Gói thầu: Gói thầu số 13: Thi công xây lắp hạng mục: Đường vận chuyển, sân nền + Cây xanh, Sân nền + Cây xanh, SLMB, Nhà bảo vệ, Hàng rào song sắt, Hàng rào lưới B40
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201164878-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh An Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 13: Thi công xây lắp hạng mục: Đường vận chuyển, sân nền + Cây xanh, Sân nền + Cây xanh, SLMB, Nhà bảo vệ, Hàng rào song sắt, Hàng rào lưới B40 |
| Số hiệu KHLCNT | 20190661321 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-22 11:06:00 đến ngày 2020-12-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,195,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ BẢO VỆ, HÀNG RÀO SONG SẮT | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3215 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,881 | 100M3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,018 | 100M3 |
| 4 | Đóng cọc BTDUL 120x120, L=2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,35 | 100M |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,748 | M3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,6529 | M3 |
| 7 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,2023 | M3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,231 | M3 |
| 9 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1009 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4914 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2432 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0671 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2818 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3913 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2801 | Tấn |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3572 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,3042 | 100M2 |
| 18 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,9371 | 100M2 |
| 19 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3943 | 100M2 |
| 20 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 5x10x20, <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,3255 | M3 |
| 21 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,112 | M3 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 80,01 | M2 |
| 23 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 95,48 | M2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 150,34 | M2 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33 | M2 |
| 26 | Trát trần, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,43 | M2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 92,8 | Mét |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,84 | M2 |
| 29 | Trát granitô tường, vữa lót mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,66 | M2 |
| 30 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 200x250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,92 | M2 |
| 31 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 201,5728 | M2 |
| 32 | Bả bằng ma tít vào tường | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 180,01 | M2 |
| 33 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 319,27 | M2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 62,3128 | M2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3145 | Tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3145 | Tấn |
| 37 | Lợp mái ngói 9v/m2, chiều cao <= 4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,21 | 100M2 |
| 38 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700 kính 5ly | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,98 | M2 |
| 39 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,92 | M2 |
| 40 | Lắp dựng khung thép bảo vệ cửa | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,732 | M2 |
| 41 | SX, lắp dựng cửa sắt hàng rào (Vật tư bao gồm NC + Máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,6 | M2 |
| 42 | SX, lắp dựng cửa sắt hàng rào (Vật tư bao gồm NC + Máy) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,43 | M2 |
| 43 | Sản xuất hàng rào song sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 175,8 | M2 |
| 44 | Thép hình 40x80x1,2 hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 519,196 | Kg |
| 45 | Thép Þ14 đặc hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2.244,38 | kg |
| 46 | Hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 229,712 | kg |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 175,8 | M2 |
| 48 | Đắp chữ bảng tên (VT gồm NC+M) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt CB 30A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 50 | Lắp đặt ngắt điện tự động | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 52 | Lắp đèn ốp trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Lắp đặt quạt đảo | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ổ cắm 06 lổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 56 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | Mét |
| 57 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Mét |
| 58 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | Mét |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa, đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống<= 25mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | Mét |
| B | HÀNG RÀO LƯỚI B40 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0,8m3 chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,381 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,9207 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp BTDUL 120x120, L=2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2.207,5 | Mt |
| 4 | Đóng cọc BTDUL 120x120, L=2,5m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20,309 | 100M |
| 5 | Đập đầu cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6544 | M3 |
| 6 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,6055 | M3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 52,8937 | M3 |
| 8 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 32,9331 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 99,9205 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,7218 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8535 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,6258 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4178 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,1902 | Tấn |
| 15 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1661 | 100M2 |
| 16 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2785 | 100M2 |
| 17 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,1565 | 100M2 |
| 18 | Xây gạch bê tông rỗng 19x19x39, dày<= 19cm, cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 160,9312 | M3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch 10x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 25,1455 | M3 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 750,75 | M2 |
| 21 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 235,7 | M2 |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2.112,222 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 988,86 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 988,86 | M2 |
| 25 | Sản xuất hàng rào lưói thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 647,0685 | M2 |
| 26 | Thép V50x50x4 hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,3027 | Tấn |
| 27 | Thép Þ14 đặc hằng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4311 | Tấn |
| 28 | Hoa sắt hàng rào | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2903 | Tấn |
| C | ĐƯỜNG VẬN CHUYỂN, SÂN NỀN, CÂY XANH | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 44,6328 | M3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,9784 | 100M3 |
| 3 | Đầm nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,6853 | 100M3 |
| 4 | Đầm nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,205 | 100M3 |
| 5 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm - Đường làm mới | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4892 | 100M3 |
| 6 | Lót tấm nhựa PE phân cách | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,41 | 100M2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,9039 | Taán |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép mặt đường bê tông (BT đổ tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,241 | 100M2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 248,2 | M3 |
| 10 | Xây móng bằng gạch KN 5x10x20, dày<= 30cm, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1434 | M3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,302 | M2 |
| 12 | Lót tấm nhựa PE phân cách | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,8768 | 100M2 |
| 13 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,0603 | 100M2 |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,2256 | Taán |
| 15 | Bê tông nền, đá 1x2 mác 200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 103,0144 | M3 |
| D | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 55,19 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 50,18 | 100m3 |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤1,5km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 372,14 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,63 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | M2 |
| 7 | Đá mi | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi