Gói thầu: Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201157939-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/11/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng Nguyên Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05 (xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201142223 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 19:42:00 đến ngày 2020-11-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,504,951,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 22,000,000 VNĐ ((Hai mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Dự phòng cho yếu tố phát sinh khối lượng ((B+C+D+E+F+G+H+I+J+K+L) x 5%)) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Toàn bộ |
| B | TRỤ ĐÈN 7 mét | |||
| 1 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,6 | 10 cột |
| 2 | Cột đèn sắt tráng kẽm hình côn - cao 7 mét dày 3mm (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cột |
| 3 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | đầu cáp |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | bảng |
| 5 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cửa |
| C | TRỤ ĐÈN 9 mét | |||
| 1 | Đánh số cột thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,3 | 10 cột |
| 2 | Cột đèn sắt tráng kẽm hình côn - cao 9 mét dày 4mm (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cột |
| 3 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | đầu cáp |
| 4 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | bảng |
| 5 | Lắp cửa cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cửa |
| D | MÓNG TRỤ ĐÈN 7 mét và 9 mét | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,092 | 100m2 |
| 2 | Bulon móng trụ D24 x1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39 | Bộ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III (0,704m3 x móng ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 27,456 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (0,308m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1201 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 (0,036m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,404 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (thân móng, cổ móng 0,3715m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,4885 | m3 |
| E | MÓNG TỦ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột (1,96m2 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0196 | 100m2 |
| 2 | Bulon móng tủ D12x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III (0,33m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,33 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (0,0825m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0008 | 100m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 (0,045m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,045 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (0,265m3 x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,265 | m3 |
| F | HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TRỤ CHIẾU SÁNG VÀ TỦ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,095 | 100m |
| 2 | Khuỷ 135o PVC D21 (bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 146 | Cái |
| 3 | Cáp đồng trần 11 mm2 tiếp điạ trụ CS +Tủ Đ/K (0,096kg/m x 3m/móng x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11,52 | Kg |
| 4 | Cọc tiếp địa D16 x 2400/Cu +Kẹp cọc tiếp địa (1 cọc x móng) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | bộ |
| G | ỐNG LUỒN CÁP VÀ DÂY ĐẪN | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK D76 dày 3,9mm băng đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 76 | m |
| 2 | Lắp đặt ống HDPE D60 dọc tuyến + L/Xuống trụ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,015 | 100m |
| 3 | Lắp đặt dây cáp CXV/DSTA (3x25)mm2-0,6/1KV (từ TBA đến tủ điều khiển | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | m |
| 4 | Rải cáp CXV/DSTA (3x16)mm2-0,6/1KV (L/Xuống Trụ và rãi dọc tuyến )-(Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,161 | 100m |
| 5 | Cosse Cu M2,5 (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 78 | Cái |
| 6 | Cosse Cu M16 TĐ (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,5 | 10 đầu cốt |
| 7 | Cosse Cu M16 CS (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,2 | 10 đầu cốt |
| H | MƯƠNG CÁP 01 LỘ TRÊN NỀN ĐẤT CẤP 3 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III (0,21 m3 x số mét) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 244,02 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (0,0605 m3 x số mét) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 70,301 | m3 |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ làm dấu mương cáp (10viên /m) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11,62 | 1000v |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (0,1466 m3 x số mét) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 170,3492 | m3 |
| I | KHOAN BĂNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Khoan đặt STK D76 băng đường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,76 | 100m |
| J | DÂY ĐÈN, CẦN ĐÈN, BỘ ĐÈN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Bulon D10x20/ĐÈN + Long đền bắt cần đèn (4bộ /1 cần) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 156 | bộ |
| 2 | Hộp đomino đấu nối 32A-220V (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39 | bộ |
| 3 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino 4cái/hộp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 156 | cái |
| 4 | Lắp đèn đơn dày 3mm; D60; dài 3m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39 | cần đèn |
| 5 | Luồn Cáp CVV (2 x 2,5mm2) - 0,6/1 KV - lên đèn (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,68 | 100m |
| 6 | Lắp đèn LED 110W IP 66 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39 | bộ |
| 7 | Lắp đặt cầu chì hộp 5A-220V (Bảng kê trụ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 39 | cái |
| K | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) 7mét/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | m |
| 2 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) 4mét/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | m |
| 3 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V (3bộ/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4cái/hộp) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Công tắc chuyển Auto-Manual (02 cái/Tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Đèn báo pha (03 cái/Tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cái |
| 7 | Băng keo (2 cuộn/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | Cuộn |
| 8 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 9 | PLC Logo 230RC (01 cái/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | 1 bộ |
| 10 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 11 | Lắp đặt các MCCB 3P - 75A - 10KA: 01 cái/tủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Contactor 50A - 3P -380V (02 cái/tủ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt CB 10A-220V bảo vệ Logo | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| L | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm MCCB 3P - 75A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | 1 cái |
| 3 | Thí nghiệm Contactor 50A - 3P -380V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | 1 cái |
| 4 | Thí nghiệm CB 10 (A) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | 1 cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi