Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201105054-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Trung ương của Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-03 11:37:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 34,322,834,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 345,000,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường Km0+00 - Km3+00 | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ | Chương V của E-HSMT | 4,15 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào cấp đất C3 | Chương V của E-HSMT | 583,01 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất C4 | Chương V của E-HSMT | 824,54 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường đá C4 | Chương V của E-HSMT | 183,68 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường đá C3 | Chương V của E-HSMT | 34,55 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 | Chương V của E-HSMT | 786,54 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất C4 | Chương V của E-HSMT | 665,88 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đá C4 | Chương V của E-HSMT | 274,38 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đá C3 | Chương V của E-HSMT | 86,35 | m3 |
| 10 | Đào rãnh đất C3 | Chương V của E-HSMT | 745,56 | m3 |
| 11 | Đào rãnh đất C4 | Chương V của E-HSMT | 930,48 | m3 |
| 12 | Đào rãnh đá C4 | Chương V của E-HSMT | 167,64 | m3 |
| 13 | Đào rãnh đá C3 | Chương V của E-HSMT | 68,49 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 43,21 | 100m3 |
| 15 | Bê tông mặt đường M300 | Chương V của E-HSMT | 2.168,17 | m3 |
| 16 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 13.113,83 | m2 |
| 17 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 10,99 | 100m2 |
| 18 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 263,2 | 10m |
| 19 | Cắt khe dãn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 22,75 | 10m |
| 20 | Đá thải mặt đường chống trơn trượt | Chương V của E-HSMT | 0,54 | 100m3 |
| 21 | Bê tông xây rãnh M150 | Chương V của E-HSMT | 513,84 | m3 |
| 22 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 3.044,5 | m2 |
| 23 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 89,54 | m3 |
| 24 | Ván khuôn rãnh | Chương V của E-HSMT | 15,43 | 100m2 |
| 25 | Đào đất C3 xây rãnh | Chương V của E-HSMT | 54,99 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 4,29 | m3 |
| 27 | Bê tông rãnh M200 | Chương V của E-HSMT | 21,06 | m3 |
| 28 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V của E-HSMT | 5,15 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm bản M250 | Chương V của E-HSMT | 4,68 | m3 |
| 30 | Cốt thép bản d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,37 | tấn |
| 31 | Cốt thép bản d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,22 | tấn |
| 32 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 33 | Cẩu lắp cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 39 | ck |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,23 | 100m3 |
| 35 | Làm cột km BTCT | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 36 | Bê tông móng cột Km | Chương V của E-HSMT | 0,3 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tam giác | Chương V của E-HSMT | 18 | cái |
| 38 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tròn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT1200x900mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT1000x1600mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| B | Cống thoát nước ngang Km0+00 - Km3+00 | |||
| 1 | Bê tông thượng, hạ lưu M150 | Chương V của E-HSMT | 91,16 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh, tường đầu M150 | Chương V của E-HSMT | 71,48 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M150 | Chương V của E-HSMT | 85,36 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Chương V của E-HSMT | 217,31 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống M150 | Chương V của E-HSMT | 106,4 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V của E-HSMT | 27,42 | m3 |
| 7 | Bê tông bản, khớp nối M250 | Chương V của E-HSMT | 32,73 | m3 |
| 8 | Vữa đệm bản M100 | Chương V của E-HSMT | 36,81 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt cống M300 | Chương V của E-HSMT | 11,21 | m3 |
| 10 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,55 | tấn |
| 11 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 3,25 | tấn |
| 12 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 12,96 | m3 |
| 13 | Vữa xi măng mối nối ống cống | Chương V của E-HSMT | 27 | m2 |
| 14 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 1,2 | tấn |
| 15 | Quét nhựa đường ống cống | Chương V của E-HSMT | 64,48 | m2 |
| 16 | Đào đất C3 xây cống | Chương V của E-HSMT | 772,18 | m3 |
| 17 | Đào đất C4 xây cống | Chương V của E-HSMT | 1.812,28 | m3 |
| 18 | Đào thi công cống đá C4 | Chương V của E-HSMT | 242,14 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | 100m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 69,35 | m3 |
| 21 | Cẩu lắp cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 129 | ck |
| 22 | Vận chuyển đất C4 đổ đi | Chương V của E-HSMT | 18,12 | 100m3 |
| C | Nền mặt đường Km3+00 - Km7+497,52 | |||
| 1 | Đào vét bùn, hữu cơ | Chương V của E-HSMT | 6,96 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào cấp đất C3 | Chương V của E-HSMT | 1.604,71 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất C4 | Chương V của E-HSMT | 764,52 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường đá C4 | Chương V của E-HSMT | 28,48 | 100m3 |
| 5 | Phá đá nền đường đá C3 | Chương V của E-HSMT | 176,02 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất C3 | Chương V của E-HSMT | 907,4 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất C4 | Chương V của E-HSMT | 560,53 | m3 |
| 8 | Đào khuôn đường đá C4 | Chương V của E-HSMT | 39,7 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đá C3 | Chương V của E-HSMT | 132,84 | m3 |
| 10 | Đào rãnh đất C3 | Chương V của E-HSMT | 973,02 | m3 |
| 11 | Đào rãnh đất C4 | Chương V của E-HSMT | 1.518,14 | m3 |
| 12 | Đào rãnh đá C4 | Chương V của E-HSMT | 31,72 | m3 |
| 13 | Đào rãnh đá C3 | Chương V của E-HSMT | 105,49 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 84,34 | 100m3 |
| 15 | Luân chuyển đất đào sang đắp | Chương V của E-HSMT | 95,3 | 100m3 |
| 16 | Ủi đá sau nổ mìn, phạm vi <= 50m | Chương V của E-HSMT | 207,6 | 100m3 |
| 17 | Bê tông mặt đường M300 | Chương V của E-HSMT | 547,96 | m3 |
| 18 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 3.174,86 | m2 |
| 19 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m2 |
| 20 | Cắt khe co mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 34,3 | 10m |
| 21 | Cắt khe dãn mặt đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 3,15 | 10m |
| 22 | Đá thải mặt đường chống trơn trượt | Chương V của E-HSMT | 13,71 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xây rãnh M150 | Chương V của E-HSMT | 196,24 | m3 |
| 24 | Nilon tái sinh | Chương V của E-HSMT | 1.162,68 | m2 |
| 25 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 34,2 | m3 |
| 26 | Ván khuôn rãnh | Chương V của E-HSMT | 5,89 | 100m2 |
| 27 | Làm cột km BTCT | Chương V của E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Bê tông móng cột Km | Chương V của E-HSMT | 0,49 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tam giác | Chương V của E-HSMT | 37 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT 1350x675mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tròn | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT 1600x1000mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| D | Cống thoát nước ngang Km3+00 - Km7+497,52 | |||
| 1 | Bê tông thượng, hạ lưu M150 | Chương V của E-HSMT | 119,39 | m3 |
| 2 | Bê tông tường cánh, tường đầu M150 | Chương V của E-HSMT | 83,15 | m3 |
| 3 | Bê tông hố thu M150 | Chương V của E-HSMT | 136,9 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống M150 | Chương V của E-HSMT | 258,04 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống M150 | Chương V của E-HSMT | 154,38 | m3 |
| 6 | Bê tông mũ mố M200 | Chương V của E-HSMT | 40,28 | m3 |
| 7 | Bê tông bản, khớp nối M250 | Chương V của E-HSMT | 49,67 | m3 |
| 8 | Vữa đệm bản M100 | Chương V của E-HSMT | 54,18 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt cống M300 | Chương V của E-HSMT | 16,9 | m3 |
| 10 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 2,32 | tấn |
| 11 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 5,03 | tấn |
| 12 | Đào đất C3 xây cống | Chương V của E-HSMT | 3.433,87 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 11,91 | 100m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 104,74 | m3 |
| 15 | Cẩu lắp cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 160 | ck |
| 16 | Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 300m | Chương V của E-HSMT | 20,88 | 100m3 |
| E | Cống bản KĐ=2,4m | |||
| 1 | Đào đất xây cống đất C3 | Chương V của E-HSMT | 452,04 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 15,02 | m3 |
| 3 | Bê tông mặt cống M300 | Chương V của E-HSMT | 3,44 | m3 |
| 4 | Cốt thép mặt cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,08 | tấn |
| 5 | Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M150 | Chương V của E-HSMT | 17,15 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống, chân khay, thanh chống M150 | Chương V của E-HSMT | 29,18 | m3 |
| 7 | Bê tông tường cánh M150 | Chương V của E-HSMT | 13,31 | m3 |
| 8 | Bê tông mố M150 | Chương V của E-HSMT | 95,37 | m3 |
| 9 | Bê tông móng tường chắn M150 | Chương V của E-HSMT | 27,12 | m3 |
| 10 | Bê tông tường chắn M150 | Chương V của E-HSMT | 36,96 | m3 |
| 11 | Bê tông hố thu M150 | Chương V của E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 12 | Bê tông tường M150 | Chương V của E-HSMT | 4,75 | m3 |
| 13 | Bê tông mũ mố M300 | Chương V của E-HSMT | 6,88 | m3 |
| 14 | Cốt thép mũ mố d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,23 | tấn |
| 15 | Cốt thép mũ mố d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm bản, khớp nối M300 | Chương V của E-HSMT | 10,36 | m3 |
| 17 | Cốt thép dầm bản d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,53 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm bản d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,56 | tấn |
| 19 | Bê tông lan can M300 | Chương V của E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 20 | Cốt thép d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,38 | tấn |
| 21 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,14 | tấn |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,63 | 100m3 |
| 23 | Cẩu lắp cấu kiện | Chương V của E-HSMT | 14 | cái |
| F | Cầu dầm bản DƯL L=12M - Km4+550,40 | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa | Chương V của E-HSMT | 35,65 | m3 |
| 2 | Cáp DƯL dầm cầu kéo trước | Chương V của E-HSMT | 1,71 | tấn |
| 3 | Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 5,15 | tấn |
| 4 | Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 5 | Ống nhựa bọc cáp D18/22 | Chương V của E-HSMT | 1,57 | 100m |
| 6 | Ván khuôn dầm bản cầu | Chương V của E-HSMT | 172,66 | m2 |
| 7 | Keo Epoxy quét đầu dầm | Chương V của E-HSMT | 6,75 | m2 |
| 8 | ống nhựa PVC D300mm | Chương V của E-HSMT | 155,4 | m |
| 9 | Nút ống nhựa PVC D300 | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 10 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 11 | Cẩu lắp dầm bản L=12m | Chương V của E-HSMT | 7 | dầm |
| 12 | Bê tông bệ đúc 25MPa | Chương V của E-HSMT | 15,51 | m3 |
| 13 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 3,62 | m3 |
| 14 | Cốt thép bệ đúc d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,57 | tấn |
| 15 | Cốt thép bệ đúc d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,42 | tấn |
| 16 | Cốt thép bệ đúc d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,17 | tấn |
| 17 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 19,9 | m3 |
| 18 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,02 | tấn |
| 19 | Thanh lý bê tông bệ đúc | Chương V của E-HSMT | 19,13 | m3 |
| 20 | Bulong M24 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 21 | Thép hình bệ đúc | Chương V của E-HSMT | 3,85 | tấn |
| 22 | Đào đất C4 bãi đúc dầm | Chương V của E-HSMT | 657,55 | m3 |
| 23 | Đào đá C3 bãi đúc dầm | Chương V của E-HSMT | 997,91 | m3 |
| 24 | Bê tông bản mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 21,49 | m3 |
| 25 | Cốt thép mặt cầu d<= 10m | Chương V của E-HSMT | 0,89 | tấn |
| 26 | Cốt thép mặt cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,71 | tấn |
| 27 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 67,8 | m2 |
| 28 | Cốt thép d < 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 29 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 30 | Thép ống, thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 31 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 4,33 | m3 |
| 32 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,87 | tấn |
| 33 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,67 | tấn |
| 34 | Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,67 | tấn |
| 35 | Bulong D22 | Chương V của E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 37 | Ván khuôn | Chương V của E-HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 38 | Lắp đặt khe co giãn dạng ray | Chương V của E-HSMT | 12,8 | m |
| 39 | Cốt thép khe co giãn d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,31 | tấn |
| 40 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 1,72 | m3 |
| 41 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,11 | tấn |
| 42 | Bulong M12 | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 43 | Bộ thoát nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 44 | Bê tông mố cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 243,19 | m3 |
| 45 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 7,47 | m3 |
| 46 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 47 | Cốt thép mố d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 10,81 | tấn |
| 48 | Cốt thép mố d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 5,36 | tấn |
| 49 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 181,34 | m2 |
| 50 | Khoan cấy thép neo D25 | Chương V của E-HSMT | 98 | lk |
| 51 | Thép neo D25 ngàm vào đá | Chương V của E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 52 | Vữa sikagrout lấp lỗ thành chốt neo | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 53 | Đào hố móng đá C4 | Chương V của E-HSMT | 1.141,06 | m3 |
| 54 | Đắp đất tạo mặt bằng thi công | Chương V của E-HSMT | 0,56 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,46 | 100m3 |
| 56 | Bê tông bản quá độ 25MPa | Chương V của E-HSMT | 17,22 | m3 |
| 57 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 5,31 | m3 |
| 58 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,74 | tấn |
| 59 | Cốt thép d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 60 | Ống nhựa PVC d32mm | Chương V của E-HSMT | 13,2 | m |
| 61 | Nhựa bitum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 62 | Đào vét bùn | Chương V của E-HSMT | 0,25 | 100m3 |
| 63 | Đào nền đường, đào cấp đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,16 | 100m3 |
| 64 | Đắp nền đường K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 65 | Phá đá C3 nền đường | Chương V của E-HSMT | 12,45 | 100m3 |
| 66 | Đào khuôn, rãnh đá C3 | Chương V của E-HSMT | 42,74 | m3 |
| 67 | Mặt đường đá thải dày 30cm | Chương V của E-HSMT | 0,4 | 100m3 |
| 68 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 9,36 | m3 |
| 69 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,87 | tấn |
| 70 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 26 | ck |
| 71 | Bê tông gia cố mái M200 | Chương V của E-HSMT | 41,13 | m3 |
| 72 | Bê tông chân khay M150 | Chương V của E-HSMT | 23,98 | m3 |
| 73 | Nilong tái sinh | Chương V của E-HSMT | 274,23 | m2 |
| 74 | Ống nhựa PVC d48mm | Chương V của E-HSMT | 24 | m |
| 75 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V của E-HSMT | 11,33 | m2 |
| 76 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 2,4 | m3 |
| 77 | Đào chân khay đá C4 | Chương V của E-HSMT | 289,88 | m3 |
| 78 | Đắp đất K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,62 | 100m3 |
| 79 | Đắp cát K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 4,2 | 100m3 |
| 80 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,93 | 100m3 |
| 81 | Đá dăm đệm lỗ thoát nước | Chương V của E-HSMT | 12 | m3 |
| 82 | Đắp trả đất sét | Chương V của E-HSMT | 8,16 | m3 |
| G | Cầu DƯL L=18M - Km7+433,41 | |||
| 1 | Bê tông dầm bản 40MPa | Chương V của E-HSMT | 67,61 | m3 |
| 2 | Cáp DƯL dầm cầu kéo trước | Chương V của E-HSMT | 3,87 | tấn |
| 3 | Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 10,76 | tấn |
| 4 | Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 5 | Ống nhựa bọc cáp D18/22 | Chương V của E-HSMT | 2,52 | 100m |
| 6 | Ván khuôn dầm bản cầu | Chương V của E-HSMT | 302,88 | m2 |
| 7 | Keo Epoxy quét đầu dầm | Chương V của E-HSMT | 8,36 | m2 |
| 8 | ống nhựa PVC D300mm | Chương V của E-HSMT | 228,2 | m |
| 9 | Nút ống nhựa PVC D300 | Chương V của E-HSMT | 56 | cái |
| 10 | Lắp đặt gối cầu cao su | Chương V của E-HSMT | 28 | cái |
| 11 | Cẩu lắp dầm bản L=18m | Chương V của E-HSMT | 7 | dầm |
| 12 | Bê tông bệ đúc 25MPa | Chương V của E-HSMT | 22,56 | m3 |
| 13 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 5,24 | m3 |
| 14 | Cốt thép bệ đúc d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 15 | Cốt thép bệ đúc d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 16 | Cốt thép bệ đúc d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,24 | tấn |
| 17 | Thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 18 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 26,68 | m3 |
| 19 | Bulong M24 | Chương V của E-HSMT | 50 | cái |
| 20 | San đầm đất bằng máy, độ chặt K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,88 | 100m3 |
| 21 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 29,52 | m3 |
| 22 | Vữa xi măng đệm M100 dày 2cm | Chương V của E-HSMT | 295,2 | m2 |
| 23 | Bê tông bản mặt cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 34,14 | m3 |
| 24 | Cốt thép mặt cầu d<= 10m | Chương V của E-HSMT | 1,33 | tấn |
| 25 | Cốt thép mặt cầu d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,6 | tấn |
| 26 | Lớp phòng nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 103,8 | m2 |
| 27 | Cốt thép d < 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 28 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,07 | m3 |
| 29 | Thép ống, thép hình | Chương V của E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 30 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 6,5 | m3 |
| 31 | Cốt thép lan can d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 1,26 | tấn |
| 32 | Sản xuất kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,93 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu | Chương V của E-HSMT | 1,93 | tấn |
| 34 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 36 | m |
| 35 | Bulong D22 | Chương V của E-HSMT | 26 | cái |
| 36 | Lắp đặt khe co giãn dạng ray | Chương V của E-HSMT | 12,8 | m |
| 37 | Cốt thép khe co giãn d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,29 | tấn |
| 38 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 1,72 | m3 |
| 39 | Bulong M12 | Chương V của E-HSMT | 72 | cái |
| 40 | Bộ thoát nước mặt cầu | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Bê tông mố cầu 30MPa | Chương V của E-HSMT | 204,08 | m3 |
| 42 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 6,75 | m3 |
| 43 | Vữa sikagrout | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 44 | Cốt thép mố d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 9,38 | tấn |
| 45 | Cốt thép mố d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 4,72 | tấn |
| 46 | Quét nhựa bitum | Chương V của E-HSMT | 144,57 | m2 |
| 47 | Khoan cấy thép neo D25 | Chương V của E-HSMT | 70 | lk |
| 48 | Thép neo D25 ngàm vào đá | Chương V của E-HSMT | 0,4 | tấn |
| 49 | Vữa sikagrout lấp lỗ thành chốt neo | Chương V của E-HSMT | 0,18 | m3 |
| 50 | Đào hố móng đá C4 | Chương V của E-HSMT | 224,44 | m3 |
| 51 | Đào đất C3 thi công hố móng | Chương V của E-HSMT | 6,23 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,41 | 100m3 |
| 53 | Bê tông bản quá độ 25MPa | Chương V của E-HSMT | 13,66 | m3 |
| 54 | Bê tông đệm 10MPa | Chương V của E-HSMT | 4,12 | m3 |
| 55 | Cốt thép d<= 18mm | Chương V của E-HSMT | 2,18 | tấn |
| 56 | Cốt thép d> 18mm | Chương V của E-HSMT | 0,09 | tấn |
| 57 | Ống nhựa PVC d32mm | Chương V của E-HSMT | 13,2 | m |
| 58 | Nhựa bitum chèn khe | Chương V của E-HSMT | 0,14 | m3 |
| 59 | Đào khuôn, đào rãnh đất C3 | Chương V của E-HSMT | 0,66 | 100m3 |
| 60 | Đào nền đường, đào cấp đất C3 | Chương V của E-HSMT | 2,65 | 100m3 |
| 61 | Đắp nền đường K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,99 | 100m3 |
| 62 | Mặt đường đá thải dày 30cm | Chương V của E-HSMT | 0,61 | 100m3 |
| 63 | Bê tông ống cống M200 | Chương V của E-HSMT | 6,48 | m3 |
| 64 | Cốt thép ống cống d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,6 | tấn |
| 65 | Lắp đặt, tháo dỡ ống cống | Chương V của E-HSMT | 18 | ck |
| 66 | Bê tông lan can 25MPa | Chương V của E-HSMT | 2,89 | m3 |
| 67 | Cốt thép lan can d<= 10mm | Chương V của E-HSMT | 0,58 | tấn |
| 68 | Ống nhựa PVC d100mm | Chương V của E-HSMT | 16 | m |
| 69 | Bê tông gia cố mái M200 | Chương V của E-HSMT | 39,65 | m3 |
| 70 | Bê tông chân khay M150 | Chương V của E-HSMT | 33,47 | m3 |
| 71 | Nilong tái sinh | Chương V của E-HSMT | 264,34 | m2 |
| 72 | Ống nhựa PVC d48mm | Chương V của E-HSMT | 26 | m |
| 73 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chương V của E-HSMT | 12,27 | m2 |
| 74 | Đá dăm đệm | Chương V của E-HSMT | 3,35 | m3 |
| 75 | Đào đất chân khay đất C3 | Chương V của E-HSMT | 340,99 | m3 |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,43 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất K = 0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,74 | 100m3 |
| 78 | Đắp cát K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 2,23 | 100m3 |
| 79 | Đá dăm đệm lỗ thoát nước | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 80 | Đắp trả đất sét | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 81 | Lắp đặt lan can tôn sóng | Chương V của E-HSMT | 40 | m |
| H | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng | Chương V của E-HSMT | 1 | Khoản |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 2,47% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2,05% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi