Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục mua sắm tập trung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201165550-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2020 11:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công xây dựng, mua sắm lắp đặt thiết bị (không bao gồm thiết bị thuộc danh mục mua sắm tập trung)
Số hiệu KHLCNT 20200912113
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 11:35:00 đến ngày 2020-12-03 11:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,123,709,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 280,000,000 VNĐ ((Hai trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ LỚP HỌC 5 TẦNG
1 Cung cấp, cọc bê tông 250x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.559,945 m
2 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,3741 10 tấn
3 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 10km Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,374 10 tấn
4 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô 20T, cự ly vận chuyển <= 60km Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,374 10 tấn
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp lên Mô tả theo yêu cầu Chương V 147 cấu kiện
6 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 5T bằng cần cẩu - bốc xếp xuống Mô tả theo yêu cầu Chương V 147 cấu kiện
7 Cọc thép phục vụ thi công ép âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cọc
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,445 100m
9 Ép âm cọc BTCT, KT 25x25cm, đất C2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,29 100m
10 Sản xuất thép bản đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8896 tấn
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8896 tấn
12 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 147 mối nối
13 Đập bê tông đầu cọc Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,4963 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,065 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,065 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 15km tiếp theo, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,065 100m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0695 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,8833 m3
19 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,358 m3
20 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,5129 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4191 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,607 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,607 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo phạm vi 15km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,607 100m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0465 100m2
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7948 100m2
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,9939 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,8514 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2947 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1787 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6313 tấn
32 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,8632 m3
33 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,892 m3
34 Ván khuôn thép. Ván giằng tường móng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,364 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3407 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0015 m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4378 100m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,57 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,2782 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4452 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,0277 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,5176 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,9166 m3
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,157 m3
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,8634 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7085 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,8278 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,5975 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,6229 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,3941 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,4342 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3248 tấn
53 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 278,2926 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9498 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0742 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0365 tấn
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,5435 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5011 100m2
59 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5478 tấn
60 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4498 tấn
61 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,4397 m3
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1843 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0675 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,2895 m3
65 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 355,6165 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,2321 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4362 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây lan can, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,5783 m3
69 Gia công lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3792 tấn
70 Lắp dựng lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,7102 m2
71 Trát xà dầm trong nhà vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 404,2416 m2
72 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.782,8896 m2
73 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,0712 m2
74 Trát trụ, cột trong nhà, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,1536 m2
75 Trát trụ, cột ngoài nhà chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 152,46 m2
76 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.431,8824 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 344,22 m
78 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 238,5056 m
79 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,1 m
80 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.934,6818 m2
81 Công tác ốp gạch thẻ 6x24 màu đỏ, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,24 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.382,0378 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.584,3424 m2
84 Lắp dựng lưới thép chống nứt tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 873,7889 m
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.945,1404 m2
86 Quét dung dịch chống thấm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 609,402 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.031,8538 m2
88 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm màu sẫm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,644 m2
89 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường gạch 600x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 71,1672 m2
90 Lát đá granit dày 20 màu sẫm bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,3207 m2
91 Lát đá granit dày 20 màu sáng bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,2689 m2
92 Mũi bậc xẻ rãnh chống trơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,159 10m
93 Xây gach không nung xây cầu thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7025 m3
94 Lát đá granit dày 18 màu sáng bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 110,77 m2
95 Lát đá granit dày 18 màu sẫm bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,64 m2
96 Mũi xẻ bậc rãnh 2x5 chống trơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,7 10m
97 Gia công lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2874 tấn
98 Lắp dựng lan can inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,544 m2
99 Gia công lam chắn nắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,3388 tấn
100 Lắp dựng lam chắn nắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 373,54 m2
101 Màng chống thấm bitum Mô tả theo yêu cầu Chương V 153,9141 m2
102 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121,8381 m2
103 Lát nền gạch chống trơn 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 121,838 m2
104 Công tác ốp gạch vào tường gạch men kính 300x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 392,777 m2
105 Thi công trần nhôm clip in 300x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 129,0208 m2
106 Cung cấp lắp đặt tấm vách Compact dày 18mm phụ kiện kim khí inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,6655 m2
107 khung thép Bệ đỡ mặt đá Lavabo khu WC Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
108 Đá kim sa nguyên tấm dày 20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,248 m2
109 Lớp vữa XM chống thấm M75 dày 3cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 137,526 m2
110 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 137,526 m2
111 Lớp vữa bê tông lót tạo dốc 1% về phễu thu Mô tả theo yêu cầu Chương V 137,526 m2
112 Gia công xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0817 tấn
113 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0817 tấn
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 301,358 m2
115 Lợp mái tôn dày 0.45 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8852 100m2
116 Tôn úp nóc Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,28 M
117 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài ( thi công trong 6 tháng Kvl=6) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,7506 100m2
118 Vệ sinh thô công trường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.403 m2
119 Cửa đi 2 cánh nhôm , kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 264,32 m2
120 Cửa đi 1 cánh nhôm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,92 m2
121 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm 1,4mm, kính 6,38 mm phụ kiện đồng bộ kim long Mô tả theo yêu cầu Chương V 226,08 m2
122 Sản xuất lắp dựng vách kính cố định (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ và lắp đặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,68 m2
123 Gia công hoa sắt cửa số bằng sắt vuông 14x14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,2109 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 153,1264 m2
125 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 226,88 m2
126 Cửa chống cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
127 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6096 m3
128 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,8523 m3
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,6818 m3
130 Lát đá granit bục giảng vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 125,432 m2
131 Đèn ốp trần D300 bóng Led 12W Mô tả theo yêu cầu Chương V 97 bộ
132 Đèn led 2x18W-1.2m máng phản quang inox hình chữ V+Cả ty treo đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 191 bộ
133 Đèn led 1x18W-1.2m máng phản quang inox hình chữ V+Cả ty treo đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 bộ
134 Đèn Led âm trần D120 - 9W Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
135 Quạt trần 1,4M-80W/220V+hộp số Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
136 Quạt thông gió 300x300/35W Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
137 Quạt hướng trục D300/220V/55W Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
138 Công tắc 1 hạt 1 chiều 10A chìm tường (Gồm 1 hạt công tắc 10A một chiều, mặt công tắc 1 lỗ, đế âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
139 Công tắc 2 hạt một chiều 10A chìm tường (Gồm 2 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 2 lỗ, đế âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
140 Công tắc 3 hạt một chiều 10A chìm tường (Gồm 3 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 3 lỗ, đế âm ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
141 Công tắc 1 hạt 2 chiều 10A chìm tường (Gồm 1 hạt công tắc 10A một chiều, mặt công tắc 1 lỗ, đế âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
142 Công tắc 2 hạt 2 chiều 10A chìm tường (Gồm 2 hạt công tắc 10 A một chiều, mặt công tắc 2 lỗ, đế âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
143 ổ cắm đôi 3 chấu 16A loại thường âm tường (gồm ổ cắm đôi 3 chấu 16 A, đế âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 102 cái
144 Cọc thép mạ đồng D16, dài 2,4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cọc
145 Kim chống sét D16, dài 0.7m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
146 Thanh đồng 25x3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
147 Cáp thoát sét đồng M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
148 Cáp tiếp địa CU/PVC 1x35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
149 Hộp kiểm tra tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
150 Vật tư và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
151 Cáp CU/XLPE/PVC-(4X25)MM2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
152 Cáp CU/XLPE/PVC-(4X16)MM2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
153 Cáp CU/XLPE/PVC-(2X10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m
154 Cáp CU/PVC-(1X4mm2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.000 m
155 Cáp CU/PVC-(1X2,5mm2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.200 m
156 Cáp CU/PVC-(1X1,5mm2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 9.200 m
157 Dây tiếp địa CU/PVC-25mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
158 Dây tiếp địa CU/PVC-16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
159 Dây tiếp địa CU/PVC-10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m
160 Dây tiếp địa CU/PVC-4mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.000 m
161 Dây tiếp địa CU/PVC-2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.600 m
162 Dây tiếp địa CU/PVC-1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.600 m
163 Ông PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.400 m
164 Ông PVC D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 690 m
165 Ông PVC D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 m
166 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,88 m3
167 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1188 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1188 100m3
169 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1188 100m3
170 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo 15km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1188 100m3
171 Gạch chỉ báo cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 viên
172 Lưới báo cáp 500mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 md
173 Lắp đặt ống chịu lực HDPE D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
174 MCCB-3P-160A (25KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
175 MCCB-3P-80A (15KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
176 MCB-3P-50A (15KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
177 MCB-2P-40A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
178 MCB-2P-20A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
179 MCB-2P-10A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
180 Đồng hồ - Ampe 160/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
181 Đồng hồ - Vôn (0-500) V Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
182 Biến dòng 160/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
183 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
184 Chuyển mạch von-ampe Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
185 Cầu chì (Vỏ+ruột chì 5A) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
186 Tủ điện (1500X800X450)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
187 MCB-3P-50A (15KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
188 MCB-2P-40A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
189 MCB-2P-20A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
190 MCB-2P-10A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
191 Tủ điện (600X400X150)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tủ
192 MCCB-3P-80A (15KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
193 MCB-3P-50A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
194 MCB-2P-20A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
195 MCB-2P-10A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
196 Tủ điện (600X400X150)mm dày 2mm, sơn tĩnh điện và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
197 MCB-2P-40A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
198 MCP-1P-20A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
199 MCP-1P-10A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
200 RCBO-2P -16A - 30MM (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
201 Tủ điện phòng 10MCB Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 tủ
202 MCB-3P-50A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
203 MCB-3P-40A (10KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
204 MCP-1P-20A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
205 MCP-1P-10A (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
206 RCBO-2P -16A - 30MM (6KA) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
207 Tủ điện 300x250x100 tôn sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 tủ
208 Giá đỡ cục nóng điều hòa một chiều 24000BTU Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 máy
209 Lắp ống đồng và bảo ôn ống đồng D6,4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
210 Lắp ống đồng và bảo ôn ống đồng D12.7 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
211 Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21, PN=8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
212 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
213 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1 100m
214 Cút PVC 90 D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
215 Nối ống D21 Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
216 ổ cắm mạng RJ45 (Bao gồm đế âm, mặt hạt và hạt đấu) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
217 Cáp UTP CAT 6-4P Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.000 m
218 ống luồn PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 750 m
219 Tủ RACK 10U Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
220 Xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
221 Vòi xịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
222 Lavabo Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
223 Vòi lạnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
224 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
225 Vòi cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
226 Bồn nước inox 6m3 (ngang) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
227 Vòi rửa sàn D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 bộ
228 Phễu thu sàn inox DN50 (D60) Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cái
229 Cầu chắn rác inox D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
230 Cầu chắn rác inox D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
231 Cầu chắn rác inox D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
232 Ống cấp nước lạnh PP-R D63, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
233 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
234 Ống cấp nước lạnh PP-R D50, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 100m
235 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,21 100m
236 Ống cấp nước lạnh PP-R D40, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,28 100m
237 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,28 100m
238 Ống cấp nước lạnh PP-R D32, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
239 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,08 100m
240 Ống cấp nước lạnh PP-R D25, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
241 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
242 Ống cấp nước lạnh PP-R D20, PN10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
243 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,32 100m
244 Tê giảm PPR D63-32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
245 Tê giảm PPR D50-32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
246 Tê giảm PPR D40-32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
247 Tê giảm PPR D32-25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
248 Tê giảm PPR D25-20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
249 Côn thu PPR D25-20 (Nối giảm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
250 Côn thu PPR D32-25 (Nối giảm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
251 Côn thu PPR D40-32 (Nối giảm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
252 Côn thu PPR D50-40 (Nối giảm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
253 Côn thu PPR D63-50 (Nối giảm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
254 Cút PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
255 Cút PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
256 Cút PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
257 Cút PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
258 Cút PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
259 Cút PPR ren trong D20-1/2'' Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
260 Van PPR D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
261 Van PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
262 Van PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
263 Nối trơn PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
264 Nối trơn PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
265 Vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
266 Ống nhựa UPVC D140 - PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
267 Ống nhựa UPVC D110 - PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
268 Ống nhựa UPVC D90 -PN10 (trục nước mưa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 100m
269 Ống nhựa UPVC D90 -PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 100m
270 Ống nhựa UPVC D75 -PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,24 100m
271 Ống nhựa UPVC D60 - PN6 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
272 Ống nhựa UPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 100m
273 Y U.PVC, D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
274 Y U.PVC, D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
275 Y U.PVC, D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
276 Y giảm U.PVC D140*110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
277 Y giảm U.PVC D110*60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
278 Y giảm U.PVC D110*90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
279 Y giảm U.PVC D90*60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
280 Côn thu UPVC D60-42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
281 Cút UPVC D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
282 Cút UPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
283 Cút UPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
284 Chếch U.PVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
285 Chếch U.PVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
286 Chếch U.PVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 cái
287 Chếch U.PVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
288 Tê giảm uPVC D110-60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
289 Tê giảm uPVC D90-60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
290 Tê uPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
291 Bịt thông tắc UPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
292 Bịt thông tắc UPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
293 Thông tắc sàn D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
294 Thông tắc sàn D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
295 Thỏ D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
296 Vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 gói
B HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, TƯỜNG HOA, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3577 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,9749 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0907 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3078 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,308 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,308 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,456 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5917 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0692 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1641 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1315 tấn
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,5031 m3
13 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,714 m2
14 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,368 m2
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,08 m2
16 Đánh bóng thành bể bằng xi măng nguyên chất Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,368 m2
17 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,3355 m2
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,296 m3
19 Nắp bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,027 100m2
21 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1199 tấn
22 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
23 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0543 100m3
24 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6037 m3
25 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0303 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0301 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0301 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5954 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0195 100m2
31 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8101 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,064 m2
33 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,56 m2
34 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4162 m3
35 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0245 100m2
36 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0343 tấn
37 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4641 100m3
39 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,2679 m3
40 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6061 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0207 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0207 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,021 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,685 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,135 m3
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,71 100m2
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,145 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 159,75 m2
49 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,25 m2
50 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,135 m3
51 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8804 100m2
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0096 tấn
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 355 cái
54 Khoan tạo lỗ thoát nước tấm đan (4 lỗ/tấm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.420 lỗ
55 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9524 100m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115,68 m3
57 Lát gạch 40x40cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 92 m2
58 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép, vị trí xây bể nước, bể phốt, rãnh, hố ga Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,67 m3
59 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,936 m3
60 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 gốc cây
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1367 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1367 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1367 100m3
C HỆ THỐNG PCCC
1 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy khói quang có dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 10 đầu
2 Lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt cố định và đầu báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 10 đầu
3 Lắp đặt đèn báo cháy phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6 5 đèn
4 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 5 nút
5 Lắp đặt đèn hiển thị báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 5 đèn
6 Lắp đặt chuông báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 5 chuông
7 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 bộ
8 Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 950 m
9 Lắp đặt cáp tín hiệu báo cháy 20x2x0,5mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
10 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 900 m
11 Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 692 cái
12 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=16mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 225 cái
13 L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=16 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 cái
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, kích thước hộp 160x160x80 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
16 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 5 đèn
17 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 5 đèn
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha 10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
20 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính d16 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
21 Lắp đặt kẹp định vị ống ghen d16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 192 cái
22 Lắp đăt cút nhựa, đường kính cút d=16mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 63 cái
23 L/đặt tê nhựa bằng phương pháp măng sông, D=16 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
24 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 hộp
25 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,86 100m
26 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,86 100m
27 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
28 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
29 Lắp dặt bình chữa cháy khí Co2-MT3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bình
30 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 bình
31 Lắp đặt giá để bình 600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
32 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường, kết hợp đựng bình, chuông, đèn, nút ấn 1200x600x200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
33 Lắp đặt cuộn vòi + khớp nối+lăng phun chữa cháy chuyên dụng d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
34 Lắp đặt van góc chữa cháy chuyên dụng d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
35 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
36 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Lắp đặt van một chiều mặt bích d65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
41 Lắp bích thép, đường kính ống 65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
42 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
43 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
44 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d100/65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Lắp đặt tê thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d65/50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
46 Lắp đặt tê thu thép d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
47 Lắp đặt tê thép d25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
48 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn,d100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
49 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=65mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
50 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
51 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn d=65/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
53 Lắp đặt kép thép d50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
54 Lắp đặt bảng nội quy PCCC Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
55 Sơn chống rỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,8588 m2
56 Sơn đỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,8588 m2
D PHÒNG CHỐNG MỐI CÔNG TRÌNH
1 Dung dịch thuốc chống mối, định mức 15lít/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 317,58 lít
2 Công đào, lấp : định mức 1công/1m3, Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 Công
3 Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 1,3công/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 công
4 Máy phun hóa chất: 0.4 ca/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
5 Đầm : 0.3 ca /1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
6 Dung dịch thuốc chống mối, định mức 15lít/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 652,02 lít
7 Công đào, lấp : định mức 1công/1m3, Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,73 Công
8 Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 1,3công/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 công
9 Máy phun hóa chất: 0.4 ca/1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
10 Đầm : 0.3 ca /1m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
11 Dung dịch thuốc chống mối, định mức 4lít/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.467,87 lít
12 Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 0.13công/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 công
13 Máy phun hóa chất: 0.07 ca/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
14 Máy bơm nước 0,75W : 0.06 ca/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
15 Dung dịch thuốc chống mối, định mức 1.5lít/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 398,76 lít
16 Công xử lý thuốc (thợ bậc 4/7) định mức 0.1công/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,14 công
17 Máy phun hóa chất: 0.05 ca/1m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Bàn ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
2 Tủ đựng tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Cái
3 Bảng trượt ngang 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Cái
4 Rèm cuốn chống nắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 250 M2
5 Loa âm thanh trợ giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
6 Ti vi Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
7 Ảnh Bác + Bảng biểu + khẩu hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
8 Bàn ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Bàn hình thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 Cái
10 Ghế phòng đa năng Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 Cái
11 Rèm cuốn chống nắng Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 M2
12 Màn hình tương tác thông minh kèm phần mềm hỗ trợ quản lý, giảng dạy kết nối trực tuyến Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Âm thanh phòng học Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
14 Bảng trượt ngang 2 lớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
15 Máy camera vật thể Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
16 Switch 24P-10/100/1000MBPS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->