Gói thầu: Gói thầu số 07: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, điện chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201161386-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Xây lắp + thiết bị hạng mục cấp điện, điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-23 17:13:00 đến ngày 2020-12-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,706,418,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV. PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY 22KV | |||
| 1 | Tủ RMU-24kV DE-I, 01 ngăn CDPT 630A - 20kA/s, cách điện khí SF6, mở rộng | E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV-35kV, 1 ngăn | E-HSMT | 1 | Tủ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV. PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 22kV | |||
| 1 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x120mm2 | E-HSMT | 290,7 | m |
| 2 | Cáp ngầm trung thế 3 lõi, ruột đồng có chống thấm dọc, có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, giáp hai băng kim loại bảo vệ Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W/12,7/22(24)kV-3x95mm2 | E-HSMT | 267,24 | m |
| 3 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha T-Plug 24kV-3x50 ÷ 240mm2 kèm bộ tách 3 pha | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 2x4mm2 (Cấp nguồn tự dùng tủ RMU) | E-HSMT | 40,17 | m |
| 5 | Áp tô mát 1 pha 2P-20A | E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Đầu cốt ép đồng M4 + đầu bọp | E-HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | E-HSMT | 31,17 | m |
| C | PHẦN ĐƯỜNG CÁP NGẦM 22KV. PHẦN RÃNH CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Giá đỡ ống nhựa trên thành cầu | E-HSMT | 8,3333 | cái |
| 2 | Phá dỡ và hoàn trả vỉa hè hiện có | E-HSMT | 133 | md |
| 3 | Cắt đường bê tông xi măng | E-HSMT | 26 | md |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 5 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | E-HSMT | 297,6675 | m3 |
| 6 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | E-HSMT | 98,3332 | m3 |
| 7 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,95 | E-HSMT | 7,2553 | m3 |
| 8 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | E-HSMT | 4.347 | viên |
| 9 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | E-HSMT | 208 | m2 |
| 10 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | E-HSMT | 161,0235 | m3 |
| 11 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,95 | E-HSMT | 10,656 | m3 |
| 12 | Hoàn trả mặt đường Bê tông M200, đá 1x2 | E-HSMT | 1,17 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 125,988 | m3 |
| 14 | Đào đất hố ga, đất cấp 3 | E-HSMT | 7,02 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | E-HSMT | 20,32 | m2 |
| 16 | Bê tông hố ga M200, đá 1x2 | E-HSMT | 2,52 | m3 |
| 17 | Bê tông nắp đan (3 nắp) M200, đá 1x2 | E-HSMT | 0,2663 | m3 |
| 18 | Thép viền miệng hố ga L100x100x8 | E-HSMT | 87,84 | kg |
| 19 | Thép viền nắp hố ga L90x90x8 | E-HSMT | 136,69 | kg |
| 20 | Tai lắp viền miệng (6 cái) | E-HSMT | 0,39 | kg |
| 21 | Tắc kê nở M6 | E-HSMT | 6 | bộ |
| 22 | Quai nắp Bu lông + đai ốc + tấm đệm M12x450 (06 bộ) | E-HSMT | 4,37 | kg |
| 23 | Ống nhựa D200 | E-HSMT | 1,2 | cái |
| 24 | Ống nhựa D114 | E-HSMT | 1,8 | kg |
| 25 | Ống nhựa D90 | E-HSMT | 0,6 | m |
| 26 | Cốt thép hố ga | E-HSMT | 164,78 | m |
| 27 | Lắp đặt tấm đan | E-HSMT | 3 | m |
| 28 | Lát đá nắp hố ga, đá 400x400x25 | E-HSMT | 0 | m2 |
| 29 | Đắp đất hố ga, đất cấp 3 | E-HSMT | 1,26 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 5,76 | m3 |
| 31 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | E-HSMT | 548,94 | m |
| 32 | Ống nhựa xoắn HDPE D85/65 | E-HSMT | 548,94 | m |
| 33 | Ống thép tráng kẽm DN200 | E-HSMT | 37 | m |
| 34 | Ống thép tráng kẽm DN125 | E-HSMT | 37 | m |
| 35 | Mốc báo hiệu cáp ngầm trung thế | E-HSMT | 2 | Cái |
| D | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV. PHẦN THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV | |||
| 1 | Tủ điện 9 công tơ không có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | E-HSMT | 20 | tủ |
| 2 | Tủ điện 9 công tơ có MCCB phân đoạn, KT: 1250x600x500mm | E-HSMT | 10 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện công tơ 3 pha | 30 | tủ | |
| E | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV. PHẦN XÂY DỰNG & LẮP ĐẶT MỚI | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x150+1x120mm2 | E-HSMT | 31,62 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x120+1x95mm2 | E-HSMT | 165,24 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x95+1x70mm2 | E-HSMT | 418,2 | m |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x70+1x50mm2 | E-HSMT | 525,3 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x50+1x35mm2 | E-HSMT | 641,58 | m |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | E-HSMT | 168,86 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D105/80 | E-HSMT | 1.403,08 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 (Luồn cáp sau công tơ 1F) | E-HSMT | 3.330 | m |
| 9 | Ống thép tráng kẽm DN150 | E-HSMT | 16 | m |
| 10 | Ống thép tráng kẽm DN125 | E-HSMT | 120 | m |
| 11 | Tiếp địa an toàn tủ điện R2C (L63x63x6, L = 2m) | E-HSMT | 30 | bộ |
| 12 | Tiếp địa lặp lại R6C (L63x63x6, L = 2m) | E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Đầu cốt ép đồng M150 + đầu bọp | E-HSMT | 6 | đầu |
| 14 | Đầu cốt ép đồng M120 + đầu bọp | E-HSMT | 20 | đầu |
| 15 | Đầu cốt ép đồng M95 + đầu bọp | E-HSMT | 36 | đầu |
| 16 | Đầu cốt ép đồng M70 + đầu bọp | E-HSMT | 52 | đầu |
| 17 | Đầu cốt ép đồng M50 + đầu bọp | E-HSMT | 98 | đầu |
| 18 | Đầu cốt ép đồng M35 + đầu bọp | E-HSMT | 28 | đầu |
| 19 | Bảng tên tủ điện và biển cấm | E-HSMT | 30 | cái |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV. PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | E-HSMT | 1.192,6715 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | E-HSMT | 473,4705 | m3 |
| 3 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,95 | E-HSMT | 13,1156 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | E-HSMT | 35.469 | viên |
| 5 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | E-HSMT | 441,2 | m2 |
| 6 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 600 | E-HSMT | 875,4 | m2 |
| 7 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 800 | E-HSMT | 6,4 | m2 |
| 8 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | E-HSMT | 636,9025 | m3 |
| 9 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,95 | E-HSMT | 18,624 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 537,145 | m3 |
| 11 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | E-HSMT | 71,25 | m2 |
| 13 | Ống nhựa D105/80 | E-HSMT | 90 | m |
| 14 | Ống nhựa D50/40 | E-HSMT | 210 | m |
| 15 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | E-HSMT | 11,115 | m3 |
| 16 | Khung móng tủ điện M16x500x450x650 | E-HSMT | 30 | bộ |
| 17 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | E-HSMT | 26,25 | m2 |
| 18 | Đắp đất móng tủ điện, đất cấp 3 | E-HSMT | 5,22 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 7,02 | m3 |
| 20 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | E-HSMT | 50,2 | cái |
| G | PHẦN TBA 22/0,4KV .PHẦN THIẾT BỊ TBA 22/0,4KV | |||
| 1 | Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, sứ Elbow | E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Tủ RMU-24kV NE-IQI,02 ngăn CDPT 630A - 20kA/s,01 ngăn CDPT 200A - 20kA/s + cầu chì,cách điện khí SF6 và phụ kiện | E-HSMT | 3 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt máy biến áp < 560kVA-22/0,4kV | E-HSMT | 3 | Máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điện RMU-24kV,3 ngăn | E-HSMT | 3 | Tủ |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP 0,4KV. PHẦN XÂY DỰNG VÀ LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV - 1x240mm2 | E-HSMT | 63 | m |
| 2 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x95 | E-HSMT | 39 | m |
| 3 | Dây đồng bọc tiếp địa 0,4kV-Cu/PVC-1x35 | E-HSMT | 90 | m |
| 4 | Bộ đầu cáp ngầm 3 pha Elbow 24kV-3x50 ÷ 95mm2 kèm bộ tách 3 pha | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Cáp ngầm trung thế 1 lõi, ruột đồng có màn chắn kim loại, cách điện XLPE, Cu/XLPE/PVC/12,7/22(24)kV-1x50mm2 | E-HSMT | 55,62 | m |
| 6 | Đầu cốt đồng M240 | E-HSMT | 42 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng M95 | E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Hộp máng cáp phía cao thế và hạ thế | E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Hộp che đầu cực máy biến áp | E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Trụ thép đỡ máy biến áp tích hợp tủ điện hạ thế 0,4kV- 630A và tủ RMU 3 ngăn; 3 Aptomat nhánh và phụ kiện | E-HSMT | 3 | Hợp bộ |
| 11 | Đào đất hố móng, đất cấp 3 | E-HSMT | 24,882 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | E-HSMT | 42,72 | m2 |
| 13 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | E-HSMT | 11,232 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | E-HSMT | 1,44 | m3 |
| 15 | Cốt thép D<=10 | E-HSMT | 272,55 | kg |
| 16 | Cốt thép D<=18 | E-HSMT | 260,22 | kg |
| 17 | Bu lông M28x1050x6 | E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Ốp gạch thẻ chân móng trạm | E-HSMT | 4,305 | m2 |
| 19 | Đắp đất móng, đất cấp 3 | E-HSMT | 8,0655 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 16,8165 | m3 |
| 21 | Đào đất rãnh tiếp địa trạm,đất cấp III | E-HSMT | 61,56 | m3 |
| 22 | Đắp đất rãnh tiếp địa trạm, K =0,9 | E-HSMT | 61,56 | m3 |
| 23 | Bộ tiếp địa trạm biến áp R14C | E-HSMT | 3 | bộ |
| 24 | Đóng cọc tiếp địa, đất cấp III | E-HSMT | 42 | cọc |
| 25 | Rải dây tiếp địa | E-HSMT | 189 | m |
| 26 | Biển cấm | E-HSMT | 12 | Biển |
| 27 | Biển tên trạm | E-HSMT | 3 | Biển |
| I | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG. PHẦN THIẾT BỊ ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Sim số dịch vụ viễn thông | E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Lắp đặt bộ điều khiển và giám sát chiếu sáng trung tâm | E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt Ắc quy lưu điện (12V - 2Ah) | E-HSMT | 1 | Cái |
| J | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG. PHẦN LẮP ĐẶT LÀM MỚI | |||
| 1 | Cột thép tròn côn cao 7m + cần đèn 1 nhánh (lắp 1 đèn) cao 2m | E-HSMT | 38 | Cột |
| 2 | Đèn chiếu sáng đường phố, bóng LED công suất 100W (có khả năng kết nối ĐKTT) | E-HSMT | 38 | Bộ |
| 3 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha | E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x25+1x16mm2 | E-HSMT | 14,28 | m |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV: 3x10+1x6mm2 | E-HSMT | 1.348,44 | m |
| 6 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | E-HSMT | 342 | m |
| 7 | Dây điện Cu/PVC-1x2,5mm2 | E-HSMT | 342 | m |
| 8 | Dây đồng trần M10 | E-HSMT | 1.362,72 | m |
| 9 | Bộ tiếp địa an toàn R1C | E-HSMT | 39 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa trung tính R6C | E-HSMT | 11 | Bộ |
| 11 | Làm đầu cáp - (3x25+1x16)mm2 | E-HSMT | 2 | Đầu |
| 12 | Làm đầu cáp - (3x10+1x6)mm2 | E-HSMT | 76 | Đầu |
| 13 | Luồn cáp cửa cột | E-HSMT | 78 | Đầu |
| K | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG. CÔNG TÁC XÂY LẮP LÀM MỚI | |||
| 1 | Đào đất móng cột, đất cấp 3 | E-HSMT | 38 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | E-HSMT | 116,28 | m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | E-HSMT | 22,6575 | m3 |
| 4 | Trát vữa móng cột | E-HSMT | 7,6 | m2 |
| 5 | Ống nhựa D65/50 | E-HSMT | 114 | m |
| 6 | Đắp đất móng cột | E-HSMT | 15,3425 | m3 |
| 7 | Khung móng cột M24x300x300x750 | E-HSMT | 38 | bộ |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 22,6575 | m3 |
| 9 | Đào đất móng tủ, đất cấp 3 | E-HSMT | 0,312 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | E-HSMT | 2 | m2 |
| 11 | Bê tông móng tủ, xi măng M200, đá 1x2 | E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 12 | Ốp gạch thẻ 210x60mm móng tủ điện | E-HSMT | 0,6936 | m2 |
| 13 | Đắp đất móng tủ, đất cấp 3 | E-HSMT | 0,207 | m3 |
| 14 | ống nhựa D65/50 | E-HSMT | 3 | m |
| 15 | Khung móng tủ điện M16x450x200x650 | E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 0,105 | m3 |
| 17 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | E-HSMT | 1.204,72 | m |
| 18 | Ống thép tráng kẽm DN80-3,2 | E-HSMT | 66 | m |
| 19 | Măng sông Ống thép tráng kẽm D80 | E-HSMT | 10 | Cái |
| L | PHẦN HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG. CÔNG TÁC RÃNH CÁP NGẦM | |||
| 1 | Đào đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3 | E-HSMT | 78,16 | m3 |
| 2 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,9 | E-HSMT | 16,3083 | m3 |
| 3 | Đệm cát rãnh cáp ngầm, K =0,95 | E-HSMT | 1,6666 | m3 |
| 4 | Gạch chỉ đỏ bảo vệ cáp | E-HSMT | 2.529 | viên |
| 5 | Lưới báo hiệu cáp ngầm b = 400 | E-HSMT | 119,2 | m2 |
| 6 | Đắp đất rãnh cáp ngầm, đất cấp 3, K =0,9 | E-HSMT | 59,6 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | E-HSMT | 18,56 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi