Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201162164-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi cục Thủy lợi và phòng chống thiên tai Hải Phòng
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201076249
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phòng chống thiên tai
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-23 11:16:00 đến ngày 2020-12-10 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,733,012,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,500,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TU SỬA, CẢI TẠO MẶT ĐÊ BÊ TÔNG TẢ VĂN ÚC ĐOẠN TỪ Km21+000 ĐẾN Km21+900, HUYỆN AN LÃO
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây Chương V, E-HSMT 61,884 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp I (Bóc phong hóa) Chương V, E-HSMT 5,3665 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (đào đánh cấp mái đê) Chương V, E-HSMT 3,62 100m3
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào khuôn đường) Chương V, E-HSMT 0,3774 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 (đắp đất thân đê) Chương V, E-HSMT 28,9132 100m3
6 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 Chương V, E-HSMT 6,4963 100m3
7 Mua đất núi để đắp đê (HS 1,283) Chương V, E-HSMT 4.078,58 m3
8 Dẫy cỏ lề đường Chương V, E-HSMT 484,666 10m2
9 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Chương V, E-HSMT 48,4666 100m2
10 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 10m Chương V, E-HSMT 48,4666 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V, E-HSMT 802,44 m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V, E-HSMT 6,8664 100m3
13 Nilon lót đường bê tông Chương V, E-HSMT 4.012,22 m2
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V, E-HSMT 3,556 100m2
15 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V, E-HSMT 539,6 1m
16 Nhựa đường khe co giãn bê tông mặt đê Chương V, E-HSMT 229,72 kg
17 Gỗ khe giãn Chương V, E-HSMT 0,37 m3
18 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 2,97 m3
19 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,85 m3
20 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V, E-HSMT 0,1296 100m2
21 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Chương V, E-HSMT 36 cái
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V, E-HSMT 0,1559 tấn
23 Sơn cột Km bằng bê tông Chương V, E-HSMT 11,88 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->