 | Côn thu PPR D25-20 (Nối giảm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 250 | Côn thu PPR D32-25 (Nối giảm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 251 | Côn thu PPR D40-32 (Nối giảm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 252 | Côn thu PPR D50-40 (Nối giảm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 253 | Côn thu PPR D63-50 (Nối giảm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 254 | Cút PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 255 | Cút PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 256 | Cút PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 257 | Cút PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 258 | Cút PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 259 | Cút PPR ren trong D20-1/2'' | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 260 | Van PPR D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 261 | Van PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 262 | Van PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 263 | Nối trơn PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 264 | Nối trơn PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 265 | Vật tư phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| 266 | Ống nhựa UPVC D140 - PN6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 267 | Ống nhựa UPVC D110 - PN6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 268 | Ống nhựa UPVC D90 -PN10 (trục nước mưa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 100m |
| 269 | Ống nhựa UPVC D90 -PN6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 100m |
| 270 | Ống nhựa UPVC D75 -PN6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,24 | 100m |
| 271 | Ống nhựa UPVC D60 - PN6 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 272 | Ống nhựa UPVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 273 | Y U.PVC, D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 274 | Y U.PVC, D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 275 | Y U.PVC, D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 276 | Y giảm U.PVC D140*110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 277 | Y giảm U.PVC D110*60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 278 | Y giảm U.PVC D110*90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 279 | Y giảm U.PVC D90*60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 280 | Côn thu UPVC D60-42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 281 | Cút UPVC D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 282 | Cút UPVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 283 | Cút UPVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 284 | Chếch U.PVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 285 | Chếch U.PVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 286 | Chếch U.PVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 287 | Chếch U.PVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 288 | Tê giảm uPVC D110-60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 289 | Tê giảm uPVC D90-60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 290 | Tê uPVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 291 | Bịt thông tắc UPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 292 | Bịt thông tắc UPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 293 | Thông tắc sàn D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 294 | Thông tắc sàn D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 295 | Thỏ D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 296 | Vật tư phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | gói |
| B | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, TƯỜNG HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3577 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,9749 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0907 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3078 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,308 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,456 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5917 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0692 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1641 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1315 | tấn |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,5031 | m3 |
| 13 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,714 | m2 |
| 14 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,368 | m2 |
| 15 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,08 | m2 |
| 16 | Đánh bóng thành bể bằng xi măng nguyên chất | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,368 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,3355 | m2 |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,296 | m3 |
| 19 | Nắp bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,027 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1199 | tấn |
| 22 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0543 | 100m3 |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6037 | m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0303 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0301 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0301 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5954 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 31 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8101 | m3 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,064 | m2 |
| 33 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,56 | m2 |
| 34 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4162 | m3 |
| 35 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0245 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0343 | tấn |
| 37 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 38 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4641 | 100m3 |
| 39 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,2679 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6061 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0207 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0207 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,021 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,685 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,135 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,71 | 100m2 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,145 | m3 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 159,75 | m2 |
| 49 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,25 | m2 |
| 50 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,135 | m3 |
| 51 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8804 | 100m2 |
| 52 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0096 | tấn |
| 53 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 355 | cái |
| 54 | Khoan tạo lỗ thoát nước tấm đan (4 lỗ/tấm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.420 | lỗ |
| 55 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9524 | 100m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115,68 | m3 |
| 57 | Lát gạch 40x40cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92 | m2 |
| 58 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép, vị trí xây bể nước, bể phốt, rãnh, hố ga | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,67 | m3 |
| 59 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,936 | m3 |
| 60 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | gốc cây |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1367 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1367 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1367 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy khói quang có dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt cố định và đầu báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu |
| 3 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6 | 5 đèn |
| 4 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 5 nút |
| 5 | Lắp đặt đèn hiển thị báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 5 đèn |
| 6 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 5 chuông |
| 7 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | bộ |
| 8 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 950 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 20x2x0,5mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 900 | m |
| 11 | Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 692 | cái |
| 12 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=16mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 225 | cái |
| 13 | L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=16 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 17 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 5 đèn |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 21 | Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 192 | cái |
| 22 | Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=16mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63 | cái |
| 23 | L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=16 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,86 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,86 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 29 | Lắp dặt bình chữa cháy khí Co2-MT3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bình |
| 30 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | bình |
| 31 | Lắp đặt giá để bình 600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, kết hợp đựng bình, chuông, đèn, nút ấn 1200x600x200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 33 | Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van một chiều mặt bích d65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 41 | Lắp bích thép, đường kính ống 65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d100/65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d65/50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê thu thép d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê thép d25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn,d100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt kép thép d50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt bảng nội quy PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 55 | Sơn chống rỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,8588 | m2 |
| 56 | Sơn đỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,8588 | m2 |
| D | PHÒNG CHỐNG MỐI CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Dung dịch thuốc chống mối, định mức 15lít/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 317,58 | lít |
| 2 | Công đào, lấp : định mức 1công/1m3, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | Công |
| 3 | Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 1,3công/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | công |
| 4 | Máy phun hóa chất: 0.4 ca/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 5 | Đầm : 0.3 ca /1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 6 | Dung dịch thuốc chống mối, định mức 15lít/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 652,02 | lít |
| 7 | Công đào, lấp : định mức 1công/1m3, | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,73 | Công |
| 8 | Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 1,3công/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | công |
| 9 | Máy phun hóa chất: 0.4 ca/1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 10 | Đầm : 0.3 ca /1m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 11 | Dung dịch thuốc chống mối, định mức 4lít/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.467,87 | lít |
| 12 | Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 0.13công/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | công |
| 13 | Máy phun hóa chất: 0.07 ca/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 14 | Máy bơm nước 0,75W : 0.06 ca/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| 15 | Dung dịch thuốc chống mối, định mức 1.5lít/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 398,76 | lít |
| 16 | Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 0.1công/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,14 | công |
| 17 | Máy phun hóa chất: 0.05 ca/1m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | ca |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 2 | Tủ đựng tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Cái |
| 3 | Bảng trượt ngang 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Cái |
| 4 | Rèm cuốn chống nắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 250 | M2 |
| 5 | Loa âm thanh trợ giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 6 | Ti vi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 7 | Ảnh Bác + Bảng biểu + khẩu hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 8 | Bàn ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Bàn hình thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | Cái |
| 10 | Ghế phòng đa năng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | Cái |
| 11 | Rèm cuốn chống nắng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | M2 |
| 12 | Màn hình tương tác thông minh kèm phần mềm hỗ trợ quản lý, giảng dạy kết nối trực tuyến | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Âm thanh phòng học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Bảng trượt ngang 2 lớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 15 | Máy camera vật thể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 16 | Switch 24P-10/100/1000MBPS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi