Gói thầu: Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201105054-01
Thời điểm đóng mở thầu 26/11/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình và bảo hiểm công trình
Số hiệu KHLCNT 20200829726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương của Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-03 11:37:00 đến ngày 2020-11-26 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 34,322,834,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 345,000,000 VNĐ ((Ba trăm bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường Km0+00 - Km3+00
1 Đào vét bùn, hữu cơ  Chương V của E-HSMT 4,15 100m3
2 Đào nền đường, đào cấp đất C3  Chương V của E-HSMT 583,01 100m3
3 Đào nền đường đất C4  Chương V của E-HSMT 824,54 100m3
4 Phá đá nền đường đá C4  Chương V của E-HSMT 183,68 100m3
5 Phá đá nền đường đá C3  Chương V của E-HSMT 34,55 100m3
6 Đào khuôn đường đất C3  Chương V của E-HSMT 786,54 m3
7 Đào khuôn đường đất C4  Chương V của E-HSMT 665,88 m3
8 Đào khuôn đường đá C4  Chương V của E-HSMT 274,38 m3
9 Đào khuôn đường đá C3  Chương V của E-HSMT 86,35 m3
10 Đào rãnh đất C3  Chương V của E-HSMT 745,56 m3
11 Đào rãnh đất C4  Chương V của E-HSMT 930,48 m3
12 Đào rãnh đá C4  Chương V của E-HSMT 167,64 m3
13 Đào rãnh đá C3  Chương V của E-HSMT 68,49 m3
14 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95  Chương V của E-HSMT 43,21 100m3
15 Bê tông mặt đường M300  Chương V của E-HSMT 2.168,17 m3
16 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 13.113,83 m2
17 Ván khuôn mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 10,99 100m2
18 Cắt khe co mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 263,2 10m
19 Cắt khe dãn mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 22,75 10m
20 Đá thải mặt đường chống trơn trượt  Chương V của E-HSMT 0,54 100m3
21 Bê tông xây rãnh M150  Chương V của E-HSMT 513,84 m3
22 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 3.044,5 m2
23 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 89,54 m3
24 Ván khuôn rãnh  Chương V của E-HSMT 15,43 100m2
25 Đào đất C3 xây rãnh  Chương V của E-HSMT 54,99 m3
26 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 4,29 m3
27 Bê tông rãnh M200  Chương V của E-HSMT 21,06 m3
28 Bê tông mũ mố M200  Chương V của E-HSMT 5,15 m3
29 Bê tông tấm bản M250  Chương V của E-HSMT 4,68 m3
30 Cốt thép bản d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,37 tấn
31 Cốt thép bản d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,22 tấn
32 Cốt thép mũ mố d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,19 tấn
33 Cẩu lắp cấu kiện  Chương V của E-HSMT 39 ck
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,23 100m3
35 Làm cột km BTCT  Chương V của E-HSMT 3 cái
36 Bê tông móng cột Km  Chương V của E-HSMT 0,3 m3
37 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tam giác  Chương V của E-HSMT 18 cái
38 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tròn  Chương V của E-HSMT 1 cái
39 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT1200x900mm  Chương V của E-HSMT 3 cái
40 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT1000x1600mm  Chương V của E-HSMT 3 cái
B Cống thoát nước ngang Km0+00 - Km3+00
1 Bê tông thượng, hạ lưu M150  Chương V của E-HSMT 91,16 m3
2 Bê tông tường cánh, tường đầu M150  Chương V của E-HSMT 71,48 m3
3 Bê tông hố thu M150  Chương V của E-HSMT 85,36 m3
4 Bê tông móng cống M150  Chương V của E-HSMT 217,31 m3
5 Bê tông thân cống M150  Chương V của E-HSMT 106,4 m3
6 Bê tông mũ mố M200  Chương V của E-HSMT 27,42 m3
7 Bê tông bản, khớp nối M250  Chương V của E-HSMT 32,73 m3
8 Vữa đệm bản M100  Chương V của E-HSMT 36,81 m2
9 Bê tông mặt cống M300  Chương V của E-HSMT 11,21 m3
10 Cốt thép d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 1,55 tấn
11 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 3,25 tấn
12 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 12,96 m3
13 Vữa xi măng mối nối ống cống  Chương V của E-HSMT 27 m2
14 Cốt thép ống cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 1,2 tấn
15 Quét nhựa đường ống cống  Chương V của E-HSMT 64,48 m2
16 Đào đất C3 xây cống  Chương V của E-HSMT 772,18 m3
17 Đào đất C4 xây cống  Chương V của E-HSMT 1.812,28 m3
18 Đào thi công cống đá C4  Chương V của E-HSMT 242,14 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 11,24 100m3
20 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 69,35 m3
21 Cẩu lắp cấu kiện  Chương V của E-HSMT 129 ck
22 Vận chuyển đất C4 đổ đi  Chương V của E-HSMT 18,12 100m3
C Nền mặt đường Km3+00 - Km7+497,52
1 Đào vét bùn, hữu cơ  Chương V của E-HSMT 6,96 100m3
2 Đào nền đường, đào cấp đất C3  Chương V của E-HSMT 1.604,71 100m3
3 Đào nền đường đất C4  Chương V của E-HSMT 764,52 100m3
4 Phá đá nền đường đá C4  Chương V của E-HSMT 28,48 100m3
5 Phá đá nền đường đá C3  Chương V của E-HSMT 176,02 100m3
6 Đào khuôn đường đất C3  Chương V của E-HSMT 907,4 m3
7 Đào khuôn đường đất C4  Chương V của E-HSMT 560,53 m3
8 Đào khuôn đường đá C4  Chương V của E-HSMT 39,7 m3
9 Đào khuôn đường đá C3  Chương V của E-HSMT 132,84 m3
10 Đào rãnh đất C3  Chương V của E-HSMT 973,02 m3
11 Đào rãnh đất C4  Chương V của E-HSMT 1.518,14 m3
12 Đào rãnh đá C4  Chương V của E-HSMT 31,72 m3
13 Đào rãnh đá C3  Chương V của E-HSMT 105,49 m3
14 Đắp nền đường bằng máy, độ chặt K = 0,95  Chương V của E-HSMT 84,34 100m3
15 Luân chuyển đất đào sang đắp  Chương V của E-HSMT 95,3 100m3
16 Ủi đá sau nổ mìn, phạm vi <= 50m  Chương V của E-HSMT 207,6 100m3
17 Bê tông mặt đường M300  Chương V của E-HSMT 547,96 m3
18 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 3.174,86 m2
19 Ván khuôn mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 2,5 100m2
20 Cắt khe co mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 34,3 10m
21 Cắt khe dãn mặt đường bê tông  Chương V của E-HSMT 3,15 10m
22 Đá thải mặt đường chống trơn trượt  Chương V của E-HSMT 13,71 100m3
23 Bê tông xây rãnh M150  Chương V của E-HSMT 196,24 m3
24 Nilon tái sinh  Chương V của E-HSMT 1.162,68 m2
25 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 34,2 m3
26 Ván khuôn rãnh  Chương V của E-HSMT 5,89 100m2
27 Làm cột km BTCT  Chương V của E-HSMT 5 cái
28 Bê tông móng cột Km  Chương V của E-HSMT 0,49 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tam giác  Chương V của E-HSMT 37 cái
30 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT 1350x675mm  Chương V của E-HSMT 4 cái
31 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang tròn  Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Sản xuất, lắp đặt cột và biển phản quang chữ nhật KT 1600x1000mm  Chương V của E-HSMT 2 cái
D Cống thoát nước ngang Km3+00 - Km7+497,52
1 Bê tông thượng, hạ lưu M150  Chương V của E-HSMT 119,39 m3
2 Bê tông tường cánh, tường đầu M150  Chương V của E-HSMT 83,15 m3
3 Bê tông hố thu M150  Chương V của E-HSMT 136,9 m3
4 Bê tông móng cống M150  Chương V của E-HSMT 258,04 m3
5 Bê tông thân cống M150  Chương V của E-HSMT 154,38 m3
6 Bê tông mũ mố M200  Chương V của E-HSMT 40,28 m3
7 Bê tông bản, khớp nối M250  Chương V của E-HSMT 49,67 m3
8 Vữa đệm bản M100  Chương V của E-HSMT 54,18 m2
9 Bê tông mặt cống M300  Chương V của E-HSMT 16,9 m3
10 Cốt thép d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 2,32 tấn
11 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 5,03 tấn
12 Đào đất C3 xây cống  Chương V của E-HSMT 3.433,87 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 11,91 100m3
14 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 104,74 m3
15 Cẩu lắp cấu kiện  Chương V của E-HSMT 160 ck
16 Vận chuyển đất C3 đổ đi cự ly 300m  Chương V của E-HSMT 20,88 100m3
E Cống bản KĐ=2,4m
1 Đào đất xây cống đất C3  Chương V của E-HSMT 452,04 m3
2 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 15,02 m3
3 Bê tông mặt cống M300  Chương V của E-HSMT 3,44 m3
4 Cốt thép mặt cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,08 tấn
5 Bê tông gia cố thượng, hạ lưu M150  Chương V của E-HSMT 17,15 m3
6 Bê tông móng cống, chân khay, thanh chống M150  Chương V của E-HSMT 29,18 m3
7 Bê tông tường cánh M150  Chương V của E-HSMT 13,31 m3
8 Bê tông mố M150  Chương V của E-HSMT 95,37 m3
9 Bê tông móng tường chắn M150  Chương V của E-HSMT 27,12 m3
10 Bê tông tường chắn M150  Chương V của E-HSMT 36,96 m3
11 Bê tông hố thu M150  Chương V của E-HSMT 6,48 m3
12 Bê tông tường M150  Chương V của E-HSMT 4,75 m3
13 Bê tông mũ mố M300  Chương V của E-HSMT 6,88 m3
14 Cốt thép mũ mố d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,23 tấn
15 Cốt thép mũ mố d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,05 tấn
16 Bê tông dầm bản, khớp nối M300  Chương V của E-HSMT 10,36 m3
17 Cốt thép dầm bản d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,53 tấn
18 Cốt thép dầm bản d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,56 tấn
19 Bê tông lan can M300  Chương V của E-HSMT 5,88 m3
20 Cốt thép d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,38 tấn
21 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,14 tấn
22 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,63 100m3
23 Cẩu lắp cấu kiện  Chương V của E-HSMT 14 cái
F Cầu dầm bản DƯL L=12M - Km4+550,40
1 Bê tông dầm bản 40MPa  Chương V của E-HSMT 35,65 m3
2 Cáp DƯL dầm cầu kéo trước  Chương V của E-HSMT 1,71 tấn
3 Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 5,15 tấn
4 Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,1 tấn
5 Ống nhựa bọc cáp D18/22  Chương V của E-HSMT 1,57 100m
6 Ván khuôn dầm bản cầu  Chương V của E-HSMT 172,66 m2
7 Keo Epoxy quét đầu dầm  Chương V của E-HSMT 6,75 m2
8 ống nhựa PVC D300mm  Chương V của E-HSMT 155,4 m
9 Nút ống nhựa PVC D300  Chương V của E-HSMT 28 cái
10 Lắp đặt gối cầu cao su  Chương V của E-HSMT 28 cái
11 Cẩu lắp dầm bản L=12m  Chương V của E-HSMT 7 dầm
12 Bê tông bệ đúc 25MPa  Chương V của E-HSMT 15,51 m3
13 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 3,62 m3
14 Cốt thép bệ đúc d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,57 tấn
15 Cốt thép bệ đúc d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,42 tấn
16 Cốt thép bệ đúc d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,17 tấn
17 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 19,9 m3
18 Thép hình  Chương V của E-HSMT 0,02 tấn
19 Thanh lý bê tông bệ đúc  Chương V của E-HSMT 19,13 m3
20 Bulong M24  Chương V của E-HSMT 50 cái
21 Thép hình bệ đúc  Chương V của E-HSMT 3,85 tấn
22 Đào đất C4 bãi đúc dầm  Chương V của E-HSMT 657,55 m3
23 Đào đá C3 bãi đúc dầm  Chương V của E-HSMT 997,91 m3
24 Bê tông bản mặt cầu  Chương V của E-HSMT 21,49 m3
25 Cốt thép mặt cầu d<= 10m  Chương V của E-HSMT 0,89 tấn
26 Cốt thép mặt cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,71 tấn
27 Lớp phòng nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 67,8 m2
28 Cốt thép d < 18mm  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
29 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,07 m3
30 Thép ống, thép hình  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
31 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 4,33 m3
32 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,87 tấn
33 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,67 tấn
34 Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,67 tấn
35 Bulong D22  Chương V của E-HSMT 24 cái
36 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 24 m
37 Ván khuôn  Chương V của E-HSMT 0,27 100m2
38 Lắp đặt khe co giãn dạng ray  Chương V của E-HSMT 12,8 m
39 Cốt thép khe co giãn d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,31 tấn
40 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 1,72 m3
41 Thép hình  Chương V của E-HSMT 0,11 tấn
42 Bulong M12  Chương V của E-HSMT 72 cái
43 Bộ thoát nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 4 bộ
44 Bê tông mố cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 243,19 m3
45 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 7,47 m3
46 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,14 m3
47 Cốt thép mố d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 10,81 tấn
48 Cốt thép mố d> 18mm  Chương V của E-HSMT 5,36 tấn
49 Quét nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 181,34 m2
50 Khoan cấy thép neo D25  Chương V của E-HSMT 98 lk
51 Thép neo D25 ngàm vào đá  Chương V của E-HSMT 0,4 tấn
52 Vữa sikagrout lấp lỗ thành chốt neo  Chương V của E-HSMT 0,18 m3
53 Đào hố móng đá C4  Chương V của E-HSMT 1.141,06 m3
54 Đắp đất tạo mặt bằng thi công  Chương V của E-HSMT 0,56 100m3
55 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,46 100m3
56 Bê tông bản quá độ 25MPa  Chương V của E-HSMT 17,22 m3
57 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 5,31 m3
58 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 2,74 tấn
59 Cốt thép d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
60 Ống nhựa PVC d32mm  Chương V của E-HSMT 13,2 m
61 Nhựa bitum chèn khe  Chương V của E-HSMT 0,14 m3
62 Đào vét bùn  Chương V của E-HSMT 0,25 100m3
63 Đào nền đường, đào cấp đất C3  Chương V của E-HSMT 0,16 100m3
64 Đắp nền đường K = 0,95  Chương V của E-HSMT 2,5 100m3
65 Phá đá C3 nền đường  Chương V của E-HSMT 12,45 100m3
66 Đào khuôn, rãnh đá C3  Chương V của E-HSMT 42,74 m3
67 Mặt đường đá thải dày 30cm  Chương V của E-HSMT 0,4 100m3
68 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 9,36 m3
69 Cốt thép ống cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,87 tấn
70 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống  Chương V của E-HSMT 26 ck
71 Bê tông gia cố mái M200  Chương V của E-HSMT 41,13 m3
72 Bê tông chân khay M150  Chương V của E-HSMT 23,98 m3
73 Nilong tái sinh  Chương V của E-HSMT 274,23 m2
74 Ống nhựa PVC d48mm  Chương V của E-HSMT 24 m
75 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống  Chương V của E-HSMT 11,33 m2
76 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 2,4 m3
77 Đào chân khay đá C4  Chương V của E-HSMT 289,88 m3
78 Đắp đất K = 0,95  Chương V của E-HSMT 2,62 100m3
79 Đắp cát K=0,95  Chương V của E-HSMT 4,2 100m3
80 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 0,93 100m3
81 Đá dăm đệm lỗ thoát nước  Chương V của E-HSMT 12 m3
82 Đắp trả đất sét  Chương V của E-HSMT 8,16 m3
G Cầu DƯL L=18M - Km7+433,41
1 Bê tông dầm bản 40MPa  Chương V của E-HSMT 67,61 m3
2 Cáp DƯL dầm cầu kéo trước  Chương V của E-HSMT 3,87 tấn
3 Cốt thép thường dầm cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 10,76 tấn
4 Cốt thép thường dầm cầu d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,43 tấn
5 Ống nhựa bọc cáp D18/22  Chương V của E-HSMT 2,52 100m
6 Ván khuôn dầm bản cầu  Chương V của E-HSMT 302,88 m2
7 Keo Epoxy quét đầu dầm  Chương V của E-HSMT 8,36 m2
8 ống nhựa PVC D300mm  Chương V của E-HSMT 228,2 m
9 Nút ống nhựa PVC D300  Chương V của E-HSMT 56 cái
10 Lắp đặt gối cầu cao su  Chương V của E-HSMT 28 cái
11 Cẩu lắp dầm bản L=18m  Chương V của E-HSMT 7 dầm
12 Bê tông bệ đúc 25MPa  Chương V của E-HSMT 22,56 m3
13 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 5,24 m3
14 Cốt thép bệ đúc d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,8 tấn
15 Cốt thép bệ đúc d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,6 tấn
16 Cốt thép bệ đúc d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,24 tấn
17 Thép hình  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
18 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 26,68 m3
19 Bulong M24  Chương V của E-HSMT 50 cái
20 San đầm đất bằng máy, độ chặt K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,88 100m3
21 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 29,52 m3
22 Vữa xi măng đệm M100 dày 2cm  Chương V của E-HSMT 295,2 m2
23 Bê tông bản mặt cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 34,14 m3
24 Cốt thép mặt cầu d<= 10m  Chương V của E-HSMT 1,33 tấn
25 Cốt thép mặt cầu d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 2,6 tấn
26 Lớp phòng nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 103,8 m2
27 Cốt thép d < 18mm  Chương V của E-HSMT 0,03 tấn
28 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,07 m3
29 Thép ống, thép hình  Chương V của E-HSMT 0,01 tấn
30 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 6,5 m3
31 Cốt thép lan can d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 1,26 tấn
32 Sản xuất kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,93 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép lan can cầu  Chương V của E-HSMT 1,93 tấn
34 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 36 m
35 Bulong D22  Chương V của E-HSMT 26 cái
36 Lắp đặt khe co giãn dạng ray  Chương V của E-HSMT 12,8 m
37 Cốt thép khe co giãn d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 0,29 tấn
38 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 1,72 m3
39 Bulong M12  Chương V của E-HSMT 72 cái
40 Bộ thoát nước mặt cầu  Chương V của E-HSMT 6 bộ
41 Bê tông mố cầu 30MPa  Chương V của E-HSMT 204,08 m3
42 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 6,75 m3
43 Vữa sikagrout  Chương V của E-HSMT 0,14 m3
44 Cốt thép mố d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 9,38 tấn
45 Cốt thép mố d> 18mm  Chương V của E-HSMT 4,72 tấn
46 Quét nhựa bitum  Chương V của E-HSMT 144,57 m2
47 Khoan cấy thép neo D25  Chương V của E-HSMT 70 lk
48 Thép neo D25 ngàm vào đá  Chương V của E-HSMT 0,4 tấn
49 Vữa sikagrout lấp lỗ thành chốt neo  Chương V của E-HSMT 0,18 m3
50 Đào hố móng đá C4  Chương V của E-HSMT 224,44 m3
51 Đào đất C3 thi công hố móng  Chương V của E-HSMT 6,23 100m3
52 Đắp đất hố móng, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,41 100m3
53 Bê tông bản quá độ 25MPa  Chương V của E-HSMT 13,66 m3
54 Bê tông đệm 10MPa  Chương V của E-HSMT 4,12 m3
55 Cốt thép d<= 18mm  Chương V của E-HSMT 2,18 tấn
56 Cốt thép d> 18mm  Chương V của E-HSMT 0,09 tấn
57 Ống nhựa PVC d32mm  Chương V của E-HSMT 13,2 m
58 Nhựa bitum chèn khe  Chương V của E-HSMT 0,14 m3
59 Đào khuôn, đào rãnh đất C3  Chương V của E-HSMT 0,66 100m3
60 Đào nền đường, đào cấp đất C3  Chương V của E-HSMT 2,65 100m3
61 Đắp nền đường K = 0,95  Chương V của E-HSMT 2,99 100m3
62 Mặt đường đá thải dày 30cm  Chương V của E-HSMT 0,61 100m3
63 Bê tông ống cống M200  Chương V của E-HSMT 6,48 m3
64 Cốt thép ống cống d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,6 tấn
65 Lắp đặt, tháo dỡ ống cống  Chương V của E-HSMT 18 ck
66 Bê tông lan can 25MPa  Chương V của E-HSMT 2,89 m3
67 Cốt thép lan can d<= 10mm  Chương V của E-HSMT 0,58 tấn
68 Ống nhựa PVC d100mm  Chương V của E-HSMT 16 m
69 Bê tông gia cố mái M200  Chương V của E-HSMT 39,65 m3
70 Bê tông chân khay M150  Chương V của E-HSMT 33,47 m3
71 Nilong tái sinh  Chương V của E-HSMT 264,34 m2
72 Ống nhựa PVC d48mm  Chương V của E-HSMT 26 m
73 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống  Chương V của E-HSMT 12,27 m2
74 Đá dăm đệm  Chương V của E-HSMT 3,35 m3
75 Đào đất chân khay đất C3  Chương V của E-HSMT 340,99 m3
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,43 100m3
77 Đắp đất K = 0,95  Chương V của E-HSMT 1,74 100m3
78 Đắp cát K=0,95  Chương V của E-HSMT 2,23 100m3
79 Đá dăm đệm lỗ thoát nước  Chương V của E-HSMT 13 m3
80 Đắp trả đất sét  Chương V của E-HSMT 8,84 m3
81 Lắp đặt lan can tôn sóng  Chương V của E-HSMT 40 m
H Bảo hiểm công trình
1 Chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng  Chương V của E-HSMT 1 Khoản
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 2,47%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 2,05%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->