Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Hợp Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201167373 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Căn cứ theo Quyết định số 2172/QĐ-UBND ngày 31/7/2020 của UBND tỉnh Hải Dương về việc phân bổ chi tiết nguồn vốn Trung ương thực hiện CTMT Quốc gia xây dưng nông thôn mới năm 2020 (nguồn ngân sách Tru |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 15:00:00 đến ngày 2020-12-03 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,582,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng vùng nuôi trồng thủy sản tập trung thôn Gồm, xã Quảng Nghiệp, huyện Tứ Kỳ | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.250,447 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,1665 | 100m2 |
| 3 | Niloong chống mất nước xi măng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 115,0735 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,1997 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 17,3523 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,6877 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 152,085 | m3 |
| 8 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 199,5182 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 84,691 | m3 |
| 10 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 25,579 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 564,712 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 50,8241 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 26,176 | 100m3 |
| 14 | Đất đồi đắp lề | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4.126,27 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40,6402 | m3 |
| 16 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,1022 | 100m3 |
| 17 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 238,2115 | 100m |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,2053 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 55,6164 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,5039 | m3 |
| 21 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,1207 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột giàn van SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,4174 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2932 | 100m2 |
| 24 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30,3668 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23,2772 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,1124 | m3 |
| 27 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 66,387 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,0799 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9506 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4474 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1616 | tấn |
| 32 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 468,1652 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 531,7362 | m2 |
| 34 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 114,0308 | m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10,9665 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6622 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,8612 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, xà dầm, giằng ≤1T bằng máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 149 | cái |
| 39 | Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40,5997 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,9039 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép cống hộp ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,4608 | tấn |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,6573 | m3 |
| 43 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 34,1856 | m3 |
| 44 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 93,0694 | m3 |
| 45 | Gia công hệ khung dàn cánh phai | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,8266 | tấn |
| 46 | Lắp đặt kết cấu thép cánh phai | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,8266 | tấn |
| 47 | Máy đóng mở V1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 48 | Máy đóng mở V2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 49 | Ống cống D1000 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | md |
| 50 | Đế cống bê tông cốt thép D100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 51 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,4084 | 100m3 |
| 52 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,8648 | 100m |
| 53 | Cây tre D6-D8 nẹp ngang | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 660,14 | m |
| 54 | Bạt nhựa chống thấm 2 lớp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 265,437 | m2 |
| 55 | Nhân công 3,0/7 gia cố cọc, bạt nhựa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 56 | Máy bơm nước diezel 25CV phục vụ thi công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20 | ca |
| 57 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5436 | 100m3 |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6016 | 100m3 |
| 59 | Ống cống D1000 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | md |
| 60 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (thanh thải mặt bằng) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5436 | 100m3 |
| 61 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, ≤1T bằng máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 62 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5436 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi